Tôn kẽm 1.4mm là dòng vật liệu kết cấu mạ kẽm nhúng nóng cao cấp, sở hữu độ dày vượt trội 1.4mm cùng khả năng chịu tải cơ học và chống ăn mòn tối ưu. Đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, sản phẩm là giải pháp bền vững chuyên dụng cho sàn deck, ống gió HVAC, máng xối công nghiệp và các hạng mục đòi hỏi tuổi thọ vận hành lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Sắt Thép SATA – Đơn vị phân phối dòng sản phẩm tôn kẽm 1.4mm chính hãng, uy tín. Chúng tôi cam kết đem đến cho quý khách hàng nguồn sản phẩm chất lượng, với dịch vụ và giá thành cạnh tranh hàng đầu tại khu vực TP.HCM.
1. Tổng Quan Về Tôn Kẽm 1.4mm Trong Nền Công Nghiệp Xây Dựng
Khác với các dòng tôn mỏng thông thường vốn phổ biến trong dân dụng, tôn kẽm 1.4mm thuộc phân khúc tôn mạ kẽm hạng nặng (Heavy-Duty Galvanized Steel). Đây là loại vật liệu kết hợp hài hòa giữa tính linh hoạt của thép mạ kẽm và độ cứng vượt trội của dòng thép tấm kết cấu.
2. Bảng Báo Giá Tôn Kẽm 1.4mm Cập Nhật Mới Nhất 2026
Giá tôn kẽm 1.4mm ngày nay biến động theo giá phôi thép thế giới, tỷ giá ngoại tệ và lượng mạ kẽm. Dưới đây là bảng giá tham khảo thị trường cho các dòng tôn kẽm 1.4mm phổ biến:
| STT | Thương hiệu tôn | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| 1 | Tôn kẽm Hoa Sen | 122.000 |
| 2 | Tôn kẽm Nam Kim | 119.000 |
| 3 | Tôn kẽm Đông Á | 116.000 |
| 4 | Tôn kẽm Phương Nam | 113.000 |
| 5 | Tôn kẽm Việt Nhật | 110.000 |
Lưu ý khi xem bảng báo giá:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Đơn giá thực tế còn phụ thuộc vào phần lớn số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
- Để nhận được báo giá chi tiết, xin vui lòng liên hệ vào hotline Sắt Thép SATA – 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ.
3. Thông Số Kỹ Thuật Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Kẽm 1.4mm
Để đánh giá chính xác chất lượng của tôn kẽm 1.4mm, kỹ sư và các nhà thầu cần nắm rõ các chỉ số kỹ thuật đạt chuẩn quốc tế:
3.1 Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế Áp Dụng
- JIS G3302 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Châu Á cho thép tấm mạ kẽm nhúng nóng.
- ASTM A653 / A653M (Hoa Kỳ): Tiêu chuẩn kỹ thuật về độ bám dính của lớp mạ kẽm và giới hạn chảy của thép nền.
- EN 10346 (Châu Âu): Tiêu chuẩn liên quan đến thép dẹp phủ mạ nhúng nóng liên tục.
- AS 1397 (Úc): Tiêu chuẩn cho thép mạ kim loại dùng trong kết cấu công trình.
3.2 Bảng Thông Số Cơ Lý Tính Chi Tiết
| Đại lượng / Thông số | Giá trị tiêu chuẩn | Đơn vị tính | Ghi chú kỹ thuật |
| Độ dày tổng thể (TCT) | 1.40 ± 0.05 | mm | Bao gồm cả lớp mạ |
| Độ dày thép nền (BMT) | 1.32 – 1.38 | mm | Phụ thuộc vào độ dày lớp mạ |
| Trọng lượng trung bình | ≈10.99 – 11.20 | kg/m2 | Dạng phẳng |
| Giới hạn chảy (Ys) | 240 – 550 | MPa | Tùy thuộc vào mác thép (G300, G450, G550) |
| Độ bền kéo (Ts) | 350 – 600 | MPa | Khả năng chịu ứng suất kéo đứt |
| Độ giãn dài (A80) | 15 – 28 | % | Khả năng uốn gập, chấn hình |
| Khối lượng lớp mạ (Zinc Coating) | Z120 – Z275 | g/m2 | Tổng lượng kẽm mạ cả 2 mặt |
4. Cơ Chế Chống Ăn Mòn Tự Nhiên Của Lớp Mạ Kẽm Dày
Khác với các phương pháp sơn phủ bề mặt chỉ tạo ra lớp màng cơ học ngăn tiếp xúc, tôn kẽm 1.4mm bảo vệ thép nền thông qua 2 cơ chế song song:
4.1 Cơ Chế Rào Cản Vật Lý
Lớp kẽm nguyên chất bao bọc kín bề mặt thép, ngăn không cho oxy, hơi ẩm và các tác nhân ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với Fe (Sắt). Với công nghệ nhúng nóng hiện đại, liên kết giữa kẽm và sắt là liên kết hợp kim, bám dính vững chắc và không bị bóc tách khi uốn gập.
4.2 Cơ Chế Bảo Vệ Ca-tốt
Đây là đặc tính độc đáo của mạ kẽm. Trong bảng hoạt động hóa học của kim loại, Kẽm có điện thế chuẩn âm hơn Sắt:
Khi bề mặt tôn kẽm 1.4mm bị trầy xước, cắt gọt hoặc khoan lỗ làm lộ lớp thép nền bên trong, Kẽm sẽ đóng vai trò là Anode tự hy sinh. Kẽm oxy hóa trước để giải phóng electron bảo vệ vùng thép Fe lộ ra, ngăn hiện tượng gỉ sét lan rộng từ mép cắt.

5. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Kẽm Dày 1.4mm
So với các dòng tôn mỏng thông thường, tôn kẽm 1.4mm khẳng định vị thế ưu việt nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ dày vượt trội và đặc tính hóa – lý bền bỉ của lớp mạ kẽm. Dưới đây là các ưu điểm chi tiết giúp dòng vật liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình công nghiệp trọng điểm:
5.1 Khả năng chịu lực cơ học và tải trọng cực lớn
Với độ dày tiêu chuẩn, tôn kẽm 1.4mm sở hữu độ cứng vững vượt trội, không bị võng hay móp méo dưới tác động của ngoại lực lớn. Điều này cho phép mở rộng khoảng cách giữa các khung xà gồ, giúp tối ưu hóa số lượng thép kết cấu phụ trợ mà vẫn đảm bảo độ an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ mái và sàn chịu tải.
5.2 Cơ chế bảo vệ kép chống ăn mòn và gỉ sét toàn diện
Nhờ ứng dụng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng liên tục, tôn kẽm 1.4mm bảo vệ thép nền bằng hai lớp lá chắn:
- Rào cản vật lý: Lớp kẽm nguyên chất ngăn cản hoàn toàn sự tiếp xúc của oxy, hơi ẩm và chất ăn mòn với phần lõi thép bên trong.
- Bảo vệ Anode tự hy sinh: Khi bề mặt bị trầy xước hoặc tại các mép cắt gọt, kẽm sẽ tự phản ứng oxy hóa trước để bảo vệ phần thép nền bị lộ, ngăn chặn triệt để hiện tượng gỉ sét ăn sâu và lan rộng.
5.3 Độ bền bỉ vượt thời gian và tuổi thọ vận hành cao
Lớp mạ kẽm đạt chuẩn kết hợp cùng cốt thép dày 1.4mm mang lại tuổi thọ sử dụng kéo dài từ 20 đến hơn 50 năm (tùy thuộc vào điều kiện môi trường lắp đặt). Vật liệu có khả năng chống chịu tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, nhiệt độ cao, cũng như các khu vực có độ ẩm cao hoặc khí hậu nhiệt đới gió mùa.
5.4 Tính linh hoạt cao trong gia công và tạo hình kỹ thuật
Mặc dù có độ dày lớn, tôn kẽm 1.4 mm vẫn giữ được độ dẻo dai cơ học hoàn hảo nhờ tỷ lệ giãn dài tối ưu. Kỹ sư có thể dễ dàng thực hiện các công đoạn gia công phức tạp mà không lo bị nứt gãy khung thép hay bóc tách lớp mạ kẽm bề mặt.
5.5 Khả năng kháng kiềm và tương thích xuất sắc với bê tông
Khác với tôn mạ nhôm kẽm dễ bị ăn mòn trong môi trường có tính kiềm cao, tôn kẽm 1.4mm phản ứng cực tốt khi tiếp xúc trực tiếp với bê tông tươi. Đặc tính này biến sản phẩm thành lựa chọn số 1 để làm sàn liên hợp thép – bê tông cho các tòa nhà cao tầng và nhà xưởng nhiều tầng.
5.6 Tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì trong dài hạn
Dù chi phí vật tư ban đầu có thể cao hơn các loại tôn mỏng, nhưng xét trên toàn bộ vòng đời công trình, tôn kẽm 1.4mm giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách. Công trình hầu như không tốn chi phí bảo dưỡng, sơn lại hay sửa chữa định kỳ, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn vận hành do hỏng hóc mái/sàn.
5.7 Tản nhiệt hiệu quả và thân thiện với môi trường
Lớp kẽm sáng bóng có hệ số phản xạ nhiệt cao, giúp giảm lượng nhiệt hấp thụ từ ánh nắng mặt trời vào bên trong nhà xưởng, góp phần hạ nhiệt độ không gian và tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát. Bên cạnh đó, tôn kẽm là vật liệu có khả năng tái chế 100%, đáp ứng các tiêu chuẩn công trình xanh và phát triển bền vững.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Kẽm 1.4mm Trong Các Ngành Công Nghiệp
Độ dày tôn kẽm 1.4mm là điểm cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng và khả năng chịu lực. Do đó, dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
6.1 Nông Nghiệp & Xây Dựng Hạ Tầng
- Làm sàn Decking (Sàn liên hợp thép – bê tông): Tôn kẽm 1.4mm dập sóng cao làm cốp pha vĩnh cửu và tham gia chịu lực cùng bê tông cho các tòa nhà cao tầng, nhà xưởng nhiều tầng.
- Máng xối công nghiệp (Gutters): Chịu dòng chảy đọng lưu lượng lớn, không bị võng xệ hay ăn mòn rò rỉ.
- Ống gió & Hệ thống thông gió (HVAC): Làm đường ống dẫn khí dung tích lớn, chịu áp suất gió cao mà không bị biến dạng hình học.
6.2 Ngành Chế Tạo Cơ Khí & Giao Thông
- Thành xe, Đáy thùng xe tải – xe container: Tôn kẽm 1.4mm chịu ma sát cơ học, chống mài mòn do hàng hóa di chuyển.
- Dải phân cách đường bộ: Làm tấm sóng gia cường hệ thống rào chắn an toàn giao thông trên quốc lộ và cao tốc.
- Khung vỏ tủ điện, Tủ Rack Server: Đảm bảo độ cứng cáp, cách điện an toàn và chống oxy hóa trong phòng máy.

7. Quy Trình Sản Xuất Tôn Kẽm 1.4mm Chuẩn Công Nghiệp Nhúng Nóng
Chất lượng của tấm tôn kẽm 1.4mm phụ thuộc hoàn toàn vào dây chuyền công nghệ mạ kẽm nhúng nóng liên tục:
- Chuẩn bị thép nền: Sử dụng thép cuộn cán nóng (HRC) hoặc cán nguội (CRC) có độ dày chuẩn, trải qua bể tẩy rửa axit để loại bỏ hoàn toàn gỉ sét và dầu mỡ bám trên bề mặt.
- Lò ủ NOF (Non-Oxidizing Furnace): Thép được đưa qua lò ủ không oxy hóa để làm sạch bề mặt lần cuối ở nhiệt độ cao, đồng thời tái thiết lập cấu trúc tinh thể giúp thép đạt độ dẻo dai tối ưu.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Thép chạy qua bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ 440oC – 460oC. Tại đây, phản ứng khuếch tán giữa Fe và Zn tạo ra các lớp hợp kim chắc chắn.
- Điều chỉnh lớp mạ bằng dao gió: Hệ thống dao gió áp lực cao thổi bay kẽm thừa, đảm bảo độ dày lớp mạ đạt chuẩn chính xác theo yêu cầu.
- Thụ động hóa bề mặt: Tấm tôn được phủ một lớp dung dịch Chromate hoặc dầu chống gỉ nhẹ nhằm ngăn ngừa hiện tượng gỉ trắng (White Rust) trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
8. Hướng Dẫn Thi Công, Cắt Gọt Và Bảo Quản Tôn Kẽm 1.4mm Chuẩn Kỹ Thuật
Dù tôn kẽm 1.4mm có độ bền rất cao, việc thi công và bảo quản sai quy trình có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của vật liệu.
8.1 Kỹ Thuật Bảo Quản Trong Kho Bãi
Tránh đọng nước giữa các tấm tôn: Khi xếp chồng các tấm tôn kẽm 1.4mm lên nhau, nếu nước mưa hoặc hơi ẩm lọt vào giữa, phản ứng thiếu oxy sẽ gây ra hiện tượng ố trắng (White Rust).
Kê cao so với mặt đất: Luôn đặt cuộn hoặc xấp tôn lên đà gỗ cao tối thiểu 15cm so với mặt sàn bê tông.
Không lưu kho gần hóa chất: Tránh để gần bể axit, muối, khu vực chứa phân bón hóa học.
8.2 Lưu Ý Khi Thi Công Và Cắt Gọt
Hạn chế dùng máy mài cắt tạo tia lửa: Tia lửa từ đĩa mài nhiệt độ cao có thể đốt cháy lớp kẽm bảo vệ xung quanh rãnh cắt. Nên ưu tiên dùng máy cắt đĩa hợp kim tua chậm hoặc máy kéo cắt tôn.
Dọn dẹp mạt sắt (Swarf): Sau khi khoan bắt vít, mạt sắt rơi trên bề mặt tôn phải được quét sạch ngay. Mạt sắt gỉ ngoài không khí sẽ tạo ra các vết gỉ đốm đỏ, làm mất thẩm mỹ và ăn mòn lan vào tôn.
Sử dụng vít cố định chất lượng cao: Vít lắp đặt phải là dòng vít mạ kẽm nhúng nóng hoặc vít inox có trang bị gioăng cao su EPDM chống lão hóa UV, ngăn đọng nước tại lỗ khoan.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Kẽm 1.4mm Hàng Đầu Tại TP.HCM
Tự hào là đối tác chiến lược tin cậy của hàng nghìn nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng và chủ đầu tư trên toàn quốc, Sắt Thép SATA chuyên phân phối và cung cấp các dòng vật liệu thép mạ, tôn kẽm công nghiệp chính hãng với độ dày đa dạng, đặc biệt là dòng tôn kẽm 1.4mm.
Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành sắt thép và vật liệu kết cấu, chúng tôi không ngừng hoàn thiện hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ nhằm mang lại giải pháp vật tư tối ưu nhất về chất lượng lẫn chi phí cho mọi công trình.
Tại sao nên lựa chọn chúng tôi?
- 100% Hàng Chính Hãng – Đạt Chuẩn Quốc Tế: Chúng tôi là đại lý phân phối cấp 1 trực tiếp từ các thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam và quốc tế. Tất cả sản phẩm đều đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng nhà máy (CQ).
- Đảm Bảo Chuẩn Thông Số Kỹ Thuật: Cam kết tôn kẽm 1.4mm cung cấp đến tay khách hàng đạt đúng độ dày tiêu chuẩn, cân nặng thực tế và độ mạ kẽm chính xác bằng văn bản ký kết.
- Năng Lực Cung Ứng & Bãi Kho Lớn: Sở hữu hệ thống kho bãi rộng lớn, hàng luôn có sẵn với số lượng lớn cùng đội ngũ xe cẩu, xe tải chuyên dụng, đáp ứng nhanh chóng tiến độ thi công gấp của các dự án quy mô lớn.
- Mức Giá Cạnh Tranh Nhất Thị Trường: Chúng tôi mang đến mức chiết khấu thương mại tốt nhất, giúp tối ưu hóa ngân sách đầu tư cho dự án của bạn.
- Dịch Vụ Hậu Mãi & Tư Vấn Chuyên Nghiệp: Đội ngũ kỹ sư và nhân viên kinh doanh giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp bóc tách khối lượng, lựa chọn quy cách tôn phù hợp và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
