Giá tôn mỏngGiá tôn mỏng
Rate this post

Giá tôn mỏng luôn là yếu tố được các chủ đầu tư và gia chủ quan tâm khi cần tối ưu ngân sách cho các công trình mái hiên, vách ngăn hay hàng rào tạm. Với chi phí hợp lý, thi công nhanh và tính ứng dụng cao, dòng vật liệu này đang là giải pháp tiết kiệm tối đa cho nhiều dự án. Tuy nhiên, việc nắm bắt giá tôn mỏng chính xác để lập kế hoạch chi phí xây dựng lại là một bài toán không hề đơn giản.

Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ định nghĩa, phân loại, các yếu tố ảnh hưởng, bảng báo giá tham khảo chi tiết, đến những kinh nghiệm thực tế giúp bạn mua được sản phẩm chất lượng với giá tôn mỏng ưu đãi nhất.

Mục Lục

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và lập dự toán, dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tôn mỏng tham khảo trên thị trường hiện nay.

Mức giá tôn mỏng trên thị trường hiện nay dao động từ 35.000 – 105.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày và chủng loại.

Độ dày (mm)Tôn kẽm (VNĐ/m)Tôn lạnh (VNĐ/m)Tôn màu (VNĐ/m)
0.2035.000 – 42.00042.000 – 48.00045.000 – 52.000
0.2538.000 – 46.00046.000 – 52.00050.000 – 58.000
0.3042.000 – 50.00048.000 – 58.00052.000 – 62.000
0.3548.000 – 58.00055.000 – 68.00058.000 – 72.000
0.4054.000 – 68.00060.000 – 75.00064.000 – 82.000
0.4560.000 – 75.00068.000 – 90.00072.000 – 95.000
0.5068.000 – 85.00075.000 – 98.00080.000 – 105.000
  • Bảng giá tôn mỏng trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT.
  • Mức giá tôn mỏng có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường.
  • Đơn hàng số lượng lớn cho công trình sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu riêng và hỗ trợ vận chuyển.
  • Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ vào hotline Sắt Thép SATA – 0903 725 545 để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.

Tôn mỏng (hay còn gọi là tôn độ dày thấp) là các tấm thép cán mỏng được mạ một lớp kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, sau đó có thể được sơn phủ màu để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Độ dày của tôn mỏng thường dao động từ 0.18mm đến 0.35mm.

So với các loại tôn dày dùng cho các công trình trọng điểm hay chịu lực lớn, giá tôn mỏng có phần rẻ hơn đáng kể, phù hợp cho các hạng mục công trình không yêu cầu khả năng chịu lực quá cao nhưng vẫn cần đảm bảo tính che chắn và thẩm mỹ.

Nhờ ưu điểm mỏng nhẹ và chi phí tiết kiệm, loại tôn này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Lợp mái và vách ngăn nhà tạm, nhà kho: Đối với các công trình ngắn hạn, nhà xưởng tạm thời, việc quan tâm đến giá tôn mỏng giúp chủ đầu tư tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí nguyên vật liệu.
  • Làm hàng rào công trình: Trước khi thi công các dự án lớn, việc quây hàng rào bảo vệ là bắt buộc. Sử dụng tôn mỏng giúp giảm đáng kể giá tôn mỏng tổng thể cho hệ thống hàng rào tạm.
  • Cơ khí gia dụng và bọc cách nhiệt: Tôn mỏng được dùng để bọc đường ống cách nhiệt, làm vỏ các thiết bị điện lạnh, cửa xếp, thùng tôn…
  • Lợp mái nhà dân dụng nhẹ: Làm mái hiên, mái che sân thượng, vách ngăn chống đọng nước.
image 13
Tôn mỏng

Để hiểu rõ mức giá tôn mỏng trên thị trường, trước hết chúng ta cần phân biệt các dòng sản phẩm tôn mỏng dựa trên chất liệu và công nghệ mạ.

Đây là loại tôn thép mỏng được phủ một lớp kẽm nguyên chất trên bề mặt bằng phương pháp mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân.

  • Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, có hoa văn kẽm đặc trưng.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại tôn. Mức giá tôn mỏng luôn ở ngưỡng bình dân, dễ tiếp cận.
  • Nhược điểm: Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa kém hơn tôn lạnh nếu sử dụng ở môi trường ven biển hoặc ẩm ướt.

Tôn lạnh mỏng được mạ lớp hợp kim gồm 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon.

  • Đặc điểm: Bề mặt mịn, khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn.
  • Ưu điểm: Độ bền cao gấp 4 lần tôn mạ kẽm thông thường, chống rỉ sét vượt trội.
  • Chi phí: So với tôn kẽm, giá tôn mỏng mạ nhôm kẽm thường có phần cao hơn, nhưng đem lại giá trị sử dụng lâu dài hơn hẳn.

Tôn mỏng sau khi mạ kẽm hoặc mạ lạnh sẽ được phủ một lớp sơn màu (như đỏ, xanh dương, xanh lá, xám ghi) giúp tăng tính thẩm mỹ và bổ sung thêm lớp bảo vệ.

  • Đặc điểm: Màu sắc đa dạng, tính thẩm mỹ cao.
  • Biến động chi phí: Sự bổ sung của lớp sơn khiến cho mức giá tôn mỏng mạ màu nhỉnh hơn so với tôn lạnh trần cùng độ dày.

Không có một mức giá cố định cho sản phẩm này trên toàn thị trường. Việc giá tôn mỏng liên tục thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường khác nhau:

Độ dày là yếu tố then chốt nhất quyết định đến mức giá của tôn. Tôn có độ dày 0.18mm sẽ có mức giá thấp hơn nhiều so với tôn 0.30mm. Khi mua hàng, khách hàng cần lưu ý đo độ dày thực tế bằng thước kẹp micromet vì một số đơn vị kinh doanh không uy tín có thể gian lận độ dày để hạ giá thành xuống thấp hơn.

Thương hiệu uy tín là bảo chứng cho chất lượng lớp mạ và độ bền màu.

  • Các thương hiệu lớn có quy trình kiểm định khắt khe. Do đó, giá tôn mỏng của các hãng này thường cao hơn so với tôn tổ hợp hoặc tôn gia công xưởng nhỏ.
  • Đổi lại, việc sử dụng sản phẩm từ các hãng lớn mang lại sự an tâm tuyệt đối về tuổi thọ công trình.

Tôn là sản phẩm hạ nguồn của ngành luyện kim. Giá phôi thép, giá kẽm và giá quặng sắt trên thế giới tăng hay giảm sẽ ngay lập tức tác động lên giá tôn mỏng trong nước. Ngoài ra, chi phí năng lượng và tỷ giá hái ngoái cũng ảnh hưởng đáng kể.

Khi bạn mua tôn mỏng với số lượng lớn cho các dự án quy mô, các đại lý thường chiết khấu cao, giúp giảm giá thành tôn mỏng tính trên mỗi mét vuông. Trái lại, mua lẻ với số lượng ít sẽ khiến chi phí trên đơn vị sản phẩm cao hơn do cộng thêm chi phí cắt và khâu vận chuyển.

Tìm kiếm được mức giá tôn mỏng tốt nhất không đồng nghĩa với việc chọn sản phẩm rẻ nhất bằng mọi giá, mà là chọn sản phẩm có tỷ lệ giữa chất lượng và giá thành tối ưu nhất. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp bạn mua hàng thông minh:

Trước khi tiến hành tìm hiểu về giá cả, bạn cần đo đạc chính xác diện tích mái hoặc vách ngăn. Hãy tính toán cả phần chồng sóng và độ dốc mái. Việc đặt thừa vật tư sẽ làm tăng chi phí vô ích, trong khi đặt thiếu lại tốn thêm tiền vận chuyển nhiều lần.

Nếu làm hàng rào công trình xây dựng: Hãy ưu tiên loại tôn kẽm mỏng 0.18mm – 0.20mm. Lúc này, ưu tiên hàng đầu là mức giá tôn mỏng phải thấp nhất có thể để giảm chi phí đầu tư ban đầu.

Nếu làm vách ngăn nhà xưởng hoặc mái hiên nhà ở: Nên chọn tôn mỏng mạ lạnh 0.25mm – 0.30mm từ các thương hiệu vừa phải. Bạn sẽ có độ bền ổn định mà mức giá vẫn vừa phải và nằm trong tầm kiểm soát.

Các đại lý cấp 1 nhận hàng trực tiếp từ nhà máy sản xuất luôn có mức giá tôn mỏng cạnh tranh hơn các cửa hàng bán lẻ nhỏ lẻ qua nhiều tầng trung gian. Hãy chủ động liên hệ các tổng kho thép trong khu vực của bạn để nhận bảng giá sỉ.

Hãy tìm hiểu và tham khảo về mức giá chi tiết từ ít nhất 3 đến 4 nhà cung cấp khác nhau. Khi so sánh, hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh cùng một thông số kỹ thuật để tìm ra được nơi có giá thành hợp lý nhất.

image 14
Quy trình sản xuất các sản phẩm tôn mỏng

Để bảo vệ quyền lợi của mình, bạn cần nằm lòng quy trình kiểm tra sau:

Tất cả các sản phẩm tôn chính hãng đến từ các tập đoàn lớn đều được in phun dòng chữ điện tử ở mép ngoài của tấm tôn.

  • Thông tin in bao gồm: Tên thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng (ISO/JIS/ASTM), độ dày tôn, khối lượng/m và mã số lô hàng.
  • Nếu sản phẩm không có dòng in này hoặc dòng in bị tẩy xóa, mờ nhạt, bạn nên cẩn trọng vì mức giá đó có thể áp dụng cho tôn nhái, tôn không rõ nguồn gốc.

Đây là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ dày chính xác đến từng phần trăm milimet.

  • Khi mua hàng, bạn nên dùng thước kẹp đo trực tiếp tại chỗ.
  • Nếu độ dày thực tế lệch quá mức cho phép, mức giá tôn mỏng mà họ báo cho bạn không còn là mức giá hợp lý nữa.

Khối lượng tôn tỷ lệ thuận với độ dày. Bạn có thể cân một cuộn hoặc một tấm tôn có chiều dài xác định và so sánh với bảng quy đổi tiêu chuẩn của nhà máy. Việc thiếu hụt trọng lượng chứng tỏ mức giá tôn mỏng thực tế bị đẩy lên cao hơn so với giá trị bạn nhận được.

Dù bạn mua được sản phẩm tôn mỏng với mức giá tôn mỏng rất tốt, nhưng nếu thi công và bảo quản sai cách, tôn vẫn có thể bị hư hỏng, rỉ sét nhanh chóng, làm lãng phí tiền bạc.

  • Tránh ẩm ướt khi xếp chồng: Tôn mỏng khi chưa lợp nếu bị nước mưa ngấm vào kẽ giữa các tấm xếp chồng lên nhau sẽ dễ gây ra hiện tượng ố đen hoặc rỉ kẽm (ố trắng). Cần bảo quản tôn nơi khô ráo, kê cao cách mặt đất ít nhất 10cm.
  • Vận chuyển cẩn thận: Tôn mỏng dễ bị biến dạng, méo gấp góc nếu bị va đập mạnh trong quá trình bốc xếp. Tránh kéo lê các tấm tôn lên nhau làm trầy xước lớp sơn phủ, điều này sẽ khiến sản phẩm không phát huy hết giá trị bền bỉ của nó.
  • Sử dụng đinh vít chất lượng: Đinh vít bắn tôn phải có gioăng cao su chống xói mòn và chống thấm. Bắn vít với lực vừa đủ, không siết quá chặt làm đè bẹp sóng tôn mỏng.
  • Vệ sinh mạt sắt sau khi cắt tôn: Khi cắt tôn mỏng bằng máy cắt cầm tay, các mạt sắt nóng bắn ra bám vào bề mặt tôn sẽ bị rỉ sét nhanh chóng dưới tác động của độ ẩm không khí. Cần quét dọn sạch sẽ mạt sắt ngay sau khi thi công xong.
  • Không dùng các chất tẩy rửa mạnh: Tránh để hóa chất tẩy rửa axit mạnh tiếp xúc với bề mặt tôn vì sẽ làm ăn mòn lớp mạ bảo vệ, làm ảnh hưởng đến chất lượng tôn.

Nếu bạn đang trong quá trình tìm một đơn vị uy tín để cung cấp sản phẩm tôn mỏng chất lượng với mức giá tôn mỏng hợp lí, Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tôn, mái lớp, vật liệu xây dựng hàng đầu tại TP.HCM. Với hành trình nhiều năm phát triển, chúng tôi không ngừng đổi mới để mang đến cho khách hàng những giải pháp toàn diện, chất lượng và tối ưu chi phí nhất.

Tạị sao nên lựa chọn chúng tôi?

  • Giải pháp đột phá: Thiết kế riêng theo nhu cầu thực tế của từng đối tượng khách hàng.
  • Đội ngũ nhiệt huyết: Đội ngũ trẻ, am hiểu thị trường và luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
  • Hiệu quả thực tế: Lấy sự thành công và tăng trưởng của khách hàng làm thước đo duy nhất.
Screenshot 2026 07 09 151043 15
Một số giấy chứng nhận Sắt Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545