Thép hộp quận 9Thép hộp quận 9
Rate this post

Bạn đang đau đầu tìm giá thép hộp Quận 9 vừa rẻ vừa chuẩn? Đừng lo, Sắt Thép SATA có đủ các loại cho bạn: thép hộp vuông, chữ nhật, mạ kẽm, nhúng kẽm – hàng luôn sẵn kho, báo giá cập nhật từng ngày. Chúng tôi không chỉ bán thép, mà còn mang đến giải pháp tiết kiệm chi phí, đúng kỹ thuật, giao nhanh tận công trình.

👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá thép hộp Quận 9 mới nhất – nhanh, chuẩn và ưu đãi hấp dẫn!

1. Giới thiệu sản phẩm thép hộp

Trong ngành xây dựng và cơ khí hiện đại, thép hộp được xem là một trong những vật liệu “xương sống” nhờ khả năng kết hợp tối ưu giữa độ bền, trọng lượng và tính linh hoạt thi công. Với thiết kế rỗng bên trong, tiết diện vuông (SHS) hoặc chữ nhật (RHS), thép hộp giúp giảm đáng kể tải trọng công trình nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cao và ổn định lâu dài.

Thép hộp
Thép hộp

1.1. Tổng Quan Về Thép Hộp

Thép hộp được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội, trải qua quá trình định hình và hàn cao tần (ERW) để tạo thành dạng ống kín. Nhờ cấu trúc đặc biệt này, sản phẩm không chỉ chắc chắn mà còn dễ gia công, dễ lắp dựng và phù hợp nhiều loại công trình.

Hiện nay, thép hộp được chia thành 2 dạng chính:

  • Thép hộp vuông (SHS): cân đối, chịu lực đều → dùng cho cột, trụ
  • Thép hộp chữ nhật (RHS): linh hoạt, chịu lực theo phương → dùng cho dầm, khung
 BẢNG CẤU TẠO VÀ PHÂN LOẠI CÁC DÒNG THÉP HỘP
 Thep hop vuongThép hộp Thep hop chu nhatThép hộp
 Thép hộp vuông (SHS )
4 cạnh bằng nhau (a x a)
– Kết cấu đối xứng → phân bố tải trọng đều theo mọi phương
– Độ cứng cao, ít biến dạng khi chịu lực nén
Ứng dụng: cột, trụ, khung chịu lực chính
Thép hộp chữ nhật (RHS)
2 cạnh dài – 2 cạnh ngắn (a x b)
– Tối ưu chịu lực theo một phương → phù hợp dầm ngang
– Dễ bố trí trong không gian hẹp, tiết kiệm vật liệu
Ứng dụng: xà gồ, khung mái, kết cấu phụ 
 Thep hop den 1Thep hop ma kem Thep hop ma kem nhung nong 
 Cấu tạo:
– Lõi thép nguyên bản (Fe)
– Mối hàn dọc
– Bề mặt chưa xử lý (màu xanh đen đặc trưng)
Đặc điểm:
– Giá thành thấp, dễ gia công
– Không có lớp chống gỉ tự nhiên
– Cần sơn chống oxy hóa khi dùng lâu dài
Phù hợp: công trình trong nhà, kết cấu tạm, nội thất
Cấu tạo nhiều lớp:
– Lõi thép chịu lực
– Lớp hợp kim Fe–Zn
– Lớp kẽm phủ ngoài
Đặc điểm:
– Chống gỉ tốt nhờ cơ chế bảo vệ điện hóa
– Bề mặt sáng, thẩm mỹ cao
– Tuổi thọ cao hơn thép đen 2–3 lần
Phù hợp: công trình dân dụng, ngoài trời nhẹ, khu vực ẩm 
Cấu tạo đặc biệt:
– Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy (~450°C)
– Tạo lớp hợp kim Fe–Zn dày và bám chắc
– Lớp kẽm phủ ngoài dày hơn mạ thông thường
Đặc điểm vượt trội:
– Khả năng chống ăn mòn cực cao
– Tuổi thọ có thể lên đến 20–50 năm
– Bền trong môi trường khắc nghiệt (biển, hóa chất)
Phù hợp: công trình ngoài trời, nhà xưởng, hạ tầng lâu dài 

1.2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp

Để tối ưu tra cứu và trình bày chuyên nghiệp, bảng dưới đây đã được gộp toàn bộ quy cáchsắp xếp theo từng nhóm rõ ràng:
👉 Thép hộp vuông (SHS) ở phía trênThép hộp chữ nhật (RHS) ở phía dưới.
Cách bố trí này giúp bạn dễ so sánh, lập báo giá và ứng dụng thực tế nhanh chóng.

Bảng quy cách – trọng lượng thép hộp (kg/cây 6m)

Phân loạiKích thước (mm)0.9mm1.0mm1.1mm1.2mm1.4mm1.8mm2.0mm
Hộp vuông14×142.022.272.522.77
Hộp vuông20×202.893.253.613.97
Hộp vuông25×253.694.154.585.045.92
Hộp vuông30×304.455.005.536.087.15
Hộp vuông40×407.468.179.6112.47
Hộp vuông50×5010.2312.0815.69
Hộp vuông75×7515.5018.2423.73
Hộp vuông90×9021.9428.5631.91
Hộp chữ nhật13×262.893.253.613.97
Hộp chữ nhật20×404.455.005.536.087.15
Hộp chữ nhật25×505.586.276.967.659.00
Hộp chữ nhật30×607.578.409.2410.8414.08
Hộp chữ nhật40×8011.2512.3714.5418.91
Hộp chữ nhật50×10015.5018.2423.7326.51
Hộp chữ nhật60×12021.9428.5631.91

Ghi Chú Kỹ Thuật Quan Trọng

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có hỗ trợ cắt theo yêu cầu)
  • Dung sai trọng lượng: ±5%
  • Dung sai độ dày: ±0.12mm
  • Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN, JIS G3466, ASTM A500
  • Nhà máy: Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á (có thể sai số nhẹ giữa các hãng)

Với bảng này, quý khách có thể tra cứu nhanh – chọn đúng quy cách – tối ưu chi phí vật tư cho mọi loại công trình.

2. Bảng giá thép hộp Quận 9 – Cập nhật 2026, chiết khấu 5–10%

Bạn đang tìm giá thép hộp Quận 9 mới nhất để lập dự toán chính xác? Sắt Thép SATA cập nhật báo giá thép hộp quận 9 theo ngày, đảm bảo đúng quy cách – đủ độ dày – nguồn hàng ổn định. Giá tính theo VNĐ/cây (6m), chưa bao gồm VAT, luôn cạnh tranh và minh bạch.

Cập nhật giá thép hộp quận 9 mới
Cập nhật giá thép hộp quận 9 mới

Đặc biệt, đơn hàng số lượng lớn được chiết khấu 5–10%, hỗ trợ giao hàng tận nơi Quận 9, giúp tối ưu chi phí cho mọi công trình.

Liên hệ ngay để nhận báo giá thép hộp Quận 9 chính xác theo từng quy cách và số lượng.

2.1. Bảng báo giá thép hộp Quận 9 – Sản phẩm thép hộp chữ nhật

Thép hộp chữ nhật được sử dụng nhiều trong khung mái, dầm phụ, nhà xưởng và công trình dân dụng.

  • Đơn giá tham khảo: ~17.800 – 18.800 VNĐ/kg
  • Quy cách phổ biến: 13x26mm → 60x120mm
  • Chiều dài: 6m/cây
  • Đơn vị tính: VNĐ/cây

Lưu ý: Giá thép hộp Quận 9 có thể biến động theo độ dày, kích thước và thị trường. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất, tư vấn nhanh và tối ưu chi phí công trình.

STTQuy cách (mm)Độ dày (mm)Khối lượng (kg/cây)Đơn giá thép hộp Quận 9 – Thép Đen (VNĐ/Cây)Đơn giá thép hộp Quận 9 – Thép Mạ Kẽm (VNĐ/Cây)
113×260,902,8949.13052.020
21,003,2555.25058.500
31,103,6161.37064.980
41,203,9767.49071.460
520×400,904,4575.65080.100
61,005,0085.00090.000
71,105,5394.01099.540
81,206,08103.360109.440
91,407,15121.550128.700
1025×500,905,5894.860100.440
111,006,27106.590112.860
121,106,96118.320125.280
131,207,65130.050137.700
141,409,00153.000162.000
1530×601,007,57128.690136.260
161,108,40142.800151.200
171,209,24157.080166.320
181,4010,84184.280195.120
191,8014,08239.360253.440
2040×801,1011,25191.250202.500
211,2012,37210.290222.660
221,4014,54247.180261.720
231,8018,91321.470340.380
2450×1001,2015,50263.500279.000
251,4018,24310.080328.320
261,8023,73403.410427.140
272,0026,51450.670477.180
2860×1201,4021,94372.980394.920
291,8028,56485.520514.080
302,0031,91542.470574.380

2.2. Bảng báo giá thép hộp Quận 9 – Sản phẩm thép hộp vuông

Sắt Thép SATA cập nhật giá thép hộp Quận 9 vuông mới nhất, dao động khoảng 17.000 – 18.000 VNĐ/kg, mức giá cạnh tranh, điều chỉnh theo thị trường và số lượng đặt hàng.

Thông tin nhanh:

  • Sản phẩm: Thép hộp vuông (SHS)
  • Chiều dài: 6m/cây
  • Đơn vị: VNĐ/kg hoặc VNĐ/cây

Lưu ý: Giá thép hộp quận 9 có thể thay đổi theo quy cách, độ dày và số lượng. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác – cập nhật trong ngày.

STTQuy cách (mm)Độ dày (mm)Khối lượng (kg/cây)Đơn giá thép hộp Quận 9 – Thép Đen (VNĐ/cây)Đơn giá thép hộp Quận 9- Thép Mạ Kẽm (VNĐ/cây)
3114×140,902,0234.34036.360
321,002,2738.59040.860
331,102,5242.84045.360
341,202,7747.09049.860
3520×200,902,8949.13052.020
361,003,2555.25058.500
371,103,6161.37064.980
381,203,9767.49071.460
3925×250,903,6962.73066.420
401,004,1570.55074.700
411,104,5877.86082.440
421,205,0485.68090.720
431,405,92100.640106.560
4430×300,904,4575.65080.100
451,005,0085.00090.000
461,105,5394.01099.540
471,206,08103.360109.440
481,407,15121.550128.700
4940×401,107,46126.820134.280
501,208,17138.890147.060
511,409,61163.370172.980
521,8012,47211.990224.460
5350×501,2010,23173.910184.140
541,4012,08205.360217.440
551,8015,69266.730282.420
5675×751,2015,50263.500279.000
571,4018,24310.080328.320
581,8023,73403.410427.140
591,40*21,94372.980394.920
6090×901,8028,56485.520514.080
612,0031,91542.470574.380

Tham khảo thêm giá thép hộp quận 8 tại đây!

⚠️ Lưu ý về giá thép hộp Quận 9 trên:

  • Giá thép hộp quận 9 trên chỉ mang tính tham khảo, thay đổi theo thị trường, phôi thép và thời điểm đặt hàng
  • Báo giá giá thép hộp quận 9 trên chưa gồm VAT 10% và vận chuyển
  • Giá thép hộp quận 9 phụ thuộc vào kích thước, độ dày, loại thép (đen/mạ kẽm)
  • Đơn hàng lớn có chiết khấu tốt và hỗ trợ giao tận nơi
  • Giá thép hộp quận 9 có thể tính theo kg, cây (6m) hoặc mét → cần kiểm tra rõ khi so sánh
  • Nên yêu cầu CO/CQ, hóa đơn VAT để đảm bảo chất lượng

👉 Liên hệ Sắt Thép SATA để nhận giá thép hộp Quận 9 mới nhất – báo giá nhanh, chính xác theo từng quy cách.

3. Tìm hiểu những ứng dụng phổ biến của thép hộp tại Quận 9

3.1. Ứng dụng chính của thép hộp tại quận 9

Thép hộp là sản phẩm thông dụng được ưa chuộng tại địa bàn Quận 9 TP.HCM với đa dạng ứng dụng, một số ứng dụng phổ biến thường thấy như:

Thép hộp SATA rất được ưa chuộng tại quận 9
Thép hộp SATA rất được ưa chuộng tại quận 9
  • Kết cấu mái và che chắn: Dùng làm khung mái tôn, mái hiên, mái che sân thượng, nhà xe, bãi giữ xe hay các mái che công cộng, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
  • Trang trí ngoại thất – cảnh quan: Tạo giàn hoa, pergola, khung trang trí sân vườn, bảng hiệu, biển quảng cáo ngoài trời, mang lại vẻ hiện đại và chắc chắn.
  • Hàng rào – bảo vệ công trình: Thi công cổng sắt, hàng rào, lan can ban công, cầu thang, rào chắn tạm cho công trình xây dựng, vừa an toàn vừa đẹp mắt.
  • Khung cửa – vách ngăn: Ứng dụng trong khung cửa đi, cửa sổ, vách ngăn nội thất, giúp không gian tiện dụng và chắc chắn hơn.
  • Nhà tiền chế – nhà xưởng: Sử dụng cho khung nhà lắp ghép, nhà kho, nhà xưởng, với các chi tiết như cột, kèo, dầm, xà gồ, đảm bảo kết cấu vững chắc.
  • Nội thất – cơ khí chế tạo: Dùng làm bàn ghế sắt, kệ trưng bày, giường ngủ, giá đỡ máy móc, khung cơ khí, mang lại sự tiện lợi và độ bền cao.
  • Kết cấu phụ trợ – nâng tầng: Ứng dụng trong khung sàn nâng, gác lửng, cầu thang thép, trụ đỡ và các kết cấu phụ trợ khác, hỗ trợ công trình đa dạng.

3.2. Một số công trình sử dụng thép hộp của Thép SATA tại quận 9

  • Nhà phố, biệt thự (Long Trường, Phước Long, Tăng Nhơn Phú):
    Thép hộp được ứng dụng nhiều trong mái che, khung mái, lan can và cổng sắt. Những hạng mục này yêu cầu độ bền, tính thẩm mỹ và thi công nhanh – rất phù hợp với đặc điểm nhà ở đô thị.
  • Nhà xưởng tại Khu Công Nghệ Cao Quận 9:
    Sử dụng thép hộp cho hệ kết cấu chính như cột, kèo, xà gồ. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian thi công, dễ mở rộng và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
  • Quán café, showroom, nhà tiền chế:
    Thép hộp làm khung chính tạo không gian mở, phong cách hiện đại. Dễ tháo lắp, cải tạo khi thay đổi mô hình kinh doanh.
  • Công trình dân sinh (trường học, khu dân cư):
    Các hạng mục như mái che sân, nhà xe, hàng rào thường dùng thép hộp mạ kẽm để tăng độ bền, chống gỉ và giảm chi phí bảo trì lâu dài.

Với phạm vi ứng dụng rộng và linh hoạt, thép hộp là vật liệu gần như xuất hiện trong mọi hạng mục xây dựng tại Quận 9, giúp tối ưu chi phí – tiến độ – độ bền công trình.

4. Hướng dẫn thi công thép hộp cho mái nhà

Dưới đây là hướng dẫn thi công thép hộp cho các kết cấu mái nhà chi tiết với đầy đủ các bước dễ hiểu, để khách hàng có thể nắm được quy trình thi công các kết cấu mái đối với sản phẩm thép hộp:

 HƯỚNG DẪN THI CÔNG THÉP HỘP CHO KẾT CẤU MÁI
 Bước 1: Khảo sát và lập kế hoạch– Đo đạc kích thước mái nhà chính xác bằng máy kinh vĩ hoặc laser (chiều dài, rộng, độ dốc 10-20%).
– Tính toán tải trọng: Tôn mái (0.05 tấn/m²) + gió bão (0.8 kN/m²) + bảo trì (0.5 kN/m²).
– Chọn thép hộp phù hợp: 40x40x1.8mm cho nhà dân dụng, 50x50x2.2mm cho nhà xưởng.
– Chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật chi tiết hệ khung chính/phụ/giằng.
 Bước 2: Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ đầy đủ– Vật liệu: Thép hộp mạ kẽm (thanh chính 50×50, đà phụ 40×40, giằng 25×25), tôn 5 sóng, vít bắn 6.3mm, bu-lông M8-M10, keo chống thấm.
Dụng cụ: Máy cắt plasma, máy hàn inverter MIG160, thước kẹp, dây dọi, máy khoan, cẩu mini, búa cao su, giấy nhám P80.
Kiểm tra: Thép hộp không móp méo, lớp kẽm ≥60 micron, đường kính ống vít đúng spec.
 Bước 3: Cắt và đánh dấu hệ khung theo bản vẽ – Cắt thanh chính theo chiều dài nhịp mái (tối đa 7.5m/thanh 50x50x2mm).
– Cắt đà phụ dài 1.2-1.4m, cách nhau 0.8-1m theo hướng vuông góc thanh chính.
– Đánh dấu vị trí mối hàn bằng phấn mực, kiểm tra góc 90° bằng ê-ke.
– Khoan lỗ ruột gà Ø8.5mm cho bu-lông neo tường (cách nhau 80cm).
 Bước 4: Lắp ráp khung chính trên mặt đất – Đặt thanh chính song song cách nhau 1.5-2m, hàn đà treo giữa nhịp bằng que E6013.
– Hàn thanh giằng chữ V/xóc 45° tại 1/3 và 2/3 nhịp để chống xoắn khung.
– Kiểm tra độ phẳng bằng dây căng + thủy bình, sai số ≤3mm/5m chiều dài.
– Siết bu-lông M10x100 tại các mối nối chồng áp (4 bulong/mối)
 Bước 5: Cố định khung chính lên gối tựa – Dùng cẩu mini nâng khung lên vị trí (2 người hướng dẫn dưới đất).
– Hàn/neo khung vào cột bê tông bằng bu-lông nền M12x150 + đai sắt 6mm.
– Điều chỉnh độ dốc mái bằng cờ lê, kiểm tra bằng dây dọi từ đầu hồi đến đỉnh mái.
– Hàn đà ngang cuối hồi tạo bờ mái, gia cố tam giác chống nghiêng.
 Bước 6: Lắp hệ thống đà phụ và thanh chống – Hàn thép hộp 40x40x1.6 làm đà phụ vuông góc thanh chính, cách 80-100cm.
– Hàn thanh chống từ đỉnh mái xuống tường (góc 45-60°) mỗi 3m chiều dài.
– Kiểm tra rung động bằng cách rung tay khung – không võng quá 5mm.
– Sơn chống dính mối hàn bằng sơn kẽm lạnh 2 lớp.
 Bước 7: Lắp tôn mái và phụ kiện hoàn thiện – Bắn vít tự khoan 6.3×55 lên đà phụ (8 vít/m², hàng trên 40cm, hàng dưới 30cm).
– Chồng mép tôn 1 sóng +5cm, bắn keo PU tại khe hở chống thấm.
– Lắp máng xối thép hộp 75×50 + bờ elp 40×40 2 bên đầu hồi.
– Lắp phao thông gió + dây cáp chống sét tại đỉnh mái.
 Lưu ý: Đảm bảo an toàn trong toàn bộ quá trình thi công là yếu tố tiên quyết!

Trên đây là hướng dẫn chi tiết thi công thép hộp cho phần mái nhà đơn giản và dễ hiểu.

5. FAQ – Giải đáp về giá thép hộp quận 9

Bạn có thắc mắc về giá thép hộp Quận 9, cách chọn loại phù hợp hay chính sách giao hàng? Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả.

Q: Giá thép hộp Quận 9 hiện tại ra sao?
A: Cực kỳ hấp dẫn và cạnh tranh, nhờ vị trí kho hàng chiến lược giúp giảm chi phí vận chuyển so với khu trung tâm TP.HCM.

Q: Giá thép hộp quận 9 có chênh lệch giữa các loại thép hộp không?
A: Chắc chắn có, tùy theo hình dáng vuông, chữ nhật hay tròn bo và độ dày vật liệu, mang lại lựa chọn linh hoạt cho mọi nhu cầu.

Q: Những yếu tố nào ảnh hưởng lớn đến giá thép hộp quận 9?
A: Biến động giá nguyên liệu toàn cầu kết hợp khối lượng đặt hàng – đơn lớn luôn nhận ưu đãi đặc biệt giúp tối ưu chi phí dự án.

Q: Mua lẻ số lượng nhỏ có được giá tốt không?
A: Hoàn toàn hỗ trợ, với chiết khấu hấp dẫn kèm dịch vụ cắt xẻ chính xác miễn phí, phù hợp cho cả công trình nhỏ lẻ.

Q: Giá thép hộp quận 9 báo đã bao gồm VAT và phí vận chuyển chưa?
A: Đã đầy đủ VAT theo quy định, vận chuyển nội thành quận 9 miễn phí cho đơn hàng phù hợp, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối.

Sắt Thép SATA
Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá thép hộp quận 9 chi tiết nhất và tư vấn chuyên sâu miễn phí. Hotline: 0903.725.545. Kho hàng rộng lớn luôn sẵn sàng phục vụ tại quận 9 cùng các khu vực lân cận.

6. Thép SATA – Địa chỉ cung cấp thép hộp Quận 9 uy tín, chính hãng

Bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép hộp Quận 9 đáng tin cậy, giá cạnh tranh và giao nhanh? Thép SATA là lựa chọn hàng đầu với nguồn hàng ổn định – đầy đủ quy cách – báo giá minh bạch theo ngày. SATA phân phối đa dạng thép hộp vuông, chữ nhật, thép hộp đen và mạ kẽm, đáp ứng từ công trình dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Vì sao nên chọn Sắt Thép SATA tại Quận 9?

  • ✔️ Sẵn kho nhiều quy cách: đáp ứng nhanh tiến độ thi công
  • ✔️ Chất lượng đạt chuẩn: TCVN, JIS, ASTM, đầy đủ CO/CQ
  • ✔️ Giá thép hộp Quận 9 cạnh tranh: linh hoạt theo số lượng, tối ưu chi phí
  • ✔️ Tư vấn đúng kỹ thuật: chọn đúng quy cách, hạn chế hao phí vật tư
  • ✔️ Giao hàng nhanh tận nơi: phủ khắp Quận 9 & TP.HCM

👉 Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá thép hộp Quận 9 mới nhất – tư vấn nhanh – giao hàng đúng hẹn, giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545