Bạn đang tìm tôn sàn deck 1.2 ly chất lượng cao cho công trình? Lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo độ bền và tiến độ thi công.
Thép SATA cung cấp tôn sàn deck đạt chuẩn, đa dạng quy cách, kiểm định nghiêm ngặt, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác cho dự án của bạn.
1. Tôn sàn Deck 1.2 ly là gì?
Tôn sàn Deck 1.2 ly là tấm thép cán nguội định hình sóng cao, được sản xuất từ thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng (hoặc hợp kim nhôm-kẽm). Độ dày danh nghĩa sau mạ là 1.2mm, thường có sóng cao 50mm hoặc 75mm, với thiết kế gân nổi và gân phụ tăng cường độ cứng và khả năng bám dính với bê tông.

Sản phẩm còn được gọi là sàn liên hợp Deck hoặc tôn đỗ sàn, hoạt động như ván khuôn tạm thời trong quá trình đổ bê tông và trở thành một phần không thể tách rời của sàn sau khi bê tông đông cứng.
Thông Số Kỹ Thuật Tôn Sàn Deck 1.2 ly
Dưới đây là một số thông tin cơ bản về sản phẩm tôn sàn deck 1.2 ly:
- Độ dày: 1.2mm (sau mạ)
- Khổ rộng hữu dụng: Thường 870mm – 1.000mm
- Chiều cao sóng: 50mm (phổ biến nhất) hoặc 75mm
- Trọng lượng: Khoảng 11.5 – 11.8 kg/m²
- Lớp mạ: Z275 (275g/m² kẽm) hoặc AZ150 (nhôm-kẽm) giúp chống ăn mòn tốt
- Cường độ thép: G350 – G550 MPa
- Moment quán tính và moment kháng uốn: Cao, cho phép vượt nhịp lớn (thường 3.5 – 4.5m tùy thiết kế)
- Tiêu chuẩn: ASTM A653, JIS G3302, TCVN

Bảng Thông Số Cơ Bản
| Quy cách | Độ dày (mm) | Chiều cao sóng (mm) | Khổ hiệu dụng (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| H50 x 1000 | 1.2 | 50 | 1000 | 11.304 | 11.30 |
| H75 x 900 | 1.2 | 75 | 900 | 11.304 | 12.56 |
- Chiều dài tiêu chuẩn: 2-12 m (cắt theo yêu cầu).
- Tiêu chuẩn thép: G300-G450 (cường độ uốn ≥ 300-450 MPa), mạ kẽm Z275 (≥ 275 g/m² hai mặt).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A653, JIS G3302 hoặc tương đương.
Tính Chất Cơ Lý
| Đặc tính | Giá trị H50 | Giá trị H75 | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Mô men quán tính (Ix) | 45.2 | 98.5 | cm⁴/m |
| Mô men kháng uốn (Wx) | 180.8 | 262.7 | cm³/m |
| Bán kính uốn nhỏ nhất | 150 | 200 | mm |
| Khả năng chịu kéo | ≥ 300 | ≥ 300 | MPa |
Tôn H75 có mô men quán tính cao hơn, phù hợp nhịp lớn (≥ 3m), trong khi H50 dùng cho nhịp ngắn (2-3m).
Bảng Tra Tải Trọng Tham Khảo (Bê tông 100mm)
| Nhịp hiệu dụng (m) | Tải hoạt động cho phép H50 (kN/m²) | Tải hoạt dụng cho phép H75 (kN/m²) |
|---|---|---|
| 2.0 | 4.5 | 5.5 |
| 2.5 | 3.2 | 4.8 |
| 3.0 | 2.0 | 3.5 |
| 3.5 | – | 2.5 |
- Lưu ý: Tải trọng tính theo tiêu chuẩn TCVN 5575:2012, kết hợp dầm thép và bê tông ≥ 80mm. Tra cứu chi tiết theo bản vẽ thiết kế cụ thể.
2. Ưu điểm vượt trội của tôn sàn Deck 1.2 ly

Tôn sàn Deck 1.2 ly đang là lựa chọn hàng đầu trong xây dựng hiện đại nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng, hiệu suất và chi phí. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm mang lại:
- Thi công nhanh: Đóng vai trò cốp pha vĩnh cửu, rút ngắn 50–70% thời gian đổ sàn, không cần tháo dỡ ván khuôn.
- Chịu lực tốt: Độ dày 1.2mm kết hợp sóng cao (H50/H75) giúp vượt nhịp lớn, phù hợp tải trọng trung bình đến cao.
- Giảm tải công trình: Trọng lượng nhẹ hơn sàn bê tông đặc, giúp tối ưu kết cấu khung và móng.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm nhân công, vật tư phụ và thời gian thi công, tiết kiệm khoảng 7–15% tổng chi phí.
- Độ bền cao: Mạ kẽm Z275/AZ150 chống ăn mòn tốt, tuổi thọ có thể lên đến 30–50 năm.
- Thi công linh hoạt: Dễ cắt, lắp đặt nhanh, bề mặt hoàn thiện đẹp.
- Thân thiện môi trường: Hạn chế sử dụng ván khuôn gỗ, góp phần xây dựng bền vững.
Nhờ những ưu điểm trên, tôn sàn Deck 1.2 ly không chỉ giúp công trình chắc chắn, bền vững mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao, là giải pháp tối ưu cho nhà xưởng, cao ốc văn phòng, chung cư và các công trình công nghiệp hiện đại.
3. Ứng dụng của tôn sàn deck 1.2 ly trong thực tế
Tôn sàn Deck 1.2 ly được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà xưởng & kho bãi: Giải pháp lý tưởng cho sàn tầng lửng, sàn thao tác chịu tải trọng lớn, giúp nhà máy sớm đưa vào vận hành.
- Tòa nhà văn phòng: Giảm tải trọng tĩnh cho khung thép và móng, đồng thời tạo mặt sàn phẳng, giúp đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện.
- Nhà khung thép tiền chế: Ứng dụng phổ biến trong nhà ở lắp ghép hiện đại, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian thi công so với phương pháp truyền thống.
- Công trình công cộng: Đảm bảo độ bền vững cho sàn tầng trung tâm thương mại, bãi đỗ xe nhờ khả năng chịu lực và vượt nhịp vượt trội.
Dù ở quy mô nào, tôn sàn deck 1.2 ly đều giúp tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.
4. Hướng dẫn thi công tôn sàn deck 1.2 ly đơn giản
Hướng dẫn thi công tôn sàn deck 1.2 ly cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tiêu chuẩn TCVN để đảm bảo độ bền và an toàn kết cấu sàn liên hợp bê tông-thép.
Chuẩn Bị Trước Thi Công
Kiểm tra mặt bằng dầm thép đạt độ phẳng ±3mm, kích thước cánh dầm đúng bản vẽ. Chuẩn bị tôn sàn deck 1.2 ly (H50/H75), đinh hàn chống cắt (stud shear 19-22mm), máy hàn chuyên dụng, lưới thép Ø6-Ø8 (mesh 150-200mm), bê tông mác ≥ M250.

Quy Trình Thi Công Từng Bước
- Lắp dầm/xà gồ thép: Cố định bằng bu lông/vít, cân chỉnh laser đảm bảo độ thẳng hàng.
- Cắt và đặt tôn sàn deck: Cắt tôn theo bản vẽ, đặt song song dầm chính, chồng mí ≥50mm, khoảng cách mép dầm ≥20mm.
- Cố định tôn: Hàn đinh chống cắt (3-4 đinh/m²/dầm) bằng máy hàn, khoảng cách mép ≤300mm, kiểm tra độ phẳng toàn sàn.
- Lắp cốt thép: Trải lưới thép lên tôn (cao hơn sóng 20-30mm), buộc chặt, thép chủ vuông góc sóng tôn.
- Đổ bê tông: Độ dày 80-150mm (tùy thiết kế), đầm dùi kỹ, san phẳng, bảo dưỡng 7-14 ngày.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
| Yếu tố kiểm soát | Yêu cầu tiêu chuẩn | Sai sót thường gặp |
|---|---|---|
| Chồng mí tôn | ≥50mm, không khe hở | Rò rỉ bê tông |
| Đinh chống cắt | Ø19mm, L< chiều cao bê tông | Không hàn đủ số lượng |
| Độ phẳng sàn | ±3mm/3m | Lún không đều |
| Lớp bê tông | ≥80mm, mác đúng thiết kế | Nứt, rỗ do đầm thiếu |
Checklist kiểm tra: Đo đạc kích thước, kiểm hàn đinh (100% dầm biên), nghiệm thu trước đổ bê tông. Áp dụng cho dự án nhà xưởng TP.HCM với tôn 1.2 ly.
5. Một số lưu ý khi lựa chọn và thi công tôn sàn deck 1.2 ly
Tôn sàn Deck 1.2 ly là giải pháp thông minh giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tiết kiệm thời gian, chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho công trình.

| Một số lưu ý khi lựa chọn và thi công tôn sàn deck 1.2. ly | ||
| Khi lựa chọn | Chọn thương hiệu uy tín (Hoa Sen, Nam Kim, Hòa Phát, BlueScope…) có CO/CQ đầy đủ | Đảm bảo chất lượng và độ bền |
| Kiểm tra đúng độ dày 1.2mm, chiều cao sóng (H50/H75), lớp mạ Z275 hoặc AZ150 | Tránh hàng kém chất lượng | |
| Phải căn cứ theo bản vẽ tính toán của kỹ sư kết cấu | Đúng tải trọng và khoảng cách dầm | |
| So sánh giá trị thực tế (độ phẳng, chất lượng sóng, khả năng bám bê tông) | Giá rẻ không quan trọng bằng chất lượng | |
| Khi thi công | Cố định tôn chắc chắn lên dầm thép bằng đinh hàn hoặc vít tự khoan | Tránh xê dịch khi đổ bê tông |
| Sử dụng lưới thép sàn và cốt thép âm đúng thiết kế | Tăng cường độ cho sàn liên hợp | |
| Đổ bê tông liên tục, rung kỹ để lấp đầy gân sóng | Đảm bảo sàn chịu lực tốt nhất | |
| Bảo dưỡng bê tông tối thiểu 7 ngày | Đạt cường độ bê tông theo thiết kế | |
| Thi công đúng biện pháp an toàn, sử dụng giàn giáo chắc chắn | An toàn lao động và chất lượng công trình | |
Liên hệ đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn báo giá và hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất!
6. Khi nào nên chọn tôn sàn deck 1.2 ly?
Tôn sàn Deck 1.2 ly là độ dày được lựa chọn phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực, giá thành và hiệu quả thi công. Bạn nên chọn tôn sàn deck dày 1.2mm trong các trường hợp sau:
- Công trình có tải trọng trung bình đến khá lớn (sàn văn phòng, nhà xưởng sản xuất nhẹ – trung bình, chung cư, trung tâm thương mại…).
- Khoảng cách dầm phụ (nhịp) từ 2,5m đến 4m, đòi hỏi moment kháng uốn tốt nhưng không cần dùng đến độ dày 1,5mm.
- Dự án cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn và độ bền lâu dài.
- Công trình nhà tiền chế, nhà xưởng, sàn mezzanine, sàn tầng lửng, bãi đỗ xe hoặc các sàn treo có yêu cầu thi công nhanh, giảm tải trọng cho khung thép.
So với tôn sàn deck 0.95mm hoặc 1.0mm, độ dày 1.2 ly cho khả năng vượt nhịp xa hơn và chịu lực tốt hơn đáng kể. Ngược lại, so với tôn 1.5mm trở lên, tôn sàn deck 1.2 ly có giá thành rẻ hơn khoảng 15-20%, trọng lượng nhẹ hơn, giúp tối ưu chi phí tổng thể mà vẫn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của hầu hết các dự án thông dụng.

Tóm lại, nếu công trình của bạn thuộc phân khúc trung – cao cấp, cần cân bằng giữa chất lượng và chi phí, thì tôn sàn Deck 1.2 ly chính là lựa chọn tối ưu và thông minh nhất hiện nay.
7. Báo giá tôn sàn deck 1.2 ly cập nhật mới tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn sàn deck 1.2 ly mới nhất tại TP.HCM, được cập nhật liên tục theo biến động thị trường thép xây dựng.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm tôn sàn deck chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cho mọi dự án từ nhỏ đến lớn.

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để được tư vấn kỹ thuật, lựa chọn đúng quy cách tôn sàn deck 1.2 ly và nhận báo giá tốt nhất trong hôm nay, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công công trình của bạn.
Bảng giá tôn sàn deck 1.2 ly cập nhật mới nhất
| STT | Quy cách sản phẩm | Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/md) | Ứng dụng chính | Đặc điểm nổi bật |
| 1 | H50 – W1000 (Sóng 50mm, khổ 1000mm) | Hoa Sen | 218.000 | Nhà dân, sàn nhẹ, mái che, công trình dân dụng | Sóng thấp, dễ thi công, tiết kiệm |
| 2 | Hòa Phát | 218.000 | Nhà dân, công trình dân dụng | ||
| 3 | Nam Kim | 218.000 | Sàn vừa, kết cấu nhẹ | ||
| 4 | TVP | 218.000 | Nhà ở, khung sàn, mái tôn | ||
| 5 | Phương Nam | 218.000 | Công trình dân dụng | ||
| 6 | Vinaone | 218.000 | Sàn nhỏ, thi công nhanh | ||
| 7 | VNSteel | 218.000 | Công trình phổ thông | ||
| 8 | H75 – W900 (Sóng 75mm, khổ 900mm) | Hoa Sen | 227.000 | Nhà xưởng, sàn công nghiệp | Sóng cao, chịu lực mạnh, vượt nhịp |
| 9 | Hòa Phát | 227.000 | Công trình tải lớn | ||
| 10 | Nam Kim | 227.000 | Sàn chịu lực cao | ||
| 11 | TVP | 227.000 | Nhà thép tiền chế | ||
| 12 | Phương Nam | 227.000 | Công trình công nghiệp | ||
| 13 | Vinaone | 227.000 | Sàn nhịp lớn | ||
| 14 | VNSteel | 227.000 | Kết cấu tải nặng |
📌 Lưu ý quan trọng khi tham khảo báo giá
- Đơn giá tôn sàn deck 1.2 ly trên chỉ mang tính tham khảo, giá được tính theo mét dài (md) và chưa bao gồm VAT để biết thông tin chi tiét quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận được báo giá
- Đơn hàng số lượng lớn sẽ có mức chiết khấu tốt hơn, trong khi đơn hàng nhỏ lẻ có thể có đơn giá khác biệt.
- Đơn giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển nên có thể thay đổi tùy theo khu vực giao hàng, khoảng cách vận chuyển và điều kiện công trình.
👉 Để đảm bảo nhận được báo giá chính xác, cập nhật mới nhất và tối ưu nhất theo nhu cầu công trình, quý khách nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết về quy cách, số lượng và phương án giao hàng phù hợp.
8. Thép SATA – Chuyên cung cấp tôn sàn deck 1.2 ly chất lượng cao tại TP.HCM
Tại TP.HCM, Thép SATA là đơn vị cung cấp uy tín, chuyên phân phối tôn sàn deck chính hãng, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật cho nhà xưởng, cao ốc và công trình dân dụng.
Với nguồn hàng ổn định và đa dạng quy cách, Thép SATA luôn đảm bảo tiến độ cung ứng nhanh chóng, giúp công trình không bị gián đoạn trong quá trình thi công.



⭐ Vì sao chọn tôn sàn deck 1.2 ly tại Thép SATA?
✔️ Sẵn kho – đa dạng quy cách: Có đủ H50, H75, đáp ứng nhanh mọi loại công trình.
✔️ Chính hãng – chứng từ đầy đủ: CO, CQ rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn và độ bền.
✔️ Giá cạnh tranh – ưu đãi dự án: Chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn, công trình dài hạn.
✔️ Tư vấn kỹ thuật chuẩn xác: Giúp chọn đúng loại tôn sàn deck phù hợp tải trọng và thiết kế.
✔️ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ: Vận chuyển tận công trình, không gián đoạn thi công.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn sàn deck 1.2 ly mới nhất, tư vấn kỹ thuật chi tiết và giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
