Tôn Inox 201Tôn Inox 201
5/5 - (1 bình chọn)

Tôn inox 201 là dòng vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhờ khả năng gia công tốt và đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu sử dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục nội thất, mái che hoặc kết cấu phụ trợ. Với định hướng cung cấp sản phẩm rõ ràng, minh bạch, đại lý thép SATA mang đến tôn inox 201 theo các quy cách phổ biến, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận và lựa chọn theo yêu cầu thực tế.

1. Tìm Hiểu Tôn Inox 201 Lợp Mái – Cấu Tạo, Ưu Điểm Và Độ Bền

Tôn Inox 201 Lợp Mái Là Gì?

Tôn Inox 201 là vật liệu lợp mái, ốp vách được cán sóng từ các cuộn thép không gỉ mác 201 (SUS 201). So với dòng Inox cao cấp 304, Inox 201 được tinh chỉnh lại bảng thành phần hóa học nhằm mục đích giảm giá thành sản xuất, mang đến một giải pháp bao che công trình có tính thẩm mỹ cao, độ cứng cáp vượt trội với mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý.

Tôn Inox 201
Tôn Inox 201

Cấu Tạo & Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Chìa khóa quyết định tính chất cơ lý và giá thành của tôn Inox 201 nằm ở tỷ lệ pha trộn các kim loại. Trong Inox 201, người ta giảm một nửa lượng Niken đắt đỏ và tăng hàm lượng Mangan, Nitơ lên để thay thế.

  • Crom (Cr): 16.0% – 18.0% (Tạo độ bóng và khả năng chống oxy hóa cơ bản).
  • Mangan (Mn): 5.5% – 7.5% (Tỷ lệ cao giúp tăng độ cứng và độ bền kéo).
  • Niken (Ni): 3.5% – 5.5% (Thấp hơn nhiều so với mức 8% của Inox 304, giúp giảm giá thành).
  • Nitơ (N): Tối đa 0.25% (Đóng vai trò duy trì cấu trúc và tăng độ cứng).

Sự thay đổi cấu tạo này mang lại cho tôn Inox 201 những đặc tính rất riêng biệt, vừa có điểm mạnh, vừa có những giới hạn cần lưu ý khi ứng dụng thực tế.

Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Inox 201

Tôn Inox 201
Tôn Inox 201

Dù không sở hữu khả năng chống ăn mòn tuyệt đối như các mác thép cao cấp hơn, tôn Inox 201 vẫn chiếm lĩnh một thị phần lớn nhờ 3 ưu điểm cốt lõi:

  • Tiết Kiệm Chi Phí Tối Đa
    • Ưu điểm lớn nhất của Inox 201 chính là giá thành rẻ hơn từ 30% đến 40% so với Inox 304.
    • Đối với các dự án nhà xưởng có diện tích mái lợp lên tới hàng ngàn mét vuông, việc sử dụng Inox 201 sẽ giúp chủ đầu tư cắt giảm được một khoản ngân sách khổng lồ mà vẫn đảm bảo được kết cấu vững chắc.
  • Độ Cứng Cáp Và Khả Năng Chịu Lực Vượt Trội
    • Khi được cán thành các biên dạng sóng (5 sóng vuông, 9 sóng vuông), tấm tôn có khả năng chịu tải trọng gió tốt, ít bị biến dạng khi có va đập hoặc khi thợ thi công bước lên mái.
  • Tính Thẩm Mỹ Sáng Bóng
    • Bề mặt tôn Inox 201 (đặc biệt là bề mặt BA/2B) vẫn sở hữu độ sáng bóng kim loại rất đẹp mắt, mang lại vẻ ngoài hiện đại, sạch sẽ và chuyên nghiệp cho các công trình.
    • Độ bóng này cũng giúp phản xạ ánh nắng mặt trời, hỗ trợ giảm nhiệt độ cho không gian bên dưới.

2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Inox 201 Lợp Mái – Chi Tiết Nhất

Tôn inox 201 (hay tôn cán sóng inox 201) là loại tôn lợp mái giá rẻ hơn inox 304, có khả năng chống ăn mòn tốt, độ cứng cao, thường dùng cho nhà xưởng, kho bãi, nhà dân dụng thông thường.

Thông Số Cơ Bản & Thành Phần Hóa Học

Thông SốGiá Trị Chi Tiết
Mác thépSUS 201 / 201L
Tiêu chuẩnJIS, AISI, ASTM, GB
Thành phần chínhCr 16-18%, Ni 3.5-5.5%, Mn 5.5-7.5%, C ≤ 0.15%
Loại thépAustenitic (có hàm lượng Niken thấp)
Mật độ7.93 g/cm³
Độ bền kéo515 – 750 MPa
Chịu nhiệtTốt đến ~800°C (ngắn hạn)

Kích Thước & Quy Cách Phổ Biến

Thông SốQuy Cách Chi Tiết
Độ dày0.4mm – 3.0mm (phổ biến 0.5 – 1.2mm)
Khổ rộng hữu dụng1000mm, 1220mm, 1255mm
Chiều dàiCắt theo yêu cầu, tối đa 6.1m
Bề mặtBA (bóng), 2B (mờ), No.1, HL (hairline)
Loại sóng phổ biến5 sóng vuông, 9 sóng vuông, 13 sóng la phông

Chi tiết biên dạng sóng:

  • 5 sóng vuông: Cao ~32mm → thoát nước tốt, dùng mái dốc.
  • 9 sóng vuông: Cao ~21mm → phổ biến nhất cho nhà xưởng.
  • 13 sóng la phông: Sóng thấp, thẩm mỹ cao, dùng mái nhẹ.
Tôn Inox 201
Tôn Inox 201

Bảng Trọng Lượng Tham Khảo (kg/m²)

Độ Dày (mm)Trọng Lượng (kg/m²)
0.4~3.17
0.5~3.97
0.6~4.76
0.8~6.34
1.0~7.93
1.2~9.52
1.5~11.90
2.0~15.86
3.0~23.79

Công thức tính trọng lượng: Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.93

3. Ứng Dụng Tôn Inox 201 Theo Từng Loại Công Trình Cụ Thể

Với đặc tính là độ cứng cao, bề mặt sáng bóng thẩm mỹ nhưng khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức cơ bản, tôn Inox 201 được giới chuyên môn xếp vào nhóm vật liệu “ngon, bổ, rẻ” dành riêng cho các môi trường khô ráo, không chứa hóa chất. Dưới đây là những ứng dụng hoàn hảo nhất của dòng vật liệu này:

Tôn inox
Tôn inox

Bảng Ứng Dụng Theo Loại Công Trình

Loại Công TrìnhĐộ Dày Khuyến NghịLoại Sóng Phổ BiếnLý Do Chọn Tôn Inox 201Ghi Chú
Nhà ở dân dụng (Nhà phố, nhà cấp 4)0.5 – 0.6mm9 sóng, 13 sóngGiá rẻ, thẩm mỹ sáng bóng, không rỉ sét, tuổi thọ 15-25 nămPhù hợp mái tum, mái hiên, ban công
Biệt thự, nhà vườn0.6 – 0.8mm9 sóng, 5 sóngThẩm mỹ cao, dễ vệ sinh, kết hợp tốt với kiến trúc hiện đạiDùng bề mặt BA
Nhà xưởng thông thường0.6 – 0.8mm9 sóng vuôngĐộ cứng tốt, chịu lực gió, chi phí hợp lýKho, xưởng may, cơ khí nhẹ
Trang trại chăn nuôi0.6 – 1.0mm5 sóng hoặc 9 sóngChịu amoniac, độ ẩm cao, dễ lau chùiHeo, gà, cá
Nhà kho, kho ngoại quan0.5 – 0.8mm9 sóngChống ẩm, chịu va đập nhẹ, tiết kiệm chi phíKho hàng khô
Nhà máy chế biến thực phẩm nhẹ0.6 – 0.8mm9 sóngVệ sinh dễ dàng, không gỉ sétTránh khu vực axit mạnh
Công trình ven biểnKhông khuyến nghịKhả năng chống muối mặn hạn chế → Nên dùng inox 304Dùng 201 chỉ tạm thời
Nhà xưởng hóa chấtKhông khuyến nghịĂn mòn nhanh do hóa chất → Phải dùng inox 304 hoặc 316
Mái che sân thể thao, chợ0.5 – 0.6mm13 sóng la phôngNhẹ, thẩm mỹ, chi phí thấpMái che lớn

Khuyến Nghị Theo Môi Trường

  • Môi trường thông thường (nội địa, ít mưa axit): Inox 201 rất phù hợp.
  • Môi trường ẩm ướt, chăn nuôi: Độ dày tối thiểu 0.6mm.
  • Môi trường công nghiệp nhẹ: Độ dày 0.7 – 1.0mm.
  • Khu vực gần biển hoặc hóa chất: Không nên dùng inox 201 (dễ bị rỉ sét sau 5-10 năm).

4. Top 5 Tips Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Inox 201 Chuẩn Nhất

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm với quy cách và chất lượng khác nhau, khiến người mua dễ gặp rủi ro nếu thiếu kinh nghiệm. Hiểu được điều đó, đại lý Thép SATA mang đến “Top 5 Tips Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Inox 201 Chuẩn Nhất”, giúp khách hàng dễ dàng nhận biết sản phẩm đạt chuẩn, lựa chọn đúng loại phù hợp nhu cầu và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho mọi công trình.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Inox 201 Chuẩn Nhất
Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Inox 201 Chuẩn Nhất
  • Yêu cầu chứng từ CO/CQ: Bắt buộc nhà cung cấp phải xuất trình chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) hoặc chứng chỉ xuất xưởng (MTC) để tránh mua phải phôi thép tái chế, kém chất lượng.
  • Đo độ dày bằng thước Panme: Tuyệt đối không kiểm tra bằng mắt thường hay thước kẹp. Hãy dùng thước Panme điện tử để đo chính xác, tránh rủi ro mua phải “tôn âm” (tôn mỏng hơn thực tế làm giảm độ bền mái).
  • Kiểm tra bề mặt vật lý: Lớp màng nilon (PVC) dán bảo vệ phải nguyên vẹn, không bong rộp. Bề mặt tôn bên dưới phải nhẵn mịn, màu kim loại đồng nhất, không bị xước sâu hay có đốm ố vàng.
  • Chọn đúng biên dạng sóng:
    • Sóng 5 vuông / 9 vuông: Chịu lực và thoát nước tốt, dùng để lợp mái hoặc ốp vách.
    • Sóng 13 laphong: Chỉ dùng để đóng trần cách nhiệt hoặc vách trang trí trong nhà.
  • Chọn xưởng gia công trực tiếp: Ưu tiên mua tại các tổng kho có sẵn máy cán sóng. Bạn có thể trực tiếp kiểm tra cuộn phôi, yêu cầu cắt đúng chiều dài bản vẽ để hạn chế chắp nối và tối ưu chi phí tốt nhất.

5. Giá Tôn Inox 201 – Cập Nhật Mới Nhất, Báo Giá Chi Tiết Theo Từng Loại

Dưới đây là bảng giá tôn inox 201 cập nhật theo thị trường hiện nay, bao gồm các độ dày phổ biến và các loại tôn tấm, tôn cuộn, tôn sóng lợp mái.

Bảng Giá Tôn Inox 201 Cán Sóng

Độ Dày (mm)5 Sóng Vuông9 Sóng Vuông13 Sóng La PhôngTrọng Lượng (kg/m²)
0.5135.000128.000125.000~4.0
0.6148.000142.000138.000~4.8
0.8165.000158.000152.000~6.3
1.0185.000178.000172.000~7.9
1.2205.000198.000192.000~9.5
1.5235.000225.000218.000~11.9
2.0285.000275.000265.000~15.9
3.0380.000365.000355.000~23.8

Bảng Giá Tôn Inox 201 Tấm Phẳng & Cuộn

Độ Dày (mm)Giá Tấm Phẳng (VNĐ/kg)Giá Cuộn Inox 201 (VNĐ/kg)Ghi chú
1.048.00046.500Bề mặt 2B/BA
2.047.00045.500Bề mặt 2B
3.046.00044.500
4.045.50044.000
5.045.00043.500
6.044.50043.000

Giá Tham Khảo Theo Bề Mặt (Tấm/Cuộn inox 201)

Bề MặtĐộ dày 1.0 – 2.0mmĐộ dày 3.0 – 6.0mm
BA (Bóng)49.000 – 52.00047.000 – 49.000
2B (Mờ)46.000 – 48.00044.000 – 46.000
No.145.000 – 47.00043.000 – 45.000

Điều kiện áp dụng giá:

  • Giá trên là giá bán lẻ (đã cán sóng cho tôn sóng).
  • Mua từ 300m² trở lên giảm 5-10%.
  • Giá chưa VAT 10%.
  • Vận chuyển và thi công tính riêng.
  • Giá có thể thay đổi nhẹ theo biến động giá nguyên liệu (Nickel) và xuất xứ (chủ yếu Châu Á).

6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Lắp Đặt Tôn Inox 201 Và Cách Khắc Phục

Do đặc tính hàm lượng Niken thấp, lớp màng bảo vệ của tôn Inox 201 khá mỏng manh trước các tác nhân ngoại lai. Nếu đội thợ mắc phải 5 sai lầm dưới đây trong quá trình thi công, mái tôn sẽ rất nhanh bị ố vàng, rỉ sét và thủng dột.

Tôn Inox 201
Tôn Inox 201

① Dùng Sai Đinh Vít (Vít Sắt Mạ Kẽm)

  • Hậu quả: Gây ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc nước mưa. Chân vít sắt rỉ sét sẽ lây lan phá hủy bề mặt Inox 201 xung quanh.
  • Khắc phục: Bắt buộc sử dụng vít Inox 201 hoặc Inox 304 kèm gioăng cao su EPDM chống lão hóa.

② Không Vệ Sinh Mạt Khoan, Phế Liệu

  • Hậu quả: Mạt sắt, phoi khoan rơi vãi sẽ bị oxy hóa sau một đêm sương, tạo thành các đốm rỉ sét vàng bám chặt vào bề mặt tôn (rỉ sét ngoại lai).
  • Khắc phục: Quét dọn sạch sẽ mạt kim loại và đinh vít vụn ngay sau mỗi ca làm việc. Xịt rửa lại mặt mái nếu có thể.

③ Cắt Tôn Bằng Máy Mài Góc (Đá Cắt) Trên Mái

  • Hậu quả: Tia lửa điện mang theo mạt sắt nóng chảy sẽ làm cháy lớp màng bảo vệ của Inox 201, gây rỗ và hoen gỉ bề mặt không thể phục hồi.
  • Khắc phục: Dùng kéo cắt tôn hoặc máy cắt đột (nibbler) không sinh nhiệt. Tuyệt đối không cắt xà gồ hay cắt tôn trực tiếp trên mái.

④ Lột Màng Nilon Bảo Vệ Sai Thời Điểm

  • Hậu quả: Bóc quá sớm sẽ làm xước tôn khi kéo lê thi công. Bóc quá muộn (để dầm nắng nhiều ngày) lớp keo sẽ bị chết, dính chặt vào mặt Inox rất khó vệ sinh.
  • Khắc phục: Chỉ lột màng nilon (PVC film) ngay sau khi đã bắn vít cố định xong tấm tôn đó trên mái.

⑤ Sử Dụng Sai Loại Keo Silicone

  • Hậu quả: Dùng keo Silicone gốc axit để bắn lỗ thủng hoặc mép tường sẽ gây ăn mòn nhẹ bề mặt kim loại.
  • Khắc phục: Chỉ sử dụng keo Silicone trung tính để xử lý các mối nối, khe hở hoặc đầu vít rò rỉ.

⑥ Đi Lại Trên Mái Không Đúng Cách

  • Hậu quả: Dẫm lên đỉnh sóng hoặc những khoảng trống không có xà gồ đỡ bên dưới sẽ làm móp méo, gãy nếp tôn, dẫn đến đọng nước và dột.
  • Khắc phục: Thợ thi công phải đi giày đế mềm. Chỉ dẫm bước tại các vị trí rãnh tôn có cây xà gồ đi ngang qua.
Tôn Inox 201
Tôn Inox 201

⑦ Độ Dốc Mái Không Đạt Tiêu Chuẩn

  • Hậu quả: Độ dốc quá thấp khiến nước mưa thoát chậm, rác và lá cây đọng lại tạo môi trường ẩm ướt liên tục, đẩy nhanh quá trình oxy hóa Inox 201.
  • Khắc phục: Đảm bảo độ dốc mái tối thiểu từ 10% – 15% tùy theo chiều dài mái lợp.

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Inox 201 Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn inox 201 lợp mái chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn inox 201 lợp mái chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Tôn inox 201 lợp mái – Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn inox 201 lợp mái chất lượng, uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm, Tôn inox 201 lợp mái đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn inox 201 lợp mái uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545