Bạn đang tìm kiếm Thép U mạ kẽm chất lượng cao cho công trình dân dụng, nhà xưởng hay kết cấu thép công nghiệp? Với khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt, thép U mạ kẽm hiện là lựa chọn được nhiều nhà thầu và đơn vị cơ khí ưu tiên sử dụng.
Thép SATA cam kết cung cấp thép U mạ kẽm chất lượng, bền đẹp, giá cạnh tranh và đa dạng quy cách. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và tư vấn phù hợp cho công trình của bạn.
1. Thép U mạ kẽm là gì?
Thép U mạ kẽm là dòng thép hình chữ U được phủ lớp kẽm bảo vệ bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng. Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ vượt trội, thép U mạ kẽm hiện được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí và công nghiệp.

So với thép U đen thông thường, thép U mạ kẽm có tuổi thọ cao hơn, đặc biệt phù hợp với môi trường ngoài trời, nơi có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với mưa nắng.
2. Đặc điểm nổi bật của thép U mạ kẽm
Thép U mạ kẽm là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Sản phẩm được phủ lớp kẽm bảo vệ bên ngoài giúp hạn chế oxy hóa, tăng tuổi thọ sử dụng và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Không chỉ có kết cấu chắc chắn, thép U mạ kẽm còn có tính ứng dụng cao trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp như nhà xưởng, khung kết cấu, xà gồ, giá đỡ và hệ thống cơ khí.
✔ Khả năng chống gỉ sét hiệu quả nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt thép
✔ Kết cấu cứng chắc, chịu lực tốt, hạn chế cong vênh khi sử dụng
✔ Bề mặt sáng đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho công trình và sản phẩm cơ khí
✔ Dễ gia công, cắt hàn, lắp đặt và vận chuyển
✔ Độ bền cao, phù hợp sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau kể cả ngoài trời
✔ Tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng
Nhờ những ưu điểm này, thép U mạ kẽm ngày càng được sử dụng phổ biến trong các công trình hiện đại.
3. Thông số kỹ thuật thép U mạ kẽm
Dòng thép này được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật thép U mạ kẽm
- Tên sản phẩm: Thép U mạ kẽm (Galvanized U Channel)
- Tiêu chuẩn chính: JIS G3101 SS400, ASTM A36, Q235B
- Phương pháp mạ: Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized) theo ASTM A123 / TCVN 5408
- Độ dày lớp kẽm: 80 – 120 µm
- Mác thép: SS400 / A36 / Q235B
- Giới hạn chảy: ≥ 235 – 245 MPa
- Độ bền kéo: 400 – 510 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Quy cách: U49 ÷ U400
- Độ dày thép: 2.5 – 15.5 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m và 12m
- Trọng lượng: 2.3 – 76 kg/mét
Quy cách và trọng lượng thép U mạ kẽm cập nhật mới:

Dưới đây là bảng quy cách thép U mạ kẽm phổ biến trên thị trường, trọng lượng tính theo mét và theo cây (chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m) để khách hàng tham khảo:
| BẢNG TRA QUY CÁCH THÉP U MẠ KẼM | ||||
| Tên | Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây) | Chiều dài |
| Thép U49 | U 49x24x2.5 | 2.33 | 14.00 | 6m |
| Thép U50 | U 50x22x2.5×3 | – | 13.50 | 6m |
| Thép U63 | U 63 | – | 17.00 | 6m |
| Thép U64 | U 64.3x30x3.0 | 2.83 | 16.98 | 6m |
| Thép U65 | U 65x32x2.8×3 | – | 18.00 | 6m |
| U 65x30x4x4 | – | 22.00 | 6m | |
| U 65x34x3.3×3.3 | – | 21.00 | 6m | |
| Thép U75 | U 75x40x3.8 | 5.30 | 31.80 | 6m |
| Thép U80 | U 80x38x2.5×3.8 | – | 23.00 | 6m |
| U 80x38x2.7×3.5 | – | 24.00 | 6m | |
| U 80x38x3.0 | 3.58 | 21.48 | 6m | |
| U 80x38x5.7×5.5 | – | 38.00 | 6m | |
| U 80x38x5.7 | – | 40.00 | 6m | |
| U 80x40x4.0 | 6.00 | 36.00 | 6m | |
| U 80x40x4.2 | 5.08 | 30.48 | 6m | |
| U 80x42x4.7×4.5 | – | 31.00 | 6m | |
| U 80x45x6.0 | 7.00 | 42.00 | 6m | |
| Thép U100 | U 100x42x3.0 | – | 33.00 | 6m |
| U 100x42x3.3 | 5.17 | 31.02 | 6m | |
| U 100×42.5×3.3 | 5.16 | 30.96 | 6m | |
| U 100x42x4.5 | – | 42.00 | 6m | |
| U 100x45x3.8 | 7.17 | 43.02 | 6m | |
| U 100x45x4.8×5 | – | 43.00 | 6m | |
| U 100x45x5.0 | – | 46.00 | 6m | |
| U 100x46x5.5 | – | 47.00 | 6m | |
| U 100x50x3.8 | 7.30 – 7.50 | 43.80 – 45.00 | 6m | |
| U 100x50x5.0 | 9.36 | 112.32 | 12m | |
| U 100x50x5.8×6.8 | – | 56.00 | 6m | |
| Thép U120 | U 120x48x3.5×4.7 | – | 43.00 | 6m |
| U 120x50x4.0 | 6.92 | 41.52 | 6m | |
| U 120x50x5.0 | 8.80 – 9.30 | 52.80 – 55.80 | 6m | |
| U 120x50x5.2×5.7 | – | 56.00 | 6m | |
| Thép U125 | U 125x65x6.0 | 13.40 | 160.80 | 12m |
| Thép U140 | U 140x52x4.5 | 9.50 | 57.00 | 6m |
| U 140x56x3.5 | – | 54.00 | 6m | |
| U 140x58x5.0x6.5 | – | 66.00 | 6m | |
| U 140×5.8×6.0 | 12.43 | 74.58 | 12m | |
| Thép U150 | U 150x75x6.5 | 18.60 | 223.20 | 12m |
| Thép U160 | U 160x56x5.2 | 12.50 | 150.00 | 12m |
| U 160x58x5.5 | 13.80 | 82.80 | 6m | |
| U 160x62x4.5×7.2 | – | 75.00 | 6m | |
| U 160x62x6x7 | 14.00 | 168.00 | 12m | |
| U 160x64x5.5×7.5 | – | 84.00 | 6m | |
| Thép U180 | U 180x64x6.0 | 15.00 | 180.00 | 12m |
| U 180x68x7.0 | 17.50 | 210.00 | 12m | |
| U 180x71x6.2×7.3 | 17.00 | 204.00 | 12m | |
| Thép U200 | U 200x69x5.4 | 17.00 | 204.00 | 12m |
| U 200x71x6.5 | 18.80 | 225.60 | 12m | |
| U 200x75x8.5 | 23.50 | 282.00 | 12m | |
| U 200x75x9.0 | 24.60 | 295.20 | 12m | |
| U 200x76x5.2 | 18.40 | 220.80 | 12m | |
| U 200x80x7.5×11.0 | 24.60 | 295.20 | 12m | |
| Thép U250 | U 250x76x6.0 | 22.80 | 273.60 | 12m |
| U 250x78x7.0 | 23.50 – 24.60 | 282.00 – 295.20 | 12m | |
| Thép U300 | U 300x82x7.0 | 31.02 | 372.24 | 12m |
| U 300x82x7.5 | 31.40 | 376.80 | 12m | |
| U 300x85x7.5 | 34.40 | 412.80 | 12m | |
| U 300x87x9.5 | 39.17 | 470.04 | 12m | |
| Thép U400 | U 400x100x10.5 | 58.93 | 707.16 | 12m |
Ghi chú kỹ thuật: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, trọng lượng có thể thay đổi nhẹ ±5% tùy nhà sản xuất và độ dày mạ kẽm. Chiều dài phổ biến: 6 mét (cho U nhỏ) và 12 mét (cho U lớn). Liên hệ để được tư vấn cụ thể!
4. Ứng dụng của thép U mạ kẽm trong đời sống
Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống gỉ hiệu quả, thép U mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và đời sống hiện nay.
Trong xây dựng dân dụng, thép U mạ kẽm thường được dùng để làm khung mái, xà gồ, khung nhà tiền chế, lan can, cầu thang và hệ thống kết cấu chịu lực. Với khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
Trong công nghiệp và cơ khí, thép U được sử dụng để chế tạo khung máy, băng tải, giá đỡ, hệ thống nhà xưởng và kết cấu kỹ thuật. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong ngành giao thông, điện lực và sản xuất nội thất nhờ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Một số ứng dụng phổ biến của thép U mạ kẽm:
- Làm khung nhà thép tiền chế
- Gia công cơ khí, chế tạo máy
- Làm xà gồ, kèo thép, giá đỡ
- Ứng dụng trong cầu đường, nhà xưởng
- Sản xuất cửa cổng, lan can, hàng rào
- Lắp đặt hệ thống điện và kết cấu công nghiệp
5. Các loại thép U mạ kẽm phổ biến hiện nay
Hiện nay có rất nhiều dòng thép U mạ kẽm khác nhau, chúng khác nhau chủ yếu ở phương pháp mạ kẽm. Vậy có những loại nào và mỗi loại có những đặc điểm gì? Hãy cùng tìm hiểu ngay cùng SATA nhé!
5.1. Thép U mạ kẽm điện phân
Thép U mạ kẽm điện phân là dòng sản phẩm được phủ một lớp kẽm bằng công nghệ điện phân hiện đại, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế tình trạng gỉ sét trong quá trình sử dụng. Sản phẩm có bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, trọng lượng tương đối nhẹ và dễ gia công nên được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nội thất, cơ khí và hệ thống kết cấu trong nhà.
Loại thép này phù hợp với môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc với hóa chất, nước mưa và độ ẩm cao.
Ưu điểm:
✔ Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí
✔ Bề mặt đẹp, độ hoàn thiện cao
✔ Dễ cắt, hàn, gia công lắp đặt
✔ Phù hợp công trình dân dụng và nội thất
5.2. Thép U nhúng kẽm nóng
Thép U nhúng kẽm nóng được sản xuất bằng cách nhúng thép trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, tạo nên lớp mạ kẽm dày và bám chắc trên bề mặt thép. Nhờ đó, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được môi trường ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
Đây là dòng thép được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kết cấu thép, công trình giao thông, hệ thống điện, cơ khí và các công trình yêu cầu độ bền cao.
Ưu điểm:
✔ Chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả
✔ Độ bền cao khi sử dụng ngoài trời
✔ Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì
✔ Phù hợp công trình công nghiệp và kết cấu chịu lực
5.3. So sánh thép U mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện phân
Thép U mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện phân đều tăng khả năng chống ăn mòn cho thép hình chữ U, nhưng khác biệt chủ yếu ở độ dày lớp mạ, độ bền và ứng dụng.
Bảng so sánh thép U mạ kẽ nhúng nóng và thép U mạ kẽm điện phân:
| Tiêu chí | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm điện phân |
![]() | ![]() | |
| Độ dày lớp mạ | 40-120 µm (dày, phủ đều cả góc khuất) | 15-25 µm (mỏng, chủ yếu bề mặt ngoài) |
| Độ bền chống gỉ | Cao hơn, tuổi thọ 20-50 năm ngoài trời | Thấp hơn, phù hợp môi trường khô ráo |
| Bề ngoài | Xám bạc, có hoa văn, kém thẩm mỹ | Sáng bóng, mịn đẹp |
| Chi phí | Cao hơn ban đầu, tiết kiệm dài hạn | Rẻ hơn, phù hợp công trình nhỏ |
| Ứng dụng thép U | Nhà xưởng, cầu đường, môi trường khắc nghiệt | Nội thất, trang trí, trong nhà |
Lựa chọn phù hợp: Nhúng nóng ưu tiên cho công trình ngoài trời cần độ bền cao; điện phân chọn khi ưu tiên thẩm mỹ và chi phí thấp.
6. Báo giá thép U mạ kẽm tại TP.HCM – CK hấp dẫn!
Công ty TNHH Thép SATA trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng giá thép U mạ kẽm mới nhất tại TP.HCM, cập nhật liên tục theo biến động thị trường. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng quy cách thép U mạ kẽm với nguồn hàng ổn định, chất lượng đảm bảo, đáp ứng tốt nhu cầu thi công dân dụng, công nghiệp và cơ khí kết cấu.
Tham khảo thêm về giá thép hình U tại: Bảng giá thép U

Bảng giá thép U mạ kẽm mới nhất
Dưới đây là bảng giá thép U mạ kẽm mới nhất để quý khách tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng:
| BẢNG GIÁ THÉP U MẠ KẼM MỚI NHẤT | ||||
| Quy cách | Trọng lượng (Kg/cây) | Đại Việt (VNĐ/cây) | VinaOne (VNĐ/cây) | An Khánh (VNĐ/cây) |
| U50 x 32 x 2.5 | 15,0 | 230.500 | 268.000 | 215.500 |
| U80 x 38 x 3.5 | 31,0 | 478.500 | 556.000 | 447.500 |
| U80 x 43 x 4.5 | 42,0 | 649.000 | 754.000 | 607.000 |
| U100 x 45 x 3.8 | 43,8 | 676.900 | 786.400 | 633.100 |
| U100 x 48 x 5.3 | 51,6 | 797.800 | 926.800 | 746.200 |
| U100 x 50 x 5.0 | 56,2 | 869.100 | 1.009.600 | 812.900 |
| U100 x 50 x 5.0 x 7.5 | 56,2 | 869.100 | 1.009.600 | 812.900 |
| U120 x 50 x 4.7 | 45,0 | 695.500 | 808.000 | 650.500 |
| U120 x 52 x 5.4 | 55,8 | 862.900 | 1.002.400 | 807.100 |
| U125 x 65 x 6 | 80,4 | 1.244.200 | 1.445.200 | 1.163.800 |
| U140 x 52 x 4.2 | 54,0 | 835.000 | 970.000 | 781.000 |
| U140 x 53 x 4.7 | 60,0 | 928.000 | 1.078.000 | 868.000 |
| U150 x 75 x 6.5 | 111,6 | 1.727.800 | 2.006.800 | 1.616.200 |
| U150 x 75 x 6.5 x 10 | 111,6 | 1.727.800 | 2.006.800 | 1.616.200 |
| U160 x 65 x 5.0 | 84,0 | 1.300.000 | 1.510.000 | 1.216.000 |
| U180 x 65 x 5.3 | 90,0 | 1.393.000 | 1.618.000 | 1.303.000 |
| U200 x 69 x 5.4 | 102,0 | 1.579.000 | 1.834.000 | 1.477.000 |
| U200 x 75 x 8.5 | 141,0 | 2.183.500 | 2.536.000 | 2.042.500 |
| U200 x 80 x 7.5 x 11 | 147,6 | 2.285.800 | 2.654.800 | 2.138.200 |
| U200 x 90 x 8 x 13.5 | 181,8 | 2.815.900 | 3.270.400 | 2.634.100 |
| U250 x 76 x 6.5 | 136,8 | 2.118.400 | 2.460.400 | 1.981.600 |
| U250 x 78 x 7.0 | 164,5 | 2.547.750 | 2.959.000 | 2.383.250 |
| U250 x 90 x 9 x 13 | 207,6 | 3.215.800 | 3.734.800 | 3.008.200 |
| U300 x 85 x 7.5 | 206,8 | 3.203.400 | 3.720.400 | 2.996.600 |
| U300 x 90 x 9 x 13 | 228,6 | 3.541.300 | 4.112.800 | 3.312.700 |
| U380 x 100 x 10.5 | 327,0 | 5.066.500 | 5.884.000 | 4.739.500 |
| U250x 80x 9ly | Nhập khẩu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| U300x 85x7ly | Nhập khẩu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| U300x87x9.5ly | Nhập khẩu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| U400 | Nhập khẩu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| U500 | Nhập khẩu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Lưu ý về bảng giá thép U mạ kẽm trên:
- Bảng giá thép U mạ kẽm trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm thị trường.
- Đơn giá thép U mạ kẽm chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Hàng luôn có sẵn nhiều quy cách, hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu công trình.
Liên hệ ngay để nhận báo giá thép U mạ kẽm mới nhất cùng ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng công trình và đại lý!
7. Kinh nghiệm chọn mua thép U mạ kẽm chất lượng
Để đảm bảo công trình bền vững và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài, việc lựa chọn thép U mạ kẽm chất lượng từ đơn vị uy tín là yếu tố rất quan trọng. Một nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ đảm bảo đúng quy cách, đủ độ dày mà còn giúp khách hàng an tâm về chất lượng và tiến độ giao hàng.

Khi chọn mua thép U mạ kẽm, bạn nên lưu ý:
| ✔ Ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín, có nguồn gốc hàng hóa rõ ràng |
| ✔ Kiểm tra độ dày thép và lớp mạ kẽm thực tế để đảm bảo độ bền |
| ✔ Chọn đúng quy cách phù hợp với tải trọng và nhu cầu công trình |
| ✔ Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO-CQ đối với công trình kỹ thuật hoặc dự án lớn |
| ✔ Kiểm tra bề mặt thép phải sáng đều, không cong vênh, bong tróc hay gỉ sét |
| ✔ Nên chọn đơn vị có sẵn hàng, hỗ trợ vận chuyển và tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp |
Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp và sản phẩm chất lượng sẽ giúp công trình tăng tuổi thọ, đảm bảo an toàn thi công và hạn chế tối đa chi phí sửa chữa, bảo trì về sau.
8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép U mạ kẽm uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp Thép U mạ kẽm chính hãng, đa dạng quy cách với giá cạnh tranh tại TP.HCM và các tỉnh thành. SATA cam kết sản phẩm đúng tiêu chuẩn, đầy đủ chứng từ chất lượng và hỗ trợ giao hàng nhanh theo yêu cầu công trình.
SATA là đại lý chính hãng của các thương hiệu lớn vì thế mà khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm với chất lượng sản phẩm mà chúng tôi cung cấp!



Lý do khách hàng lựa chọn Thép SATA:
✅ Hàng sẵn kho, đầy đủ quy cách
✅ Chính hãng, có CO-CQ rõ ràng
✅ Giá cạnh tranh, ưu đãi số lượng lớn
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình
✅ Giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh
👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá thép U mạ kẽm mới nhất và nhiều ưu đãi hấp dẫn hôm nay.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779


