Tôn inox 316 lợp mái là giải pháp vật liệu được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền ổn định trong quá trình sử dụng. Với đặc tính phù hợp cho nhiều điều kiện môi trường, sản phẩm đáp ứng nhu cầu thi công mái nhà dân dụng và công trình sản xuất. Đại lý thép SATA cung cấp tôn inox 316 lợp mái theo các quy cách phổ biến, giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn và sử dụng. Hãy liên hệ Di Động: 0903.725.545 để giải quyết mọi thắc mắc của khách hàng
1. Giới Thiệu Tôn Inox 316 Lợp Mái – Vật Liệu Cao Cấp, Độ Bền Vượt Trội
Tôn Inox 304 lợp mái là vật liệu lợp mái cao cấp được sản xuất từ thép không gỉ mác 316 (chứa tối thiểu 18% Crom và 8% Niken). Nhờ bảng thành phần hóa học đặc biệt, dòng tôn này sở hữu khả năng chống lại quá trình oxy hóa và ăn mòn vượt trội so với các loại tôn mạ kẽm hay tôn lạnh thông thường. Đây được xem là “tấm khiên” bảo vệ hoàn hảo cho các công trình trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Inox 316

☑ Khả Năng Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối
Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, tôn Inox 316 gần như miễn nhiễm với sự ăn mòn từ môi trường bên ngoài, kể cả khi tiếp xúc với hóa chất, axit nhẹ, hoặc hơi muối biển. Điều này giúp mái nhà không bị rỉ sét, hoen ố theo thời gian.
☑ Tuổi Thọ Cực Cao
Nếu các loại tôn thông thường có tuổi thọ từ 10 – 20 năm thì tôn Inox 316 có thể bền bỉ lên đến 30 – 50 năm mà không cần bảo trì, bảo dưỡng quá nhiều. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng xét về bài toán kinh tế dài hạn, đây là một khoản đầu tư vô cùng tiết kiệm.
☑ Phản Xạ Nhiệt Hiệu Quả
Bề mặt Inox sáng bóng giúp phản xạ lại phần lớn tia UV và bức xạ mặt trời, từ đó giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào bên trong công trình, giúp không gian luôn mát mẻ.
☑ Tính Thẩm Mỹ Sang Trọng
Tôn Inox 316 giữ được độ sáng bóng lâu dài, bề mặt nhẵn mịn, không bị xỉn màu, mang lại vẻ đẹp hiện đại và chuyên nghiệp cho các công trình nhà xưởng, khu công nghiệp.
Quy Cách Tiêu Chuẩn Của Tôn Lợp Mái Inox 316
Để đáp ứng đa dạng nhu cầu của các công trình, tôn Inox 316 được gia công với các quy cách tiêu chuẩn sau:
- Tôn sóng ngói: Dùng cho các công trình dân dụng, biệt thự yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Mác thép: Inox SUS 304, BA/2B/No.1.
- Độ dày (Thickness): Phổ biến từ 0.3mm – 0.8mm (Tùy thuộc vào nhịp xà gồ và yêu cầu chịu tải của công trình).
- Khổ rộng nguyên dải (Width): 1000mm, 1200mm, 1220mm.
- Khổ rộng hữu dụng (Sau khi cán sóng):
- Khổ 1000mm: Hữu dụng 860mm.
- Khổ 1200mm: Hữu dụng 1000mm hoặc 1070mm.
- Chiều dài (Length): Cắt theo yêu cầu của từng công trình (để hạn chế mối nối, chống dột).
- Kiểu cán sóng phổ biến:
- Tôn 5 sóng vuông / 9 sóng vuông: Thoát nước nhanh, chịu lực tốt, dùng nhiều cho nhà xưởng.
- Tôn seamlock / cliplock: Giấu vít, chống dột tuyệt đối.
2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Inox 316 Lợp Mái Chi Tiết Nhất Hiện Nay

Tôn inox 316 lợp mái được sản xuất từ thép không gỉ mác 316 (SUS 316), có đặc tính chống ăn mòn cao, độ bền vượt trội và phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết và đầy đủ nhất hiện nay:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Mác thép (Grade) | SUS 316, SUS 316L (Low Carbon) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A240/A240M (Mỹ), JIS G4304/G4305 (Nhật Bản), AISI |
| Độ dày (Thickness) | 0.3mm – 1.0mm (Phổ biến nhất cho lợp mái: 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm, 0.6mm) |
| Khổ rộng vật tư (Coil) | 1000mm, 1200mm, 1220mm, 1500mm |
| Khổ rộng hữu dụng | Thường là 1000mm (sau khi cán sóng) |
| Chiều dài (Length) | Cắt theo yêu cầu của công trình (Thường gặp: 2m, 3m, 6m, hoặc cắt nguyên chiều dài mái để tránh nối ghép) |
| Bề mặt (Finish) | 2B (Mờ), BA (Bóng), No.1 (Nhám công nghiệp), HL (Sọc xước) |
| Độ cứng | 1/2 Hard, Full Hard (Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của khẩu độ xà gồ) |
3. Cập Nhật Giá Tôn Inox 316 Lợp Mái Mới Nhất Hôm Nay
Dưới đây là bảng giá tôn inox 304 lợp mái được cập nhật theo mặt bằng thị trường hiện nay. Giá có thể dao động tùy theo độ dày, bề mặt và số lượng đặt hàng.
Giá Tôn Inox 316 Cán Sóng (VNĐ/m²) – Khổ ~1000mm
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m²) | 5 Sóng Vuông | 9 Sóng Vuông | 13 Sóng La Phông | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5 | ~4.0 | 385.000 | 365.000 | 355.000 | Phổ biến mái dân dụng |
| 0.6 | ~4.8 | 425.000 | 405.000 | 395.000 | Khuyến nghị nhà xưởng |
| 0.8 | ~6.4 | 485.000 | 465.000 | 445.000 | Chịu lực tốt |
| 1.0 | ~8.0 | 545.000 | 525.000 | 505.000 | Mái lớn, ven biển |
| 1.2 | ~9.6 | 620.000 | 595.000 | 575.000 | Chịu gió mạnh |
Giá Theo Bề Mặt (Độ dày 0.6mm – Phổ biến nhất)
| Bề Mặt | 5 Sóng Vuông | 9 Sóng Vuông | 13 Sóng La Phông |
|---|---|---|---|
| BA (Bóng) | 425.000 | 405.000 | 395.000 |
| 2B (Mờ) | 415.000 | 395.000 | 385.000 |
| HL (Hairline) | 435.000 | 415.000 | 405.000 |
Giá Nguyên Liệu (Tấm/Cuộn Inox 316) – Tính theo kg
| Độ Dày | Giá Tấm Phẳng / Cuộn (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 0.4 – 1.0mm | 76.000 – 110.000 |
| 1.0 – 3.0mm | 80.000 – 115.000 |
| 3.0mm trở lên | 90.000 – 130.000 |
Điều kiện áp dụng:
- Giá trên là giá bán lẻ (đã cán sóng sẵn).
- Mua số lượng từ 200m² trở lên giảm 5-8%.
- Giá chưa VAT 10%.
- Vận chuyển tính theo khoảng cách (miễn phí nội thành TP.HCM với đơn lớn).
- Giá có hiệu lực trong tháng 5/2026, giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Hãy liên hệ Di Động: 0903.725.545 để được tư vấn giá mới nhất
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Inox 316 Trong Lợp Mái Nhà Ở Và Nhà Xưởng
Tôn inox 316 là vật liệu cao cấp được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao, thẩm mỹ sang trọng và thân thiện với môi trường. Dưới đây là các ứng dụng thực tế cụ thể:

☑ Ứng Dụng Trong Lợp Mái Nhà Ở (Dân Dụng)
Tôn inox 316 ngày càng được sử dụng nhiều cho nhà ở cao cấp, biệt thự và nhà phố nhờ độ bền lâu dài và không cần bảo dưỡng.
- Biệt thự, nhà vườn, resort: Lợp mái chính hoặc mái che sân vườn. Bề mặt sáng bóng (BA) tạo vẻ sang trọng, hiện đại, kết hợp tốt với kiến trúc tối giản hoặc phong cách công nghiệp.
- Nhà phố, nhà ống: Lợp mái tum, mái che ban công, sân thượng hoặc mái hiên. Đặc biệt phù hợp khu vực ẩm ướt, gần biển (chống muối mặn).
- Nhà cấp 4 cao cấp: Thay thế tôn màu thông thường để tăng tuổi thọ mái lên 30-50 năm mà không lo han gỉ.
☑ Ứng Dụng Trong Lợp Mái Nhà Xưởng
Đây là ứng dụng lớn nhất và phổ biến nhất của tôn inox 316.
- Nhà xưởng hóa chất, phân bón, xi măng: Chịu được môi trường ăn mòn mạnh từ axit, kiềm, bụi hóa chất.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, đồ uống: Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, không rỉ sét contaminating sản phẩm.
- Nhà xưởng dược phẩm, điện tử: Yêu cầu môi trường sạch, chống ăn mòn cao.
- Trang trại chăn nuôi (heo, gà, cá): Chịu amoniac, khí thải và độ ẩm cao.
- Nhà kho lạnh, kho ngoại quan: Chịu nhiệt độ thay đổi và độ ẩm.
- Nhà xưởng ven biển: Chống ăn mòn từ muối biển cực tốt.
5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Inox 316 Lợp Mái Đúng Kỹ Thuật

Thi công tôn inox 316 đúng kỹ thuật giúp đảm bảo độ bền, chống dột và tăng tuổi thọ mái. Dưới đây là quy trình chuẩn, áp dụng cho cả nhà ở và nhà xưởng.
① Chuẩn Bị Trước Thi Công
Vật liệu cần chuẩn bị:
- Tôn inox 316 (độ dày 0.5 – 0.8mm khuyến nghị).
- Xà gồ thép mạ kẽm hoặc inox (kích thước 40x80mm, 50x100mm tùy nhịp).
- Vít inox 316 (5.5x150mm hoặc 5.5x200mm, có gioăng EPDM).
- Máng xối, diềm mái, nóc gió, ống xối inox 304.
- Keo silicone trung tính (inox-safe).
- Lớp cách nhiệt (PU, Rockwool hoặc bông thủy tinh) – khuyến khích dùng.
- Đệm cao su hoặc ron EPDM giữa tôn và xà gồ.
Công cụ thi công:
- Máy khoan, máy cắt inox (lưỡi cắt không gỉ).
- Búa cao su, kìm bấm mép, thước thủy, máy cân mực laser.
- Giàn giáo an toàn, dây an toàn.
Kiểm tra trước thi công:
- Kiểm tra độ phẳng, độ dốc mái (tối thiểu 10-15% hoặc ≥ 5°).
- Kiểm tra hệ thống xà gồ chắc chắn, khoảng cách xà gồ phù hợp (≤ 1.2m cho tôn 0.5mm).
② Quy Trình Thi Công Chi Tiết
Bước 1: Lắp đặt hệ thống khung xà gồ
- Lắp xà gồ chính và xà gồ phụ theo thiết kế.
- Khoảng cách xà gồ:
- Tôn 0.5mm: 1.0 – 1.2m.
- Tôn 0.6 – 0.8mm: 1.2 – 1.5m.
- Đảm bảo xà gồ vuông góc, nằm trên cùng một mặt phẳng.
Bước 2: Lắp lớp cách nhiệt (nên làm)
- Lắp bông thủy tinh hoặc PU panel lên trên xà gồ.
- Dùng lưới thép hoặc dây buộc cố định.
Bước 3: Lợp tôn (Thứ tự quan trọng)
- Bắt đầu từ mái thấp → cao, từ phía hướng gió (thường là hướng Tây Nam hoặc Đông Nam).
- Lợp theo chiều ngược gió (tấm sau chồng lên tấm trước 1 sóng).
- Chồng mép ngang (chiều dài tấm): ít nhất 150 – 200mm.
- Chồng mép dọc (chiều sóng): 1 sóng đầy đủ.
- Căn chỉnh thẳng hàng bằng dây căng và thước thủy.
Bước 4: Bắn vít
- Khoan lỗ trước trên tôn (kích thước lỗ lớn hơn vít 1-2mm để giãn nở nhiệt).
- Vị trí bắn vít:
- Trên sóng cao (đỉnh sóng).
- Khoảng cách dọc: 30 – 40cm.
- Khoảng cách ngang: Bắn 2 bên mép + giữa tấm.
- Siết vít vừa đủ (không siết quá chặt để tránh làm móp tôn).
- Dùng vít inox 316 có gioăng EPDM để chống dột.
Bước 5: Hoàn thiện chi tiết
- Lắp diềm mái, máng xối, nóc gió.
- Bịt kín các mối nối bằng keo silicone trung tính.
- Lắp ống thoát nước và hệ thống thu nước mưa.
6. Những Lưu Ý Khi Thi Công Tôn Inox 316 Tránh Sai Sót
Thi công tôn inox 316 đòi hỏi độ chính xác cao hơn so với tôn thông thường. Nếu làm sai kỹ thuật, mái dễ bị dột, giảm tuổi thọ hoặc mất thẩm mỹ. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần nắm rõ:

☑ Chọn đúng loại tôn và phụ kiện
- Sử dụng đúng inox 316 (tránh nhầm với inox 201 chất lượng thấp hơn)
- Dùng vít inox hoặc vít chuyên dụng có ron cao su
- Phụ kiện đi kèm (úp nóc, máng xối) phải đồng bộ
☑ Tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa
- Không dùng vít sắt thường với tôn inox
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa inox và kim loại khác (thép đen, nhôm…)
- Nếu bắt buộc, cần có lớp cách điện
☑ Đảm bảo độ dốc mái hợp lý
- Độ dốc tối thiểu từ 10–15%
- Mái quá thấp dễ gây đọng nước, dẫn đến thấm dột
- Thiết kế hướng thoát nước rõ ràng
☑ Không cắt tôn sai cách
- Không dùng đá mài (gây cháy cạnh, làm mất lớp bảo vệ inox)
- Nên dùng máy cắt chuyên dụng hoặc kéo cắt tôn
- Sau khi cắt cần vệ sinh mép cắt
☑ Lắp đặt đúng kỹ thuật chống dột
- Chồng mí tối thiểu 1–2 sóng
- Bắn vít đúng vị trí (đỉnh sóng)
- Bôi keo silicon tại các mối nối, vị trí tiếp giáp
☑ Kiểm soát lực siết vít
- Không siết quá chặt làm biến dạng tôn
- Không siết quá lỏng gây rung lắc, thấm nước
- Đảm bảo ron cao su kín khít
7. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn Inox 316 Lợp Mái Đúng Cách, Tăng Tuổi Thọ
Tôn inox 316 có độ bền và khả năng chống gỉ cao, nhưng nếu bảo quản và sử dụng không đúng cách vẫn có thể bị ố màu, giảm tuổi thọ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn giữ mái luôn bền đẹp theo thời gian.
- Bảo quản trước khi thi công
- Đặt tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa
- Kê cao khỏi mặt đất để hạn chế ẩm và bùn bẩn
- Không để tôn tiếp xúc với hóa chất, xi măng hoặc muối
- Che phủ bằng bạt nhưng vẫn đảm bảo thông thoáng
- Tránh trầy xước bề mặt inox
- Không kéo lê tôn khi di chuyển
- Dùng găng tay và dụng cụ chuyên dụng khi bốc xếp
- Giữ lớp film bảo vệ (nếu có) đến khi hoàn thiện thi công
- Vệ sinh định kỳ sau khi lắp đặt
- Lau rửa mái bằng nước sạch hoặc nước pha xà phòng nhẹ
- Loại bỏ bụi bẩn, lá cây, mạt kim loại bám trên bề mặt
- Không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc có tính axit cao
- Hạn chế tiếp xúc với môi trường ăn mòn
- Tránh để mái tiếp xúc lâu với nước đọng
- Với khu vực ven biển, nên vệ sinh thường xuyên để loại bỏ muối
- Không để hóa chất công nghiệp bám lâu trên bề mặt
- Kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Kiểm tra vít, ron cao su và các mối nối
- Kiểm tra lớp keo chống thấm tại các vị trí nối
- Siết lại vít hoặc thay thế nếu bị lỏng, hư hỏng
8. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Inox 316 Lợp Mái Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn inox 316 lợp mái chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn inox 316 lợp mái chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Tôn inox 316 lợp mái – Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn inox 316 lợp mái chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, Tôn inox 316 lợp mái đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn inox 316 lợp mái uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
