Tôn Zacs xốp là dòng tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, nhà trọ và nhiều công trình dân dụng khác. Sản phẩm nổi bật nhờ cấu tạo nhiều lớp, kết hợp giữa lớp tôn Zacs bên ngoài với lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa và lớp màng hoặc tôn phía dưới, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và tăng tính tiện nghi cho không gian bên trong.
Vậy tôn Zacs xốp là gì? Có những loại nào? Giá bao nhiêu? Nên chọn độ dày xốp nào? Sản phẩm phù hợp với những công trình nào? Hãy cùng Sắt Thép SATA tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tôn Zacs Xốp Là Gì?
Tôn Zacs xốp là loại tôn lợp mái cách nhiệt được sản xuất trên nền tôn Zacs, kết hợp thêm lớp vật liệu cách nhiệt nhằm tăng khả năng chống nóng và giảm truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
Nếu tôn thông thường chỉ có một lớp kim loại thì tôn Zacs xốp được cấu tạo thành nhiều lớp. Trong đó, lớp tôn Zacs đảm nhiệm vai trò bảo vệ bề mặt mái, chịu tác động trực tiếp của thời tiết. Lớp xốp cách nhiệt nằm ở giữa giúp hạn chế truyền nhiệt và lớp dưới cùng giúp hoàn thiện mặt dưới của tấm tôn.
Tùy vào yêu cầu công trình, khách hàng có thể lựa chọn nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác nhau như PU hoặc các dòng xốp cách nhiệt chuyên dụng.
Cấu tạo cơ bản của tôn Zacs xốp
Thông thường, một tấm tôn Zacs xốp có thể gồm:
- Lớp tôn Zacs phía trên: tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
- Lớp keo liên kết: giúp kết nối các lớp vật liệu.
- Lớp xốp cách nhiệt: có nhiệm vụ giảm truyền nhiệt từ mái xuống công trình.
- Lớp giấy bạc hoặc lớp tôn phía dưới: tùy dòng sản phẩm và yêu cầu đặt hàng.
- Lớp bảo vệ bề mặt: góp phần tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
2. Giá Tôn Zacs Xốp Bao Nhiêu?
Giá tôn Zacs xốp không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm: Thương hiệu và dòng sản phẩm, độ dày, màu sắc, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển,… Dưới đây là bảng báo giá tham khảo:
| Loại tôn Zacs xốp | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tôn Zacs xốp PU | 0.40 mm | 125.000 – 135.000 VNĐ/m |
| Tôn Zacs xốp PU | 0.45 mm | 135.000 – 145.000 VNĐ/m |
| Tôn Zacs xốp PU | 0.50 mm | 145.000 – 155.000 VNĐ/m |
Lưu ý khi xem báo giá:
Bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT. Để nhận được báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ vào hotline Công Ty Sắt Thép SATA (0903 725 545) để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zacs Xốp
Tôn Zacs xốp được nhiều khách hàng lựa chọn không chỉ bởi khả năng cách nhiệt mà còn nhờ sự kết hợp giữa độ bền của tôn và khả năng cách nhiệt của lớp xốp.
3.1 Khả năng cách nhiệt tốt
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của tôn Zacs xốp.
Vào mùa nắng nóng, mái tôn là khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng tôn một lớp, nhiệt lượng có thể truyền xuống không gian bên dưới khá nhanh. Lớp xốp cách nhiệt trong tôn Zacs xốp đóng vai trò như một lớp cản nhiệt, giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong. Nhờ đó, không gian dưới mái có thể trở nên dễ chịu hơn so với việc sử dụng tôn thông thường.
3.2 Hỗ trợ giảm tiếng ồn
Ngoài khả năng chống nóng, lớp xốp còn góp phần hạn chế tiếng ồn truyền qua mái.
Khi trời mưa, tiếng nước va đập trực tiếp lên mái tôn thường gây ra âm thanh khá lớn. Cấu tạo nhiều lớp của tôn cách nhiệt giúp giảm bớt mức độ truyền âm so với mái tôn một lớp.
3.3 Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Tôn Zacs có nhiều lựa chọn màu sắc và kiểu sóng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với kiến trúc công trình. Mái tôn không chỉ đóng vai trò che chắn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến diện mạo tổng thể của ngôi nhà. Vì vậy, lựa chọn màu tôn phù hợp có thể giúp công trình trở nên hài hòa và hiện đại hơn.
3.4 Trọng lượng tương đối nhẹ
So với một số vật liệu mái truyền thống, tôn cách nhiệt có ưu điểm về trọng lượng. Điều này giúp giảm tải trọng tác động lên hệ khung mái. Đặc điểm này cũng tạo thuận lợi trong quá trình vận chuyển, nâng hạ và thi công.
3.5 Thi công tương đối nhanh
Tôn Zacs xốp được sản xuất thành các tấm theo chiều dài yêu cầu nên có thể đưa trực tiếp đến công trình để lắp đặt. Nếu hệ khung mái đã được chuẩn bị đúng kỹ thuật, quá trình lợp mái có thể được thực hiện nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian thi công.

4. Cấu Tạo Tôn Zacs Xốp
Để hiểu rõ hơn về sản phẩm, cần xem xét từng lớp cấu tạo của tôn.
4.1 Lớp tôn Zacs
Đây là lớp nằm ở phía ngoài cùng của mái. Lớp tôn có nhiệm vụ:
- Che chắn công trình.
- Chống tác động trực tiếp từ mưa, nắng.
- Bảo vệ lớp cách nhiệt bên trong.
- Tạo hình dáng và màu sắc cho mái.
- Góp phần quyết định độ bền của sản phẩm.
Chất lượng lớp tôn ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ tổng thể của mái.
4.2 Lớp xốp cách nhiệt
Lớp xốp được bố trí giữa lớp tôn trên và lớp dưới. Đây là bộ phận quan trọng giúp sản phẩm có khả năng cách nhiệt. Độ dày lớp xốp càng lớn thì khả năng cách nhiệt thường càng tốt, tuy nhiên chi phí vật liệu cũng tăng theo. Vì vậy, không nhất thiết công trình nào cũng phải sử dụng lớp xốp dày nhất.
4.3 Lớp mặt dưới
Tùy loại sản phẩm, mặt dưới có thể sử dụng tôn, giấy bạc hoặc vật liệu hoàn thiện khác. Lớp này vừa có tác dụng hoàn thiện mặt dưới của mái vừa giúp bảo vệ lớp xốp.
5. Các Loại Tôn Zacs Xốp Phổ Biến
Trên thị trường có nhiều cách phân loại tôn Zacs xốp, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo vật liệu cách nhiệt và độ dày.
5.1 Tôn Zacs xốp PU
Tôn Zacs xốp PU là dòng tôn cách nhiệt sử dụng lớp PU làm vật liệu cách nhiệt. PU có ưu điểm về khả năng cách nhiệt và thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu hiệu quả chống nóng tương đối cao.
Sản phẩm phù hợp với: Nhà dân dụng, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, văn phòng.
5.2 Tôn Zacs Xốp Có Lớp Bạc (Tôn PU)
Một số sản phẩm được thiết kế thêm lớp bạc ở mặt dưới nhằm tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ khả năng phản xạ nhiệt.
Mặt bạc sáng cũng giúp mái có vẻ sạch sẽ, sáng hơn khi quan sát từ bên dưới.
5.3 Tôn Zacs Xốp 3 Lớp
Đây là cấu tạo phổ biến gồm lớp tôn phía trên, lớp cách nhiệt ở giữa và lớp vật liệu phía dưới. Ưu điểm của cấu tạo này là tạo thành một hệ mái hoàn chỉnh, không cần phải lắp riêng tôn và vật liệu cách nhiệt.
6. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Zacs Xốp
6.1 Chống nóng hiệu quả hơn tôn một lớp
Lớp xốp giúp tạo thêm một lớp cản nhiệt giữa môi trường bên ngoài và không gian bên trong.
Đây là lý do tôn Zacs xốp thường được ưu tiên cho những công trình nằm ở khu vực có thời tiết nắng nóng.
6.2 Giảm chi phí lắp đặt hệ chống nóng riêng
Nếu sử dụng tôn một lớp, chủ công trình có thể phải lắp thêm vật liệu cách nhiệt phía dưới mái.
Trong khi đó, tôn cách nhiệt đã tích hợp lớp xốp ngay trong sản phẩm, giúp quá trình thi công thuận tiện hơn.
6.3 Tăng sự tiện nghi
Mái nhà có khả năng cách nhiệt tốt hơn sẽ góp phần cải thiện điều kiện sử dụng không gian bên trong.
Đối với nhà ở, phòng ngủ hoặc văn phòng, đây là yếu tố khá quan trọng.
6.4 Tính thẩm mỹ cao
Tôn Zacs có nhiều lựa chọn về màu sắc và kiểu dáng, giúp phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
6.5 Phù hợp nhiều loại công trình
Một trong những ưu điểm lớn của sản phẩm là tính ứng dụng tương đối rộng.
7. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Zacs Xốp
7.1 Sử dụng cho nhà ở
Nhà ở là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
Đặc biệt với nhà cấp 4, nhà phố hoặc nhà có mái tôn, việc sử dụng tôn cách nhiệt giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào nhà.
7.2 Nhà trọ và khu lưu trú
Nhà trọ thường có diện tích mái lớn và cần kiểm soát chi phí xây dựng.
Sử dụng tôn Zacs xốp có thể giúp chủ đầu tư kết hợp chức năng lợp mái và cách nhiệt trong cùng một hệ sản phẩm.
7.3 Nhà xưởng
Nhà xưởng thường có diện tích mái lớn. Nếu mái hấp thụ quá nhiều nhiệt, nhiệt độ bên trong nhà xưởng có thể tăng cao.
Vì vậy, tôn cách nhiệt được sử dụng khá phổ biến cho nhà xưởng, đặc biệt tại những khu vực có thời tiết nóng.
7.4 Nhà kho
Đối với nhà kho, mái có khả năng cách nhiệt tốt góp phần hạn chế nhiệt độ tăng quá cao bên trong không gian lưu trữ.
Tuy nhiên, với hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ hoặc độ ẩm, cần thiết kế thêm hệ thống thông gió và giải pháp kiểm soát môi trường phù hợp.
7.5 Nhà tiền chế
Tôn Zacs xốp phù hợp với đặc điểm của công trình nhà tiền chế nhờ trọng lượng tương đối nhẹ và khả năng thi công nhanh.
7.6 Văn phòng và công trình thương mại
Sản phẩm cũng có thể được sử dụng cho văn phòng, cửa hàng, showroom hoặc các công trình thương mại cần mái có tính thẩm mỹ.

8. Kinh Nghiệm Lựa Chọn Tôn Zacs Xốp Phù Hợp
Không nên chỉ dựa vào giá rẻ khi lựa chọn sản phẩm. Một hệ mái chất lượng cần đáp ứng đồng thời nhiều yếu tố.
8.1 Xác định nhu cầu cách nhiệt
Nếu công trình nằm tại khu vực nắng nóng, nên ưu tiên dòng có lớp cách nhiệt phù hợp với điều kiện sử dụng.
8.2 Chọn độ dày phù hợp
Không phải cứ lớp xốp càng dày là càng tốt trong mọi trường hợp.
Cần cân đối giữa: Hiệu quả cách nhiệt – chi phí – kết cấu mái – nhu cầu sử dụng.
8.3 Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm
Nên mua sản phẩm có thông tin rõ ràng về thương hiệu, quy cách và nguồn gốc.
8.4 Kiểm tra bề mặt tôn
Tấm tôn nên có bề mặt tương đối đồng đều, không bị bong tróc, trầy xước nghiêm trọng hoặc biến dạng.
8.5 Chọn nhà cung cấp uy tín
Nhà cung cấp có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn chủng loại.
- Tính số lượng.
- Báo giá.
- Cắt tôn theo yêu cầu.
- Vận chuyển.
- Hướng dẫn thi công.
9. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Zacs Xốp
Quá trình thi công cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo khả năng chống dột và tuổi thọ mái.
9.1 Kiểm tra hệ khung
Trước khi lợp cần kiểm tra:
- Xà gồ.
- Khoảng cách xà gồ.
- Độ thẳng.
- Độ chắc chắn.
- Độ dốc mái.
Khung không đảm bảo có thể khiến tấm tôn bị võng hoặc khó căn chỉnh.
9.2 Chuẩn bị vật tư
Các vật tư cơ bản gồm:
- Tôn Zacs xốp.
- Vít bắn tôn
- Ron chống dột.
- Úp nóc.
- Diềm mái.
- Máng xối nếu cần.
- Keo chuyên dụng.
9.3 Đưa tôn lên mái
- Trong quá trình vận chuyển tôn lên mái cần hạn chế kéo lê hoặc làm gấp tấm tôn.
- Việc này giúp hạn chế trầy xước và biến dạng bề mặt.
9.4 Lắp đặt tấm đầu tiên
Tấm đầu tiên cần được căn chỉnh cẩn thận vì đây là cơ sở để lắp các tấm tiếp theo.
9.5 Bắt vít
- Vít phải được bắn đúng vị trí và siết vừa đủ.
- Không nên siết quá mạnh vì có thể làm biến dạng tôn hoặc ảnh hưởng đến ron chống dột.
9.6 Chồng mí
- Các tấm tôn cần được chồng mí đúng quy cách để hạn chế nước mưa thấm qua.
- Đối với vị trí có khả năng chịu tác động lớn của mưa hoặc gió, cần đặc biệt chú ý đến phần nối mí.
9.7 Hoàn thiện
Sau khi lợp xong cần kiểm tra toàn bộ:
- Vít.
- Mối nối.
- Nóc mái.
- Diềm mái.
- Máng xối.
- Các vị trí xuyên mái.
Cuối cùng vệ sinh sạch vụn kim loại để tránh phát sinh gỉ sét tại bề mặt.
10. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Zacs Xốp Uy Tín
Với nhu cầu sử dụng vật liệu lợp mái chống nóng ngày càng tăng, Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp các dòng tôn Zacs xốp phục vụ đa dạng công trình dân dụng và công nghiệp tại khu vực TP.HCM và các tỉnh thành lân cận. Với định hướng cung cấp sản phẩm chất lượng, giá thành cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, chúng tôi luôn chú trọng tư vấn đúng nhu cầu để khách hàng lựa chọn được loại tôn phù hợp với công trình và ngân sách đầu tư.
Vì sao nên lựa chọn chúng tôi?
- Sản phẩm đa dạng về quy cách và màu sắc.
- Tư vấn lựa chọn tôn phù hợp với từng công trình.
- Báo giá rõ ràng, cạnh tranh.
- Cung cấp tôn theo chiều dài và quy cách phù hợp khi có yêu cầu.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình.
- Phục vụ nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.
- Chính sách bán hàng linh hoạt đối với đơn hàng số lượng lớn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
