Giá lam gió tại Dĩ An hiện nay có sự khác biệt tùy theo chất liệu, kích thước, độ dày và yêu cầu gia công thực tế. Với khả năng thông gió hiệu quả, hạn chế mưa tạt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình, lam gió đang được sử dụng rộng rãi tại nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình thương mại. Cập nhật ngay bảng giá mới nhất cùng những thông tin hữu ích giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Lam Gió Là Gì? Vì Sao Ngày Càng Được Nhiều Công Trình Tại Dĩ An Lựa Chọn?
Lam gió là một kết cấu được lắp đặt trên tường, mặt dựng hoặc các vị trí thông gió của công trình nhằm tạo sự lưu thông không khí tự nhiên giữa bên trong và bên ngoài. Sản phẩm thường được sản xuất từ nhôm, tôn mạ kẽm hoặc inox, với thiết kế các thanh lam đặt nghiêng giúp đón gió, thoát nhiệt và hạn chế mưa tạt trực tiếp vào bên trong

Tại Dĩ An – khu vực có tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp nhanh, nhu cầu sử dụng lam gió ngày càng tăng trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại và văn phòng. Không chỉ đóng vai trò hỗ trợ thông gió, lam gió còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ công trình.
Những Lý Do Khiến Lam Gió Được Nhiều Khách Hàng Lựa Chọn
Tăng khả năng lưu thông không khí lự nhiên: Thiết kế các khe hở và các góc nghiêng hợp lý giúp không khí lưu chuyển liên tục, giảm cảm giác ngột ngạt và cải thiện môi trường bên trong công trình.
Hạn chế hấp thụ nhiệt: Lam gió hỗ trợ giảm lượng nhiệt tích tụ trong nhà xưởng, nhà kho hoặc khu vực sản xuất, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống làm mát.
Giảm tác động của mưa tạt và bụi bẩn: Các thanh lam được bố trí theo góc nghiêng giúp hạn chế nước mưa và bụi xâm nhập nhưng vẫn đảm bảo khả năng thông gió hiệu quả.
Độ bền cao, ít bảo trì: Khi được sản xuất từ nhôm hoặc thép mạ kẽm chất lượng, có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và phù hợp với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại khu vực Dĩ An.
Tăng tính thẩm mỹ cho công trình: Với nhiều mẫu mã, màu sắc và kích thước khác nhau, không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn tạo điểm nhấn kiến trúc hiện đại cho mặt tiền và hệ thống thông gió.
Ứng dụng linh hoạt: Từ nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà phố đến nhà xưởng, kho hàng, trung tâm thương mại hay các công trình công cộng đều có thể sử dụng lam gió để nâng cao hiệu quả thông thoáng và thẩm mỹ.
Nhờ những ưu điểm trên, lam gió đang trở thành một trong những giải pháp được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công tại Dĩ An ưu tiên lựa chọn cho các công trình mới cũng như các dữ án cải tạo, nâng cấp hệ thống thông gió hiện hữu.
2. Cập Nhật Báo Giá Lam Gió Tại Dĩ An Mới Nhất 2026
Nhu cầu sử dụng lam gió tại Dĩ An ngày càng tăng nhờ sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng. không chỉ giúp tăng khả năng lưu thông không khí mà còn hạn chế mưa tạt, giảm nhiệt độ bên trong công trình và nâng cao tính thẩm mỹ cho mặt tiền.
Giá lam gió tại Dĩ An hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu sản xuất, độ dày tôn, kích thước khung, màu sắc, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công thực tế. Đối với các công trình cần thi công nhanh, khách hàng có thể lựa chọn các mẫu có sẵn tại kho để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Bảng Giá Lam Gió Có Sẵn Tại Kho
Các sản phẩm dưới đây đã được gia công hoàn thiện, khách hàng có thể nhận hàng ngay sau khi đặt mua.
| STT | Loại sản phẩm | Độ dày | Kích thước (Cao x Ngang) | Số lượng có sẵn | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lam gió lạnh trắng AZ100 | 0.58mm | 1m x 1m | 01 khung | 550.000đ/khung |
| 2 | Lam gió xanh dương tím | 0.50mm | 1m x 1m | 05 khung | 550.000đ/khung |
| 3 | Lam gió xanh rêu | 0.50 – 0.56mm | 1m x 1m | 06 khung | 550.000đ/khung |
Bảng Giá Lam Gió Gia Công Theo Yêu Cầu
Đối với các công trình cần kích thước riêng hoặc số lượng lớn, lam gió sẽ được sản xuất theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
| Loại lam gió | Độ dày vật liệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Lam gió tôn mạ kẽm | 0.50mm | 320.000 – 380.000 |
| 0.70mm | 380.000 – 450.000 | |
| 0.90mm | 450.000 – 550.000 | |
| Lam gió tôn mạ kẽm sơn màu | 0.50 – 0.70mm | 450.000 – 620.000 |
| Lam gió nhôm | 0.80 – 1.00mm | 650.000 – 850.000 |
| Lam gió nhôm sơn tĩnh điện | 1.00 – 1.20mm | 850.000 – 1.150.000 |
| Lam gió nhôm cao cấp | 1.20 – 1.50mm | 1.150.000 – 1.650.000 |
Tham Khảo Mức Giá Theo Từng Phân Khúc Công Trình
| Loại công trình | Loại lam gió phù hợp | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Lam gió tôn mạ kẽm, lam gió nhôm | 320.000 – 850.000đ/m² |
| Nhà phố, biệt thự | Lam gió nhôm sơn tĩnh điện | 850.000 – 1.150.000đ/m² |
| Nhà xưởng, kho bãi | Lam gió tôn mạ kẽm | 320.000 – 550.000đ/m² |
| Trung tâm thương mại, văn phòng | Lam gió nhôm cao cấp | 1.000.000 – 1.650.000đ/m² |
❗Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật.
- Đơn giá có thể thay đổi theo giá nguyên liệu thép và nhôm trên thị trường.
- Chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển (nếu có).
- Đối với các đơn hàng gia công riêng, giá sẽ được tính dựa trên bản vẽ và kích thước thực tế.
- Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
➥ Xem thêm:
– Giá Lam Gió Tại Thuận An Hôm Nay – Cập Nhật Mới Nhất
– Bảng Giá Lam Gió Tại Bàu Bàng – Đa Dạng Mẫu Mã
3. Khám Phá Các Mẫu Lam Gió Được Sử Dụng Phổ Biến Hiện Nay
Hiện nay, lam gió được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu thông gió, lấy sáng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Mỗi dòng sản phẩm sẽ có những đặc điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí đầu tư.

Bảng Tổng Hợp Các Loại Lam Gió Phổ Biến
| Loại lam gió | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Lam gió tôn mạ kẽm | Độ bền cao, giá thành hợp lý, chống gỉ tốt | Nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế |
| Lam gió nhôm | Trọng lượng nhẹ, thẩm mỹ cao, chống oxy hóa tốt | Nhà phố, biệt thự, văn phòng |
| Lam gió inox | Chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao | Khu vực ven biển, môi trường ẩm ướt |
| Lam gió chắn mưa | Hạn chế nước mưa xâm nhập nhưng vẫn đảm bảo lưu thông không khí | Nhà xưởng, phòng kỹ thuật |
| Lam gió sơn tĩnh điện | Màu sắc đa dạng, tăng độ bền bề mặt | Công trình dân dụng và thương mại |
Tại Dĩ An, lam gió tôn mạ kẽm và loại nhôm hiện là hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng cân bằng giữa độ bền, hiệu quả thông gió và chi phí đầu tư. Đối với các công trình nhà xưởng hoặc kho bãi có diện tích lớn, loại tôn mạ kẽm thường được ưu tiên nhờ giá thành kinh tế. Trong khi đó, các công trình nhà phố, biệt thự hay văn phòng hiện đại thường lựa chọn lam gió nhôm hoặc lam gió sơn tĩnh điện để nâng cao tính thẩm mỹ.
Ngoài yếu tố vật liệu, khách hàng cũng có thể lựa chọn nhiều kiểu dáng khác nhau như lam gió cố định, chắn mưa,trang trí hoặc lam gió kết hợp lấy sáng nhằm đáp ứng yêu cầu thiết kế của từng công trình.
4. Thông Số Kỹ Thuật, Quy Cách Và Vật Liệu Sản Xuất Lam Gió
Để đảm bảo hiệu quả thông gió, độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình, lam gió được sản xuất theo nhiều quy cách và chủng loại vật liệu khác nhau. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Lam Gió Phổ Biến
| Tiêu chí | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu sản xuất | Tôn mạ kẽm, nhôm, inox |
| Độ dày vật liệu | 0.50mm – 1.50mm |
| Chiều rộng lá lam | 80mm – 150mm |
| Khoảng cách giữa các lá | 50mm – 120mm |
| Kích thước khung | Gia công theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng sữa, xanh dương, xanh rêu, ghi xám, màu theo yêu cầu |
| Bề mặt hoàn thiện | Mạ kẽm, sơn tĩnh điện, anodized (đối với nhôm) |
| Hình thức lắp đặt | Âm tường, nổi tường, mặt dựng công trình |
Bảng Quy Cách Vật Liệu Thường Được Sử Dụng
| Loại vật liệu | Độ dày phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm | 0.50mm – 0.90mm | Giá thành hợp lý, độ bền cao |
| Tôn lạnh AZ100 | 0.50mm – 0.58mm | Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao |
| Nhôm | 0.80mm – 1.50mm | Nhẹ, đẹp, chống oxy hóa hiệu quả |
| Inox 201 | 0.60mm – 1.20mm | Độ cứng tốt, giá hợp lý |
| Inox 304 | 0.60mm – 1.50mm | Chống gỉ vượt trội, độ bền cao |
Một Số Kích Thước Lam Gió Được Sử Dụng Nhiều
| Kích thước khung | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| 500mm x 500mm | Ô thông gió nhỏ |
| 600mm x 600mm | Nhà ở dân dụng |
| 800mm x 800mm | Nhà phố, biệt thự |
| 1000mm x 1000mm | Nhà xưởng, kho bãi |
| Gia công theo yêu cầu | Công trình đặc thù |
Hiện nay, các mẫu lam gió kích thước 1m x 1m đang được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng thi công nhanh, dễ vận chuyển và phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt. Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, đơn vị sản xuất còn nhận gia công theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế của từng công trình nhằm đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả sử dụng.
Tùy thuộc vào môi trường lắp đặt, chủ đầu tư có thể lựa chọn vật liệu phù hợp. Đối với nhà xưởng và kho bãi, lam gió tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh thường là lựa chọn kinh tế. Trong khi đó, các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nhà phố, biệt thự hoặc trung tâm thương mại thường ưu tiên loại nhôm sơn tĩnh điện hoặc inox để tăng độ bền và giá trị kiến trúc.
5. Những Lợi Ích Thiết Thực Khi Lắp Đặt Lam Gió Cho Công Trình
Không chỉ đóng vai trò là giải pháp thông gió, lam gió còn mang lại nhiều giá trị về công năng, thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cho công trình. Đây là một trong những lý do khiến sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại Dĩ An và nhiều khu vực khác.

Cải Thiện Môi Trường Bên Trong Công Trình
Lam gió giúp tăng khả năng lưu thông không khí tự nhiên, tạo sự thông thoáng cho không gian sử dụng. Nhờ đó, khí nóng, hơi ẩm và các luồng không khí tù đọng được thoát ra ngoài hiệu quả hơn, giúp môi trường bên trong luôn dễ chịu.
Bên cạnh đó, thiết kế các lá lam nghiêng còn hỗ trợ hạn chế mưa tạt và giảm lượng bụi bẩn từ bên ngoài xâm nhập vào công trình, đặc biệt phù hợp với nhà xưởng, kho bãi và khu vực sản xuất.
Nâng Cao Giá Trị Thẩm Mỹ Và Độ Bền Công Trình
Ngày nay, lam gió không chỉ được sử dụng với mục đích thông gió mà còn là một chi tiết kiến trúc quan trọng. Sản phẩm có nhiều kiểu dáng, màu sắc và vật liệu khác nhau, giúp công trình trở nên hiện đại và đồng bộ hơn.
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, các vật liệu như tôn lạnh AZ100, tôn mạ kẽm, nhôm hoặc inox còn có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, góp phần kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm chi phí bảo trì trong quá trình khai thác.
Tối Ưu Chi Phí Và Phù Hợp Với Nhiều Loại Công Trình
Việc tận dụng nguồn gió tự nhiên giúp giảm áp lực cho các hệ thống làm mát và thông gió cơ học, từ đó tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành. Đây là lợi ích được nhiều chủ đầu tư đặc biệt quan tâm khi xây dựng nhà xưởng hoặc công trình có diện tích lớn.
Nhờ sự đa dạng về kích thước và vật liệu, có thể được ứng dụng linh hoạt cho nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà xưởng, kho bãi, văn phòng, trường học và nhiều công trình thương mại khác.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Lam Gió Tại Dĩ An Uy Tín, Chất Lượng
Khi lựa chọn lam gió cho nhà ở, nhà xưởng hay công trình thương mại, việc tìm được đơn vị cung cấp uy tín đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiến độ giao hàng và hiệu quả sử dụng lâu dài. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và gia công cơ khí, Sắt Thép SATA là địa chỉ được nhiều khách hàng tin tưởng khi có nhu cầu mua lam gió tại Dĩ An và các khu vực lân cận.
Gia Công Theo Yêu Cầu, Hỗ Trợ Tư Vấn Tận Tình
Bên cạnh các mẫu lam gió có sẵn tại kho, SATA còn nhận gia công theo kích thước thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật của khách hàng. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn vật liệu, quy cách và phương án phù hợp nhằm tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Cam Kết Chất Lượng Và Giá Thành Cạnh Tranh
Các sản phẩm lam gió tại SATA được sản xuất từ nguồn vật liệu chất lượng, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu tại Bình Dương. Đồng thời, giá bán luôn được cập nhật minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
📍 Địa chỉ nhà máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
