Bạn đang tìm kiếm giá thép I194 mới nhất để phục vụ công trình hoặc dự án? Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp thép hình I194 chính hãng với mức giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
Giá thép I194 trên thị trường luôn có sự biến động do ảnh hưởng của giá phôi thép, chi phí vận chuyển, nguồn cung và thương hiệu sản xuất. Vì vậy, việc cập nhật báo giá thường xuyên sẽ giúp khách hàng chủ động dự toán chi phí và lựa chọn thời điểm mua hàng phù hợp.
1. Cập Nhật Bảng Giá Thép I194
1.1 Giá Bán Lẻ
Bảng giá dưới đây áp dụng cho khách hàng mua lẻ từ 1–10 cây. Mức giá đã bao gồm chi phí gia công cơ bản, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
| Quy cách | Chiều dài | Trọng lượng | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép I194 Posco | 6m | 157 kg | 2.985.000 |
| Thép I194 Posco | 12m | 314 kg | 6.070.000 |
| Thép I194 cắt theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Tính theo kg | 20.500 – 22.000 đ/kg |
1.2 Giá Bán Sỉ
Áp dụng cho đại lý, nhà thầu và khách hàng mua số lượng lớn. Giá sẽ được chiết khấu theo khối lượng đơn hàng.
| Khối lượng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá tham khảo/cây 6m |
|---|---|---|
| 1 – 5 tấn | 20.200 | 3.171.400 |
| 5 – 10 tấn | 19.900 | 3.124.300 |
| 10 – 20 tấn | 19.600 | 3.077.200 |
| Trên 20 tấn | 19.200 | 3.014.400 |
1.3 Giá Dự Án
Dành cho các công trình nhà xưởng, kết cấu thép, cầu đường và dự án công nghiệp có nhu cầu từ 30 tấn trở lên.
| Khối lượng dự án | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá trị tham khảo/cây 6m |
|---|---|---|
| 30 – 50 tấn | 19.000 | 2.983.000 |
| 50 – 100 tấn | 18.800 | 2.951.600 |
| Trên 100 tấn | 18.500 | 2.904.500 |
| Dự án đặc biệt | Liên hệ | Báo giá theo hợp đồng |
2. Thép I194 Có Gì Nổi Bật?
Thép I194 là dòng thép hình chữ I được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng và kết cấu thép nhờ khả năng chịu lực vượt trội cùng độ bền cao. Với thiết kế cân đối gồm phần bụng cao và hai cánh rộng, thép I194 giúp phân bổ tải trọng hiệu quả, hạn chế biến dạng khi chịu lực lớn, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật của nhiều hạng mục thi công.
2.1 Khả Năng Chịu Lực Vượt Trội
Thiết kế để chịu tải trọng lớn theo cả phương ngang và phương dọc, thích hợp làm dầm, cột chịu lực, khung nhà thép tiền chế, cầu đường và các công trình công nghiệp. Kết cấu hình chữ I giúp tăng độ cứng, giảm độ võng và nâng cao khả năng chịu uốn.
2.2 Độ Bền Cao, Tuổi Thọ Lâu Dài
Sản phẩm được sản xuất từ các mác thép chất lượng như SS400, A36, Q345B… theo các tiêu chuẩn quốc tế, mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống va đập tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Đối với môi trường ngoài trời hoặc có độ ẩm cao, khách hàng có thể lựa chọn thép I194 mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
2.3 Quy Cách Tiêu Chuẩn, Dễ Thi Công
Thép I194 có quy cách phổ biến 194 × 150 × 6 × 9 mm, chiều dài 6 m hoặc 12 m, trọng lượng khoảng 30,6 kg/m, phù hợp với nhiều bản vẽ thiết kế và dễ dàng gia công, cắt, hàn, lắp đặt. Nhờ kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm giúp rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí nhân công.

2.4 Ứng Dụng Đa Dạng
Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, thép I194 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp.
- Kết cấu khung nhà cao tầng.
- Cầu đường, bến cảng và công trình hạ tầng.
- Chế tạo máy móc, cẩu trục và thiết bị cơ khí.
- Hệ thống dầm, cột và sàn chịu lực.
2.5 Nguồn Cung Ổn Định, Giá Thành Hợp Lý
Thép I194 hiện được sản xuất và phân phối bởi nhiều thương hiệu uy tín trong nước và nhập khẩu như Posco, An Khánh, Vina One và các nhà máy khác. Nguồn hàng ổn định cùng nhiều lựa chọn về mác thép và bề mặt giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
3. Quy Cách Và Trọng Lượng Thép I194
3.1 Bảng Quy Cách Thép I194
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | I194 × 150 × 6 × 9 mm |
| Chiều cao (H) | 194 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 150 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 6 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 9 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m |
| Mác thép | SS400, A36, SM490B, Q235B |
| Tiêu chuẩn | JIS G3101, ASTM A36, EN10025 |
3.2 Bảng Trọng Lượng Thép I194
| Chiều dài | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng/cây |
|---|---|---|
| 1 m | 30,6 kg | – |
| 6 m | 30,6 kg/m | 183,6 kg |
| 12 m | 30,6 kg/m | 367,2 kg |
Lưu ý: Một số nhà máy có thể sản xuất theo quy cách riêng nên trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ (khoảng ±3–5%) so với bảng tiêu chuẩn.
3.3 Ý Nghĩa Các Thông Số Kỹ Thuật
- 194 mm: Chiều cao của dầm thép.
- 150 mm: Chiều rộng cánh thép.
- 6 mm: Độ dày phần bụng thép.
- 9 mm: Độ dày hai cánh thép.
- 30,6 kg/m: Khối lượng tiêu chuẩn trên mỗi mét dài, giúp tính toán tải trọng và dự toán vật tư chính xác.

4. Thông Số Kỹ Thuật Thép I194
4.1 Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thép I194
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I194 |
| Quy cách | I194 × 150 × 6 × 9 mm |
| Chiều cao (H) | 194 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 150 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 6 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 9 mm |
| Trọng lượng | 30,6 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 183,6 kg |
| Trọng lượng cây 12m | 367,2 kg |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Mác thép | SS400, A36, Q235B, Q345B, SM490 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, EN10025 |
| Bề mặt | Thép đen, mạ kẽm nhúng nóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc |
4.2 Thành Phần Cơ Bản
| Chỉ tiêu | Đặc điểm |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 245 MPa (tùy mác thép) |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Khả năng hàn | Tốt |
| Khả năng gia công | Cắt, khoan, hàn và lắp ráp dễ dàng |
5. Đặc Điểm Cấu Tạo Thép I194
Thép i194 được thiết kế theo dạng mặt cắt hình chữ I với phần bụng cao và hai cánh rộng, giúp tối ưu khả năng chịu tải và phân bổ lực đồng đều trong quá trình sử dụng. Cấu tạo này không chỉ nâng cao độ cứng mà còn giảm đáng kể hiện tượng cong vênh, võng dầm khi chịu tải trọng lớn.
Cấu tạo của thép i194 gồm:
- Bụng thép (Web): Là phần kết nối hai cánh thép, có nhiệm vụ chịu lực cắt và truyền tải trọng giữa các bộ phận kết cấu.
- Cánh thép (Flange): Hai cánh trên và dưới có chiều rộng bằng nhau, giúp tăng khả năng chịu uốn và chịu nén.
- Góc lượn: Được thiết kế theo tiêu chuẩn nhằm tăng độ bền liên kết, hạn chế nứt gãy trong quá trình sử dụng.
Nhờ cấu tạo chắc chắn, thép I194 có khả năng chịu tải cao, thích hợp sử dụng trong các công trình có yêu cầu khắt khe về kết cấu và độ an toàn.
6. Các Loại Thép I194 Phổ Biến
Hiện nay, thép I194 được phân loại dựa trên bề mặt, mác thép và nguồn gốc sản xuất để đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
6.1 Thép I194 đen
Đây là loại thép được sử dụng phổ biến nhất, có giá thành hợp lý và dễ gia công. Thép I194 đen phù hợp với các công trình xây dựng dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo.
6.2 Thép I194 mạ kẽm
Được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, thích hợp cho công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
6.3 Thép I194 SS400
Là dòng thép kết cấu theo tiêu chuẩn Nhật Bản, có khả năng hàn tốt, chịu lực ổn định và được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và cơ khí.
6.4 Thép I194 A36, Q235B, Q345B
Các mác thép này có cường độ chịu lực khác nhau, đáp ứng yêu cầu của từng loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp và hạ tầng giao thông.
7. Ứng Dụng Thực Tế
Nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, thép I194 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.
7.1 Xây dựng nhà thép tiền chế
Thép I194 được sử dụng làm dầm, cột và khung chính cho các nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics và công trình công nghiệp.
7.2 Kết cấu công trình dân dụng
Sản phẩm được ứng dụng trong hệ thống dầm chịu lực, cột, sàn và mái của các tòa nhà, trung tâm thương mại, chung cư và nhà cao tầng.
7.3 Cầu đường và hạ tầng
Với khả năng chịu tải lớn, thép I194 là vật liệu lý tưởng cho cầu vượt, cầu thép, bến cảng, nhà ga và các công trình giao thông.
7.4 Cơ khí chế tạo
Thép I194 còn được sử dụng để chế tạo khung máy, bệ đỡ thiết bị, xe chuyên dụng, cẩu trục và các kết cấu cơ khí chịu tải trọng lớn.
7.5 Công trình ngoài trời
Đối với các công trình ven biển, khu công nghiệp hoặc môi trường có độ ẩm cao, thép I194 mạ kẽm là giải pháp giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

8. Bí Quyết Mua Thép I194 Tiết Kiệm Chi Phí
Thép I194 là vật liệu có giá trị lớn trong tổng chi phí xây dựng, vì vậy việc lựa chọn đúng sản phẩm và thời điểm mua sẽ giúp chủ đầu tư tiết kiệm đáng kể ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là những kinh nghiệm hữu ích khi mua thép I194 với mức giá tối ưu.
8.1 Theo Dõi Giá Thép Thường Xuyên
Giá thép I194 chịu ảnh hưởng bởi giá phôi thép, chi phí nguyên liệu, tỷ giá và nhu cầu thị trường. Vì vậy, bạn nên cập nhật bảng giá thường xuyên và lựa chọn thời điểm giá ổn định để đặt hàng, đặc biệt với các đơn hàng có khối lượng lớn.
8.2 Mua Với Số Lượng Lớn Để Được Chiết Khấu
Hầu hết các nhà phân phối đều áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc phục vụ dự án. Ngoài mức giá tốt hơn, bạn còn có thể được hỗ trợ vận chuyển, bốc xếp và nhiều ưu đãi khác, giúp giảm đáng kể tổng chi phí đầu tư.
8.3 Lựa Chọn Đúng Quy Cách Và Mác Thép
Không phải công trình nào cũng cần sử dụng loại thép có cường độ cao. Việc lựa chọn đúng quy cách, mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật theo thiết kế sẽ giúp tránh lãng phí vật tư và tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.
8.4 Ưu Tiên Nhà Cung Cấp Uy Tín
Nên lựa chọn đơn vị phân phối có nguồn gốc hàng hóa rõ ràng, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và báo giá minh bạch. Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải thép kém chất lượng, sai quy cách hoặc phát sinh chi phí thay thế trong quá trình thi công.
8.5 Kiểm Tra Chất Lượng Trước Khi Nhận Hàng
Khi nhận thép I194, cần kiểm tra quy cách, trọng lượng, bề mặt sản phẩm và các chứng từ đi kèm. Thép đạt tiêu chuẩn phải không bị cong vênh, rỉ sét nghiêm trọng, đầy đủ tem nhãn và chứng nhận xuất xứ, giúp đảm bảo chất lượng cũng như tuổi thọ công trình.
8.6 Chọn Đơn Vị Có Kho Hàng Gần Công Trình
Việc mua thép từ nhà cung cấp có kho gần địa điểm thi công sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và thuận tiện khi cần bổ sung vật tư phát sinh. Đây là một trong những cách tiết kiệm chi phí được nhiều nhà thầu áp dụng.
9. Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép I194 Chính Hãng, Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép I194 chính hãng với đầy đủ quy cách, nguồn gốc rõ ràng và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm luôn có sẵn số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp.
Lý do nên lựa chọn chúng tôi:
- Đại lý ủy quyền trực tiếp từ các nhà máy
- Hệ thống kho bãi lớn, hàng hóa đa dạng
- Chính sách hỗ trợ vận chuyển tốt
- Áp dụng mức chiết khấu cao

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn miễn phí các ưu đãi và báo giá tốt nhất hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
