Bạn đang tìm kiếm Thép H300 chất lượng cao cho nhà xưởng, công trình công nghiệp hay kết cấu chịu tải lớn? Với khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt, thép H300 hiện là dòng thép hình được nhiều kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn.
Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về quy cách, trọng lượng, ứng dụng, phân loại cũng như báo giá thép H300 mới nhất hiện nay. Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá sớm nhất!
1. Giới thiệu thép hình H300 và các dòng sản phẩm phổ biến
Thép H300 là dòng thép kết cấu có khả năng chịu lực cao, được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, công trình công nghiệp, cầu đường và nhà thép tiền chế. Với thiết kế cánh rộng, bụng dày và kết cấu chắc chắn, thép H300 giúp tăng độ ổn định, hạn chế cong vênh và đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

Hiện nay, thép hình H300 trên thị trường được phân thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng như:
- Thép H300 đen: Giá thành hợp lý, chịu lực tốt, dùng phổ biến trong kết cấu xây dựng.
- Thép H300 mạ kẽm: Có lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Thép H300 nhúng nóng: Độ bền cao, phù hợp với công trình ngoài trời và môi trường khắc nghiệt.
Nhờ đa dạng chủng loại và khả năng ứng dụng linh hoạt, thép H300 luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ cao.
2. Quy cách thép H300 phổ biến
Thép H300 (thép hình chữ H300) là loại thép cán nóng có mặt cắt ngang hình chữ H với chiều cao danh nghĩa 300 mm. Đây là một trong những quy cách thép hình phổ biến nhất tại Việt Nam, được sử dụng rộng rãi làm cột chịu lực chính, dầm chính, khung nhà xưởng, nhà tiền chế, cầu đường, nhà cao tầng và các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn, nhịp vượt dài.

Thép H300 có thiết kế đối xứng, cánh rộng gần bằng chiều cao, mang lại khả năng chịu lực tốt theo nhiều hướng, ổn định cao và tiết kiệm vật liệu so với các loại thép khác.
2.1. Quy cách tiêu chuẩn & Kích thước chính
Quy cách phổ biến nhất: H300 × 300 × 10 × 15 (mm)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chiều cao danh nghĩa (H) | 300 mm | Chiều cao bụng thép |
| Chiều rộng cánh (B) | 300 mm | Chiều rộng 2 cánh |
| Độ dày bụng (t1 / tw) | 10 mm | Độ dày phần giữa |
| Độ dày cánh (t2 / tf) | 15 mm | Độ dày cánh (phần dày nhất) |
| Bán kính lượn góc (r) | 18 mm | Theo tiêu chuẩn JIS |
| Chiều dài thanh tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m | Cắt theo yêu cầu |
| Diện tích mặt cắt ngang (A) | 119.8 cm² | – |
| Trọng lượng | 94 kg/m (93–94 kg/m) | ~564 kg/cây 6m; 1.128 kg/cây 12m |
Lưu ý: Kích thước thực tế có thể hơi khác (ví dụ: 294×302×12×12 hoặc 300×305×15×15) tùy nhà sản xuất. Sai số cho phép theo JIS G3192 hoặc TCVN.
2.2. Tiêu chuẩn sản xuất & Mác thép phổ biến
- Tiêu chuẩn: JIS G3192 (Nhật), TCVN 7571, ASTM A36/A572, KS D3502, GB/T 11263.
- Mác thép thông dụng:
- SS400 (phổ biến nhất)
- SM490A/B (cường độ cao)
- A36, Q235B, Q345B, CT3
- S235JR, S355JR
Xuất xứ phổ biến: Posco Vina (Hàn Quốc), Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam (Hòa Phát, Formosa…).
2.3. Bảng đặc tính cơ học và thành phần hóa học của thép H300
Bảng đặc tính cơ học của thép H300
| Mác thép | Giới hạn chảy YS (MPa) | Độ bền kéo TS (MPa) | Độ giãn dài EL (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 21 | Phổ biến |
| SM490A/B | ≥ 325 | 490 – 610 | ≥ 23 | Cường độ cao |
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 | Tiêu chuẩn Mỹ |
| Q345B | ≥ 345 | 470 – 630 | ≥ 21 | – |
Bảng thành phần hóa học điển hình (%)
| Mác thép | C (Max) | Si (Max) | Mn (Max) | P (Max) | S (Max) |
|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | – | – | – | 0.050 | 0.050 |
| SM490 | 0.20 | 0.55 | 1.60 | 0.035 | 0.035 |
| A36 | 0.27 | 0.40 | 1.20 | 0.040 | 0.050 |
| Q345B | 0.20 | 0.50 | 1.70 | 0.035 | 0.035 |
Lưu ý quan trọng: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế sản phẩm sẽ có dung sai theo quy định của từng nhà máy. Liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể!
3. Ưu điểm nổi bật của thép H300
Thép H300 được nhiều nhà thầu và kỹ sư lựa chọn nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình xây dựng hiện đại.
Một số ưu điểm nổi bật của thép H300 gồm:
- Khả năng chịu tải lớn, phù hợp cho công trình quy mô lớn và kết cấu chịu lực cao.
- Kết cấu chắc chắn, hạn chế cong vênh và biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Độ bền cao, chịu va đập tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Dễ gia công, cắt hàn và thi công giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Có nhiều dòng sản phẩm như thép đen, mạ kẽm và nhúng nóng phù hợp với từng môi trường sử dụng.
- Khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt đối với các dòng thép mạ kẽm.
Nhờ những ưu điểm này, Thép hình H300 luôn là giải pháp tối ưu cho nhà xưởng, cầu đường, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp hiện đại.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép H300 Trong Xây Dựng
Thép H300 là loại thép hình chữ H có khả năng chịu lực cao, ổn định tốt và tiết kiệm vật liệu, nên được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu tải trọng lớn và nhịp vượt dài.

Các ứng dụng chính:
- Nhà xưởng, nhà tiền chế và kho bãi: Làm cột chính và dầm chính chịu lực, đặc biệt phù hợp với nhà xưởng quy mô lớn, nhà máy sản xuất, trung tâm logistics.
- Nhà cao tầng và công trình dân dụng: Làm cột chịu lực chính, khung lõi cứng cho các tòa nhà từ 10 – 30 tầng.
- Cầu đường và hạ tầng giao thông: Dùng làm dầm cầu, dầm hộp, kết cấu cầu vượt, cầu dân sinh có nhịp trung bình đến lớn.
- Kết cấu công nghiệp nặng: Khung đỡ máy móc lớn, sàn chịu tải trọng nặng, nền móng thiết bị công nghiệp.
- Nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại: Hệ khung thép chịu lực cho không gian rộng, nhịp lớn không cần cột giữa.
- Công trình năng lượng: Khung đỡ pin mặt trời quy mô lớn, nhà máy điện gió, trạm biến áp.
Lý do được ưu tiên sử dụng:
- Khả năng chịu uốn, nén và xoắn tốt theo nhiều hướng.
- Giảm đáng kể số lượng cột, tăng không gian sử dụng.
- Thi công nhanh, dễ hàn nối và lắp dựng.
- Độ bền cao, chịu va đập và tải động tốt.
Tóm lại: Thép H300 là lựa chọn tối ưu cho các công trình có tải trọng lớn, nhịp vượt rộng và yêu cầu tiến độ thi công nhanh. Đây là một trong những quy cách thép hình được sử dụng nhiều nhất hiện nay trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam.
Bạn có thể dùng phần này trực tiếp vào tài liệu dự án. Nếu cần thêm chi tiết hoặc ví dụ công trình cụ thể, hãy cho tôi biết!
5. Báo giá thép H300 mới nhất tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá Thép H300 mới nhất tại TP.HCM. Chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ quy cách thép H300 nhập khẩu với mức giá cạnh tranh, hàng có sẵn số lượng lớn và hỗ trợ giao nhanh tận công trình.
SATA cam kết sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO-CQ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và tối ưu chi phí cho từng dự án thực tế.

Lưu ý: Giá có thể thay đổi ±5% tùy nguồn nhập (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật). Liên hệ hotline: 0903725545 để báo giá chính xác!
Bảng giá thép H300 các loại:
| Loại thép H300 | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VND/kg) | Giá mét (VND/m) |
|---|---|---|---|
| H300x150x6.5×9 | 42.1 | 18.500 | 778.850 |
| H300x200x8x12 | 68.2 | 18.800 | 1.282.160 |
| H300x250x9x14 | 92.6 | 19.200 | 1.777.920 |
Bảng giá thép H300 nhập khẩu cập nhật mới nhất
| Quy cách | Thương hiệu | Kg/6m | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thành (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| H300x300x10x15 | Posco Vina | 564 | 18.400 | 10.377.600 |
| H300x300x10x15 | Trung Quốc | 564 | 17.500 | 9.870.000 |
| H300x300x10x15 | Thái Lan | 564 | 18.000 | 10.152.000 |
| H300x300x10x15 | Malaysia | 564 | 17.800 | 10.039.200 |
| H300x300x10x15 | Nhật Bản | 564 | 19.000 | 10.716.000 |
Lưu ý về bảng giá thép H300
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận.
- Nhận gia công cắt quy cách, hàn, mạ kẽm và nhúng kẽm theo bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu riêng của công trình.
- Sản phẩm cam kết chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Giá Thép hình H300 có thể thay đổi theo biến động thị trường thép, thời điểm đặt hàng và số lượng thực tế.
Để nhận báo giá thép H300 mới nhất và chính xác theo từng thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và tối ưu chi phí cho công trình.
6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép H300
Giá thép H300 có thể thay đổi theo nhiều yếu tố như:
- Quy cách, độ dày và trọng lượng thép càng lớn thì giá thành càng cao.
- Loại bề mặt như thép đen, mạ kẽm hay nhúng nóng sẽ có mức giá khác nhau.
- Thương hiệu và xuất xứ sản phẩm như Posco, Nhật Bản, Thái Lan hay Trung Quốc.
- Biến động giá nguyên vật liệu thép trên thị trường trong và ngoài nước.
- Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Các yêu cầu gia công như cắt, hàn, mạ kẽm hoặc nhúng nóng theo yêu cầu riêng.
Ngoài ra, giá Thép hình H300 cũng có thể thay đổi theo thời điểm mua hàng và tình hình cung cầu trên thị trường thép hiện nay.
7. Hướng dẫn bảo quản thép hình H300 đúng cách
Để Thép H300 luôn đảm bảo chất lượng, độ bền và hạn chế tình trạng gỉ sét trong quá trình lưu kho hoặc thi công, việc bảo quản đúng cách đóng vai trò rất quan trọng. Bảo quản tốt không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ thép mà còn đảm bảo độ an toàn và chất lượng cho công trình.

Một số lưu ý quan trọng khi bảo quản thép H300:
- Nên đặt thép ở nơi khô ráo, thoáng mát và có mái che để tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
- Kê thép cách mặt đất bằng pallet, gỗ hoặc thanh đỡ nhằm hạn chế hơi ẩm và nước đọng gây oxy hóa bề mặt thép.
- Sắp xếp thép theo từng quy cách và trọng lượng để dễ quản lý, đồng thời tránh va chạm làm cong vênh hoặc trầy xước bề mặt.
- Đối với Thép H300 mạ kẽm hoặc thép nhúng nóng, cần hạn chế trầy xước để giữ nguyên lớp bảo vệ chống ăn mòn.
- Nếu lưu kho trong thời gian dài, nên kiểm tra và vệ sinh định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu oxy hóa hoặc hư hỏng.
- Trong quá trình vận chuyển và bốc dỡ, cần chằng buộc chắc chắn và sử dụng thiết bị nâng phù hợp để tránh biến dạng thép.
Việc bảo quản đúng kỹ thuật sẽ giúp Thép hình H300 duy trì chất lượng ổn định, tăng tuổi thọ sử dụng và tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa, bảo trì cho công trình về lâu dài.
8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép H200 uy tín, giá cạnh tranh tại TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn trong ngành vật liệu xây dựng, Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp thép H300 chính hãng, đầy đủ quy cách, đạt chuẩn kỹ thuật khắt khe cho các hạng mục kết cấu dầm, khung thép, nhà xưởng và công trình tiền chế.
Nhờ lợi thế nguồn hàng dồi dào, hệ thống kho bãi và nhà máy rộng khắp, SATA luôn đảm bảo tiến độ cung ứng nhanh chóng, ổn định, giúp công trình thi công liên tục, không bị gián đoạn.



⭐ Lý do nên chọn thép H300 tại Thép SATA
- ✅ Nguồn hàng sẵn kho – đa dạng quy cách Đáp ứng nhanh nhiều loại thép H300 theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN.
- ✅ Chính hãng – đầy đủ CO, CQ Cam kết chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn kết cấu.
- ✅ Giá cạnh tranh – ưu đãi dự án Tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn và công trình dài hạn.
- ✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu Hỗ trợ chọn đúng quy cách thép H300 phù hợp tải trọng và thiết kế.
- ✅ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ Vận chuyển tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép H300 mới nhất, tư vấn kỹ thuật chi tiết và giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
