Tôn cách nhiệt loại nào là tốt nhấtTôn cách nhiệt
Rate this post

Tôn cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái được thiết kế nhằm chống nóng, giảm hấp thụ nhiệt và hỗ trợ cách âm cho công trình. So với các loại tôn thông thường, tôn cách nhiệt được bổ sung thêm lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ môi trường bên ngoài vào bên trong không gian sử dụng. Nhờ đó, công trình sẽ mát hơn, giảm tiếng ồn khi trời mưa và tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.

Tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt

Thông thường, tôn cách nhiệt sẽ gồm 3 lớp chính:

  • Lớp tôn bề mặt:
    Thường là tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu có chức năng bảo vệ mái và tăng độ bền cho sản phẩm.
  • Lớp vật liệu cách nhiệt:
    Đây là lớp quan trọng giúp giảm nhiệt và hỗ trợ cách âm. Tùy từng dòng sản phẩm mà lớp này có thể là PU, EPS, Rockwool hoặc Glasswool.
  • Lớp giấy bạc/PVC mặt dưới:
    Giúp tăng tính thẩm mỹ, chống ẩm và hỗ trợ phản xạ nhiệt.

Tôn Cách Nhiệt PU

Tôn PU là dòng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống nóng và cách âm tốt. Sản phẩm sử dụng lõi PU (Polyurethane) giúp hạn chế truyền nhiệt hiệu quả, phù hợp với điều kiện thời tiết nóng tại Việt Nam.

Tôn Cách Nhiệt EPS

Tôn EPS sử dụng lõi xốp EPS có trọng lượng nhẹ và giá thành tương đối rẻ. Đây là dòng phù hợp cho các công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống nóng cơ bản.

Tôn Cách Nhiệt Rockwool

Tôn Rockwool là dòng cao cấp sử dụng lõi bông khoáng có khả năng chống cháy và cách âm rất tốt. Đây là loại thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cháy nổ cao.

Tôn Cách Nhiệt Glasswool

Tôn Glasswool sử dụng lõi bông thủy tinh giúp hỗ trợ cách âm và chống nóng khá hiệu quả. Loại này thường được sử dụng cho các công trình cần giảm tiếng ồn.

Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp

Đây là dòng tôn được cấu tạo gồm:

  • Lớp tôn bề mặt
  • Lớp cách nhiệt ở giữa
  • Lớp PVC hoặc giấy bạc phía dưới

Tôn 3 lớp giúp tăng khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Tôn Cách Nhiệt Giả Ngói

Tôn giả ngói cách nhiệt là dòng sản phẩm vừa có khả năng chống nóng vừa đảm bảo tính thẩm mỹ như mái ngói truyền thống nhưng trọng lượng nhẹ hơn nhiều.

Mỗi loại tôn cách nhiệt sẽ có ưu điểm, mức giá và khả năng chống nóng khác nhau. Vì vậy, để lựa chọn được loại tôn phù hợp, khách hàng nên cân nhắc dựa trên:

  • Nhu cầu sử dụng
  • Ngân sách đầu tư
  • Khả năng chống nóng
  • Yêu cầu cách âm
  • Tiêu chuẩn chống cháy của công trình.

Hiện nay, mỗi loại tôn cách nhiệt sẽ có ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Vì vậy, không có một loại tôn nào được xem là tốt nhất cho tất cả công trình mà cần lựa chọn dựa trên khả năng chống nóng, cách âm, chống cháy và ngân sách đầu tư thực tế.

Đối với nhà ở dân dụng hoặc biệt thự, tôn PU thường được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng và cách âm khá tốt. Trong khi đó, tôn EPS lại phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí như kho hàng hoặc nhà xưởng nhỏ. Với các công trình yêu cầu chống cháy cao như nhà máy hoặc khu công nghiệp, tôn Rockwool sẽ là giải pháp phù hợp hơn nhờ khả năng chịu nhiệt và chống cháy hiệu quả.

Ngoài ra, các công trình cần giảm tiếng ồn như văn phòng hoặc showroom thường ưu tiên sử dụng tôn Glasswool nhằm tăng khả năng cách âm và tạo không gian yên tĩnh hơn trong quá trình sử dụng.

Loại Công TrìnhLoại Tôn Phù HợpƯu Điểm Nổi Bật
Nhà ở dân dụngTôn PUChống nóng và cách âm tốt
Biệt thự, nhà phốTôn giả ngói PUThẩm mỹ đẹp, trọng lượng nhẹ
Nhà xưởng nhỏTôn EPSGiá thành hợp lý, dễ thi công
Kho hàngTôn EPSNhẹ, tiết kiệm chi phí
Nhà máy công nghiệpTôn RockwoolChống cháy và chịu nhiệt tốt
Văn phòng, showroomTôn GlasswoolHỗ trợ giảm tiếng ồn
Công trình yêu cầu chống cháyTôn RockwoolAn toàn và độ bền cao
Công trình cao cấpTôn PU 3 lớpĐộ bền và khả năng chống nóng tốt

Trong thực tế hiện nay, tôn PU vẫn là dòng được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống nóng hiệu quả và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Tuy nhiên, để lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất, khách hàng nên cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng và tham khảo tư vấn từ các đơn vị uy tín như Sắt Thép SATA trước khi thi công lắp đặt.

Để lựa chọn loại tôn cách nhiệt phù hợp với từng công trình, việc hiểu rỏ đặc điểm, ưu nhược điểm và ứng dụng của từng loại rất quan trọng. Dưới đây là so sánh chi tiết 4 loại tôn cách nhiệt phổ biến hiện na: PU, ESP, Rockwool, Glasswool.

Tôn cách nhiệt
So sánh tôn cách nhiệt

Nội dung tổng quan:

  • Tôn PU: là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, trọng lượng nhẹ và thi công nhanh chống. Thường dùng cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng hiện đại.
  • Tôn ESP: Giá rẻ, trọng lượng nhẹ, dẽ thi công nhưng khả năng cách âm và chống cháy không cao. phù hợp với kho xưởng, nhà tạm hoặc công trình cần tối ưu chi phí.
  • Tôn Rockwool: Cao cấp, chịu nhiệt và chống cháy tốt, cách âm hiệu quả. Phù hợp nhà máy, khu công nghiệp hoặc công trình yêu ầu an toàn cháy nổ.
  • Tôn Glasswool: Lõi bông thủy tinh giảm tiếng ồn hiệu quả, chống nóng vừa phải, phù hợp với văn phòng showroom hoặc công trình thương mại.
Tiêu ChíTôn PUTôn EPSTôn RockwoolTôn Glasswool
Vật liệu lõiPolyurethaneEPSBông khoángBông thủy tinh
Khả năng chống nóngRất tốtTốtTốtTốt
Khả năng cách âmTốtTrung bìnhRất tốtTốt
Chống cháyKháThấpCaoTrung bình
Trọng lượngNhẹNhẹNặngNhẹ
Độ bềnCaoTrung bìnhCaoTrung bình
Ứng dụng phổ biếnNhà ở, nhà xưởng, khoKho hàng, nhà xưởng nhỏNhà máy, khu công nghiệpVăn phòng, showroom, công trình thương mại
Giá thànhTrung – CaoThấpCaoTrung bình

Kết luận:

  • Tôn PU: Phổ biến nhất, cân bằng tốt giữa hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chi phí.
  • Tôn ESP: Lựa chọn hợp lý cho công trình cần tiết kiệm chi phí.
  • Tôn Rockwool: Lý tưởng cho công trình yêu vầu chống cháy cao.
  • Tôn Glasswool: Thích hợp nơi cần giảm tiếng ồn và moi trường làm việc yên tĩnh.

➜ Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp công trình tối ưu hiệu quả chống nóng, cách âm và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Ngoài ra, nên tham khảo thêm các đơn vị uy tính như Sắt Thép SATA để được tư vấn loại tôn phù hợp với nhu cầu và môi trường thực tế.

Giá tôn cách nhiệt hiện nay phụ thuộc vào loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn nền, độ dày lớp cách nhiệt, thương hiệu, màu sắc, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển. Vì vậy, bảng giá dưới đây chỉ nên dùng để tham khảo trước khi chọn mua. Với công trình thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để nhận báo giá chính xác theo quy cách và số lượng.

Độ dày tônĐộ dày PULoại sóngỨng dụngGiá tham khảo
0.35mm16mm5 sóng / 11 sóngNhà ở, mái hiên215.000 – 245.000 VNĐ/m²
0.40mm16mm5 sóng / 11 sóngNhà dân, kho nhỏ248.000 – 285.000 VNĐ/m²
0.45mm18mm5 sóng / 6 sóngNhà xưởng, văn phòng295.000 – 340.000 VNĐ/m²
0.50mm18mm5 sóng / 6 sóngCông trình lớn345.000 – 395.000 VNĐ/m²
Độ dày tônĐộ dày EPSLoại sóngỨng dụngGiá tham khảo
0.35mm50mm5 sóng / 11 sóngKho hàng, nhà tạm165.000 – 198.000 VNĐ/m²
0.40mm50mm5 sóng / 11 sóngNhà xưởng nhỏ198.000 – 235.000 VNĐ/m²
0.45mm75mm5 sóng / 6 sóngCông trình dân dụng238.000 – 278.000 VNĐ/m²
0.50mm75mm5 sóng / 6 sóngNhà tiền chế285.000 – 325.000 VNĐ/m²
Độ dày tônĐộ dày RockwoolLoại sóngỨng dụngGiá tham khảo
0.40mm50mm5 sóng / 6 sóngPhòng kỹ thuật325.000 – 385.000 VNĐ/m²
0.45mm50mm5 sóng / 6 sóngNhà máy, xưởng sản xuất385.000 – 455.000 VNĐ/m²
0.50mm75mm5 sóng / 6 sóngKhu công nghiệp465.000 – 545.000 VNĐ/m²
0.50mm100mm5 sóng / 6 sóngCông trình yêu cầu chống cháy565.000 – 680.000 VNĐ/m²
Độ dày tônĐộ dày GlasswoolLoại sóngỨng dụngGiá tham khảo
0.35mm50mm5 sóng / 11 sóngVăn phòng, mái che245.000 – 295.000 VNĐ/m²
0.40mm50mm5 sóng / 11 sóngShowroom, nhà xưởng nhỏ285.000 – 345.000 VNĐ/m²
0.45mm75mm5 sóng / 6 sóngCông trình cần giảm ồn355.000 – 425.000 VNĐ/m²
0.50mm75mm5 sóng / 6 sóngNhà xưởng, công trình thương mại425.000 – 495.000 VNĐ/m²
Độ dày tônLớp cách nhiệtKiểu dángỨng dụngGiá tham khảo
0.35mmPU / EPSGiả ngóiNhà ở dân dụng230.000 – 310.000 VNĐ/m²
0.40mmPU / EPSGiả ngóiNhà phố, biệt thự285.000 – 380.000 VNĐ/m²
0.45mmPUGiả ngói cao cấpResort, công trình thẩm mỹ360.000 – 465.000 VNĐ/m²
0.50mmPUGiả ngói cao cấpBiệt thự, nhà mái thái430.000 – 550.000 VNĐ/m²
Độ dày tônCấu tạoLoại sóngỨng dụngGiá tham khảo
0.35mmTôn + PU/EPS + PVC/giấy bạc5 sóng / 11 sóngNhà dân, mái che190.000 – 270.000 VNĐ/m²
0.40mmTôn + PU/EPS + PVC/giấy bạc5 sóng / 11 sóngKho hàng, nhà xưởng245.000 – 335.000 VNĐ/m²
0.45mmTôn + PU + PVC/giấy bạc5 sóng / 6 sóngCông trình dân dụng315.000 – 420.000 VNĐ/m²
0.50mmTôn + PU + PVC/giấy bạc5 sóng / 6 sóngCông trình lớn385.000 – 520.000 VNĐ/m²

❗Lưu Ý Khi Xem Báo Giá:

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và chi phí thi công lắp đặt. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày tôn, loại lõi cách nhiệt, thương hiệu, màu sắc, số lượng đặt hàng và thời điểm mua hàng. Với các công trình lớn hoặc cần quy cách riêng, khách hàng nên gửi kích thước, bản vẽ và số lượng cụ thể để được báo giá chính xác hơn. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại tôn cách nhiệt với mẫu mã, độ dày và mức giá khác nhau. Vì vậy, để lựa chọn được sản phẩm phù hợp với công trình và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, khách hàng nên tìm hiểu kỹ về chất lượng vật liệu, khả năng chống nóng, độ bền cũng như đơn vị cung cấp trước khi thi công lắp đặt.

🔹 Chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế

🔹 Ưu tiên tôn có khả năng chống nóng tốt

🔹 Kiểm tra độ dày tôn trước khi mua

🔹 Quan tâm đến chất lượng lõi cách nhiệt

🔹 Chọn lớp mạ và sơn có độ bền cao

🔹 Ưu tiên sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt

🔹 Chú ý khả năng cách âm của từng loại tôn

🔹 Công trình yêu cầu chống cháy nên chọn Rockwool

🔹 Kiểm tra thương hiệu và nguồn gốc sản phẩm

🔹 So sánh giá giữa các loại tôn cách nhiệt

🔹 Chọn đúng loại sóng tôn phù hợp công trình

🔹 Ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín, hỗ trợ kỹ thuật tốt

🔹 Tính toán diện tích và số lượng trước khi đặt hàng

🔹 Tham khảo báo giá mới nhất trước khi thi công

🔹 Kiểm tra chế độ bảo hành sản phẩm

🔹 Nên chọn đơn vị hỗ trợ vận chuyển và gia công theo yêu cầu

🔹 Ưu tiên các đơn vị uy tín như Sắt Thép SATA để đảm bảo chất lượng và giá thành phù hợp.

Hiện nay, nhu cầu sử dụng tôn cách nhiệt cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và công trình công nghiệp ngày càng tăng cao nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tiết kiệm điện hiệu quả. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng công trình cũng như tuổi thọ sử dụng lâu dài, khách hàng nên lựa chọn những đơn vị cung cấp uy tín, có nguồn hàng ổn định và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

hiện là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng khi tìm mua các loại tôn cách nhiệt tại TP.HCM và khu vực phía Nam. Với định hướng cung cấp sản phẩm chất lượng cùng mức giá cạnh tranh, SATA đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng và dự án công nghiệp quy mô lớn.

Chung Nhan SATA 1
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545