Tôn SuncoTôn Sunco
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm dòng tôn chất lượng, bền bỉ theo thời gian nhưng vẫn tối ưu chi phí cho công trình? Sunco chính là lựa chọn đáng cân nhắc với công nghệ sản xuất hiện đại và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về các dòng tôn Sunco, từ đặc điểm, thông số đến ứng dụng thực tế, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Thép SATA cam kết cung cấp tôn Sunco chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và hỗ trợ tư vấn tận tâm cho từng nhu cầu công trình.

1. Giới thiệu về thương hiệu Sunco (SUNSCO)

Công ty Cổ phần Maruichi Sun Steel (SUNSCO) là doanh nghiệp sản xuất thép ống và tôn cuộn hàng đầu tại Việt Nam, thuộc tập đoàn Maruichi Steel Tube Nhật Bản. Doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, với các cổ đông chính như Maruichi Steel Tube, Toyota Tsusho, JFE Steel… và trụ sở chính đặt tại Dĩ An, Bình Dương.

tôn sunco
tôn sunco

SUNSCO định vị mình là nhà sản xuất cung cấp sản phẩm “chất lượng Nhật Bản”, tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) từ nguyên liệu, sản xuất đến kiểm soát chất lượng. Các sản phẩm cuộn thép và tôn mạ của SUNSCO là đơn vị đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam được phép gắn JIS‑Mark cho cuộn thép, chứng nhận bởi tổ chức thứ ba đăng ký với Chính phủ Nhật Bản.

Với khẩu hiệu “Everywhere Maruichi”, Maruichi Sun Steel đặt mục tiêu đưa sản phẩm xuất hiện rộng khắp trong đời sống, tại Việt Nam và nhiều thị trường quốc tế như Bắc Mỹ, Bắc Phi…, đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn ASTM, tiêu chuẩn Úc, Anh, SIRIM, SNI… ngoài JIS.

2. Tôn Sunco là gì?

Tôn Sunco” trên thị trường thường dùng để chỉ các dòng tôn cuộn và tôn lợp mái/vách mang thương hiệu SUNSCO, được sản xuất trên dây chuyền mạ liên tục và mạ màu công nghệ Nhật. Trong catalogue, hai nhóm sản phẩm lõi được nhắc nhiều nhất là:

  • SUNCOAT55: tôn lạnh mạ hợp kim 55% nhôm – kẽm (Hot‑dip 55 Al‑Zn steel coil).
  • SUNCOLOR55: tôn lạnh mạ màu trên nền 55% nhôm – kẽm (Pre‑painted 55 Al‑Zn steel coil – PPGL, SPGL).
Tôn sunco
Tôn sunco

Cả hai đều dùng nền thép cán nguội chất lượng cao, mạ hợp kim 55% Al – Zn theo công nghệ chuyển giao từ Maruichi Steel Tube Nhật Bản, rồi có thể cán sóng, cán tôn lợp thành phẩm cho mái, vách công trình.

2.1. Công nghệ sản xuất tiêu chuẩn của tôn Sunco

SUNSCO sở hữu hệ thống dây chuyền hiện đại gồm: pickling (tẩy rỉ), cán nguội 6 trục, mạ kẽm/nhôm‑kẽm liên tục (CGL) và dây chuyền sơn màu (CCL) do các hãng Nhật như Mitsubishi Hitachi Metals Machinery, Chugai Ro cung cấp.

Các sản phẩm tôn Sunco áp dụng bộ tiêu chuẩn:

  • SUNCOAT55: JIS G 3321, TCVN 7470, ASTM A792/A792M, MS 1196, SNI 4096.
  • SUNCOLOR55: JIS G 3322, TCVN 7471, ASTM PPGL, MS 2383.

Độ dày tôn nền phổ biến từ 0,20–1,20 mm, khổ rộng 914–1.219 mm, với nhiều mác thép (CQ, G300, G450, G550, FH) và các cấp lớp mạ AZ50–AZ150, đáp ứng từ công trình dân dụng đến công nghiệp nặng.

2.2. Điểm mạnh của Sunco nằm ở đâu?

Tôn Sunco là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu hiện nay về các sản phẩm mạ kẽm, điểm mạnh của dòng tôn này nằm ở:

  • Chống ăn mòn vượt trội: Độ bền chống gỉ vượt xa tôn mạ kẽm thông thường. SUNCOLOR55 phủ sơn 2 lớp – 2 lần sấy, tăng bảo vệ và giữ màu bền trong môi trường khắc nghiệt.
  • Giảm nhiệt hiệu quả: Khả năng phản xạ nhiệt ~70–75% giúp mái mát hơn, giảm hấp thụ nhiệt và tiết kiệm chi phí làm mát.
  • Bền chắc, ổn định cao: Dải mác thép từ CQ đến G550, FH cho độ cứng và khả năng gia công linh hoạt; kiểm soát theo chuẩn JIS giúp thi công chính xác, bền lâu.

2.3. Ứng dụng của tôn Sunco trong công trình

Nhờ tính đa dạng và bền bỉ, tôn Sunco thích hợp cho:

  • Mái nhà dân dụng, nhà phố, nhà vườn, mái tôn chống nóng (với tôn lạnh, tôn mạ màu).
  • Nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, khu công nghiệp, nhà thép tiền chế.
  • Vách bao che, tường panel, cửa cuốn, vách ngăn, trần, tấm ốp… sử dụng tôn cuộn cán sóng hoặc tôn panel cách nhiệt.
  • Các công trình gần biển, khu vực khí hậu khắc nghiệt khi lựa chọn đúng chủng loại SUNCOAT55/SUNCOLOR55 với lớp mạ phù hợp.

Sunco/SUNSCO là đang dần chứng minh vị thế thương hiệu tôn cuộn & tôn lợp mang tiêu chuẩn Nhật Bản hàng đầu của mình, với công nghệ và chất lượng vượt trội đây là một sản phẩm hoàn hảo cho công trình.

3. Các dòng sản phẩm tôn Sunco phổ biến

Tôn Sunco có những dòng sản phẩm nào phổ biến? Hãy cùng tìm hiểu những dòng sản phẩm ấy!

Tôn Sunco khá đa dạng về sản phẩm, có nhiều dòng để phù hợp từng nhu cầu công trình. Tôn Sunco có 4 dòng tôn chủ đạo bao gồm:

Các dòng sản phẩm phổ biến:

Dòng sản phẩmThông số kỹ thuật tổng hợpĐặc điểm nổi bậtỨng dụng chínhHình ảnh sản phẩm
Cuộn cán nguội cứng (CRFH)– Tiêu chuẩn: JIS, ASTM
– Độ dày: 0.10 – 2.0 mm
– Khổ rộng: 600 – 1250 mm
– Không lớp mạ
– Bề mặt mịn, độ chính xác cao
– Cường độ cao, ổn định cơ tính
– Là thép nền cho các dòng tôn
Nguyên liệu sản xuất GI, GL, PPGL; gia công cơ khíTon sunco 6Tôn sunco
Tôn mạ kẽm (GI)– Tiêu chuẩn: JIS G3302, ASTM A653
– Độ dày: 0.25 – 3.2 mm
– Khổ rộng: 914 / 1200 / 1219 mm
– Lớp mạ: Z06 – Z27 / G20 – G90
– Chống oxy hóa cơ bản
– Giá thành thấp, dễ gia công
– Phù hợp sản xuất hàng loạt
Mái che, cơ khí, ống gió, công trình tạmTon suncoTôn sunco
Tôn lạnh 55% Al-Zn (GL – SUNCOAT55)– Tiêu chuẩn: JIS G3321, ASTM A792, TCVN 7470
– Độ dày: 0.20 – 1.20 mm
– Khổ rộng: 914 / 1200 / 1219 mm
– Lớp mạ: AZ50 – AZ150
– Chống ăn mòn gấp ~6 lần GI
– Phản xạ nhiệt 70–75%
– Tuổi thọ cao (bảo hành đến 15 năm)
Mái nhà, nhà xưởng, công trình ven biển, công nghiệpton sunco 7Tôn sunco
Tôn lạnh mạ màu (PPGL)– Tiêu chuẩn: JIS G3322, ASTM, MS 2383
– Độ dày: 0.20 – 1.20 mm
– Khổ rộng: 914 / 1200 / 1219 mm
– Lớp mạ: AZ50 – AZ150
– Lớp sơn: Top 18µm / Back 5µm
– Sơn dày, bền màu cao
– Chống ăn mòn kép (mạ + sơn)
– Thẩm mỹ cao, cao cấp
Nhà ở cao cấp, biệt thự, công trình thương mạiton sunco 8tôn sunco

4. Thông số kỹ thuật cơ bản của tôn Sunco

4.1. Bảng thông số tôn Sunco – Dòng sản phẩm SUNCOAT55 (tôn lạnh 55% Al‑Zn)

Tùy loại sản phẩm, tôn Sunco có dải quy cách tương đối rộng, nhưng một số thông số tiêu biểu như:

Phạm vi sản xuất & lớp mạ

Hạng mụcThông số
Tên sản phẩmSUNCOAT55 – Hot‑dip 55 Al‑Zn coated steel coil
Độ dày tôn nền (BMT)0,20 mm – 1,20 mm
Khổ rộng tiêu chuẩn914 mm, 1.200 mm, 1.219 mm
Mác thép (Grade)CQ, G300, G450, G550, FH
Ký hiệu lớp mạ (AZ)AZ50, AZ70, AZ100, AZ150
Tiêu chuẩn chínhJIS G 3321, TCVN 7470, ASTM A792/A792M, MS 1196, SNI 4096
Ứng dụng chínhTôn nền cho mái, vách & nền cho tôn mạ màu

Xử lý bề mặt & ứng dụng

Ứng dụngBề mặtSkin‑passXử lý hóa chấtDầu bôiKý hiệu
Mái & vách (roof, wall)Regular spangleKhôngResin / Anti‑fingerprintKhôngR, X, RS, X
Nền cho tôn mạ màuRegular spangleKhôngR, S, M, O

Bảng Cơ tính

GradeYP (N/mm²) (min)TS (N/mm²) (khoảng)EL (%) (khoảng)Ghi chú
CQ≥ 205~ 27020–24Tùy độ dày
G300≥ 205~ 30020–24Tùy độ dày
G450≈ 335≈ 45014–18Độ giãn dài thấp hơn
G550≈ 550≈ 550Thép full‑hard
FH≈ 560≈ 570Full‑hard, độ cứng cao

Tiêu chuẩn tương đương SUNCOAT55

SUNCOAT55 GradeJIS G 3321TCVN 7470ASTM A792MS 1196SNI 4096
CQSGLCCType B G01G01G2
G300G250GR.33G230/G250G250
G450G350GR.50G340 CL1
G550SGLC570G550GR.80G550 CL1G550

4.2. Bảng thông số tôn Sunco – Dòng sản phẩm SUNCOLOR55 (tôn lạnh mạ màu 55% Al‑Zn)

Phân loại & phạm vi sản xuất

Hạng mụcPPGL (dày sơn)SPGL (mỏng sơn)
Tên sản phẩmPre‑painted 55 Al‑Zn coated steel coilPre‑painted 55 Al‑Zn (thin coat)
Độ dày tôn nền (BMT)0,20 – 1,20 mm0,20 – 1,20 mm
Khổ rộng tiêu chuẩn914, 1.200, 1.219 mm914, 1.200, 1.219 mm
Mác thép (Grade)CQ, G300, G450, G550, FHCQ, G300, G450, G550, FH
Ký hiệu lớp mạ (AZ)AZ50, AZ70, AZ100, AZ150AZ50, AZ70, AZ100
Tiêu chuẩn chínhJIS G 3322, TCVN 7471, ASTM, MS 2383JIS G 3322, TCVN 7471, ASTM, MS 2383

Độ dày màng sơn khô (Nominal dry film thickness)

LoạiMặt trên (Top coat)Mặt dưới (Back coat)
PPGL18 µm5 µm
SPGL10 µm5 µm

Cơ tính & bám dính lớp sơn

GradeYP (N/mm²)TS (N/mm²)EL (%) (tham khảo)Bending adhesion (PPGL)Bending adhesion (SPGL)
CQ≥ 205≥ 27020–242t–3t3t–4t
G300≥ 205≥ 30020–242t–3t3t–4t
G450≈ 335≈ 45014–184t–5t5t–6t
G550≈ 550≈ 5504t–5t5t–6t
FH≈ 560≈ 5704t–5t5t–6t

Các chỉ tiêu sơn (theo JIS G 3322 – tóm tắt)

Hạng mụcPhương pháp thửYêu cầu (PPGL / SPGL)
Bending adhesionBend testĐạt (không bong tróc)
Pencil hardnessJIS G 3322Theo cấp độ do hãng quy định
Impact resistanceImpact testĐạt
Cross‑cut adhesionCross cut testĐạt
Salt spray testJIS G 3322Đạt (độ bền ăn mòn cao)
Color difference (ΔE)JIS K 5600‑4‑5ΔE trong giới hạn cho phép
Specular gloss (60°)JIS K 5600‑4‑7≥ 10 G.U (tham khảo)

Ghi chú: các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận tư vấn chi tiết hơn!

5. Bảng màu tôn Sunco – SUNCOLOR55

SUNCOLOR55 là dòng sản phẩm tôn cuộn mạ màu có bộ bảng màu chuẩn giúp linh hoạt pha màu theo yêu cầu riêng của khách hàng cho các dự án lớn.

5.1. Tìm hiểu về các nhóm màu tiêu chuẩn

Tôn Sunco có nhiều tông màu tiêu chuẩn được phối theo phong cách “chuẩn Nhật”, chú trọng độ bền màu, độ bóng vừa phải và tính hài hòa khi lên mái và vách công trình.

Các nhóm màu thường gặp trên thị trường tôn Sunco gồm:

  • Nhóm màu trung tính, dễ dùng: trắng sữa, ghi sáng, ghi xám, màu kem.
  • Nhóm màu giả ngói/kiến trúc: đỏ đậm, đỏ ngói, nâu đất, xanh rêu, xanh dương.
  • Nhóm màu công nghiệp: xanh dương đậm, xanh dương nhạt, ghi xanh, bạc kim loại.
Cấu tạo lớp mạ và bảng màu tôn Sunco
Cấu tạo lớp mạ và bảng màu tôn Sunco

5.2. Cấu trúc lớp sơn và độ dày màng sơn có gì đặc biệt?

Bảng màu tôn Sunco không chỉ là “màu sơn” mà gắn với cấu trúc lớp sơn cụ thể:

  • PPGL (tôn mạ màu sơn dày):
    • Mặt trên (Topcoat): 18 µm.
    • Mặt dưới (Backcoat): 5 µm.
  • SPGL (tôn mạ màu sơn mỏng):
    • Mặt trên: 10 µm.
    • Mặt dưới: 5 µm.

Nhờ lớp sơn có độ dày rõ ràng và ổn định, màu tôn Sunco ít bị phai, bong tróc khi sử dụng đúng môi trường và quy trình thi công, đồng thời đảm bảo độ bền ăn mòn cao khi kết hợp với nền mạ SUNCOAT55.

5.3. Lựa chọn màu tôn Sunco chuẩn phù hợp

Khi chọn màu tôn Sunco, bạn nên:

  • Xem trực tiếp bộ Color kit (mẫu màu chuẩn) do đại lý cung cấp, vì màu in trên catalogue hoặc hiển thị trên màn hình có thể khác màu tôn thực tế.
  • Xác định phong cách công trình:
    • Nhà phố, nhà dân thường chọn màu trung tính (ghi, trắng, kem) hoặc giả ngói (đỏ ngói, nâu) để dễ phối với sơn tường.
    • Nhà xưởng, kho bãi ưu tiên màu ghi, xanh dương, xanh lá nhạt để giảm hấp thu nhiệt và tạo cảm giác mát mắt.
  • Xem xét yếu tố nắng nóng và bụi bẩn: màu quá đậm dễ hấp thu nhiệt, màu quá sáng dễ lộ vết bẩn; tông trung tính thường là lựa chọn cân bằng.

6. Hướng dẫn nhận biết tôn Sunco thật – tránh mua nhầm hàng giả

Tôn Sunco là thương hiệu tôn “chuẩn Nhật” của Maruichi Sun Steel, nên trên thị trường đôi khi xuất hiện hàng mạo danh, in chữ Sunco nhưng chất lượng, độ dày, lớp mạ không đúng chuẩn. Bạn có thể dựa vào các dấu hiệu dưới đây để nhận biết tôn Sunco chính hãng.

Thông tin tôn sunco được in rõ ràng
Thông tin tôn sunco được in rõ ràng

6.1. Kiểm tra logo, tên hãng và chữ in trên bề mặt tôn

  • Tôn Sunco chính hãng luôn có logo SUNSCO / SUNCO và thông tin sản phẩm được in đều, rõ, sắc nét trên bề mặt (mặt sau tấm tôn hoặc trên tem cuộn).
  • Dòng chữ in không bị lem, không sai chính tả, không viết sai tên hãng (ví dụ: SUNCO, SUNSCO, Maruichi Sun Steel…).
  • Hàng giả thường in mờ, sai phông chữ, sai hoặc thiếu logo, hoặc chỉ ghi chung chung “ton lanh”, “ton mau” mà không nêu rõ Sunco/SUNSCO.

Nếu bạn mua tôn cán sóng thành phẩm, hãy yêu cầu nhà cung cấp cho xem phần tôn phẳng trước khi cán sóng hoặc hình ảnh cuộn tôn gốc để kiểm tra chữ in và logo.

5.2. Tem nhãn cuộn (coil label) đầy đủ, đúng chuẩn SUNSCO

Theo catalogue SUNSCO, cuộn tôn Sunco chính hãng luôn có nhãn cuộn (coil label) với các thông tin chi tiết như:

Trên bề mặt tôn Sunco in đầy đủ thông tin
Trên bề mặt tôn Sunco in đầy đủ thông tin
  • Tên công ty: Maruichi Sun Steel Joint Stock Company (tiếng Anh và tiếng Việt).
  • Tên sản phẩm/tiêu chuẩn: SUNCOAT55 hoặc SUNCOLOR55, JIS G 3321 / JIS G 3322, TCVN tương ứng.
  • Mã cuộn (Coil No.), mác thép (grade), lớp mạ (AZ50, AZ70, AZ100, AZ150), độ dày, khổ rộng.
  • Trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, chiều dài cuộn.
  • Quốc gia sản xuất: Made in Vietnam.
  • Mã vạch (barcode) và mã QR.

Hàng không chính hãng thường không có tem cuộn chuẩn, thiếu nhiều thông tin kỹ thuật, không có QR code để truy xuất, hoặc in sơ sài, không trùng với catalogue SUNSCO.

5.3. Mua tại đại lý chính hãng, yêu cầu giấy tờ đầy đủ

  • Nên chọn mua tôn Sunco tại đại lý/nhà phân phối chính hãng được Maruichi Sun Steel công bố, hoặc các tổng kho lớn cam kết cung cấp tôn Sunco chính hãng, có bảo hành rõ ràng.
  • Yêu cầu đầy đủ: hóa đơn VAT, phiếu xuất kho ghi rõ “tôn Sunco”, phiếu bảo hành (nếu có), CO/CQ để sau này đối chiếu khi cần.

Nếu đơn vị bán chỉ báo giá “tôn lạnh Nhật, tôn Sunco loại 1” nhưng không chứng minh được nguồn gốc, không có giấy tờ hay hình ảnh cuộn tôn SUNSCO, bạn nên cân nhắc trước khi đặt hàng.

7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn Sunco uy tín tại TP.HCM

Bạn đang tìm nguồn cung tôn Sunco chính hãng, chất lượng ổn định và giá tốt cho công trình? Thép SATA là đối tác đáng tin cậy, chuyên phân phối đầy đủ các dòng tôn Sunco từ tôn lạnh, tôn mạ kẽm đến tôn mạ màu, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

Với nguồn hàng rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm đúng tiêu chuẩn – đúng độ dày – đúng chất lượng, giúp công trình bền vững theo thời gian.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Cung cấp tôn Sunco chính hãng, đa dạng quy cách
  • Chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá cạnh tranh, cập nhật sát thị trường
  • Tư vấn nhanh chóng, phù hợp từng nhu cầu
  • Phục vụ linh hoạt từ đơn lẻ đến dự án lớn

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn Sunco mới nhất và được tư vấn giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545