Tôn Mỏng Nhất Tôn Mỏng Nhất
5/5 - (1 bình chọn)

Giá tôn mỏng nhất bao nhiêu? là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm giải pháp vật liệu tiết kiệm cho công trình. Với đa dạng độ dày và quy cách trên thị trường, việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đại lý thép SATA cung cấp thông tin giá chi tiết dưới đây nhằm hỗ trợ khách hàng tham khảo nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Mục Lục

1. Tổng Quan Về Tôn Mỏng Nhất Trên Thị Trường Hiện Nay

Tôn mỏng là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, công trình tạm và nhiều hạng mục gia công cơ khí nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công và chi phí tiết kiệm. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn với độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ công trình nhỏ đến công nghiệp quy mô lớn.

Trong đó, các dòng tôn mỏng nhất thường được ứng dụng cho những hạng mục không yêu cầu chịu tải quá cao nhưng vẫn cần đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ công trình.

Tôn Mỏng
Tôn Mỏng

Cấu Tạo 4 Lớp Tiêu Chuẩn

Các dòng tôn mỏng chính hãng được sản xuất qua dây chuyền cán nguội với cấu tạo:

  • Lõi thép cán nguội (CRC): Chiếm tỷ trọng lớn nhất, quyết định độ dẻo dai và khả năng tạo hình.
  • Lớp mạ kim loại: Mạ kẽm hoặc hợp kim Nhôm – Kẽm, giúp bảo vệ lõi thép khỏi rỉ sét và ăn mòn.
  • Lớp xử lý hóa học: Tăng cường độ bám dính giữa lớp mạ và màng sơn.
  • Lớp sơn tĩnh điện (Tôn màu): Gồm sơn lót và sơn phủ (vân gỗ, trắng sữa…) giúp chống tia UV và tăng tính thẩm mỹ.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Mỏng Nhất

  • Trọng Lượng Nhẹ: Đây là ưu điểm nổi bật nhất của tôn mỏng. Nhờ độ dày nhỏ, vật liệu giúp:
    • Giảm tải trọng mái
    • Dễ vận chuyển
    • Thi công nhanh
    • Giảm áp lực lên hệ khung
  • Giá Thành Tiết Kiệm: So với các dòng tôn dày, tôn mỏng có chi phí thấp hơn đáng kể do:
    • Khối lượng thép sử dụng ít hơn
    • Chi phí vận chuyển thấp
    • Thi công nhanh giúp giảm nhân côngĐây là giải pháp phù hợp cho các công trình cần tối ưu ngân sách.
  • Dễ Gia Công Và Lắp Đặt: Tôn mỏng có khả năng:
    • Cắt dễ dàng
    • Uốn cong linh hoạt
    • Thi công nhanh chóng
    • Dễ thay thế khi cần sửa chữa
  • Đa Dạng Mẫu Mã Và Màu Sắc: Hiện nay, tôn mỏng được sản xuất với nhiều kiểu dáng như:
    • Tôn sóng vuông
    • Tôn sóng tròn
    • Tôn giả ngói
    • Tôn phẳng

2. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Mỏng Nhất Hiện Nay

Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Mỏng Nhất Hiện Nay
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Mỏng Nhất Hiện Nay

Tiêu Chuẩn Quốc Tế Chính

  • ASTM B209 (Mỹ, 2023) áp dụng cho nhôm foil với độ dày tối thiểu 0.006 mm (6 μm), yêu cầu độ bền kéo ≥100 MPa và bề mặt Ra <0.1 μm. Các nhà sản xuất như Novelis, Alcoa áp dụng tiêu chuẩn này.
  • EN 546-2 (EU, 2022) dành cho nhôm cán nguội độ dày 0.0065 mm, kháng ăn mòn >1000 giờ muối phun, độ dãn ≥2%, áp dụng bởi Hydro và Constellium.
  • JIS H4160 (Nhật, 2024) cho nhôm hộp kỹ thuật độ dày 0.004 mm (4 μm), độ sạch bề mặt cấp 8A, pinhole ≤1/1000 m², từ UACJ và Kobe Steel.
  • ISO 6361 (Quốc tế) quy định nhôm lá độ dày 0.006 mm, dày đồng đều ±1%, dẫn nhiệt ≥220 W/mK.
  • ASTM A1008 (Mỹ) cho thép cán nguội mỏng 0.010 mm (10 μm), độ cứng HRB ≤50, mạ Zn 5-20 g/m² từ Nucor và ArcelorMittal.
  • JIS G3302 (Nhật) áp dụng thép mạ kẽm 0.008 mm, lớp mạ ≥8 g/m², chống gỉ >500 giờ từ Nippon Steel và JFE.

Ghi chú: JIS H4160 (2024) là tiêu chuẩn mới nhất cho nhôm 4 micron, dùng trong pin EV và bao bì dược phẩm.

Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN)

  • TCVN 1950:2018 quy định tôn mỏng cán nguội độ dày tối thiểu 0.15 mm (không phải mỏng nhất), cập nhật cho foil nhập khẩu từ Hòa Phát và Formosa.
  • TCVN 6159:2006 cho tôn mạ kẽm 0.18 mm, tham chiếu ASTM cho foil mỏng từ Pomina.
  • TCVN 7572-2:2018 (dựa ISO) áp dụng nhôm lá 0.006 mm, an toàn thực phẩm và pinhole test, nhập khẩu từ Thai Metal.
  • QCVN 16:2021/BKHCN kiểm soát sản phẩm kim loại mỏng ≤0.01 mm cho xuất khẩu từ Tôn Hoa Sen và Đông Á.

3. Giá Tôn Mỏng Nhất Hôm Nay – Tôn Lạnh, Tôn Màu, Tôn La Phông

Trong thị trường vật liệu xây dựng hiện nay, tôn mỏng là dòng sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng tối ưu chi phí và ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình. Vì vậy, giá tôn mỏng nhất hôm nay luôn là nội dung được quan tâm khi tìm hiểu vật tư. Đại lý thép SATA cung cấp bảng Giá Tôn Mỏng Nhất tham khảo dưới đây giúp khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình lựa chọn và dự toán chi phí.

Giá Tôn Mỏng Nhất
Giá Tôn Mỏng Nhất

Dưới đây là bảng báo Giá Tôn Mỏng Nhất chi tiết từng quy cách cho các dòng tôn kẽm, tôn lạnh và tôn lạnh màu mỏng nhất trên thị trường hiện nay.

Bảng Giá Tôn Mỏng Nhất – Tôn Kẽm Mỏng

Tôn kẽm mỏng là giải pháp tiết kiệm nhất cho các công trình tạm hoặc nhà xưởng yêu cầu chi phí thấp.

Độ dày (Zem / mm)Quy cách khổTrọng lượng (kg/m)Đơn Giá Tôn Mỏng Nhất (VNĐ/mét tới)
1 Zem 8 (0.18mm)1.07m1.5039.500
2 Zem 0 (0.20mm)1.07m1.7043.000
2 Zem 2 (0.22mm)1.07m1.8546.500
2 Zem 5 (0.25mm)1.07m2.1051.000

Bảng Giá Tôn Mỏng Nhất – Tôn Lạnh Mỏng (Chống nóng tốt)

Tôn lạnh được mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp phản xạ nhiệt và chống ăn mòn vượt trội so với tôn kẽm thông thường.

Độ dày (Zem / mm)Quy cách khổTrọng lượng (kg/m)Đơn Giá Tôn Mỏng Nhất (VNĐ/mét tới)
2 Zem 0 (0.20mm)1.07m1.7552.000
2 Zem 2 (0.22mm)1.07m1.9556.500
2 Zem 5 (0.25mm)1.07m2.2061.000
3 Zem 0 (0.30mm)1.07m2.6569.000

Bảng Giá Tôn Mỏng Nhất – Tôn Lạnh Màu (Đóng trần la phông, làm vách)

Dòng tôn này được phủ lớp sơn tĩnh điện cao cấp (vân gỗ, trắng sữa, vàng kem), chuyên dùng cho nội thất và trang trí.

Độ dày (Zem / mm)Quy cách / Màu sắcTrọng lượng (kg/m)Đơn Giá Tôn Mỏng Nhất (VNĐ/mét tới)
2 Zem 0 (0.20mm)Trắng sữa / Xanh ngọc1.8058.500
2 Zem 2 (0.22mm)Trắng sữa / Xanh ngọc2.0063.000
2 Zem 2 (0.22mm)Màu Vân Gỗ (Đặc biệt)2.0575.000
2 Zem 5 (0.25mm)Trắng sữa / Vàng kem2.2569.500
3 Zem 0 (0.30mm)Trắng sữa / Xanh ngọc2.7078.000

Các lưu ý về báo Giá Tôn Mỏng Nhất và vận chuyển:

  • Đơn Giá Tôn Mỏng Nhất: Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
  • Dịch vụ gia công: Hỗ trợ cán sóng miễn phí theo yêu cầu (9 sóng vuông, 11 sóng tròn, 13 sóng la phông).
  • Vận chuyển: Do tính chất tôn mỏng dễ bị biến dạng, Thép SATA sử dụng xe tải thùng dài có đệm lót chuyên dụng, cam kết giao hàng không móp méo, rách biên.

4. So Sánh Giá Tôn Mỏng Nhất Chi Tiết Theo Từng Thương Hiệu

Mỗi thương hiệu tôn mỏng hiện nay đều có đặc điểm và mức Giá Tôn Mỏng Nhất riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, việc tham khảo bảng so sánh Giá Tôn Mỏng Nhất chi tiết sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn với ngân sách công trình. Đại lý thép SATA cung cấp thông tin dưới đây nhằm hỗ trợ khách hàng tham khảo nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Giá Tôn Mỏng Nhất  Theo Từng Thương Hiệu
Giá Tôn Mỏng Nhất Theo Từng Thương Hiệu

Báo Giá Tôn Mỏng Nhất Niêm Yết Tôn Lạnh Màu (VNĐ/mét tới)

Lưu ý: Bảng Giá Tôn Mỏng Nhất dưới đây tính theo mét tới (khổ khả dụng 1.07m), đã bao gồm thuế VAT 10% và áp dụng cho các màu tiêu chuẩn (Trắng sữa, Xanh ngọc, Vàng kem).

Thương HiệuQuy cách: Lạnh Màu 0.20mmQuy cách: Lạnh Màu 0.22mmPhân Khúc & Đánh Giá Thực Tế
Giá Tôn Mỏng NhấtTôn Hoa Sen64,50069,500Cao cấp: Lớp mạ dày dặn, độ bền màu cực cao nhưng đơn giá cao nhất thị trường.
Giá Tôn Mỏng Nhất – Tôn Đông Á62,00067,000Cao cấp: Chất lượng bám sát Hoa Sen, mức giá mềm hơn một chút.
Giá Tôn Mỏng NhấtTôn Phương Nam59,50064,000Tối ưu chi phí: Dây chuyền liên doanh Việt – Nhật. Màng sơn siêu bền, ép sóng la phông không bong tróc. Giá cực kỳ cạnh tranh.
Giá Tôn Mỏng Nhất – Tôn Nam Kim58,00063,000Tầm trung: Cấu trúc ổn định, phù hợp các dự án nhà xưởng quy mô vừa.
Giá Tôn Mỏng NhấtTôn không nhãn mác46,50051,500Giá rẻ: Thường bị âm dung sai (thực tế chỉ đạt 1.8 dem). Dễ gãy rách khi vận chuyển và màu sơn xuống cấp sau 6 tháng.

5. Những Dự Án Thực Tế Ứng Dụng Tôn Mỏng Nhất Hiệu Quả Trong Xây Dựng Hiện Nay

Với khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu xây dựng cơ bản, tôn mỏng ngày càng được ứng dụng hiệu quả trong nhiều dự án thực tế trên toàn quốc. Dưới đây là những công trình và hạng mục tiêu biểu đang sử dụng tôn mỏng phổ biến hiện nay.

Dự Án Nhà Trọ Và Khu Lưu Trú Công Nhân

Tại các khu công nghiệp và khu dân cư đông đúc, mô hình nhà trọ và khu lưu trú công nhân thường ưu tiên sử dụng tôn mỏng để tối ưu chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian thi công.

 Dự Án Thực Tế Ứng Dụng Tôn Mỏng
Dự Án Thực Tế Ứng Dụng Tôn Mỏng

Các hạng mục ứng dụng phổ biến

  • Lợp mái nhà trọ
  • Mái che hành lang
  • Vách ngăn phòng
  • Nhà xe và khu vực phụ trợ

Lý do tôn mỏng được ưu tiên sử dụng

  • Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải kết cấu
  • Giá thành phù hợp với công trình số lượng lớn
  • Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công
  • Dễ thay thế và sửa chữa khi cần

Ứng Dụng Trong Nhà Kho Và Nhà Xưởng Tạm

Nhiều doanh nghiệp hiện nay lựa chọn tôn mỏng cho các công trình kho bãi hoặc xưởng sản xuất ngắn hạn nhằm tiết kiệm chi phí mà vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.

Các hạng mục sử dụng thực tế

  • Mái nhà kho
  • Vách bao nhà xưởng
  • Khu vực lưu trữ vật tư
  • Nhà điều hành công trình

Dự Án Trang Trại Và Công Trình Nông Nghiệp

Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn mỏng được ứng dụng rất phổ biến cho các công trình có diện tích lớn nhưng cần tối ưu chi phí đầu tư.

Các công trình ứng dụng phổ biến

  • Chuồng trại chăn nuôi
  • Nhà kho nông sản
  • Mái che trang trại
  • Khu bảo quản máy móc và vật tư
 Dự Án Trang Trại Và Công Trình Nông Nghiệp
Dự Án Trang Trại Và Công Trình Nông Nghiệp

Công Trình Tạm Tại Các Dự Án Xây Dựng

Tôn mỏng là vật liệu không thể thiếu trong nhiều công trình xây dựng hiện nay nhờ khả năng lắp đặt nhanh và dễ tái sử dụng.

Hạng mục ứng dụng

  • Hàng rào công trình
  • Nhà điều hành tạm
  • Chốt bảo vệ
  • Khu che chắn vật liệu
  • Nhà ở công nhân

Ứng Dụng Trong Nhà Dân Dụng Quy Mô Nhỏ

Đối với các công trình dân dụng đơn giản, tôn mỏng mang lại hiệu quả sử dụng cao với mức chi phí hợp lý.

Các hạng mục phổ biến

  • Mái hiên
  • Mái che sân thượng
  • Nhà cấp 4
  • Nhà kho gia đình
  • Khu vực để xe

Tôn mỏng phù hợp với các công trình không yêu cầu khả năng chịu tải quá lớn nhưng vẫn đảm bảo nhu cầu che chắn và thẩm mỹ.

6. Mẹo Lựa Chọn Tôn Mỏng Nhất Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng

Tôn mỏng là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, mái che và công trình tạm nhờ ưu điểm nhẹ, giá thành hợp lý và thi công nhanh. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí, người dùng cần lựa chọn loại tôn phù hợp với từng nhu cầu thực tế.

Mẹo Lựa Chọn Tôn Mỏng Nhất Phù Hợp
Mẹo Lựa Chọn Tôn Mỏng Nhất Phù Hợp

Dưới đây là những mẹo quan trọng giúp lựa chọn tôn mỏng hiệu quả và đúng mục đích sử dụng.

① Xác Định Đúng Mục Đích Sử Dụng

Trước khi mua tôn, cần xác định rõ công trình sử dụng cho:

  • Nhà ở dân dụng
  • Nhà kho, nhà xưởng
  • Công trình tạm
  • Chuồng trại chăn nuôi
  • Mái che sân thượng hoặc nhà xe

Mỗi hạng mục sẽ phù hợp với độ dày và loại tôn khác nhau để đảm bảo độ bền và tối ưu chi phí.

② Chọn Độ Dày Tôn Phù Hợp

Các loại tôn mỏng phổ biến hiện nay thường có độ dày:

  • 0.20mm
  • 0.25mm
  • 0.30mm
  • 0.35mm

Gợi ý lựa chọn:

Nhu cầu sử dụngĐộ dày phù hợp
Công trình tạm0.20mm – 0.25mm
Nhà dân dụng nhỏ0.30mm – 0.35mm
Nhà xưởng nhẹTừ 0.35mm trở lên

③ Ưu Tiên Tôn Có Lớp Mạ Chống Gỉ Tốt

Ưu Tiên Tôn Có Lớp Mạ Chống Gỉ Tốt
Ưu Tiên Tôn Có Lớp Mạ Chống Gỉ Tốt

Đối với công trình ngoài trời, nên ưu tiên:

  • Tôn lạnh
  • Tôn mạ kẽm
  • Tôn mạ nhôm kẽm

Các loại tôn này giúp:

  • Chống ăn mòn tốt hơn
  • Hạn chế gỉ sét
  • Tăng tuổi thọ công trình

④ Chọn Kiểu Sóng Phù Hợp

Mỗi loại sóng tôn sẽ có ưu điểm riêng:

Loại sóngƯu điểm
Sóng vuôngThoát nước tốt, chịu lực khá
Sóng trònTính thẩm mỹ cao
Tôn phẳngDễ gia công cơ khí

⑤ Kiểm Tra Độ Dày Và Chất Lượng Thực Tế

Khi nhận hàng cần:

  • Đo độ dày thực tế
  • Kiểm tra trọng lượng
  • Quan sát bề mặt tôn
  • Kiểm tra lớp sơn và lớp mạ

Tôn chất lượng thường có:

  • Bề mặt sáng đều
  • Sóng cân đối
  • Không bong tróc hay cong vênh

⑥ Ưu Tiên Thương Hiệu Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

Nên lựa chọn sản phẩm từ:

  • Đại lý chính hãng
  • Nhà cung cấp uy tín
  • Đơn vị có CO-CQ đầy đủ

Điều này giúp đảm bảo:

  • Đúng độ dày
  • Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Chất lượng ổn định

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Mỏng Nhất Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấpGiá Tôn Mỏng Nhất uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Giá Tôn Mỏng Nhất chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Giá Tôn Mỏng Nhất – Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Mỏng Nhất uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm, Giá Tôn Mỏng Nhất đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Mỏng Nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và Giá Tôn Mỏng Nhất cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545