Giá tôn lạnh 5 dem 8 là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao cùng tính thẩm mỹ vượt trội, tôn lạnh ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng. Bài viết dưới đây Sắt Thép SATA sẽ giúp bạn cập nhật giá tôn lạnh 5 dem 8, tìm hiểu độ dày tôn lạnh và những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Tôn Lạnh 5 Dem 8 Là Gì? Đặc Điểm Và Thông Số Kỹ Thuật
Tôn lạnh 5 dem 8 là loại tôn thép mạ hợp kim nhôm kẽm có độ dày khoảng 0.58mm (5 dem 8), được sản xuất trên dây chuyền hiện đại nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đây là một trong những loại vật liệu phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt.

Về bản chất, “5 dem 8” là cách gọi theo đơn vị đo truyền thống, tương đương 0.58 ly (mm), thường được sử dụng để chỉ độ dày tôn trong thực tế thi công. Độ dày này giúp tôn đảm bảo độ cứng tốt, hạn chế móp méo khi chịu tác động ngoại lực, đồng thời vẫn giữ được trọng lượng hợp lý để dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
1.1. Đặc điểm kỹ thuật cơ bản:
- Chất liệu: Thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc mạ kẽm chất lượng cao
- Độ dày: Khoảng 0.58mm (5 dem 8)
- Bề mặt: Phủ lớp chống oxy hóa, tăng khả năng phản xạ nhiệt
- Khả năng chịu lực: Tốt, hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng
- Tuổi thọ: Cao hơn so với tôn kẽm thông thường trong cùng điều kiện môi trường
Nhờ những đặc điểm trên, tôn lạnh 5 dem 8 được đánh giá là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục như mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng và các công trình yêu cầu độ bền cao kết hợp tính thẩm mỹ.
2. Giá Tôn Lạnh 5 Dem 8 Mới Nhất Trên Thị Trường Hiện Nay
Tôn lạnh 5 dem 8 (độ dày thực khoảng 0.58mm) là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở, nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho và các hạng mục công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và tuổi thọ bền bỉ.
Hiện nay, giá tôn lạnh 5 dem 8 trên thị trường dao động tùy theo thương hiệu, tiêu chuẩn lớp mạ (AZ50, AZ70, AZ100, AZ150), loại bề mặt (tôn lạnh thường hoặc tôn lạnh màu), quy cách cán sóng, chiều dài cắt theo yêu cầu cũng như khu vực giao hàng. Vì vậy, mức giá giữa các nhà phân phối có thể chênh lệch từ 5–15%.
2.1. Bảng giá tôn lạnh 5 dem 8 mới nhất (khổ tôn 1.07m)
| Thương hiệu | Độ dày thực | Loại tôn | Khổ tôn | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | ~0.58mm | Tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm | 1.07m | 5.2 – 5.5 kg/m | 98.000 – 112.000 |
| Đông Á | ~0.58mm | Tôn lạnh AZ100 – AZ150 | 1.07m | 5.2 – 5.5 kg/m | 95.000 – 110.000 |
| Việt Nhật | ~0.58mm | Tôn lạnh cán sóng | 1.07m | 5.1 – 5.4 kg/m | 88.000 – 102.000 |
| Hòa Phát | ~0.58mm | Tôn lạnh mạ hợp kim | 1.07m | 5.2 – 5.5 kg/m | 90.000 – 105.000 |
| Nam Kim | ~0.58mm | Tôn lạnh cao cấp | 1.07m | 5.2 – 5.5 kg/m | 92.000 – 108.000 |
❗Lưu ý:
- Giá tôn lạnh 5 dem 8 chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm thị trường
- Cần kiểm tra đúng độ dày tôn lạnh thực tế (khoảng 0.58mm) trước khi đặt hàng
- Phân biệt rõ các loại tôn: tôn lạnh, tôn màu, tôn cán sóng để tránh nhầm giá
- Giá có thể chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình
- Nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách
➥ Xem thêm: Giá Tôn Lạnh 2 Dem Bao Nhiêu 1m? Cập Nhật Giá Mới Nhất
2.2. Nhận xét về giá tôn lạnh 5 dem 8
- Nhìn chung, mức giá tôn lạnh 5 dem 8 không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm và yêu cầu cụ thể của công trình. Các yếu tố như số lượng đặt hàng, loại sóng tôn, màu sắc và địa điểm giao hàng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng.
- Trong đó, tôn Hoa Sen thường có giá ổn định và chất lượng cao, tôn Đông Á đa dạng phân khúc sản phẩm, còn tôn Việt Nhật phù hợp với nhu cầu tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ bản.
- Để có báo giá chính xác nhất theo từng công trình thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được cập nhật giá theo thời điểm.
3. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Lạnh 5 Dem 8
Giá tôn lạnh 5 dem 8 không cố định mà thường xuyên biến động theo nhiều yếu tố trên thị trường. Ngoài giá nguyên liệu đầu vào, mỗi thương hiệu và từng khu vực phân phối cũng có mức giá khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
✅ Thương hiệu sản xuất
Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim hay Việt Nhật có mức giá khác nhau do sự khác biệt về công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn lớp mạ, chất lượng nguyên liệu và chính sách bảo hành. Những thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
✅ Độ dày và quy cách tôn
Mặc dù cùng được gọi là tôn 5 dem 8 (khoảng 0.58mm), nhưng độ dày thực tế giữa các nhà sản xuất có thể có sai số nhất định, ảnh hưởng đến trọng lượng và giá bán. Bên cạnh đó, quy cách cán sóng, chiều dài cắt theo yêu cầu cũng là yếu tố tác động đến đơn giá.
✅ Loại bề mặt tôn
Tôn lạnh, tôn lạnh màu hay tôn có lớp phủ bảo vệ đặc biệt sẽ có mức giá khác nhau. Trong đó, tôn lạnh màu thường có giá cao hơn nhờ được phủ thêm lớp sơn chất lượng cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
✅ Số lượng đặt hàng
Khách hàng mua với số lượng lớn hoặc đặt hàng theo dự án thường được hưởng mức chiết khấu ưu đãi hơn so với mua lẻ. Đây là cách giúp tối ưu đáng kể chi phí vật liệu cho công trình.
✅ Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng
Khoảng cách từ kho hàng đến công trình, khu vực giao hàng và số lượng vận chuyển sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí. Các đơn hàng ở khu vực xa hoặc cần giao gấp thường phát sinh thêm chi phí vận chuyển.
Việc nắm rõ các yếu tố trên sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong việc lựa chọn sản phẩm, so sánh báo giá và tối ưu chi phí khi mua tôn lạnh 5 dem 8.
4. Ưu Điểm Nổi Bật Và Ứng Dụng Của Tôn Lạnh 5 Dem 8
Tôn lạnh 5 dem 8 (độ dày khoảng 0.58mm) được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình yêu cầu mái lợp chắc chắn, tuổi thọ lâu dài và tính thẩm mỹ cao.

4.1. Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh 5 dem 8
▪️Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp hạn chế rỉ sét, tăng tuổi thọ công trình.
▪️Khả năng chống nóng tốt: Bề mặt tôn phản xạ nhiệt, góp phần giảm nhiệt độ bên trong công trình.
▪️Độ cứng cao: Độ dày 0.58mm giúp tôn chịu lực tốt, hạn chế cong vênh và móp méo.
▪️Thi công thuận tiện: Trọng lượng hợp lý, dễ vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian thi công.
▪️Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng đẹp, đa dạng mẫu mã và màu sắc, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc.
4.2. Ứng dụng thực tế của tôn lạnh 5 dem 8
Tôn lạnh 5 dem 8 được sử dụng phổ biến trong nhiều hạng mục như:
▪️Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố và biệt thự.
▪️Nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế và công trình công nghiệp.
▪️Làm vách ngăn, vách bao che hoặc mái hiên.
▪️Chuồng trại, nhà kính và các công trình nông nghiệp.
▪️Công trình tại khu vực có khí hậu nóng ẩm hoặc môi trường dễ ăn mòn.
Nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng và chống rỉ sét hiệu quả, tôn lạnh 5 dem 8 là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh 5 Dem 8 Trong Xây Dựng Và Đời Sống
Tôn lạnh 5 dem 8 hiện được sử dụng rộng rãi trong cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp nhờ độ dày ổn định khoảng 0.58mm, vừa đảm bảo độ cứng tốt vừa dễ thi công.
5.1 Ứng dụng trong nhà ở dân dụng
Trong các công trình nhà ở, tôn lạnh 5 dem 8 thường được dùng để lợp mái nhà cấp 4, nhà phố hoặc các công trình dân dụng. Ưu điểm chống nóng và chống ăn mòn giúp công trình bền hơn theo thời gian, đặc biệt phù hợp với điều kiện thời tiết nắng nóng.
5.2 Ứng dụng trong công trình công nghiệp
Ở quy mô lớn hơn như nhà xưởng, kho bãi hay nhà tiền chế, tôn lạnh 5 dem 8 phát huy ưu thế về độ bền và khả năng chịu lực. Vật liệu này thường được sử dụng cho cả mái và vách bao che, giúp công trình ổn định và tiết kiệm chi phí bảo trì.
5.3 Ứng dụng trong đời sống và nông nghiệp
Không chỉ trong xây dựng, tôn lạnh còn được ứng dụng trong đời sống hằng ngày như làm mái che sân thượng, nhà xe, chuồng trại chăn nuôi hoặc nhà kính nông nghiệp. Nhờ tính linh hoạt cao, vật liệu này đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Nhìn chung, tôn lạnh 5 dem 8 là loại vật liệu đa dụng, vừa bền vừa kinh tế, nên luôn được ưu tiên lựa chọn trong nhiều công trình hiện nay.
6. Kinh Nghiệm Lựa Chọn Tôn Lạnh 5 Dem 8 Chất Lượng, Đúng Nhu Cầu
Việc lựa chọn tôn lạnh 5 dem 8 phù hợp không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí sử dụng lâu dài. Người mua cần cân nhắc nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào giá bán trên thị trường.
6.1 Kiểm tra chất lượng và thông số kỹ thuật
Trước khi mua, cần kiểm tra kỹ độ dày thực tế của tôn, đảm bảo khoảng 0.58mm (5 dem 8) để phù hợp với tiêu chuẩn thi công. Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ cứng và tuổi thọ của vật liệu trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, cần quan tâm đến lớp mạ bảo vệ bề mặt. Tôn có lớp mạ tốt sẽ giúp hạn chế ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả và duy trì độ bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng hoặc môi trường ẩm.
6.2 Lựa chọn thương hiệu và đơn vị cung cấp uy tín
Nên ưu tiên các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á hoặc Việt Nhật để đảm bảo chất lượng ổn định và đúng tiêu chuẩn sản xuất. Đây là những thương hiệu đã được kiểm chứng trên thị trường với độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Bên cạnh đó, việc chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng rất quan trọng. Nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ giúp đảm bảo nguồn hàng chính hãng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn đúng nhu cầu công trình.
Ngoài chất lượng, người mua cũng nên so sánh giá giữa các đơn vị, đồng thời xem xét thêm chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu khi mua số lượng lớn để tối ưu tổng chi phí đầu tư.
Nhìn chung, lựa chọn đúng tôn lạnh 5 dem 8 không chỉ giúp công trình bền đẹp hơn mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Lạnh 5 Dem 8 Chính Hãng, Giá Tốt Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn lạnh 5 dem 8 và các loại vật liệu xây dựng uy tín tại TP.HCM, được nhiều nhà thầu và khách hàng cá nhân tin tưởng lựa chọn. Với nguồn hàng ổn định và đa dạng quy cách, SATA luôn đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Các sản phẩm tôn lạnh 5 dem 8 tại Sắt Thép SATA đều được cam kết chính hãng, rõ ràng nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn chất lượng, giúp khách hàng yên tâm về độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Bên cạnh đó, SATA luôn cập nhật giá tôn lạnh 5 dem 8 theo thị trường, đảm bảo mức giá cạnh tranh cùng nhiều chính sách hỗ trợ tốt cho khách hàng mua số lượng lớn. Đội ngũ tư vấn cũng sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu công trình cụ thể.

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung tôn lạnh 5 dem 8 uy tín, giá tốt tại TP.HCM, Sắt Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí đầu tư.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
📍 Địa chỉ nhà máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
