Bạn đang tìm kiếm miệng gió 1 lớp nan BD cố định chất lượng cao cho hệ thống điều hòa – thông gió? THÉP SATA chuyên cung cấp miệng gió nhôm sơn tĩnh điện bền đẹp, đa dạng kích thước, cấp và hồi gió hiệu quả cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá miệng gió 1 lớp nan BD cố định mới nhất 2026 với mức giá cạnh tranh nhất!
1. Miệng gió 1 lớp nan BD cố định là gì?
Miệng gió 1 lớp nan BD cố định là thiết bị đầu cuối trong hệ thống điều hòa không khí và thông gió HVAC, có nhiệm vụ phân phối hoặc thu hồi luồng không khí giữa không gian sử dụng và hệ thống xử lý trung tâm. Sản phẩm được thiết kế với một lớp nan nhôm cố định hoặc điều chỉnh hướng gió linh hoạt, giúp kiểm soát và định hướng luồng gió hiệu quả theo từng khu vực cụ thể.
Với cấu tạo đơn giản nhưng tối ưu về mặt kỹ thuật, miệng gió 1 lớp nan BD cố định đảm bảo khả năng lưu thông không khí ổn định, hạn chế hiện tượng gió thổi tập trung gây khó chịu, đồng thời giúp không gian luôn thông thoáng và dễ chịu hơn trong quá trình sử dụng.

Không chỉ đóng vai trò quan trọng về mặt công năng, sản phẩm còn được đánh giá cao về tính thẩm mỹ nhờ thiết kế gọn gàng, đường nét sắc sảo và khả năng đồng bộ tốt với các loại trần giả, trần thạch cao hoặc hệ thống ống gió hiện đại. Đây là lý do miệng gió 1 lớp nan BD cố định được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp như văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, nhà xưởng và bệnh viện.
2. Công dụng của miệng gió 1 lớp nan BD cố định
Miệng gió 1 lớp nan BD cố định là dòng cửa gió được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí và thông gió HVAC nhờ khả năng phân phối luồng gió ổn định, lưu thông không khí hiệu quả và diện tích hữu dụng lớn lên đến khoảng 82%. Với thiết kế nan bầu dục cố định hiện đại, sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hiệu suất vận hành mà còn tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Hiện nay, miệng gió 1 nan BD được ứng dụng phổ biến tại nhà xưởng, văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, chung cư và nhiều công trình dân dụng – công nghiệp khác.
Một số công dụng nổi bật của miệng gió 1 lớp nan BD cố định:
- Sử dụng làm cửa cấp gió và cửa hồi gió cho hệ thống điều hòa trung tâm, hệ thống thông gió dân dụng và công nghiệp.
- Phân phối lưu lượng gió đồng đều trong không gian, giúp hơi lạnh hoặc khí tươi lan tỏa nhanh và ổn định hơn.
- Tăng khả năng lưu thông và trao đổi không khí, góp phần tạo môi trường thông thoáng, giảm cảm giác bí bách và nóng nực.
- Hạn chế thất thoát lưu lượng gió trong quá trình vận hành nhờ thiết kế nan hợp lý và độ kín khít cao.
- Góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống HVAC, giúp tiết kiệm điện năng và tối ưu khả năng làm mát.
- Giảm tiếng ồn khi cấp gió hoặc hồi gió, tạo không gian yên tĩnh và dễ chịu hơn cho người sử dụng.
- Tăng tính thẩm mỹ cho công trình nhờ kiểu dáng nan bầu dục hiện đại, bề mặt nhôm sơn tĩnh điện sang trọng và bền đẹp.
- Dễ dàng lắp đặt, vệ sinh và bảo trì, phù hợp với nhiều kiểu trần và hệ thống ống gió khác nhau.
- Chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả, thích hợp sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hoạt động liên tục.
Với nhiều ưu điểm nổi bật về khả năng lưu thông gió, độ bền và tính ứng dụng cao, miệng gió 1 lớp nan BD cố định đang là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công ưu tiên sử dụng cho các công trình hiện đại hiện nay.
3. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của miệng gió 1 lớp nan BD cố định
Miệng gió 1 lớp nan BD cố định được thiết kế với kết cấu chắc chắn, khả năng lưu thông không khí hiệu quả và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Sản phẩm được sản xuất từ nhôm A6063 – T5 cao cấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và đảm bảo tính thẩm mỹ cho hệ thống HVAC hiện đại.
Cấu tạo sản phẩm
- Khung miệng gió: Sử dụng nhôm định hình dày 1.2mm, giúp sản phẩm cứng cáp và ổn định khi lắp đặt.
- Nan gió: Nhôm định hình dày 1.0mm, có thể lắp nan ngang hoặc nan dọc tùy theo yêu cầu sử dụng.
- Kết nối nan: Chốt nan bằng vít 4×1 hoặc chốt Inox chắc chắn, tăng độ bền liên kết và hạn chế rung lắc khi vận hành.
- Bề mặt hoàn thiện: Sơn tĩnh điện RAL 9010 / RAL 9016 hoặc gia công màu theo yêu cầu công trình.
- Kết cấu tháo lắp: Có thể tháo rời nhờ khung phụ, bản lề hoặc khóa chốt, thuận tiện cho vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Nhôm A6063 – T5 |
| Độ dày khung | 1.2mm |
| Độ dày nan | 1.0mm |
| Kiểu nan | Nan ngang hoặc nan dọc |
| Kiểu sơn | Sơn tĩnh điện RAL 9010 / RAL 9016 |
| Diện tích hữu dụng | Khoảng 82% |
| Vị trí lắp đặt | Trần giả, tường hoặc ống gió |
| Phụ kiện đi kèm | OBD, lưới lọc G2, hộp gió |
Với cấu tạo đồng bộ và vật liệu chất lượng cao, miệng gió 1 lớp nan BD cố định đảm bảo khả năng cấp gió và hồi gió ổn định, phù hợp cho nhiều hệ thống thông gió và điều hòa không khí hiện nay.
4. Vì sao miệng gió 1 lớp nan BD cố định được sử dụng phổ biến?
Trong các hệ thống điều hòa và thông gió hiện nay, miệng gió 1 lớp nan BD cố định là dòng sản phẩm được nhiều đơn vị thi công và chủ đầu tư lựa chọn nhờ thiết kế gọn đẹp, khả năng lưu thông không khí tốt và độ bền cao. Không quá cầu kỳ về kết cấu nhưng sản phẩm vẫn đáp ứng hiệu quả cả yêu cầu kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ cho công trình.
Điểm nổi bật của dòng miệng gió này là diện tích hữu dụng lớn lên đến 82%, giúp luồng khí đi qua ổn định hơn, hạn chế cản gió và hỗ trợ hệ thống HVAC vận hành hiệu quả. Bên cạnh đó, thiết kế nan ngang hoặc nan dọc còn giúp điều hướng luồng khí linh hoạt theo từng không gian sử dụng thực tế.

Những lý do miệng gió 1 lớp nan BD cố định được nhiều công trình lựa chọn
- Thiết kế hiện đại, dễ kết hợp với nhiều kiểu trần và nội thất
- Khả năng cấp gió và hồi gió ổn định cho hệ thống HVAC
- Luồng khí lưu thông đều, hạn chế tạo tiếng ồn khi vận hành
- Kết cấu chắc chắn, ít cong vênh trong quá trình sử dụng
- Nhôm A6063 – T5 bền nhẹ, chống oxy hóa và chống gỉ sét tốt
- Dễ tháo lắp, thuận tiện vệ sinh và bảo trì định kỳ
- Có thể lắp thêm van OBD, hộp gió hoặc lưới lọc tùy nhu cầu
- Gia công linh hoạt theo kích thước và bản vẽ công trình
Không chỉ phù hợp cho văn phòng, trung tâm thương mại hay nhà xưởng, miệng gió 1 lớp nan BD cố định còn được ứng dụng nhiều trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như khách sạn, showroom, căn hộ và khu vực dịch vụ hiện đại.
Giải pháp tối ưu cho hệ thống thông gió hiện đại
Nhờ sự kết hợp giữa hiệu quả sử dụng, độ bền và chi phí hợp lý, miệng gió 1 lớp nan BD cố định đang trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ thống điều hòa không khí hiện nay. Đây là giải pháp vừa đảm bảo khả năng phân phối không khí hiệu quả, vừa góp phần tạo nên không gian thông thoáng, chuyên nghiệp và đồng bộ hơn cho công trình.
5. Một số vị trí lắp đặt miệng gió 1 lớp nan BD cố định phổ biến
Miệng gió 1 lớp nan BD cố định được thiết kế với kết cấu linh hoạt, dễ thi công và phù hợp với nhiều kiểu công trình khác nhau. Sản phẩm có thể sử dụng cho cả hệ thống cấp gió và hồi gió, giúp luồng không khí lưu thông ổn định và tăng hiệu quả vận hành cho hệ thống điều hòa – thông gió HVAC.
Nhờ thiết kế gọn đẹp cùng khả năng kết nối linh hoạt, miệng gió 1 lớp nan BD cố định có thể lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.

Các vị trí lắp đặt phổ biến
- Gắn trên trần giả hoặc trần thạch cao: Giúp phân phối không khí đồng đều và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
- Lắp trực tiếp trên tường: Phù hợp cho các khu vực cần cấp gió hoặc hồi gió ngang.
- Kết nối với hệ thống ống gió: Dễ dàng liên kết với hộp gió hoặc hệ thống HVAC trung tâm.
- Sử dụng cho hệ thống cấp gió và hồi gió: Đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu thông gió trong công trình.
Ứng dụng thực tế của miệng gió 1 lớp nan BD cố định
- Văn phòng làm việc: Tạo môi trường thông thoáng và tăng hiệu quả làm mát.
- Trung tâm thương mại – showroom: Hỗ trợ lưu thông không khí cho khu vực đông người.
- Khách sạn – nhà hàng: Đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng vận hành ổn định.
- Nhà máy – nhà xưởng: Phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp và lưu lượng khí lớn.
- Bệnh viện – phòng sạch: Hỗ trợ kiểm soát và lưu thông không khí hiệu quả.
- Chung cư – nhà ở dân dụng: Mang lại không gian thoáng mát và hiện đại hơn.
Với khả năng ứng dụng đa dạng, độ bền cao và thiết kế hiện đại, miệng gió 1 lớp nan BD cố định là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống HVAC dân dụng và công nghiệp hiện nay.
6. Một số kích thước miệng gió 1 lớp nan BD cố định phổ biến
Miệng gió 1 lớp nan BD cố định có nhiều kích thước đa dạng, từ loại nhỏ cho nhà vệ sinh đến loại lớn cho hội trường, trung tâm thương mại. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất về các kích thước phổ biến trên thị trường năm 2026.

Bảng kích thước miệng gió 1 lớp nan BD cố định tiêu chuẩn hình vuông
Lưu ý: Kích thước phủ bì là kích thước tổng thể bên ngoài, kích thước cổ ống = (A-50) × (B-50) mm.
Bảng kích thước miệng gió 1 lớp nan BD cố định hình chữ nhật
Bảng kích thước miệng gió 1 lớp nan BD cố định theo loại đặc biệt
Công thức tính nhanh kích thước miệng gió
Bước 1: Xác định lưu lượng gió cần thiết (Q) theo diện tích:
Trong đó:
- A = Diện tích phòng (m²)
- n = Số lần trao đổi khí/giờ (thông thường 4–6 lần/giờ cho văn phòng, 6–10 lần/giờ cho nhà hàng)
Bước 2: Chọn kích thước miệng gió 1 lớp nan BD cố định theo bảng lưu lượng trên
Bước 3: Tính số lượng miệng gió:
Tóm lại, việc chọn đúng kích thước miệng gió 1 lớp nan BD giúp:
- ✅ Tối ưu lưu lượng gió, tránh lãng phí điện năng
- ✅ Đảm bảo hiệu suất hệ thống HVAC hoạt động ổn định
- ✅ Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành
- ✅ Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Nếu bạn cần tư vấn kích thước cụ thể cho dự án, vui lòng liên hệ với Thép SATA qua số hotline: 0903725545, cung cấp diện tích phòng, loại phòng và công suất điều hòa để được tư vấn chính xác nhất!
7. Hướng dẫn lắp đặt miệng gió 1 lớp nan BD cố định chuẩn kỹ thuật
Việc lắp đặt miệng gió 1 lớp nan BD cố định đúng kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả cấp gió – hồi gió, giúp hệ thống HVAC vận hành ổn định, giảm thất thoát lưu lượng và tăng tuổi thọ thiết bị. Quy trình thi công cần được thực hiện chính xác theo bản vẽ thiết kế để đảm bảo tính đồng bộ và thẩm mỹ cho công trình.
| Chuẩn bị trước khi thi công | ||
| Thông tin sản phẩm | – Tên: Miệng gió 1 lớp nan BD cố định – Vật liệu: Nhôm A6063-T5, sơn tĩnh điện – Kiểu: Cố định hoặc tháo lắp (bản lề) – Chức năng: Chủ yếu làm cửa hồi gió, có thể dùng cấp gió | Diện tích hữu dụng khoảng 70% |
| Dụng cụ cần chuẩn bị | – Tua vít (0 và +) – Máy bắn vít self-tapping – Máy khoan (cho tường/thạch cao) – Thước dây, mực đánh dấu – Miếng đệm cao su hoặc silicone – Kìm, dao cắt | Vít self-tapping kích thước 4.0–4.8mm |
| Kiểm tra trước lắp đặt | – Khung miệng gió không móp méo – Nan không bị cong, gãy – Bản lề (nếu có) hoạt động trơn tru – Kích thước khớp với cổ ống gió | Kiểm tra nhiệt độ môi trường < 40°C để tránh biến dạng nhôm |
| Xác định vị trí lắp | 3 vị trí phổ biến: – Trần giả (phổ biến nhất cho hồi gió) – Tường – Trực tiếp trên ống gió | Với trần thạch cao: cắt lỗ vừa khít khung,留出 2–3mm để chèn đệm |
Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật

Dưới đây là phần hướng dẫn lắp đặt miệng gió 1 lớp nan BD cố định (bầu dục) chuẩn kỹ thuật, phù hợp cho cả dạng cố định và tháo lắp (bản lề):
| HƯỚNG DẪN THI CÔNG MIỆNG GIÓ CHUẨN KỸ THUẬT | ||
| Các bước | Hướng dẫn chi tiết | Một số lưu ý |
| Bước 1: Gắn đệm kín | – Dán miếng đệm cao su/silicone quanh viền khung miệng gió – Đảm bảo đệm kín toàn bộ chu vi | Giảm rung động và tiếng ồn 30–50% |
| Bước 2: ướm thử & đánh dấu | – Ứm miệng gió vào vị trí dự kiến – Dùng mực đánh dấu 4 lỗ vít – Kiểm tra độ phẳng bằng thủy chuẩn | Sai số cho phép: ±2mm so với vị trí dự kiến |
| Bước 3: khoan lỗ (nếu cần) | – Với tường/thạch cao: khoan lỗ Ø4.5–5mm – Độ sâu: 30–40mm – Dùng tắc kê nhựa nếu tường gạch | Tránh khoan vào dây điện, ống nước bên trong tường |
| Bước 4: bắn vít cố định | – Bắn vít vào 4 góc khung miệng gió – Thứ tự: góc đối ngẫu trước (chéo nhau) – Siết chặt vừa phải, không siết quá mạnh | Vít xuyên qua khung vào khung xương trần hoặc tường |
| Bước 5: điều chỉnh nan | – Với nan điều chỉnh được: chỉnh nghiêng 15–30° xuống dưới cho cấp gió – Cho hồi gió: nan thẳng hoặc nghiêng nhẹ – Kiểm tra hướng gió thực tế | Hướng gió tối ưu: tránh thổi trực tiếp vào người |
| Bước 6: kiểm tra hoàn thiện | – Không có khe hở lớn (>3mm) – Miệng gió phẳng, không nghiêng – Bản lề (nếu có) đóng/mở trơn tru – Chạy thử hệ thống HVAC, quan sát âm thanh và rung động | Rò rỉ gió cho phép: < 5% tổng lưu lượng |
Lưu ý khi thi công
- Lắp đặt đúng kích thước theo thiết kế kỹ thuật
- Đảm bảo độ kín giữa miệng gió và hệ thống ống gió
- Tránh làm trầy xước hoặc biến dạng nan gió
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi vận hành chính thức
Thực hiện đúng quy trình trên sẽ giúp miệng gió 1 lớp nan BD cố định hoạt động hiệu quả, ổn định và đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài cho công trình.
8. Bảng giá cửa gió 1 lớp nan bầu dục cố định mới nhất 2026
Công ty TNHH Thép SATA cập nhật bảng giá miệng gió 1 lớp nan BD cố định nhôm sơn tĩnh điện mới nhất 2026 với nhiều kích thước tiêu chuẩn, phù hợp cho hệ thống điều hòa và thông gió HVAC. Sản phẩm có độ bền cao, thiết kế hiện đại, lưu thông gió hiệu quả và được gia công theo yêu cầu của công trình.

Dưới đây là báo giá miệng gió 1 lớp nan BD cố định chi tiết giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
| STT | Kích Thước (mm) | Kích Thước Cổ Chờ (mm) | Đơn Vị | Đơn Giá (VNĐ/Cái) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 200×200 | 150×150 | Cái | 73,000 |
| 2 | 300×200 | 250×150 | Cái | 90,000 |
| 3 | 400×200 | 350×150 | Cái | 107,000 |
| 4 | 500×200 | 450×150 | Cái | 124,000 |
| 5 | 600×200 | 550×150 | Cái | 134,000 |
| 6 | 700×200 | 650×150 | Cái | 153,000 |
| 7 | 300×300 | 250×250 | Cái | 112,000 |
| 8 | 400×300 | 350×250 | Cái | 134,000 |
| 9 | 500×300 | 450×250 | Cái | 157,000 |
| 10 | 600×300 | 550×250 | Cái | 179,000 |
| 11 | 700×300 | 650×250 | Cái | 204,000 |
| 12 | 800×300 | 750×250 | Cái | 230,000 |
| 13 | 400×400 | 350×350 | Cái | 162,000 |
| 14 | 500×400 | 450×350 | Cái | 191,000 |
| 15 | 600×400 | 550×350 | Cái | 223,000 |
| 16 | 700×400 | 650×350 | Cái | 255,000 |
| 17 | 800×400 | 750×350 | Cái | 287,000 |
| 18 | 900×400 | 850×350 | Cái | 319,000 |
| 19 | 500×500 | 450×450 | Cái | 224,000 |
| 20 | 600×500 | 550×450 | Cái | 267,000 |
| 21 | 700×500 | 650×450 | Cái | 306,000 |
| 22 | 800×500 | 750×450 | Cái | 345,000 |
| 23 | 900×500 | 850×450 | Cái | 390,000 |
| 24 | 1000×500 | 950×450 | Cái | 430,000 |
| 25 | 600×600 | 550×550 | Cái | 312,000 |
| 26 | 700×600 | 650×550 | Cái | 357,000 |
| 27 | 800×600 | 750×550 | Cái | 409,000 |
| 28 | 900×600 | 850×550 | Cái | 457,000 |
| 29 | 1000×600 | 950×550 | Cái | 504,000 |
| 30 | 1100×600 | 1050×550 | Cái | 551,000 |
| 31 | 700×700 | 650×650 | Cái | 415,000 |
| 32 | 800×700 | 750×650 | Cái | 469,000 |
| 33 | 900×700 | 850×650 | Cái | 524,000 |
| 34 | 1000×700 | 950×650 | Cái | 578,000 |
| 35 | 1100×700 | 1050×650 | Cái | 632,000 |
| 36 | 1200×700 | 1150×650 | Cái | 686,000 |
| 37 | 800×800 | 750×750 | Cái | 529,000 |
| 38 | 900×800 | 850×750 | Cái | 590,000 |
| 39 | 1000×800 | 950×750 | Cái | 651,000 |
| 40 | 1100×800 | 1050×750 | Cái | 712,000 |
| 41 | 1200×800 | 1150×750 | Cái | 773,000 |
| 42 | 1300×800 | 1250×750 | Cái | 834,000 |
| 43 | 900×900 | 850×850 | Cái | 657,000 |
| 44 | 1000×900 | 950×850 | Cái | 725,000 |
| 45 | 1100×900 | 1050×850 | Cái | 793,000 |
| 46 | 1200×900 | 1150×850 | Cái | 860,000 |
| 47 | 1300×900 | 1250×850 | Cái | 928,000 |
Tham khảo thêm về giá lam gió các loại tại đây: Báo Giá Lam Gió Mới Nhất Năm 2026
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Miệng Gió 1 Lớp Nan BD
- Bảng giá miệng gió 1 lớp nan bầu dục được cập nhật theo giá vật tư mới nhất năm 2026.
- Đơn giá có thể thay đổi tùy theo kích thước, độ dày nhôm và số lượng đặt hàng thực tế.
- Sản phẩm được gia công bằng nhôm sơn tĩnh điện chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
- Nhận sản xuất miệng gió 1 nan BD theo kích thước yêu cầu, phù hợp mọi hệ thống điều hòa – thông gió HVAC.
- Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Khách hàng đặt số lượng lớn hoặc công trình dự án sẽ được hỗ trợ mức giá ưu đãi tốt hơn.
- Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty TNHH Thép SATA để nhận báo giá chính xác, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng nhanh chóng.
9. Thép SATA – Cung cấp miệng gió 1 lớp nan BD cố định chất lượng cao
Thép SATA chuyên cung cấp miệng gió 1 lớp nan BD cố định với đa dạng kích thước, mẫu mã và quy cách phù hợp cho hệ thống điều hòa – thông gió tại văn phòng, nhà xưởng, trung tâm thương mại và công trình dân dụng..
Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh cùng đầy đủ chứng từ CO-CQ, Thép SATA được nhiều khách hàng, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp.



Lý do khách hàng lựa chọn Thép SATA
✅ Miệng gió 1 lớp nan BD cố định chất lượng, bền đẹp, thẩm mỹ cao
✅ Gia công theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật
✅ Hỗ trợ van OBD, lưới lọc và hộp gió đi kèm
✅ Giá cạnh tranh, hàng sẵn kho, giao nhanh
✅ Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ bản vẽ chi tiết
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá miệng gió 1 lớp nan BD cố định mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn cho công trình của bạn.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
