Bạn đang tìm kiếm giá thép tấm Formosa chất lượng, giá tốt tại TP.HCM để phục vụ xây dựng và gia công cơ khí? Thép SATA chuyên cung cấp thép tấm Formosa chính hãng, đa dạng quy cách, độ bền cao, đầy đủ chứng từ CO/CQ với mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá thép tấm Formosa mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng!
1. Thép tấm Formosa là gì?
Thép tấm Formosa Hà Tĩnh (FHS) là sản phẩm thép cán nóng chất lượng cao được sản xuất bởi Công ty TNHH Gang Thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh – một trong những nhà máy thép hiện đại nhất Việt Nam với công nghệ Đài Loan. Thép tấm Formosa hiện được sử dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, cầu đường, bồn bể áp lực và nhiều công trình dân dụng khác.
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 2 Thép tấm Formosa](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thep-tam-4-1-768x1024.png)
Sản phẩm nổi bật nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt thép ổn định và có đầy đủ chứng từ CO/CQ rõ ràng. Đây cũng là lý do khiến giá thép tấm Formosa luôn được nhiều khách hàng và nhà thầu quan tâm trên thị trường hiện nay.
2. Thông tin kỹ thuật & quy cách thép tấm Formosa
Dưới đây là bảng barem hoàn chỉnh, chi tiết nhất của thép tấm Formosa Hà Tĩnh. Bảng bao gồm quy cách sản xuất, trọng lượng lý thuyết và thông tin kỹ thuật quan trọng:
2.1. Tiêu chuẩn sản xuất thép tấm Formosa
Thép tấm Formosa được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS G3101 (Nhật Bản): SS400, SS490…
- ASTM A36 / A1011 (Mỹ)
- GB/T 700 (Trung Quốc): Q235B
- SAE J403: SAE1006, SAE1008
- Khác: SPHC, SPHT1/2/3, SM490 (theo yêu cầu)
2.2. Quy cách sản xuất thép tấm Formosa
- Độ dày: 1.2 mm ÷ 25.4 mm (phổ biến nhất: 1.2 – 20 mm)
- Chiều rộng: 900 mm ÷ 1.880 mm (phổ biến: 1.000 mm, 1.219 mm, 1.250 mm, 1.500 mm, 1.880 mm)
- Chiều dài:
- Tấm cắt sẵn: 2.000 mm ÷ 12.000 mm (thường 6.000 mm)
- Dạng cuộn (coil): theo yêu cầu khách hàng
- Dạng sản phẩm: Cuộn cán nóng (HRC) hoặc tấm cắt (Plate)
Dung sai: Theo tiêu chuẩn JIS G3193 / ASTM (độ dày ±0.1 ~ 0.3 mm tùy độ dày, độ phẳng cao nhờ công nghệ cán hiện đại).
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 3 Quy cách thép tấm](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thep-tam-7-1024x768.jpg)
2.3. Mác Thép Phổ Biến của thép tấm Formosa
| Mác thép | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| SS400 / A36 | JIS / ASTM |
| Q235B | GB |
| SPHC | JIS |
| SAE1006/1008 | SAE |
| SM490 | JIS |
2.4. Thành phần hóa học của thép tấm Formosa
| Phần tử | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.25% (thường 0.11 – 0.18%) |
| Silicon (Si) | ≤ 0.40% (thường 0.12 – 0.17%) |
| Mangan (Mn) | 0.40 – 1.40% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.050% (thường ≤ 0.035%) |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.050% (thường ≤ 0.035%) |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.20% (nếu yêu cầu) |
Chỉ số tương đương Carbon (Ceq): ≤ 0.40% → hàn dễ, ít nứt.
2.5. Đặc tính cơ học của thép tấm Formosa
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 235 – 245 MPa (tùy độ dày) |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 20 – 26% |
| Độ cứng Brinell | 120 – 170 HB |
- Khả năng hàn: Tốt (Preheating không bắt buộc với độ dày dưới 20mm)
- Khả năng uốn nguội: Xuất sắc
- Chống ăn mòn: Trung bình (có thể sơn hoặc mạ theo yêu cầu)
2.6. Bảng barem quy cách trọng lượng của thép tấm Formosa
| Độ dày (mm) | Chiều rộng phổ biến (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) | Trọng lượng tấm 6m x 1.5m (kg) | Trọng lượng tấm 6m x 2m (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 1.2 | 1500 | 9.42 | 84.8 | – |
| 1.4 | 1500 | 10.99 | 98.9 | – |
| 1.5 | 1500 | 11.78 | 106.0 | – |
| 1.8 | 1500 | 14.13 | 127.2 | – |
| 2.0 | 1500 | 15.70 | 141.3 | – |
| 3.0 | 1500 | 23.55 | 212.0 | – |
| 4.0 | 1500 | 31.40 | 282.6 | – |
| 5.0 | 1500 / 2000 | 39.25 | 353.3 | 471 |
| 6.0 | 1500 / 2000 | 47.10 | 423.9 | 565 |
| 8.0 | 1500 / 2000 | 62.80 | 565.2 | 753 |
| 10 | 1500 / 2000 | 78.50 | 706.5 | 942 |
| 12 | 1500 / 2000 | 94.20 | 847.8 | 1.130 |
| 14 | 1500 / 2000 | 109.90 | 989.1 | 1.319 |
| 15 | 1500 / 2000 | 117.75 | 1.060 | 1.413 |
| 16 | 1500 / 2000 | 125.60 | 1.130 | 1.507 |
| 18 | 1500 / 2000 | 141.30 | 1.272 | 1.696 |
| 20 | 1500 / 2000 | 157.00 | 1.413 | 1.884 |
| 22 | 1500 / 2000 | 172.70 | 1.554 | 2.072 |
| 25 | 1500 / 2000 | 196.25 | 1.766 | 2.355 |
Công thức tính trọng lượng nhanh: Trọng lượng tấm (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
Ví dụ: Tấm 10mm x 2m x 6m = 10 × 2 × 6 × 7.85 = 942 kg
Ghi chú: Các thông tin được cung cấp ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết, cụ thể và đầy đủ hơn!
3. Bảng giá thép tấm Formosa mới nhất hiện nay
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép tấm Formosa mới nhất 2026 tại TP.HCM để thuận tiện tham khảo lựa chọn:
Thép tấm Formosa được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, độ bền vượt trội, đa dạng quy cách và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện nay.
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 4 Cập nhật giá thép tấm Formosa](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thep-Tam-2-e1778639065232.png)
Giá thép tấm Formosa trên thị trường thường có sự thay đổi tùy theo độ dày, kích thước khổ thép, trọng lượng thực tế, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng cũng như biến động giá nguyên liệu đầu vào.
Dưới đây là bảng giá thép tấm Formosa tham khảo phổ biến hiện nay để quý khách dễ dàng theo dõi và lựa chọn.
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thép tấm Formosa tham khảo tấm 6m (VNĐ/ tấm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2 | 1500 | 3000 – 6000 | 9.42 | 11.300 | 202.000 – 405.000 |
| 1.4 | 1500 | 3000 – 6000 | 10.99 | 11.300 | 235.000 – 470.000 |
| 1.5 | 1500 | 3000 – 6000 | 11.78 | 11.300 | 252.000 – 504.000 |
| 1.8 | 1500 | 3000 – 6000 | 14.13 | 11.300 | 302.000 – 604.000 |
| 2.0 | 1500 | 3000 – 6000 | 15.70 | 11.300 | 336.000 – 672.000 |
| 3.0 | 1500 | 6000 | 23.55 | 11.400 | 810.000 |
| 4.0 | 1500 | 6000 | 31.40 | 11.400 | 1.080.000 |
| 5.0 | 1500 | 6000 | 39.25 | 11.400 | 1.350.000 |
| 5.0 | 2000 | 6000 | 39.25 | 12.200 | 1.830.000 |
| 6.0 | 1500 | 6000 | 47.10 | 11.400 | 1.620.000 |
| 6.0 | 2000 | 6000 | 47.10 | 12.200 | 2.190.000 |
| 8.0 | 1500 | 6000 | 62.80 | 11.400 | 2.160.000 |
| 8.0 | 2000 | 6000 | 62.80 | 12.200 | 2.920.000 |
| 10 | 1500 | 6000 | 78.50 | 11.300 | 2.670.000 |
| 10 | 2000 | 6000 | 78.50 | 12.200 | 3.660.000 |
| 12 | 1500 | 6000 | 94.20 | 11.300 | 3.200.000 |
| 12 | 2000 | 6000 | 94.20 | 12.200 | 4.390.000 |
| 14 | 1500 | 6000 | 109.90 | 11.300 | 3.730.000 |
| 14 | 2000 | 6000 | 109.90 | 12.200 | 5.120.000 |
| 15 | 1500 | 6000 | 117.75 | 11.300 | 4.000.000 |
| 15 | 2000 | 6000 | 117.75 | 12.200 | 5.490.000 |
| 16 | 1500 | 6000 | 125.60 | 11.300 | 4.270.000 |
| 16 | 2000 | 6000 | 125.60 | 12.200 | 5.850.000 |
| 18 | 1500 | 6000 | 141.30 | 11.300 | 4.800.000 |
| 18 | 2000 | 6000 | 141.30 | 12.200 | 6.580.000 |
| 20 | 1500 | 6000 | 157.00 | 11.300 | 5.330.000 |
| 20 | 2000 | 6000 | 157.00 | 12.200 | 7.320.000 |
Lưu ý về bảng giá thép tấm Formosa
- Giá thép tấm Formosa có thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường và giá nguyên liệu đầu vào.
- Bảng giá thép tấm Formosa thường đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí vận chuyển và gia công cắt theo yêu cầu.
- Giá thép tấm Formosa thay đổi tùy theo độ dày, quy cách, trọng lượng và số lượng đặt hàng thực tế.
- Khách hàng mua số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu và ưu đãi tốt hơn.
- Nên kiểm tra đầy đủ chứng từ CO/CQ để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm trước khi mua hàng.
- Để nhận báo giá thép tấm Formosa chính xác và mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng.
Quý khách cần báo giá thép tấm Formosa chính xác theo khối lượng dự án, vui lòng gọi ngay để nhận giá tốt nhất và tư vấn quy cách phù hợp!
4. Ưu điểm và nhược điểm của thép tấm Formosa
Thép tấm Formosa là thép chất lượng cao, được tin dùng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng nhờ độ bền và khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật:
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 5 Tìm hiểu về ưu nhược điểm của thép tấm](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/thep-tam-6-1024x768.jpg)
| ✔ Ưu điểm nổi bật | ⚠ Nhược điểm cần lưu ý |
| – Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều công trình lớn. – Chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao. – Bề mặt phẳng đẹp, dễ cắt, hàn và gia công. – Đa dạng kích thước, độ dày, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. – Tuổi thọ cao, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. | – Trọng lượng lớn, cần thiết bị hỗ trợ khi vận chuyển và thi công. – Có thể bị gỉ sét nếu bảo quản không đúng cách. – Giá thép thay đổi theo thị trường nguyên vật liệu. – Một số quy cách đặc biệt cần đặt hàng trước. |
Thép tấm Formosa là lựa chọn tin cậy nhờ chất lượng, độ bền và tính ứng dụng cao. Khi sử dụng và bảo quản đúng cách, sản phẩm mang lại hiệu quả lâu dài và tiết kiệm chi phí cho nhiều công trình.
5. Ứng dụng thực tế của thép tấm Formosa
Thép tấm Formosa hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công cơ khí chế tạo:
Được sử dụng để gia công khung máy, chi tiết cơ khí, bản mã, thiết bị công nghiệp và nhiều sản phẩm cơ khí yêu cầu độ chính xác cao. - Kết cấu nhà thép tiền chế:
Thép tấm Formosa thường dùng trong nhà xưởng, nhà kho, kết cấu khung thép nhờ khả năng chịu tải tốt và độ bền ổn định. - Đóng tàu, xà lan, container:
Với đặc tính cứng chắc và chịu va đập tốt, sản phẩm phù hợp cho ngành đóng tàu, sản xuất container và các công trình hàng hải. - Sản xuất bồn chứa công nghiệp:
Được ứng dụng trong chế tạo bồn chứa nhiên liệu, bồn áp lực, silo và hệ thống đường ống công nghiệp. - Chế tạo máy móc thiết bị:
Thép tấm được sử dụng trong sản xuất máy công nghiệp, thiết bị cơ khí và các hệ thống vận hành trong nhà máy. - Làm sàn thép, cầu thang, bản mã:
Nhờ bề mặt phẳng và độ cứng cao, thép tấm Formosa thích hợp cho các hạng mục dân dụng và công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ và độ an toàn. - Công trình cầu đường và hạ tầng:
Sản phẩm được sử dụng trong các dự án cầu đường, công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật có yêu cầu cao về độ bền và khả năng chịu lực.
Nhờ chất lượng ổn định cùng tính ứng dụng đa dạng, thép tấm Formosa hiện đang là lựa chọn được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp ưu tiên sử dụng trong các công trình hiện đại.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm Formosa
Giá thép tấm Formosa trên thị trường không cố định mà thường thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn thời điểm mua phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình.
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 6 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm Formosa](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thep-tam-3.png)
| Độ dày và quy cách thép: |
| Thép tấm có độ dày càng lớn, kích thước càng lớn thì trọng lượng càng cao, từ đó giá thép tấm Formosa cũng sẽ tăng theo. |
| Chủng loại thép tấm: |
| Mỗi loại thép như thép tấm đen, thép cán nóng, thép đóng tàu hay thép chống mài mòn sẽ có mức giá thép tấm Formosa khác nhau tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và đặc tính kỹ thuật. |
| Biến động giá nguyên liệu: |
| Giá quặng sắt, phôi thép và nguyên liệu đầu vào trên thị trường thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép tấm Formosa. |
| Số lượng đặt hàng: |
| Khách hàng mua số lượng lớn thường sẽ nhận được mức giá thép tấm Formosa ưu đãi và chiết khấu tốt hơn so với đơn hàng nhỏ lẻ. |
| Chi phí vận chuyển: |
| Khoảng cách giao hàng, khu vực công trình và hình thức vận chuyển cũng là yếu tố tác động đến tổng giá thành sản phẩm. |
| Thời điểm thị trường: |
| Vào các giai đoạn nhu cầu xây dựng tăng cao hoặc nguồn cung biến động, giá thép tấm Formosa có thể thay đổi liên tục theo thị trường. |
Để nhận được báo giá thép tấm Formosa chính xác và cập nhật mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp các đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn nhanh chóng và đầy đủ.
7. Hướng dẫn bảo quản thép tấm Formosa đúng cách
Để thép tấm Formosa luôn giữ được chất lượng, độ bền và hạn chế tình trạng oxy hóa trong quá trình sử dụng, việc bảo quản đúng cách là yếu tố vô cùng quan trọng. Đặc biệt đối với các công trình thi công dài ngày hoặc lưu kho số lượng lớn, bảo quản tốt sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 7 Hướng dẫn bảo quản thép tấm đúng cách](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/Thep-tam-1024x1024.png)
- Lưu trữ tại nơi khô ráo, thoáng mát:
Nên đặt thép tại khu vực có mái che, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và môi trường ẩm ướt để hạn chế gỉ sét. - Kê thép cao khỏi mặt đất:
Sử dụng pallet, gỗ kê hoặc giá đỡ để tránh thép tiếp xúc trực tiếp với nền đất, giúp hạn chế đọng nước và ăn mòn bề mặt. - Sắp xếp thép gọn gàng theo quy cách:
Phân loại theo độ dày, kích thước và chủng loại giúp dễ quản lý, thuận tiện khi thi công và hạn chế va đập làm cong vênh thép. - Che phủ cẩn thận khi lưu kho ngoài trời:
Nếu bắt buộc phải bảo quản ngoài trời, nên dùng bạt che chắn kỹ để hạn chế ảnh hưởng từ nắng, mưa và bụi bẩn. - Kiểm tra định kỳ bề mặt thép:
Thường xuyên kiểm tra để xử lý sớm các dấu hiệu oxy hóa hoặc đọng nước, giúp duy trì chất lượng thép trong thời gian dài.
Bảo quản thép tấm Formosa đúng kỹ thuật không chỉ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm mà còn đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép tấm chất lượng nhất từ Formosa
Thép SATA chuyên cung cấp thép tấm Formosa chất lượng cao với đa dạng quy cách, độ dày và chủng loại, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng.
Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp cùng đầy đủ CO-CQ, Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp trên toàn quốc.
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 8 chung nhan 3](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/01/chung-nhan-3-867x1024.jpg)
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 9 Đại Lý Tôn Zacs SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/DLTONZACS-331x400.png)
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 10 Đại Lý Tôn Nam Kim SATA](https://thepsata.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/CCDAI-335x400.png)
Lý do khách hàng lựa chọn Thép SATA:
✅ Cung cấp thép tấm Formosa chính hãng, chất lượng ổn định
✅ Đa dạng kích thước, độ dày, hàng sẵn kho số lượng lớn
✅ Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho công trình và dự án
✅ Đầy đủ CO-CQ, chứng từ và tiêu chuẩn kỹ thuật
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cắt thép theo yêu cầu
✅ Giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh thành toàn quốc
👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá thép tấm Formosa mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho công trình của bạn.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
![Giá thép tấm Formosa chất lượng nhất - Báo giá mới [Ck-5%] 1 Thép tấm Formosa](https://thepsata.vn/wp-content/uploads/2026/05/thep-tam-5.jpg)