Thép hình I120 là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Hiện nay, nhu cầu tìm kiếm thép hình I120 chất lượng với mức giá hợp lý ngày càng tăng trên thị trường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật báo giá thép hình I120 mới nhất cùng những thông tin quan trọng cần biết khi lựa chọn sản phẩm. Đồng thời giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí cho công trình.
1. Báo giá thép hình I120 cập nhật mới nhất tại TP.HCM
Để quý khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng nguồn hàng theo yêu cầu kỹ thuật của công trình, dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các dòng thép hình I120 được cập nhật mới nhất tại kho TP.HCM:
Bảng giá Thép Hình I120 Đen
| Quy cách | Xuất xứ | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 120 x 64 x 3.8 | Á Châu | 6m | 50.0 | 15,200 |
| 120 x 64 x 3.8 | Đại Việt | 6m | 50.2 | 15,300 |
| 120 x 64 x 4.8 | An Khánh | 6m | 62.4 | 14,800 |
| 120 x 64 x 4.8 | Posco | 6m | 63.0 | 16,500 |
| 120 x 64 x 4.8 | Nhập khẩu | 6m | 62.5 | 14,600 |
Bảng giá Thép Hình I120 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
| Quy cách | Xuất xứ | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 120 x 64 x 3.8 | Á Châu | 6m | 52.0 | 24,500 |
| 120 x 64 x 3.8 | Nhập khẩu | 6m | 52.2 | 24,200 |
| 120 x 64 x 4.8 | An Khánh | 6m | 65.0 | 23,800 |
| 120 x 64 x 4.8 | Vinaone | 6m | 65.5 | 24,100 |
| 120 x 64 x 4.8 | Posco | 6m | 62.5 | 25,500 |
Bảng giá Thép Hình I120 Mạ Kẽm Điện Phân
| Quy cách | Xuất xứ | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 120 x 64 x 3.8 | Đại Việt | 6m | 50.0 | 18,500 |
| 120 x 64 x 3.8 | Nhập khẩu | 6m | 50.0 | 18,300 |
| 120 x 64 x 4.8 | An Khánh | 6m | 63.0 | 18,000 |
| 120 x 64 x 4.8 | Vinaone | 6m | 63.5 | 18,200 |
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm VAT: Đơn giá trên thường chưa bao gồm 10% thuế VAT.
- Biến động thị trường: Giá thép có thể thay đổi theo từng thời điểm trong ngày tùy vào tình hình phôi thép thế giới.
- Vận chuyển: Sắt Thép SATA hỗ trợ xe cẩu vận chuyển tận chân công trình tại nội thành TP.HCM và các khu vực lân cận (Long An, Bình Dương, Đồng Nai).
- Chiết khấu: Đối với các đơn hàng số lượng lớn (trên 2 tấn) hoặc khách hàng dự án, chúng tôi luôn có chính sách giá sỉ ưu đãi hơn.
Ngoài dòng thép hình I120, kho SATA luôn sẵn hàng đầy đủ các quy cách từ thép I150, thép I200… Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá chiết khấu mới nhất ngay hôm nay.
2. Thép hình I120 có đặc điểm gì nổi bật?
Thép hình I120 (hay sắt hình I120) là một trong những quy cách thép hình phổ biến nhất, thuộc nhóm thép hình cỡ vừa và nhỏ. Để nhận diện và hiểu rõ về loại thép này, bạn có thể dựa vào các đặc điểm kỹ thuật và hình dáng thực tế sau đây:
2.1. Đặc điểm về hình dáng và kích thước chuẩn

Tên gọi thép hình I120 bắt nguồn từ chính thông số kích thước quan trọng nhất của cây thép:
- Chiều cao bụng (H): Đúng 120 mm. Đây là khoảng cách giữa hai mặt cánh.
- Chiều rộng cánh (B): Thường là 64 mm. Cánh của thép I hẹp hơn so với thép H cùng kích thước.
- Độ dày bụng (t1): Dao động từ 4.5 mm đến 4.8 mm (tùy vào sai số của nhà máy sản xuất).
- Độ dày cánh (t2): Thường là 7.5 mm. Phần cánh có thiết kế hơi vát ở các mép bên trong.
2.2. Đặc điểm về kết cấu chịu lực
Thép hình I120 được thiết kế dựa trên nguyên lý tối ưu hóa vật liệu để chịu tải trọng thẳng đứng:
- Khả năng chống uốn: Với chiều cao bụng 120 mm, loại thép này cực kỳ vững chắc khi làm dầm ngang. Nó chịu được áp lực đè nặng từ trên xuống mà ít bị võng hoặc biến dạng.
- Trọng lượng tối ưu: So với thép H, thép hình I120 nhẹ hơn, giúp giảm tổng trọng lượng cho hệ thống khung nhưng vẫn đảm bảo được độ cứng cần thiết cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
2.3. Đặc điểm về bề mặt và xử lý bảo vệ
Tùy vào điều kiện môi trường công trình, thép hình I120 thường có 3 trạng thái bề mặt phổ biến:
- Thép đen: Có màu xanh đen tự nhiên từ quá trình cán nóng. Cần sơn chống gỉ nếu để ngoài trời.
- Mạ kẽm điện phân: Có bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, phù hợp cho các khung kệ, biển quảng cáo.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày bảo vệ lõi thép vĩnh cửu khỏi tác động của thời tiết, nước mưa và hóa chất.
2.4. Khả năng thi công linh hoạt
Do kích thước không quá lớn, thép hình I120 rất dễ cắt gọt, hàn nối và vận chuyển. Nó có thể kết hợp linh hoạt với các loại thép tấm, thép hộp hoặc bulông neo để tạo nên những hệ kết cấu đa dạng từ gác xép nhà ở đến khung máy công nghiệp.
3. Phân loại thép hình I120 phổ biến

Để hiểu rõ hơn về cách chọn loại thép phù hợp với ngân sách và điều kiện môi trường, việc phân tích sâu vào các lớp bảo vệ bề mặt là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là 3 dòng thép hình I120 phổ biến nhất được phân loại theo đặc tính bề mặt:
3.1. Thép hình I120 đen
Đây là dòng sản phẩm cơ bản nhất, được hình thành ngay sau quá trình cán nóng từ phôi thép ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm: Bề mặt tồn tại lớp oxit sắt (vảy cán) màu xanh đen hoặc xám thẫm. Do không có lớp màng bảo vệ chuyên biệt, thép rất dễ bị oxy hóa, dẫn đến hiện tượng gỉ vàng bề mặt chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc với độ ẩm hoặc không khí.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Dễ gia công, cắt, hàn và thi công.
- Phù hợp với nhiều loại kết cấu thông dụng.
Nhược điểm: Khả năng kháng oxy hóa cực kém, dễ bị gỉ sét nhanh chóng, gây ảnh hưởng đến độ bền và an toàn của toàn bộ công trình.
Ứng dụng: Ưu tiên sử dụng cho các hạng mục nội thất, nhà kho khô ráo hoặc các kết cấu chịu lực được bao bọc kín (như dầm móng, cốt thép bê tông).
3.2. Thép hình I120 mạ kẽm điện phân
Sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp điện hóa, sử dụng dòng điện để kết tủa lớp ion kẽm lên bề mặt phôi thép đen.
Đặc điểm: Lớp mạ có độ dày tương đối mỏng (khoảng 15 – 25μm). Bề mặt có độ hoàn thiện cao, sáng bóng, nhẵn mịn, mang tính thẩm mỹ vượt trội so với các phương pháp khác.
Ưu điểm:
- Chống gỉ tốt hơn thép đen trong điều kiện môi trường thông thường.
- Bề mặt đẹp, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
- Không làm biến dạng thép do không sử dụng nhiệt độ cao.
Nhược điểm: Khả năng kháng mòn chỉ dừng ở mức trung bình. Lớp mạ mỏng nên nếu xảy ra trầy xước sâu, lõi thép sẽ bị ăn mòn cục bộ và lan rộng dưới lớp mạ.
Ứng dụng: Thích hợp cho các hệ thống khung kệ trưng bày, đồ nội thất phong cách công nghiệp hoặc các kết cấu kỹ thuật trong môi trường có độ ẩm được kiểm soát.
3.3. Thép hình I120 mạ kẽm nhúng nóng
Đây là dòng thép được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn. Sau khi xử lý bề mặt, thép sẽ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C để tạo lớp bảo vệ bền vững.
Đặc điểm: Lớp kẽm dày, hơi sần nhẹ hoặc có vân hoa kẽm đặc trưng. Màu sắc thường là xám mờ. Điểm đặc biệt là kẽm thẩm thấu và bám chắc vào cả mặt trong lẫn mặt ngoài của các khe kẽ thanh thép.
Ưu điểm:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội.
- Tuổi thọ cao, phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Lớp mạ bảo vệ được cả các vị trí góc cạnh và khe hẹp trên bề mặt thép.
- Giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn so với thép đen và thép mạ điện phân.
- Bề mặt không nhẵn mịn bằng thép mạ lạnh.
Ứng dụng: Được sử dụng cho các dự án trọng điểm như cầu cảng, hệ thống xử lý nước thải, các kết cấu thép ngoài trời, nhà xưởng tại các vùng ven biển hoặc các trạm biến áp điện lực.
4. Nên chọn loại thép hình I120 nào cho từng công trình?
4.1. Thép hình I120 đen
- Sử dụng làm dầm móng, khung sàn gác xép, cột trụ nhà dân dụng.
- Các kết cấu được bọc kín bằng bê tông hoặc nằm trong tường gạch.
- Gia công khung máy móc trong các xưởng cơ khí, kệ kho hàng công nghiệp.
4.2. Thép hình I120 mạ kẽm điện phân
- Thích hợp cho các kết cấu lộ thiên yêu cầu tính thẩm mỹ cao như khung biển quảng cáo, showroom trưng bày.
- Làm hệ khung cho các quán cà phê, nhà hàng
- Sử dụng cho các thiết bị, linh kiện máy móc đòi hỏi bề mặt sạch sẽ, bóng bẩy.
4.3. Thép hình I120 mạ kẽm nhúng nóng
- Làm khung nhà thép tiền chế ngoài trời, cầu cống, hệ thống lan can đường cao tốc.
- Kết cấu chịu lực cho các hệ thống năng lượng mặt trời (điện mặt trời mái nhà hoặc trang trại điện mặt trời).
- Sử dụng trong các nhà máy hóa chất, hệ thống xử lý nước thải, kho lạnh công nghiệp.
5. Lưu ý tránh mua phải thép hình I120 kém chất lượng
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kết cấu công trình và tránh lãng phí ngân sách, việc nhận biết và phòng tránh các loại thép I120 kém chất lượng là điều cực kỳ quan trọng. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp bạn kiểm soát chất lượng hàng hóa ngay tại kho hoặc công trường:
5.1. Kiểm tra quy cách và trọng lượng thực tế
Khi mua thép hình I120, khách hàng nên kiểm tra kỹ kích thước, độ dày và trọng lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Một số loại thép giá rẻ trên thị trường có thể bị thiếu ly hoặc thiếu cân, làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và độ an toàn của công trình.
5.2. Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng
Nên lựa chọn thép hình I120 có thương hiệu, xuất xứ minh bạch và đầy đủ chứng từ CO/CQ. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như thuận tiện hơn trong quá trình nghiệm thu và thi công công trình thực tế.
5.3. Quan sát kỹ bề mặt thép
Khách hàng cần kiểm tra bề mặt thép trước khi nhận hàng để tránh các sản phẩm bị cong vênh, nứt mép, rỗ bề mặt hoặc gỉ sét nặng. Với thép mạ kẽm, lớp mạ cần đồng đều, bám chắc và không bong tróc để đảm bảo khả năng chống ăn mòn lâu dài.
5.4. Không nên chọn thép chỉ vì giá rẻ
Giá thành thấp bất thường có thể đi kèm với chất lượng không đạt chuẩn. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị uy tín để lựa chọn sản phẩm có mức giá phù hợp đi kèm chất lượng đảm bảo cho công trình.
5.5. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Đơn vị phân phối uy tín sẽ giúp khách hàng yên tâm hơn về nguồn gốc, chất lượng và chính sách hỗ trợ sau bán hàng. Ngoài ra, những đơn vị có kho hàng lớn và nguồn cung ổn định cũng sẽ đảm bảo tiến độ giao hàng cho công trình.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Thép I120 Uy Tín, Chất Lượng Chuẩn Nhà Máy

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp thép hình I120 uy tín tại TP.HCM mang đến giải pháp vật liệu chất lượng cao cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, SATA luôn đảm bảo nguồn hàng ổn định, đa dạng quy cách cùng mức giá cạnh tranh, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu của khách hàng.
Sản phẩm thép hình I120 tại SATA được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Thép phù hợp cho nhiều hạng mục như nhà xưởng, kết cấu thép, nhà tiền chế, cơ khí chế tạo, cầu đường và các công trình yêu cầu khả năng chịu tải ổn định.
Lợi ích khi mua thép hình I120 tại Sắt Thép SATA
- Cung cấp thép hình I120 chất lượng, đúng quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng đa dạng, luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn.
- Báo giá cạnh tranh, cập nhật nhanh theo biến động thị trường.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách thép phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh tại TP.HCM và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Chính sách chăm sóc khách hàng tận tình, hỗ trợ trước và sau khi mua hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép hình I120 uy tín, giá tốt và nguồn hàng ổn định, Sắt Thép SATA sẽ là lựa chọn phù hợp cho các công trình xây dựng và cơ khí hiện nay.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
