Thép tấm mạ kẽm là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nhờ khả năng chống gỉ sét, độ bền cao và dễ gia công. Hiện nay, giá thép tấm mạ kẽm có sự thay đổi tùy theo độ dày, kích thước, lớp mạ và thương hiệu sản xuất. Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật báo giá thép tấm mạ kẽm mới nhất 2026, kèm bảng quy cách, thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Bảng giá thép tấm mạ kẽm mới nhất
Giá thép tấm mạ kẽm hiện nay dao động tùy theo độ dày, kích thước, lớp mạ kẽm và thương hiệu sản xuất. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao và dễ gia công.
Tại Công ty TNHH SATA, thép tấm mạ kẽm được cung cấp đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng nhanh chống.
1.1. Bảng Giá thép tấm mạ kẽm theo độ dày và kích thước
Bảng giá thép tấm mạ kẽm được cập nhật mới nhất theo từng độ dày và kích thước phổ biến trên thị trường:
| Độ dày | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 4mm | 1500mm | 6m / 12m | 17.500 VNĐ/kg |
| 5mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 17.500 VNĐ/kg |
| 6mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 16.000 VNĐ/kg |
| 8mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 16.000 – 16.300 VNĐ/kg |
| 10mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 16.300 VNĐ/kg |
| 12mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 15.500 VNĐ/kg |
| 14mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 15.500 VNĐ/kg |
| 15mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 15.000 VNĐ/kg |
| 16mm | 1500 – 2000mm | 6m / 12m | 14.500 VNĐ/kg |
| 18mm | 1500mm | 6m / 12m | 14.500 VNĐ/kg |
Ngoài ra, Thép SATA còn cung cấp thép tấm mạ kẽm Hoa Sen, Hòa Phát và thép nhập khẩu với nhiều kích thước khác nhau như 1m x 2m, 1m20 x 2m, 1m25 x 2m5… đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công và sản xuất.
⚠️ Lưu ý: Giá thép tấm mạ kẽm có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và biến động thị trường thép. Liên hệ ngay Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm mạ kẽm
Giá thép tấm mạ kẽm trên thị trường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như:
- Độ dày thép: Tấm càng dày thì trọng lượng càng lớn và giá thành càng cao.
- Kích thước khổ tấm: Khổ lớn, chiều dài đặc biệt hoặc cắt theo yêu cầu thường có giá cao hơn.
- Lớp mạ kẽm: Các lớp mạ Z80, Z120, Z275… ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống gỉ và giá bán.
- Thương hiệu sản xuất: Thép Hoa Sen, Hòa Phát hay thép nhập khẩu sẽ có mức giá khác nhau.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá thép và kẽm trên thị trường thế giới thay đổi liên tục theo từng thời điểm.
- Số lượng đặt hàng: Khách hàng mua số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi tốt hơn.
Để nhận báo giá thép tấm mạ kẽm chính xác và nhanh chóng nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Công ty TNHH SATA để được tư vấn theo đúng quy cách và nhu cầu sử dụng.
2. Bảng quy cách và thông số kỹ thuật thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm được sản xuất với đa dạng độ dày, kích thước và tiêu chuẩn nhằm đáp ứng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp và dân dụng. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tối ưu chi phí, tăng độ bền và đảm bảo hiệu quả thi công cho công trình.
2.1. Kích thước và độ dày phổ biến
Thép tấm mạ kẽm hiện nay có độ dày phổ biến từ 0.16mm đến 50mm với nhiều khổ rộng và chiều dài khác nhau. Tùy theo nhu cầu sử dụng mà khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp.
Bảng quy cách thép tấm mạ kẽm
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng (mm) | Chiều Dài (mm) | Khối Lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|---|
| 0.16 – 1.5 | 1000 / 1200 / 1250 | 2000 – 12000 | Tùy độ dày |
| 2 | 1250 | 2500 | 49.06 |
| 3 | 1500 | 6000 | 211.95 |
| 4 | 1500 | 6000 | 282.60 |
| 5 | 1500 | 6000 | 353.25 |
| 6 | 1500 | 6000 | 423.90 |
| 8 | 1500 | 6000 | 565.20 |
| 10 | 1500 | 6000 | 706.50 |
| 12 | 1500 | 6000 | 847.80 |
| 14 | 1500 | 6000 | 989.10 |
| 16 | 1500 | 6000 | 1130.40 |
| 18 | 1500 | 6000 | 1271.70 |
| 20 | 1500 | 6000 | 1413.00 |
| 22 | 2000 | 6000 | 2072.40 |
| 25 | 2000 | 6000 | 2355.00 |
| 30 | 2000 | 6000 | 2826.00 |
| 40 | 2000 | 6000 | 3768.00 |
| 50 | 2000 | 6000 | 4710.00 |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, Thép SATA còn nhận cắt thép tấm mạ kẽm theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
2.2. Tiêu chuẩn ASTM, JIS, TCVN
Thép tấm mạ kẽm chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.
Bảng thông số kỹ thuật tấm thép mạ kẽm
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Độ dày | 0.25 mm đến 5 mm |
| Chiều rộng | 600 mm đến 1500 mm |
| Chiều dài | 2000 mm đến 12000 mm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3302, ASTM A653, EN 10346 |
| Mác thép nền | SPCC, SPCD, SPCE, SS400, Q235 |
| Trọng lượng lớp mạ | 100 – 600 g/m² |
| Phương pháp mạ | Nhúng nóng, mạ điện phân |
| Ứng dụng | Xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp |
| Ưu điểm | Chống gỉ, độ bền cao, dễ gia công |
Một số tiêu chuẩn phổ biến
- ASTM A653 (Mỹ): Đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa cao.
- JIS G3302 (Nhật Bản): Chất lượng bề mặt đẹp, lớp mạ đồng đều, độ chính xác cao.
- TCVN: Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho thị trường Việt Nam và công trình dân dụng.
Các sản phẩm thép tấm mạ kẽm tại Thép SATA đều có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO CQ và kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn hiện hành.
2.3. Các lớp mạ kẽm Z
Lớp mạ kẽm là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của thép tấm mạ kẽm. Chỉ số Z càng cao thì lớp mạ càng dày và độ bền càng tốt.
Bảng chỉ số thép tấm mạ kẽm
| Lớp Mạ | Đặc Điểm |
|---|---|
| Z80 | Phù hợp môi trường trong nhà |
| Z120 | Dùng phổ biến trong xây dựng dân dụng |
| Z180 | Chống ăn mòn tốt, dùng ngoài trời |
| Z275 | Lớp mạ dày, độ bền cao, môi trường khắc nghiệt |
Tùy theo điều kiện sử dụng và môi trường thi công, khách hàng nên lựa chọn lớp mạ phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí đầu tư.
3. Thép tấm mạ kẽm là gì? Đặc điểm, cấu tạo và ưu điểm
Thép tấm mạ kẽm là loại thép tấm carbon được phủ thêm một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế tình trạng ăn mòn trong quá trình sử dụng. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp và dân dụng nhờ độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và giá thành hợp lý.

Hiện nay, thép tấm mạ kẽm thường được sản xuất bằng hai phương pháp chính là mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
3.1. Đặc điểm và cấu tạo
Thép tấm mạ kẽm có cấu tạo gồm hai phần chính:
- Lớp thép nền:
Thường sử dụng các mác thép như SPCC, SS400, Q235… có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công. - Lớp mạ kẽm bên ngoài:
Được phủ lên bề mặt thép nhằm bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường, độ ẩm và hóa chất gây ăn mòn.
Đặc điểm nổi bật của thép tấm mạ kẽm
- Bề mặt bóng, có tính thẩm mỹ cao
- Khả năng chống gỉ sét tốt
- Dễ cắt, hàn, uốn và gia công cơ khí
- Độ bền cao, chịu được môi trường ngoài trời
- Đa dạng độ dày và kích thước
Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép tấm mạ kẽm với các lớp mạ Z80, Z120, Z180 hoặc Z275 để phù hợp với từng môi trường thi công khác nhau.
3.2. Ưu điểm nổi bật
Thép tấm mạ kẽm ngày càng được sử dụng phổ biến nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với thép đen thông thường.
🔹 Khả năng chống ăn mòn cao
Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường, hạn chế tình trạng oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
🔹 Độ bền và khả năng chịu lực tốt
Thép có kết cấu chắc chắn, chịu tải trọng cao, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình và sản xuất cơ khí.
🔹 Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt sáng, đều màu và sạch đẹp giúp thép tấm mạ kẽm phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
🔹 Dễ gia công và thi công
Sản phẩm có thể cắt, chấn, dập, hàn hoặc uốn dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
🔹 Tiết kiệm chi phí bảo trì
Nhờ khả năng chống gỉ tốt, thép tấm mạ kẽm ít phải bảo dưỡng hoặc thay thế trong quá trình sử dụng, giúp tối ưu chi phí lâu dài cho công trình.
4. Phân loại thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm hiện nay được phân loại dựa trên phương pháp mạ và quy trình sản xuất thép nền. Mỗi loại sẽ có đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau trong xây dựng và công nghiệp
4.1. Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng
Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng là loại thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao nhằm tạo ra lớp mạ bám chắc trên bề mặt thép.
Đặc điểm
- Lớp mạ dày, độ bám dính cao
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Bề mặt có hoa kẽm đặc trưng
- Tuổi thọ sử dụng cao ngoài môi trường tự nhiên
Ưu điểm
- Chống gỉ sét hiệu quả
- Phù hợp môi trường ẩm hoặc ngoài trời
- Độ bền cao, ít bảo trì
- Chi phí sử dụng lâu dài tối ưu
Ứng dụng
- Nhà thép tiền chế
- Kết cấu công trình ngoài trời
- Hệ thống lan can, hàng rào
- Cơ khí và công nghiệp nặng
4.2. Thép tấm mạ kẽm điện phân
hép tấm mạ kẽm điện phân được sản xuất bằng phương pháp điện hóa, tạo lớp mạ mỏng và đồng đều trên bề mặt thép.
Đặc điểm
- Bề mặt sáng bóng, mịn đẹp
- Lớp mạ mỏng hơn mạ nhúng nóng
- Độ chính xác kích thước cao
- Tính thẩm mỹ tốt
Ưu điểm
- Dễ sơn phủ và gia công
- Phù hợp sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao
- Bề mặt đẹp, ít bám bụi
- Giá thành hợp lý
Ứng dụng
- Tủ điện
- Thiết bị gia dụng
- Nội thất kim loại
- Gia công cơ khí nhẹ
4.3. Thép tấm cán nóng và cán nguội
ngoài phương pháp mạ, thép tấm mạ kẽm còn được phân loại theo quy trình cán thép nền gồm thép cán nóng và thép cán nguội.
| Tiêu chí | Thép tấm cán nóng | Thép tấm cán nguội |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Được cán ở nhiệt độ cao nên có bề mặt hơi nhám và khả năng chịu lực tốt | Được cán lại ở nhiệt độ thường sau cán nóng nhằm tăng độ chính xác và tính thẩm mỹ |
| Bề mặt | Nhám, tối màu | Phẳng, mịn, đẹp |
| Ưu điểm | Chịu lực tốtGiá thành thấp hơnPhù hợp công trình lớn | Độ chính xác caoDễ gia công tạo hìnhTính thẩm mỹ tốt |
| Ứng dụng | Kết cấu thépSàn công nghiệpCông trình chịu tải trọng lớn | Gia công cơ khí chính xác, nội thất kim loại, thiết bị điện dân dụng |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế, khách hàng có thể lựa chọn loại thép tấm mạ kẽm phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí cho công trình.
5. Ứng dụng thép tấm mạ kẽm
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và dễ gia công, thép tấm mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp nặng. Đây là vật liệu quan trọng trong các công trình yêu cầu tuổi thọ cao và khả năng chịu tác động từ môi trường.

5.1. Xây dựng và cơ khí
Trong ngành xây dựng và cơ khí, thép tấm mạ kẽm được ứng dụng phổ biến nhờ tính linh hoạt và khả năng chịu lực tốt.
Ứng dụng trong xây dựng
- Làm mái tôn, vách ngăn, sàn thép
- Gia công khung nhà tiền chế
- Chế tạo hệ thống thông gió, ống gió
- Làm lan can, cửa cổng, hàng rào
- Sử dụng cho kết cấu nhà xưởng và công trình dân dụng
Ứng dụng trong cơ khí
- Gia công chi tiết máy
- Chế tạo tủ điện, thang máng cáp
- Sản xuất bàn ghế, kệ thép công nghiệp
- Gia công thiết bị cơ khí và nội thất kim loại
Nhờ đặc tính dễ cắt, hàn, chấn và tạo hình, thép tấm mạ kẽm giúp quá trình thi công và sản xuất trở nên nhanh chóng, tiết kiệm chi phí hơn.
5.2. Công trình ngoài trời
Đối với các công trình ngoài trời, thép tấm mạ kẽm là lựa chọn được ưu tiên nhờ khả năng chống gỉ sét và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Một số ứng dụng phổ biến
- Nhà xưởng và nhà kho ngoài trời
- Hệ thống biển báo giao thông
- Kết cấu cầu đường và công trình công cộng
- Trạm điện, trạm viễn thông
- Hệ thống máng xối, bồn chứa và hàng rào bảo vệ
Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi tác động của mưa, nắng và độ ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Với nhiều ưu điểm vượt trội, thép tấm mạ kẽm ngày càng trở thành vật liệu quan trọng trong các công trình hiện đại và ngành công nghiệp cơ khí hiện nay.
6. Sắt Thép SATA – Đại lý cung cấp Thép tấm mạ kẽm uy tín giá tốt Tại TP.HCM?
Công ty TNHH SATA chuyên cung cấp thép tấm mạ kẽm đa dạng quy cách, đầy đủ CO CQ, giá cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng nhanh tại TP.HCM cùng các tỉnh thành trên toàn quốc.
SATA phân phối thép tấm mạ kẽm Hoa Sen, Hòa Phát và thép nhập khẩu, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Lý do chọn Thép SATA
- Giá thép tấm mạ kẽm cạnh tranh
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO CQ
- Đa dạng độ dày và kích thước
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp
SATA cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đúng quy cách và mức giá tốt cho khách hàng.

Chứng nhận công ty TNHH SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
