Tôn chống nóng 5 dem là dòng vật liệu được nhiều công trình lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng hiệu quả và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Vậy giá tôn 5 dem hiện nay bao nhiêu, nên chọn loại nào và thương hiệu nào tốt? Cùng cập nhật chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Vì Sao Tôn Chống Nóng 5 Dem Được Nhiều Người Lựa Chọn?
Tôn chống nóng 5 dem hiện là một trong những dòng vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng ưu tiên lựa chọn nhờ độ dày cao, khả năng chống nóng tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài. So với các dòng tôn mỏng thông thường, tôn 5 dem có khả năng chịu lực ổn định hơn, hạn chế cong vênh và phù hợp với nhiều công trình yêu cầu độ bền cao.

Ngoài ra, các dòng tôn chống nóng 5 dem hiện nay còn được cải tiến về công nghệ cách nhiệt và lớp mạ bảo vệ, giúp tăng hiệu quả chống nóng cũng như chống ăn mòn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
1.1 Tôn 5 dem phù hợp với những công trình nào?
Nhờ độ dày khoảng 0.50mm cùng khả năng chịu lực tốt, tôn chống nóng 5 dem phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Một số công trình thường sử dụng tôn 5 dem gồm:
- Nhà ở dân dụng
- Biệt thự và nhà phố
- Nhà xưởng sản xuất
- Kho hàng công nghiệp
- Nhà tiền chế
- Quán cafe sân thượng
- Khu vực mái che ngoài trời
Đặc biệt, với các công trình có diện tích mái lớn hoặc thường xuyên chịu tác động của thời tiết khắc nghiệt, tôn chống nóng 5 dem sẽ giúp tăng độ ổn định và hạn chế tình trạng xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Hiện nay, nhiều khách hàng lựa chọn các dòng tôn chính hãng từ Thép SATA nhằm đảm bảo đúng độ dày tiêu chuẩn và chất lượng ổn định cho công trình.
1.2 Khả năng chống nóng và chịu lực nổi bật
Một trong những ưu điểm lớn nhất của tôn chống nóng 5 dem chính là khả năng giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả. Nhờ lớp mạ phản nhiệt hoặc lớp PU/xốp cách nhiệt đi kèm, nhiệt lượng từ ánh nắng mặt trời sẽ được hạn chế truyền xuống không gian bên dưới.
Điều này giúp:
- Không gian bên trong mát mẻ hơn
- Hạn chế cảm giác oi bức vào mùa nóng
- Tiết kiệm điện năng cho quạt và máy lạnh
Ngoài khả năng chống nóng, tôn 5 dem còn được đánh giá cao về khả năng chịu lực nhờ độ dày lớn hơn nhiều dòng tôn phổ thông.
Các ưu điểm nổi bật gồm:
- Hạn chế cong vênh khi thời tiết thay đổi
- Chịu lực tốt trong quá trình sử dụng lâu dài
- Giảm rung lắc khi mưa lớn hoặc gió mạnh
- Tăng độ bền và tuổi thọ mái lợp công trình
Đây là lý do tôn chống nóng 5 dem thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn và độ bền cao trong thời gian dài.
2. Tôn Chống Nóng 5 Dem Có Những Loại Nào?
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại tôn chống nóng 5 dem với cấu tạo, kiểu dáng và khả năng cách nhiệt khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng thực tế. Tùy vào mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu công trình mà khách hàng có thể lựa chọn loại tôn phù hợp.
Các dòng tôn chống nóng 5 dem phổ biến hiện nay gồm tôn lạnh chống nóng, tôn PU cách nhiệt, tôn xốp và tôn giả ngói.
2.1 Tôn lạnh chống nóng 5 dem
Tôn lạnh chống nóng 5 dem là dòng sản phẩm được sử dụng khá phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt và độ bền cao.
Bề mặt tôn thường được mạ hợp kim nhôm kẽm giúp:
- Hạn chế hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời
- Chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả
- Giữ màu sắc bền đẹp theo thời gian
Ngoài ra, với độ dày khoảng 0.50mm, tôn lạnh 5 dem còn có khả năng chịu lực khá tốt, hạn chế cong vênh và phù hợp với:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà xưởng
- Nhà kho
- Mái hiên
- Công trình tiền chế
Đây là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng cần dòng tôn chống nóng có độ bền cao nhưng vẫn tối ưu chi phí đầu tư.
2.2 Tôn PU, tôn xốp và tôn giả ngói 5 dem
Bên cạnh tôn lạnh thông thường, nhiều khách hàng hiện nay ưu tiên sử dụng các dòng tôn cách nhiệt cao cấp như tôn PU, tôn xốp hoặc tôn giả ngói 5 dem nhằm nâng cao hiệu quả chống nóng và tính thẩm mỹ cho công trình.
- Tôn PU 5 dem:
Được bổ sung lớp PU cách nhiệt giúp tăng khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả. Đây là dòng tôn phù hợp cho:- Nhà ở
- Phòng trọ
- Nhà xưởng sản xuất
- Tôn xốp 5 dem:
Có thêm lớp xốp cách nhiệt bên dưới giúp giảm nhiệt và hạn chế tiếng ồn khi trời mưa. Dòng sản phẩm này thường có mức giá hợp lý và dễ thi công. - Tôn giả ngói 5 dem:
Thiết kế giống mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn, phù hợp với:- Biệt thự
- Nhà phố
- Nhà mái thái
- Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao
Hiện nay, Thép SATA cung cấp đa dạng các dòng tôn chống nóng 5 dem chính hãng từ nhiều thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật với đầy đủ quy cách và màu sắc khác nhau.
3. Báo Giá Tôn Chống Nóng 5 Dem Hôm Nay
Giá tôn chống nóng 5 dem hiện nay có sự chênh lệch tùy theo thương hiệu, loại tôn cách nhiệt và quy cách sản xuất. Trong đó, các dòng tôn Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật và Nam Kim được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Hiện nay, Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp đa dạng các dòng tôn chống nóng 5 dem chính hãng với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
3.1 Bảng giá theo từng thương hiệu phổ biến
Dưới đây là bảng giá tôn chống nóng 5 dem tham khảo được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay:
| STT | Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Sen | Tôn lạnh chống nóng | 0.50mm | 3.3 – 3.5 | 145.000 |
| 2 | Hoa Sen | Tôn PU cách nhiệt | 0.50mm | 3.6 – 3.8 | 158.000 |
| 3 | Đông Á | Tôn lạnh chống nóng | 0.50mm | 4.0 – 4.2 | 168.000 |
| 4 | Đông Á | Tôn PU 9 sóng dân dụng | 0.50mm | 4.2 – 4.5 | 146.000 |
| 5 | Đông Á | Tôn PU 5 sóng công nghiệp | 0.50mm | 5.8 – 6.0 | 152.000 |
| 6 | Việt Nhật | Tôn lạnh chống nóng | 0.50mm | 3.5 – 3.7 | 142.000 |
| 7 | Việt Nhật | Tôn PU cách nhiệt | 0.50mm | 3.8 – 4.0 | 139.000 |
| 8 | Nam Kim | Tôn lạnh chống nóng | 0.50mm | 3.6 – 3.8 | 144.000 |
| 9 | Hòa Phát | Tôn PU chống nóng | 0.50mm | 3.5 – 3.7 | 140.000 |
❗Lưu ý:
- Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm thị trường.
- Giá chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và phụ kiện đi kèm.
- Đơn giá thực tế sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và quy cách công trình.
- Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép SATA để nhận báo giá chính xác và mới nhất.
3.2 So sánh giá giữa tôn lạnh, tôn PU và tôn xốp
Mỗi loại tôn chống nóng 5 dem sẽ có mức giá khác nhau tùy theo cấu tạo và khả năng cách nhiệt thực tế.
| Loại Tôn | Mức Giá | Ưu Điểm Nổi Bật | Phù Hợp Với |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh chống nóng | Thấp – Trung bình | Phản xạ nhiệt tốt, độ bền cao | Nhà ở dân dụng |
| Tôn xốp chống nóng | Trung bình | Giảm nhiệt và tiếng ồn khá tốt | Phòng trọ, mái che |
| Tôn PU cách nhiệt | Trung bình – Cao | Chống nóng, cách âm vượt trội | Nhà xưởng, quán café |
- Tôn lạnh chống nóng 5 dem:
Có mức giá hợp lý, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và nhà kho. - Tôn xốp chống nóng 5 dem:
Có thêm lớp xốp cách nhiệt giúp giảm nhiệt và tiếng ồn hiệu quả hơn tôn lạnh thông thường. - Tôn PU 5 dem:
Đây là dòng tôn cao cấp có khả năng chống nóng và cách âm tốt nhất, phù hợp với các công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao.
Tùy theo ngân sách và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn dòng tôn phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
4. So Sánh Tôn 5 Dem Với Các Độ Dày Khác
Hiện nay trên thị trường có nhiều độ dày tôn khác nhau nhằm đáp ứng từng nhu cầu sử dụng cụ thể. Trong đó, tôn 4 dem và tôn 5 dem là hai dòng được sử dụng phổ biến nhất cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
Mỗi loại sẽ có ưu điểm riêng về độ bền, khả năng chịu lực và chi phí đầu tư. Vì vậy, việc lựa chọn đúng độ dày tôn sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và tuổi thọ công trình.
4.1 Tôn 5 dem và tôn 4 dem khác nhau như thế nào?
Tôn 5 dem có độ dày khoảng 0.50mm, trong khi tôn 4 dem thường có độ dày khoảng 0.40mm. Sự chênh lệch này giúp tôn 5 dem có khả năng chịu lực và độ bền cao hơn đáng kể.
| Tiêu chí | Tôn 4 dem | Tôn 5 dem |
|---|---|---|
| Độ dày thực tế | Khoảng 0.40mm | Khoảng 0.50mm |
| Khả năng chịu lực | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền | Khá cao | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn |
| Phù hợp công trình | Nhà ở, phòng trọ | Nhà xưởng, công trình lớn |
Tôn chống nóng 4 dem phù hợp với các công trình có mức đầu tư vừa phải như:
- Nhà cấp 4
- Phòng trọ
- Mái hiên
- Quán cafe nhỏ
Trong khi đó, tôn 5 dem sẽ phù hợp hơn với:
- Nhà xưởng quy mô lớn
- Kho công nghiệp
- Nhà tiền chế
- Công trình yêu cầu độ bền cao và sử dụng lâu dài
Ngoài ra, tôn 5 dem còn giúp hạn chế cong vênh và giảm rung lắc tốt hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
4.2 Có nên chọn tôn 5 dem cho công trình lâu dài?
Nếu công trình yêu cầu độ bền cao và sử dụng trong thời gian dài thì tôn chống nóng 5 dem là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Nhờ độ dày lớn hơn, tôn 5 dem có thể:
- Chịu lực tốt hơn khi thi công diện tích mái lớn
- Hạn chế xuống cấp sau thời gian dài sử dụng
- Giảm nguy cơ cong vênh hoặc móp méo
- Tăng tuổi thọ cho mái lợp công trình
Ngoài ra, khi kết hợp với các dòng tôn PU hoặc tôn xốp cách nhiệt, hiệu quả chống nóng và cách âm cũng được nâng cao đáng kể.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn tôn 4 dem, nhưng về lâu dài, tôn 5 dem giúp:
- Giảm chi phí sửa chữa
- Hạn chế thay mái sớm
- Tăng hiệu quả sử dụng công trình
Hiện nay, nhiều khách hàng lựa chọn các dòng tôn chống nóng 5 dem chính hãng từ Thép SATA nhằm đảm bảo đúng độ dày tiêu chuẩn, chất lượng ổn định và độ bền lâu dài cho công trình.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Mái Tôn
Độ bền của mái tôn không chỉ phụ thuộc vào độ dày vật liệu mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như chất lượng lớp mạ, lớp sơn bảo vệ và kỹ thuật thi công thực tế. Nếu lựa chọn đúng sản phẩm và lắp đặt đúng kỹ thuật, mái tôn có thể sử dụng ổn định trong nhiều năm mà vẫn đảm bảo khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ.

Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của mái tôn chống nóng 5 dem.
5.1 Chất lượng lớp mạ và lớp sơn bảo vệ
Lớp mạ và lớp sơn phủ là bộ phận giúp bảo vệ bề mặt tôn khỏi tác động của môi trường như nắng nóng, mưa axit và độ ẩm cao.
Hiện nay, các dòng tôn chất lượng thường sử dụng:
- Mạ kẽm
- Mạ hợp kim nhôm kẽm
- Sơn phủ chống ăn mòn nhiều lớp
Những lớp bảo vệ này giúp:
- Hạn chế gỉ sét và oxy hóa
- Giữ màu sắc bền đẹp theo thời gian
- Tăng khả năng phản xạ nhiệt
- Kéo dài tuổi thọ mái lợp công trình
Ngược lại, các loại tôn giá rẻ có lớp mạ mỏng hoặc sơn kém chất lượng thường dễ:
- Bong tróc lớp sơn
- Phai màu nhanh
- Xuất hiện gỉ sét sau thời gian ngắn sử dụng
Vì vậy, khách hàng nên ưu tiên lựa chọn các dòng tôn chính hãng từ những thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
5.2 Kỹ thuật thi công và môi trường sử dụng
Bên cạnh chất lượng vật liệu, kỹ thuật thi công cũng là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến độ bền của mái tôn chống nóng 5 dem.
Một số lỗi thi công phổ biến có thể làm giảm tuổi thọ mái tôn gồm:
- Lắp đặt sai độ dốc mái
- Khoảng cách xà gồ không phù hợp
- Bắn vít sai kỹ thuật gây dột nước
- Cắt tôn bằng thiết bị làm cháy lớp sơn bảo vệ
Ngoài ra, môi trường sử dụng cũng tác động đáng kể đến độ bền của mái tôn. Những khu vực:
- Gần biển
- Độ ẩm cao
- Thường xuyên tiếp xúc hóa chất
- Nắng nóng kéo dài
sẽ khiến mái tôn dễ bị ăn mòn nhanh hơn nếu sử dụng vật liệu kém chất lượng.
Hiện nay, nhiều khách hàng lựa chọn các dòng tôn chống nóng chính hãng từ Thép SATA nhằm đảm bảo lớp mạ đạt tiêu chuẩn, độ dày đúng thực tế và tăng tuổi thọ cho công trình sử dụng lâu dài.
6. Kinh Nghiệm Giúp Tiết Kiệm Chi Phí Khi Lợp Tôn
☑️ Chọn đúng loại tôn phù hợp với công trình
Không phải công trình nào cũng cần sử dụng dòng tôn cao cấp nhất. Nhà ở dân dụng có thể dùng tôn lạnh hoặc tôn xốp để tiết kiệm chi phí, trong khi nhà xưởng hoặc công trình cần chống nóng cao nên ưu tiên tôn PU 5 dem.
☑️ Ưu tiên tôn chính hãng đúng độ dày
Nhiều loại tôn giá rẻ trên thị trường có độ dày không đúng tiêu chuẩn khiến mái nhanh xuống cấp và phát sinh chi phí sửa chữa. Vì vậy, khách hàng nên chọn các dòng tôn chính hãng từ Thép SATA để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
☑️ Tính toán diện tích mái chính xác
Việc đo đạc và tính toán diện tích mái đúng thực tế sẽ giúp hạn chế mua dư vật tư gây lãng phí. Đồng thời cũng giúp tối ưu chi phí vận chuyển và thi công.
☑️ Thi công đúng kỹ thuật ngay từ đầu
Một mái tôn được thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp hạn chế dột nước, cong vênh và tăng tuổi thọ sử dụng. Nên sử dụng vít bắn tôn chất lượng tốt và đảm bảo khoảng cách xà gồ phù hợp với độ dày tôn.
☑️ Bảo trì mái tôn định kỳ
Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh mái tôn sẽ giúp phát hiện sớm các vị trí hư hỏng hoặc xuống cấp để xử lý kịp thời. Điều này giúp hạn chế phát sinh các chi phí sửa chữa lớn trong quá trình sử dụng lâu dài.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Ứng Tôn Chống Nóng 5 Dem Uy Tính, Chất Lượng
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và sắt thép, Sắt Thép SATA hiện là đơn vị chuyên cung cấp tôn chống nóng 5 dem chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh thành phía Nam. Các sản phẩm tại SATA đa dạng về mẫu mã, độ dày và thương hiệu, đáp ứng tốt nhu cầu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Hiện nay, Sắt Thép SATA cung cấp nhiều dòng:
- Tôn lạnh chống nóng 5 dem
- Tôn PU cách nhiệt 5 dem
- Tôn xốp chống nóng 5 dem
- Tôn giả ngói chống nóng 5 dem
Sản phẩm đến từ các thương hiệu uy tín như:
- Hoa Sen
- Đông Á
- Việt Nhật
- Nam Kim
- Hòa Phát
Tất cả sản phẩm đều đảm bảo:
- Đúng độ dày tiêu chuẩn
- Nguồn gốc rõ ràng
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ
- Hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu

📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
👉 Website: thepsata.vn
