Nhu cầu sử dụng tôn cách nhiệt tại Quận Tân Bình ngày càng tăng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất, các loại tôn phổ biến cũng như địa chỉ cung cấp uy tín được nhiều khách hàng lựa chọn hiện nay.
1. Tôn Cách Nhiệt Có gì khác So Với Tôn Thường?
Hiện nay, tôn cách nhiệt và tôn thường đều được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, hai dòng vật liệu này có sự khác biệt khá rõ về cấu tạo, khả năng chống nóng cũng như hiệu quả sử dụng thực tế.
Tôn thường là loại tôn chỉ gồm lớp thép mạ và lớp sơn phủ bề mặt, chủ yếu có chức năng che mưa nắng cho công trình. Trong khi đó, tôn cách nhiệt được thiết kế thêm lớp vật liệu chống nóng ở giữa hoặc mặt dưới nhằm giúp giảm hấp thụ nhiệt và hạn chế tiếng ồn hiệu quả hơn.

Nhờ cấu tạo đặc biệt này, tôn cách nhiệt hiện đang được nhiều khách hàng tại Tân Bình lựa chọn cho nhà ở, nhà xưởng, quán cafe và các công trình ngoài trời.
Dưới đây là bảng so sánh giữa tôn cách nhiệt và tôn thường:
| Tiêu Chí | Tôn Thường | Tôn Cách Nhiệt |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 1 lớp tôn | Nhiều lớp có vật liệu cách nhiệt |
| Khả năng chống nóng | Thấp | Tốt hơn đáng kể |
| Khả năng giảm tiếng ồn | Hạn chế | Giảm tiếng mưa khá hiệu quả |
| Tính thẩm mỹ | Đa dạng màu sắc | Đa dạng màu sắc, hiện đại |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn nhưng hiệu quả sử dụng tốt hơn |
| Ứng dụng | Mái che đơn giản | Nhà ở, nhà xưởng, công trình cần chống nóng |
Vì Sao Tôn Cách Nhiệt Ngày Càng Được Ưa Chuộng?
Tại khu vực Tân Bình và TP.HCM, thời tiết nắng nóng kéo dài khiến nhu cầu sử dụng vật liệu chống nóng ngày càng tăng cao. So với tôn thường, tôn cách nhiệt giúp không gian bên trong mát hơn, hạn chế cảm giác oi bức và góp phần tiết kiệm điện năng cho thiết bị làm mát.
Ngoài khả năng chống nóng, sản phẩm còn giúp giảm tiếng ồn khi trời mưa, phù hợp cho nhiều loại công trình như nhà dân dụng, quán café, nhà tiền chế và kho xưởng.
Có Nên Chọn Tôn Cách Nhiệt Không?
Nếu công trình yêu cầu khả năng chống nóng tốt, giảm tiếng ồn và tăng độ bền sử dụng lâu dài thì tôn cách nhiệt sẽ là lựa chọn phù hợp hơn so với tôn thường. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng hiệu quả sử dụng thực tế lại mang đến nhiều lợi ích trong quá trình sử dụng lâu dài.
2. Phân Loại Tôn Cách Nhiệt Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng tôn cách nhiệt khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, quán café hay công trình ngoài trời. Mỗi loại tôn sẽ có cấu tạo, khả năng chống nóng và mức giá riêng phù hợp với từng nhu cầu thực tế.
Trong đó, ba dòng tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến nhất hiện nay gồm tôn PU 3 lớp, tôn EPS và tôn OPP chống nóng.
| Loại Tôn | Cấu Tạo | Ưu Điểm Nổi Bật | Phù Hợp Với |
|---|---|---|---|
| Tôn PU 3 Lớp | Tôn + lõi PU + lớp bạc/PVC | Chống nóng, cách âm khá tốt | Nhà ở, nhà xưởng |
| Tôn EPS | Tôn + lõi EPS | Trọng lượng nhẹ, giá hợp lý | Công trình dân dụng |
| Tôn OPP | Tôn + lớp bạc OPP | Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí | Mái che, quán café |
Tôn PU 3 Lớp
Tôn PU 3 lớp là dòng tôn cách nhiệt được nhiều khách hàng lựa chọn hiện nay nhờ khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn khá hiệu quả. Phần lõi PU giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ mái tôn xuống không gian bên trong công trình, tạo cảm giác dễ chịu hơn trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, dòng tôn này còn có độ bền tương đối tốt và phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn nhà xưởng.
Tôn EPS Cách Nhiệt
Tôn EPS là dòng tôn có lõi xốp EPS ở giữa giúp hỗ trợ chống nóng cho công trình. So với tôn PU, dòng sản phẩm này có mức giá mềm hơn nên thường được sử dụng cho các công trình cần tối ưu chi phí đầu tư.
Bên cạnh đó, trọng lượng nhẹ cũng giúp quá trình vận chuyển và thi công trở nên thuận tiện hơn.
Tôn OPP Chống Nóng
Tôn OPP là dòng tôn có thêm lớp bạc cách nhiệt ở mặt dưới giúp hỗ trợ giảm nhiệt cho mái lợp. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình như mái hiên, quán café hoặc công trình dân dụng nhỏ nhờ chi phí tương đối tiết kiệm.
Mặc dù khả năng chống nóng không cao bằng tôn PU hay EPS, nhưng tôn OPP vẫn đáp ứng khá tốt nhu cầu sử dụng cơ bản trong nhiều công trình hiện nay.
Tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư, khách hàng có thể lựa chọn loại tôn cách nhiệt phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả chống nóng cũng như tối ưu chi phí cho công trình.
3. Thông Tin Quy Cách & Độ Dày Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt hiện nay được sản xuất với nhiều độ dày và quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Việc lựa chọn đúng quy cách tôn không chỉ giúp tăng hiệu quả chống nóng mà còn góp phần nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
Thông thường, các dòng tôn cách nhiệt phổ biến trên thị trường sẽ có độ dày tôn nền dao động từ 0.30mm đến 0.50mm. Ngoài phần tôn bề mặt, độ dày lớp cách nhiệt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống nóng và cách âm của sản phẩm.
Dưới đây là bảng thông tin tham khảo của một số dòng tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến hiện nay:
| Loại Tôn | Độ Dày Tôn | Độ Dày Lớp Cách Nhiệt | Khổ Hiệu Dụng | Trọng Lượng |
|---|---|---|---|---|
| Tôn PU 3 Lớp | 0.30mm – 0.50mm | 16mm – 20mm | 1m | 3.60 – 5.30 kg/m |
| Tôn EPS | 0.30mm – 0.50mm | 20mm – 50mm | 1m | 3.20 – 5.05 kg/m |
| Tôn OPP | 0.30mm – 0.50mm | 1 – 2 lớp bạc OPP | 1.07m | 2.65 – 4.40 kg/m |
Độ Dày Tôn Nào Được Sử Dụng Nhiều?
Trong thực tế, các độ dày 0.35mm, 0.40mm và 0.45mm là những quy cách được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí đầu tư.
- Tôn 0.30mm phù hợp cho mái che nhỏ hoặc công trình tạm
- Tôn 0.35mm – 0.40mm phù hợp cho nhà ở dân dụng
- Tôn 0.45mm – 0.50mm phù hợp cho nhà xưởng hoặc công trình cần độ bền cao
Các Kiểu Sóng Tôn Phổ Biến
Ngoài độ dày, tôn cách nhiệt còn được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau nhằm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và tính thẩm mỹ công trình.
Một số kiểu sóng phổ biến hiện nay gồm:
- Tôn 5 sóng công nghiệp
- Tôn 9 sóng
- Tôn 11 sóng
- Tôn sóng ngói
Mỗi kiểu sóng sẽ có khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ khác nhau, phù hợp cho từng loại công trình cụ thể.
Việc lựa chọn đúng quy cách và độ dày tôn cách nhiệt sẽ giúp công trình đạt hiệu quả chống nóng tốt hơn, hạn chế xuống cấp trong quá trình sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
4. Báo Giá Các Loại Tôn Cách Nhiệt Tại Quận Tân Bình
Giá tôn cách nhiệt tại Tân Bình hiện nay có sự thay đổi tùy theo loại tôn, độ dày tôn nền, lớp cách nhiệt và quy cách sản phẩm. Ngoài ra, số lượng đặt hàng, thương hiệu và chi phí vận chuyển cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá thực tế.
Dưới đây là bảng giá tham khảo của các dòng tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến hiện nay.
Giá Tôn PU 3 Lớp Tại Tân Bình
Tôn PU 3 lớp là dòng sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, cách âm và độ bền tương đối tốt.
| Quy Cách Tôn PU | Khổ Hiệu Dụng | Trọng Lượng | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 0.30mm + PU 16mm | 1m | 3.60 kg/m | 132.000 VNĐ/m |
| 0.35mm + PU 16mm | 1m | 3.95 kg/m | 146.000 VNĐ/m |
| 0.40mm + PU 18mm | 1m | 4.35 kg/m | 168.000 VNĐ/m |
| 0.45mm + PU 18mm | 1m | 4.80 kg/m | 188.000 VNĐ/m |
| 0.50mm + PU 20mm | 1m | 5.30 kg/m | 216.000 VNĐ/m |
Giá Tôn EPS Cách Nhiệt
Tôn EPS có ưu điểm trọng lượng nhẹ và mức giá tương đối hợp lý, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng hiện nay.
| Quy Cách Tôn EPS | Khổ Hiệu Dụng | Trọng Lượng | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 0.30mm + EPS 20mm | 1m | 3.20 kg/m | 108.000 VNĐ/m |
| 0.35mm + EPS 20mm | 1m | 3.55 kg/m | 122.000 VNĐ/m |
| 0.40mm + EPS 50mm | 1m | 4.10 kg/m | 148.000 VNĐ/m |
| 0.45mm + EPS 50mm | 1m | 4.55 kg/m | 166.000 VNĐ/m |
| 0.50mm + EPS 50mm | 1m | 5.05 kg/m | 188.000 VNĐ/m |
Giá Tôn OPP Chống Nóng
Đây là dòng tôn có chi phí tương đối tiết kiệm, phù hợp cho mái hiên, quán café hoặc công trình nhỏ.
| Quy Cách Tôn OPP | Khổ Hiệu Dụng | Trọng Lượng | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| 0.30mm + 1 lớp bạc OPP | 1.07m | 2.65 kg/m | 78.000 VNĐ/m |
| 0.35mm + 1 lớp bạc OPP | 1.07m | 3.05 kg/m | 92.000 VNĐ/m |
| 0.40mm + 2 lớp bạc OPP | 1.07m | 3.50 kg/m | 108.000 VNĐ/m |
| 0.45mm + 2 lớp bạc OPP | 1.07m | 3.95 kg/m | 126.000 VNĐ/m |
| 0.50mm + 2 lớp bạc OPP | 1.07m | 4.40 kg/m | 144.000 VNĐ/m |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Giá thực tế sẽ phụ thuộc vào màu sắc, kiểu sóng, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
- Đối với công trình cần gia công hoặc cắt theo kích thước riêng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác hơn.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Cách Nhiệt Tại Quận Tân Bình
Giá tôn cách nhiệt trên thị trường hiện nay không cố định mà thường thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Ngoài độ dày tôn nền, giá thành còn phụ thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt, thương hiệu sản xuất và quy cách sản phẩm.

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư cho công trình.
| Yếu Tố | Ảnh Hưởng Đến Giá |
|---|---|
| Độ dày tôn nền | Tôn càng dày giá càng cao |
| Loại lớp cách nhiệt | PU thường cao hơn EPS và OPP |
| Độ dày lớp cách nhiệt | Lớp cách nhiệt dày giúp chống nóng tốt hơn nhưng giá cao hơn |
| Thương hiệu tôn | Hàng thương hiệu lớn thường có giá cao hơn |
| Kiểu sóng & màu sắc | Một số mẫu sóng hoặc màu đặc biệt có giá cao hơn |
| Số lượng đặt hàng | Đặt số lượng lớn thường có giá tốt hơn |
| Chi phí vận chuyển | Phụ thuộc khu vực giao hàng và khối lượng hàng |
Độ Dày Tôn Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến đơn giá sản phẩm. Các dòng tôn có độ dày càng cao sẽ có khả năng chịu lực và độ bền tốt hơn nên giá thành cũng cao hơn.
Ví dụ:
- Tôn 0.30mm thường có giá thấp hơn
- Tôn 0.45mm – 0.50mm sẽ có giá cao hơn do sử dụng lượng thép nhiều hơn
Loại Lớp Cách Nhiệt
Mỗi loại vật liệu cách nhiệt sẽ có mức giá khác nhau:
- Tôn PU có khả năng chống nóng tốt nên giá thường cao hơn
- Tôn EPS có mức giá phổ thông hơn
- Tôn OPP phù hợp cho công trình cần tiết kiệm chi phí
Ngoài ra, độ dày lớp cách nhiệt cũng ảnh hưởng đến khả năng chống nóng và giá thành thực tế của sản phẩm.
Thương Hiệu & Chất Lượng Tôn
Các thương hiệu tôn uy tín thường có chất lượng ổn định hơn về lớp mạ, độ bền màu và tuổi thọ sử dụng. Vì vậy, giá thành cũng có thể cao hơn so với các dòng tôn thông thường trên thị trường.
Số Lượng Đặt Hàng & Vận Chuyển
Đối với các công trình lớn hoặc đơn hàng số lượng nhiều, khách hàng thường sẽ nhận được mức giá ưu đãi tốt hơn. Ngoài ra, khoảng cách vận chuyển và khu vực giao hàng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí thực tế.
Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, khách hàng nên liên hệ ngay Sắt Thép SATA qua hotline: 0903 725 545 để nhận được tư vấn từ nhân viên, báo giá chi tiết và kịp thời.
6. Sắt Thép SATA – Đại Lý Tôn Cách Nhiệt Được Nhiều Khách Hàng Tin Chọn
Hiện nay, nhu cầu sử dụng tôn cách nhiệt cho nhà ở, nhà xưởng và các công trình dân dụng tại TP.HCM ngày càng tăng cao. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp khách hàng đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như tối ưu chi phí đầu tư.
Sắt Thép SATA hiện là một trong những đơn vị cung cấp tôn cách nhiệt được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn nhờ nguồn hàng đa dạng, giá cả cạnh tranh và hỗ trợ nhanh chóng cho nhiều loại công trình khác nhau.

Nếu khách hàng đang cần tìm đại lý tôn cách nhiệt uy tín với nguồn hàng ổn định và mức giá hợp lý, Sắt Thép SATA sẽ là lựa chọn phù hợp cho nhiều nhu cầu công trình hiện nay.
Sắt Thép SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
📍Địa chỉ nhà máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
