Thép Lá 0.5mmThép Lá 0.5mm
Rate this post

Thép lá 0.5mm là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong cơ khí, gia công và xây dựng nhờ độ bền cao, dễ cắt uốn và giá thành hợp lý. Cập nhật ngay bảng giá thép lá 0.5mm tại Thép SATA mới nhất hôm nay cùng đầy đủ quy cách, chủng loại và ứng dụng thực tế.

Giá thép lá 0.5mm trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch tùy theo chủng loại, bề mặt, quy cách cắt tấm, nguồn gốc sản xuất và số lượng đặt hàng. Trong đó, thép lá đen 0.5mm thường có giá thấp hơn thép lá mạ kẽm do chưa được xử lý lớp phủ chống oxy hóa.

Ngoài ra, giá thép cũng có thể thay đổi theo thời điểm thị trường, biến động nguyên liệu và chi phí vận chuyển. Vì vậy, khách hàng nên cập nhật bảng giá mới nhất trước khi đặt mua để tối ưu chi phí cho công trình và sản xuất.

1.1 Giá thép lá đen 0.5mm theo kg và theo tấm

Thép lá đen 0.5mm là dòng thép cán nguội có bề mặt xanh đen đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong cơ khí, gia công chi tiết, làm tủ điện, máng xối và nhiều hạng mục dân dụng khác. Sản phẩm có ưu điểm dễ cắt chấn, dễ hàn và giá thành tương đối tiết kiệm.

Dưới đây là bảng giá thép lá đen 0.5mm tham khảo:

Quy CáchKhổ TônChiều DàiTrọng Lượng (Kg/Tấm)Giá (VNĐ/Kg)Đơn Giá (VNĐ/Tấm)
0.5 x 1000 x 2000mm1m2m7.8522,000172,700
0.5 x 1220 x 2440mm1.22m2.44m11.6922,000257,180
0.5 x 1250 x 2500mm1.25m2.5m12.2722,000269,844
0.5 x 1000 x 6000mm1m6m23.5519,405457,000
0.5 x 1100 x 6000mm1.1m6m25.9019,421503,000
0.5 x 1200 x 6000mm1.2m6m28.3019,435550,000
0.5 x 1220 x 6000mm1.22m6m28.7319,422558,000
0.5 x 1250 x 6000mm1.25m6m29.4419,429572,000
0.5 x 1300 x 6000mm1.3m6m30.6019,444595,000
0.5 x 1400 x 6000mm1.4m6m33.0019,424641,000
0.5 x 1500 x 6000mm1.5m6m35.3019,462687,000
0.5 x 2000 x 6000mm2m6m47.1019,469917,000

📌 Lưu ý:

  • Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng mua và thời điểm đặt hàng.
  • Sắt Thép SATA hỗ trợ cắt thép theo quy cách yêu cầu. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545

1.2 Giá thép lá mạ kẽm 0.5mm cập nhật hôm nay

Thép lá mạ kẽm 0.5mm được phủ thêm lớp kẽm chống oxy hóa giúp tăng độ bền, hạn chế gỉ sét và thích hợp sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời. Đây là vật liệu được ứng dụng nhiều trong xây dựng, gia công cơ khí, sản xuất ống gió, tủ điện và thiết bị công nghiệp.

Dưới đây là bảng giá thép lá mạ kẽm 0.5mm mới nhất:

Quy CáchKhổ TônChiều DàiTrọng Lượng (Kg/Tấm)Giá (VNĐ/Kg)Đơn Giá (VNĐ/Tấm)
0.5 x 1000 x 2000mm1m2m7.8523,500184,475
0.5 x 1220 x 2440mm1.22m2.44m11.6923,500274,715
0.5 x 1250 x 2500mm1.25m2.5m12.2723,500288,345
0.5 x 1000 x 6000mm1m6m23.5523,500553,425
0.5 x 1100 x 6000mm1.1m6m25.9023,500608,650
0.5 x 1200 x 6000mm1.2m6m28.3023,500665,050
0.5 x 1220 x 6000mm1.22m6m28.7323,500675,155
0.5 x 1250 x 6000mm1.25m6m29.4423,500691,840
0.5 x 1300 x 6000mm1.3m6m30.6023,500719,100
0.5 x 1400 x 6000mm1.4m6m33.0023,500775,500
0.5 x 1500 x 6000mm1.5m6m35.3023,500829,550
0.5 x 2000 x 6000mm2m6m47.1023,5001,106,850

📌Giá thép lá mạ kẽm thường cao hơn thép lá đen do chi phí mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.

Hiện nay, thép lá 0.5mm được sản xuất với nhiều chủng loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công cơ khí, xây dựng dân dụng và sản xuất công nghiệp. Mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng về bề mặt, khả năng chống ăn mòn, hình thức đóng gói cũng như ứng dụng thực tế.

Thép Lá
Thép lá 0.5mm phù hợp nhiều nhu cầu

Tại Sắt Thép SATA, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn nhiều dòng thép lá 0.5mm với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và đáp ứng nhanh cho các công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Việc lựa chọn đúng loại thép lá phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí, tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

2.1 Thép lá đen 0.5mm (Thép cán nguội bề mặt xanh đen)

Thép lá đen 0.5mm là dòng thép cán nguội có bề mặt màu xanh đen đặc trưng, chưa được phủ lớp mạ chống gỉ. Đây là loại thép được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí, chế tạo và gia công kim loại nhờ giá thành hợp lý và khả năng gia công linh hoạt.

Đặc điểm nổi bật:

  • Bề mặt thép nhẵn, dễ sơn phủ và xử lý bề mặt.
  • Khả năng cắt chấn, hàn và gia công cơ khí tốt.
  • Độ cứng ổn định, phù hợp nhiều hạng mục dân dụng.
  • Giá thành thấp hơn thép mạ kẽm.

Ứng dụng thực tế:

  • Gia công tủ điện, máng cáp.
  • Sản xuất bàn ghế, kệ sắt, vỏ máy.
  • Chế tạo chi tiết cơ khí dân dụng.
  • Làm kết cấu phụ trợ trong xây dựng.

🔸Do chưa có lớp mạ bảo vệ nên thép lá đen dễ bị oxy hóa nếu sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời trong thời gian dài.

2.2 Thép lá mạ kẽm 0.5mm (Chống gỉ sét và oxy hóa)

Thép lá mạ kẽm 0.5mm là dòng thép được phủ lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế gỉ sét. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu độ bền cao và thường xuyên tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Ưu điểm của thép lá mạ kẽm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Tuổi thọ cao hơn thép lá đen.
  • Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao.
  • Phù hợp môi trường ẩm và ngoài trời.

Ứng dụng phổ biến:

  • Gia công ống gió, máng xối.
  • Làm vách ngăn, mái che, tủ điện.
  • Sản xuất thiết bị công nghiệp.
  • Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và nhà xưởng.

🔸Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, dòng thép này giúp giảm chi phí bảo trì và tăng độ bền cho công trình theo thời gian.

2.3 Thép lá dạng cuộn và thép lá cắt tấm theo khổ tiêu chuẩn

Ngoài việc phân loại theo bề mặt, thép lá 0.5mm còn được chia thành thép dạng cuộn và thép cắt tấm tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Loại thép lá 0.5mmĐặc điểmƯu điểmỨng dụng phổ biến
Thép lá dạng cuộnThép được cuộn tròn thành cuộn lớn giúp thuận tiện trong vận chuyển và gia công hàng loạt bằng máy móc tự động.– Tiết kiệm chi phí vật liệu
– Gia công liên tục với năng suất cao
– Dễ xả băng hoặc cắt theo kích thước yêu cầu
– Nhà máy cơ khí
– Dây chuyền sản xuất công nghiệp
– Gia công số lượng lớn
Thép lá cắt tấm theo khổ tiêu chuẩnThép được cắt sẵn thành từng tấm với các quy cách phổ biến như 1000x2000mm, 1200x2400mm, 1250x2500mm.– Dễ vận chuyển và thi công
– Phù hợp công trình dân dụng và cơ khí nhỏ
– Có thể sử dụng ngay mà không cần xả cuộn
– Gia công thủ công
– Làm tủ điện, bảng hiệu, vách ngăn
– Thi công cơ khí dân dụng và nội thất sắt thép

Quy cách và trọng lượng là những thông số quan trọng khi lựa chọn thép lá 0.5mm cho gia công cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc nắm rõ kích thước tiêu chuẩn sẽ giúp khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Thép lá
Thông số kích thước và trọng lượng thép lá

Hiện nay, tại Sắt Thép SATA, thép lá 0.5mm được cung cấp với đa dạng khổ tấm và hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu nhằm đáp ứng linh hoạt cho nhiều hạng mục thi công khác nhau.

3.1 Kích thước khổ tấm thông dụng (1000mm, 1200mm, 1250mm)

Thép lá 0.5mm thường được sản xuất theo dạng cuộn hoặc cắt tấm với nhiều kích thước tiêu chuẩn để thuận tiện cho vận chuyển và gia công thực tế.

Dưới đây là các khổ tấm thép lá 0.5mm phổ biến trên thị trường:

Khổ rộngChiều dài phổ biếnQuy cách hoàn chỉnh
1000mm2000mm1000 x 2000 x 0.5mm
1200mm2400mm1200 x 2400 x 0.5mm
1250mm2500mm1250 x 2500 x 0.5mm

Đặc điểm từng loại khổ thép:

  • 1000 x 2000mm: Phù hợp gia công dân dụng, dễ vận chuyển và tiết kiệm chi phí.
  • 1200 x 2400mm: Được sử dụng phổ biến trong cơ khí và sản xuất công nghiệp.
  • 1250 x 2500mm: Thích hợp các hạng mục cần diện tích bề mặt lớn và hạn chế mối nối.

📌 Ngoài các kích thước tiêu chuẩn trên, khách hàng có thể yêu cầu cắt thép lá theo quy cách riêng để phù hợp với từng công trình hoặc mục đích sử dụng.

3.2 Công thức tính trọng lượng thép lá tiêu chuẩn

Để tính trọng lượng thép lá 0.5mm, bạn có thể áp dụng công thức sau:

Trong đó:

  • W: Trọng lượng thép (kg)
  • 7.85: Khối lượng riêng của thép
  • T: Độ dày thép (mm)
  • R: Chiều rộng tấm thép (m)
  • D: Chiều dài tấm thép (m)

Ví dụ tính thực tế

Tính trọng lượng thép lá 0.5mm kích thước 1000 x 2000mm:

  • Độ dày: 0.5mm
  • Chiều rộng: 1m
  • Chiều dài: 2m

Áp dụng công thức:

W = 7.85 × 0.5 × 1 × 2 = 7.85 kg

Như vậy, tấm thép lá 0.5mm quy cách 1000 x 2000mm sẽ có trọng lượng khoảng 7.85kg/tấm

3.3 Bảng tra trọng lượng thép lá chi tiết theo quy cách

Dưới đây là bảng tra trọng lượng thép lá 0.5mm chi tiết theo từng kích thước phổ biến trên thị trường. Bảng này giúp khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển cũng như lựa chọn quy cách phù hợp cho nhu cầu gia công và thi công thực tế.

Quy cáchChiều rộngChiều dàiTrọng lượng (Kg/tấm)
1000 x 2000 x 0.5mm1000mm2000mm7.85 kg
1000 x 2400 x 0.5mm1000mm2400mm9.42 kg
1200 x 2000 x 0.5mm1200mm2000mm9.42 kg
1200 x 2400 x 0.5mm1200mm2400mm11.30 kg
1250 x 2500 x 0.5mm1250mm2500mm2.27 kg
1500 x 3000 x 0.5mm1500mm3000mm17.66 kg

📌 Lưu ý:

  • Trọng lượng trên được tính theo công thức tiêu chuẩn và chỉ mang tính tham khảo.
  • Sai số thực tế có thể dao động tùy theo dung sai độ dày và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đối với thép lá mạ kẽm, trọng lượng có thể nhỉnh hơn nhẹ do lớp mạ kẽm bên ngoài.
  • Sắt Thép SATA nhận cắt thép lá 0.5mm theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ giao hàng nhanh và báo giá trực tiếp theo quy cách thực tế.

Thép lá 0.5mm là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ sở hữu độ bền tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với độ dày vừa phải, dòng thép này đáp ứng hiệu quả các nhu cầu từ cơ khí dân dụng đến sản xuất công nghiệp và thi công xây dựng.

Thép lá
Thép lá 0.5mm được ứng dụng rộng rãi

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp và xưởng gia công ưu tiên lựa chọn thép lá 0.5mm tại Sắt Thép SATA nhờ đa dạng quy cách, chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng nhanh theo yêu cầu thực tế.

4.1 Ưu Điểm Của Thép Lá 0.5mm

Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp thép lá 0.5mm được sử dụng phổ biến trên thị trường:

Ưu điểmMô tả
Độ bền caoThép có khả năng chịu lực và chịu va đập tương đối tốt trong quá trình sử dụng.
Dễ gia côngCó thể cắt, chấn, dập, hàn và uốn dễ dàng theo nhiều hình dạng khác nhau.
Đa dạng chủng loạiBao gồm thép lá đen, thép lá mạ kẽm, dạng cuộn và cắt tấm theo yêu cầu.
Giá thành hợp lýChi phí vật liệu phù hợp cho cả công trình dân dụng và sản xuất công nghiệp.
Dễ vận chuyểnNhiều quy cách và kích thước tiêu chuẩn giúp thuận tiện khi thi công và lưu kho.
Tính ứng dụng caoCó thể sử dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau từ cơ khí đến xây dựng.

📌 Đối với môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao, khách hàng nên ưu tiên sử dụng thép lá mạ kẽm 0.5mm để tăng khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ công trình.

4.2 Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Lá 0.5mm

Nhờ đặc tính linh hoạt và dễ gia công, thép lá 0.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế như:

☑️Gia công cơ khí dân dụng

  • Làm tủ điện, vỏ máy, hộp kỹ thuật.
  • Gia công máng cáp, máng xối.
  • Sản xuất kệ sắt, bàn ghế và nội thất kim loại.

☑️Thi công xây dựng

  • Làm vách ngăn, mái che và các hạng mục phụ trợ.
  • Gia công kết cấu nhẹ trong nhà xưởng và công trình dân dụng.
  • Ứng dụng trong hệ thống thông gió và ống dẫn kỹ thuật.

☑️Sản xuất công nghiệp

  • Chế tạo chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
  • Gia công dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghiệp.
  • Sử dụng trong ngành điện lạnh và công nghiệp phụ trợ.

☑️Trang trí và nội thất

  • Làm bảng hiệu quảng cáo.
  • Gia công trang trí kim loại.
  • Ứng dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.

🔸Việc lựa chọn đúng loại thép lá 0.5mm phù hợp với môi trường sử dụng sẽ giúp tối ưu độ bền, hạn chế hư hỏng và tiết kiệm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài.

Nội dung kiểm traCách nhận biết
Độ dày thực tếDùng thước kẹp hoặc panme để đo trực tiếp, đảm bảo đúng độ dày 0.5mm.
Bề mặt thépBề mặt phẳng, ít trầy xước, không cong vênh hoặc gỉ sét nhiều.
Lớp mạ kẽmLớp mạ sáng đều, không bong tróc hay oxy hóa.
Kích thước và trọng lượngĐối chiếu quy cách thực tế với bảng tiêu chuẩn để tránh thiếu khổ hoặc thiếu ký.
Nguồn gốc sản phẩmƯu tiên thép có thông tin quy cách và nguồn gốc rõ ràng.
Đơn vị cung cấpNên chọn nhà cung cấp uy tín như Sắt Thép SATA để đảm bảo chất lượng và hỗ trợ cắt theo yêu cầu.

📌 Kiểm tra kỹ chất lượng thép lá trước khi mua sẽ giúp tăng độ bền công trình, hạn chế hao hụt vật tư và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép lá 0.5mm với đa dạng quy cách, chủng loại và mức giá cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu gia công cơ khí, xây dựng dân dụng, sản xuất công nghiệp và nhiều hạng mục thực tế khác.

Với nguồn hàng ổn định cùng quy trình kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng, Sắt Thép SATA luôn mang đến cho khách hàng các sản phẩm đúng quy cách, đúng độ dày và đảm bảo tiêu chuẩn sử dụng.

Cam Kết Từ Sắt Thép SATA

  • Cung cấp thép lá đúng độ dày và quy cách tiêu chuẩn.
  • Sản phẩm chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
  • Hỗ trợ báo giá nhanh và tư vấn tận tình.
  • Đáp ứng linh hoạt nhu cầu gia công và cắt thép theo yêu cầu.
  • Chính sách giao hàng nhanh, hỗ trợ nhiều khu vực.
dai ly ton zacs sata 1
cropped sat thep sata dai ly sat thep tai tphcm
Thép SATA là đại lý cấp 1 của Pomina

Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Mã số thuế: 0314964975

📍Hệ thống nhà máy:

  • Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

➤ Trang web: https://thepsata.vn/

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545