Bạn đang tìm báo giá thép I200 tại TP.HCM đầy đủ, rõ ràng theo từng quy cách và cập nhật sát thị trường? Đừng để thông tin thiếu chính xác làm ảnh hưởng đến dự toán và tiến độ công trình. Với kinh nghiệm cung ứng vật liệu xây dựng thực tế, Thép SATA mang đến bảng giá thép I200 mới nhất, minh bạch theo kg/cây, kèm thông số kỹ thuật và chứng từ CO, CQ đầy đủ.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để được tư vấn nhanh, báo giá thép I200 chính xác theo số lượng và bản vẽ, cùng cam kết hàng chính hãng – giá cạnh tranh – giao hàng đúng tiến độ, giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
1. Thép I200 là gì?
Thép I200 là loại thép hình chữ I có chiều cao 200mm, thường với quy cách phổ biến I200 x 100 x 5.5 x 8. Đây là dòng thép cán nóng cao cấp, có mặt cắt ngang hình chữ I cân đối, giúp phân bổ lực tốt, chống uốn và chịu tải trọng lớn.

Tại sao thép I200 vượt trội?
- Chịu lực “khủng”: Phân bổ tải trọng đều, giảm biến dạng tối đa – lý tưởng cho dầm chính nhà xưởng, cầu trục
- Tiết kiệm thông minh: Hiệu suất cao nhưng giá thành hợp lý, tối ưu ngân sách từ móng đến mái
- Thi công thần tốc: Cắt, hàn, lắp ráp dễ dàng, rút ngắn 30% thời gian so với thép tấm truyền thống
- Bền bỉ vượt thời gian: Chống ăn mòn tốt, tuổi thọ hàng chục năm trong môi trường khắc nghiệt
Thép I200 không chỉ là vật liệu – đó là giải pháp kỹ thuật giúp chủ đầu tư “làm chủ” mọi dự án kết cấu thép.
2. Quy cách tiêu chuẩn của thép I200
Thép hình I200 có tiết diện dạng chữ I với cấu tạo gồm bụng và hai cánh, mang lại khả năng chịu lực vượt trội. Các thông số cơ bản bao gồm:
- Thông số kỹ thuật chính:
- Chiều cao: 200mm
- Chiều rộng cánh: 100mm
- Độ dày bụng: 5.5mm
- Độ dày cánh: 8mm
- Trọng lượng: ≈ 21,3 kg/mét
- Trọng lượng cây 6m: ≈ 127,8 kg
- Trọng lượng cây 12m: ≈ 255,6 kg
- Mác thép phổ biến: SS400, A36, SM490
- Tiêu chuẩn: JIS G3101, ASTM, TCVN

Sự kết hợp giữa các thông số này tạo nên khả năng chịu lực, độ võng và độ bền của thép trong từng ứng dụng cụ thể.
Bảng tra thép hình I200 cập nhật mới
| Chiều cao (h) | Rộng cánh (b) | Dày cánh (t) | Dày bụng (t₍web₎) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| 200 mm | 100 mm | 8 mm | 6 mm | ~25.0 |
| 200 mm | 120 mm | 10 mm | 8 mm | ~30.0 |
| 200 mm | 150 mm | 12 mm | 10 mm | ~35.0 |
| 200 mm | 200 mm | 16 mm | 12 mm | ~45.0 |
Ý nghĩa các thông số:
- Chiều cao (h): càng lớn → khả năng chịu uốn càng cao, phù hợp làm dầm chính
- Chiều rộng cánh (b): giúp tăng độ ổn định, hạn chế lật dầm khi chịu tải
- Độ dày cánh & bụng: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ
- Trọng lượng (kg/m): là cơ sở để tính toán chi phí vật tư và tải trọng công trình
👉 Bảng tra trên giúp bạn nhanh chóng xác định khối lượng, quy cách và khả năng chịu lực tương ứng của từng loại thép I200.
⚠️ Lưu ý khi tra cứu và lựa chọn thép I200
- Thông số trong bảng chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo nhà sản xuất
- Cần lựa chọn đúng quy cách theo bản vẽ thiết kế và tải trọng thực tế
- Không nên chọn theo cảm tính để tránh thiếu an toàn hoặc lãng phí vật liệu
- Ưu tiên nhà cung cấp uy tín để đảm bảo đúng tiêu chuẩn – đủ số lượng – giao hàng đúng tiến độ
3. Ứng dụng thực tế của thép I200
Thép I200 là một trong những loại thép hình được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chịu lực tốt, trọng lượng hợp lý và giá thành cạnh tranh. Với chiều cao 200mm, thép I200 thường được lựa chọn cho các bộ phận chịu lực trung bình đến lớn trong nhiều loại công trình.
Các ứng dụng chính của thép I200:
- Khung nhà xưởng và nhà tiền chế: Thép I200 được dùng làm dầm chính, dầm mái và cột khung cho nhà xưởng sản xuất, kho bãi, xưởng cơ khí. Đây là ứng dụng chiếm tỷ lệ lớn nhất nhờ khả năng vượt nhịp tốt và thi công nhanh.
- Dầm sàn và sàn mezzanine: Thường được sử dụng làm dầm sàn tầng lửng, sàn văn phòng, sàn chứa hàng trong nhà xưởng. Khả năng chịu uốn cao giúp giảm số lượng cột đỡ, mở rộng không gian sử dụng.
- Kết cấu mái nhà dân dụng và công nghiệp: Làm kèo mái, dầm mái cho nhà dân quy mô vừa và lớn, nhà kho, showroom, siêu thị mini.
- Cầu thang, giàn giáo và kết cấu phụ: Dùng làm cầu thang công nghiệp, lan can chịu lực, giàn thép tạm và các kết cấu treo.
- Công trình hạ tầng nhỏ: Hỗ trợ làm dầm cầu nhỏ, bến cảng nhẹ, khung đỡ thiết bị công nghiệp và hệ thống băng chuyền.
Tóm lại, thép I200 phù hợp nhất với các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, sàn mezzanine và khung thép dân dụng – công nghiệp có tải trọng trung bình đến khá lớn.
4. Cập nhật giá thép I200 mới nhất tại khu vực TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép I200 được cập nhật đầy đủ và mới nhất tại thị trường TP.HCM. Giá thép I200 hiện dao động trong khoảng 19.000 – 22.000 VNĐ/kg (chưa VAT), tùy thuộc vào thương hiệu, xuất xứ và độ dài.

Bảng giá thép I200 tham khảo:
- Thép I200 x 100 x 5.5 x 8 cây 6m: 2.050.000 – 2.600.000 VNĐ/cây
- Thép I200 x 100 x 5.5 x 8 cây 12m: 4.000.000 – 5.200.000 VNĐ/cây
Một số thương hiệu uy tín:
- Posco
- Hòa Phát
- An Khánh (AKS)
- Đại Việt
- Vina One,….
Bảng Giá Thép I200 Đầy Đủ Nhất Tháng 05/2026
| BẢNG GIÁ THÉP I200 MỚI NHẤT TẠI TP.HCM | |||||
| Thương hiệu | Kích thước | Độ dài | Trọng lượng | Giá/kg (VNĐ) | Giá/cây (VNĐ) |
| Posco | I200x100x5.5×8 | 6m | 127.8 kg | 14.500 – 20.500 | 1.853.100 – 2.066.460 |
| I200x100x5.5×8 | 12m | 255.6 kg | 14.500 – 20.500 | 3.706.200 – 4.012.920 | |
| Đại Việt | I200x100x5.5×8 | 6m | 127.8 kg | 17.000 | 1.740.000 |
| An Khánh | I200x100x5.5×8 | 6m | 127.8 kg | 17.000 | 1.740.000 |
| Hòa Phát | I200x100x5.5×8 | 6m | 127.8 kg | 20.500 | 2.501.000 |
| Pomina | I200 tiêu chuẩn | 6m | ~127 kg | 15.000 – 18.500 | 1.900.000 – 2.360.000 |
| Việt Nhật | I200 tiêu chuẩn | 6m | ~127 kg | 15.500 – 19.500 | 1.970.000 – 2.480.000 |
| Thép hình thường | I200x100x5.5×8 | 6m | 122 kg | 20.500 | ~2.500.000 |
📌Lưu ý quan trọng về bảng giá thép I200 trên:
- Giá thép I200 chỉ mang tính tham khảo, được cập nhật theo từng thời điểm và có thể thay đổi theo biến động thị trường vật liệu xây dựng.
- Đơn giá thép I200 chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, sẽ được tính cụ thể tùy theo khu vực giao hàng và khối lượng đơn hàng.
- Giá thép I200 thực tế phụ thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và tiến độ giao nhận của từng công trình.
- Với các đơn hàng số lượng lớn hoặc theo dự án, khách hàng sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn và ưu đãi riêng.
👉 Để nhận báo giá thép I200 chính xác, đầy đủ thông tin kỹ thuật và tối ưu chi phí, vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để được tư vấn nhanh chóng và hỗ trợ tốt nhất.
5. Cách tính nhanh giá thép I200 – Chính xác để dự toán chi phí
Để chủ động trong việc lập dự toán và kiểm soát ngân sách, bạn hoàn toàn có thể tự tính nhanh giá thép I200 dựa trên trọng lượng và đơn giá thị trường. Phương pháp này giúp bạn so sánh báo giá thép I200, hạn chế sai lệch chi phí trước khi đặt hàng.

🔷 Công thức tính cơ bản
📌 Các bước tính nhanh
| Bước 1: Xác định quy cách thép I200 | Mỗi loại I200 sẽ có trọng lượng khác nhau (ví dụ: ~21.3 kg/m; ~23.6 kg/m…). |
| Bước 2: Xác định chiều dài cần dùng | Thông thường thép cây dài 6m (hoặc cắt theo yêu cầu). |
| Bước 3: Cập nhật đơn giá thép I200 theo kg | Giá thép I200 thường được báo theo VNĐ/kg, dao động tùy thị trường. |
| Bước 4: Áp dụng công thức | Nhân 3 yếu tố trên để ra tổng giá trị. |
🔍 Ví dụ minh họa
Giả sử bạn sử dụng thép I200 có trọng lượng 21.3 kg/m, chiều dài 6m, đơn giá 17.500 VNĐ/kg:
→ Giá thép I200 = 21.3 × 6 × 17.500 ≈ 2.236.500 VNĐ/cây
👉 Cách tính này giúp bạn ước lượng nhanh chi phí thực tế trước khi nhận báo giá từ nhà cung cấp.
⚠️ Lưu ý quan trọng khi tính giá
- Trọng lượng thay đổi theo quy cách: cần tra đúng bảng thép I200
- Giá thép biến động theo ngày: nên cập nhật giá mới nhất
- Chưa bao gồm VAT & vận chuyển
- Đơn hàng lớn thường có chiết khấu tốt hơn
Việc nắm được cách tính giá thép I200 giúp bạn chủ động dự toán – kiểm soát ngân sách – tránh bị đội chi phí khi thi công. Đây là kỹ năng quan trọng cho cả kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư khi làm việc với kết cấu thép.
6. Một số lưu ý khi mua thép I200
Để đảm bảo chất lượng kết cấu và tối ưu chi phí, khi lựa chọn thép I200 bạn nên cân nhắc kỹ các yếu tố sau:

- Ưu tiên sản phẩm có CO/CQ đầy đủ
➜ Chứng chỉ xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) là cơ sở xác minh thép đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (ASTM, JIS, EN…). Đồng thời, nên chọn thương hiệu uy tín để tránh rủi ro hàng kém chất lượng hoặc sai quy cách. - Kiểm tra thực tế trước khi nhận hàng
➜ Đối chiếu kích thước, độ dày, trọng lượng (kg/m) với bảng tra tiêu chuẩn; quan sát độ thẳng, bề mặt, tình trạng cong vênh hoặc rỉ sét để đảm bảo thép đạt yêu cầu thi công. - So sánh báo giá thép I200 từ nhiều nhà cung cấp
➜ Nên tham khảo ít nhất 2–3 đơn vị uy tín để có cái nhìn tổng quan về giá thị trường, đồng thời đánh giá thêm các yếu tố đi kèm như dịch vụ, tiến độ giao hàng và chính sách hậu mãi. - Chọn đơn vị cung cấp chuyên nghiệp
➜ Ưu tiên đại lý lớn có khả năng cung ứng ổn định, hỗ trợ gia công (cắt, khoan, mạ…), giao hàng tận công trình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh. - Lưu ý điều khoản báo giá thép I200
➜ Xác nhận rõ đơn giá thép I200 theo kg hay theo cây, đã bao gồm VAT/chưa, chi phí vận chuyển, thời gian giữ giá, tránh phát sinh ngoài dự toán.
Hiện nay, giá thép I200 đang ở mức tương đối ổn định, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp, mang lại sự cân bằng tốt giữa chi phí và hiệu quả chịu lực.
7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép I200 uy tín, giá cạnh tranh tại TP.HCM
Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA chuyên phân phối thép I200 chính hãng, đầy đủ quy cách, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho kết cấu dầm, khung thép và nhà tiền chế.
Nhờ lợi thế nguồn hàng lớn – hệ thống kho bãi và nhà máy rộng khắp, Thép SATA luôn đảm bảo cung ứng nhanh, ổn định, giúp công trình thi công liên tục, không gián đoạn.



⭐ Vì sao nên chọn thép I200 tại Thép SATA?
✅ Sẵn kho số lượng lớn – đa dạng quy cách Đáp ứng nhanh nhiều loại thép I200 theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN.
✅ Chính hãng – đầy đủ CO, CQ Cam kết chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn kết cấu.
✅ Giá cạnh tranh – chiết khấu dự án Tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn, công trình dài hạn.
✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu Hỗ trợ chọn đúng quy cách thép I200 phù hợp tải trọng và thiết kế.
✅ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ Vận chuyển tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép I200 mới nhất, tư vấn kỹ thuật chi tiết và giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Thép SATA – Đồng hành cùng công trình bền vững, tối ưu chi phí và tiến độ thi công.
