Thép tấm 1.5mm là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và gia công công nghiệp nhờ độ bền cao, dễ cắt uốn và giá thành hợp lý. Trong bài viết này, bạn sẽ cập nhật bảng giá thép tấm 1.5mm mới nhất, thông số kỹ thuật và các ứng dụng thực tế để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Thép tấm 1.5mm là gì?
Thép tấm 1.5mm là loại thép dạng tấm phẳng có độ dày tiêu chuẩn 1.5mm, được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ phôi thép. Đây là một trong những dòng vật liệu có độ dày trung bình, không quá mỏng cũng không quá dày, nên rất linh hoạt trong ứng dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật của thép tấm 1.5mm
Thép tấm 1.5mm có các thông số kỹ thuật cơ bản giúp người dùng dễ dàng lựa chọn và ứng dụng phù hợp:
- Độ dày: 1.5mm
- Kích thước phổ biến: 1.000 x 2.000mm; 1.200 x 2.400mm hoặc cắt theo yêu cầu
- Trọng lượng: khoảng 11.8 – 14.1 kg/tấm (tùy kích thước)
- Chất liệu: thép cán nóng, cán nguội, thép mạ kẽm hoặc inox
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), TCVN (Việt Nam)
- Bề mặt: trơn, có thể sơn phủ, mạ kẽm hoặc xử lý chống gỉ
- Độ bền cơ học: chịu lực ở mức trung bình, phù hợp kết cấu nhẹ
- Khả năng gia công: dễ cắt, uốn, dập, hàn

Quy cách thép dày 1.5mm
| Sản phẩm | Quy cách tiêu chuẩn | Độ dày | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm 1.5mm | 1.5 x 1000 x 2000 | 1.5mm | 1.000 | 2.000 | 23.55 |
| 1.5 x 1200 x 2400 | 1.5mm | 1.200 | 2.400 | 33.91 | |
| 1.5 x 1250 x 2500 | 1.5mm | 1.250 | 2.500 | 36.79 | |
| 1.5 x 1500 x 3000 | 1.5mm | 1.500 | 3.000 | 52.98 | |
| 1.5 x 1500 x 6000 | 1.5mm | 1.500 | 6.000 | 105.97 |
Ưu điểm của thép tấm 1.5mm
Thép tấm 1.5mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, giúp vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong thực tế:
- Độ bền tốt, chịu lực ổn định: Với độ dày 1.5mm, thép đảm bảo khả năng chịu lực ở mức vừa phải, phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến cơ khí.
- Dễ gia công, tạo hình: Có thể cắt, uốn, dập, hàn một cách linh hoạt mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
- Trọng lượng không quá nặng: So với các loại thép dày hơn, thép tấm 1.5mm nhẹ hơn, thuận tiện cho việc vận chuyển, thi công và lắp đặt.
- Đa dạng chủng loại: Có nhiều lựa chọn như cán nóng, cán nguội, mạ kẽm hoặc inox, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Khả năng chống ăn mòn tốt (đối với thép mạ kẽm/inox): Giúp tăng độ bền và tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
2. Phân loại thép tấm 1.5mm phổ biến
Thép tấm 1.5mm trên thị trường hiện nay được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất và đặc tính bề mặt. Dưới đây là các loại sắt tấm 1.5mm phổ biến hiện nay:
Thép tấm cán nóng 1.5mm
Thép tấm cán nóng được sản xuất ở nhiệt độ cao nên có bề mặt màu xanh đen đặc trưng, độ cứng tốt và khả năng chịu lực cao. Loại thép này thường có giá thành thấp hơn so với các dòng khác, phù hợp với các hạng mục không yêu cầu cao về thẩm mỹ như kết cấu xây dựng, gia công cơ khí cơ bản hoặc làm nền móng.
Thép tấm cán nguội 1.5mm
Thép tấm cán nguội được xử lý ở nhiệt độ thường nên có bề mặt sáng, mịn và độ chính xác cao. Nhờ đặc tính này, sản phẩm rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và độ tinh xảo như sản xuất đồ nội thất, thiết bị điện, vỏ máy hoặc các chi tiết cơ khí chính xác.
Thép tấm mạ kẽm 1.5mm
Đây là loại thép được phủ một lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và chống gỉ sét. Thép tấm mạ kẽm 1.5mm thường được sử dụng trong môi trường ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc các công trình yêu cầu độ bền lâu dài như mái che, vách ngăn, nhà xưởng.
3. Bảng Giá Thép Tấm 1.5mm Mới Nhất
Việc nắm bắt giá cả liên tục là rất cần thiết để dễ dàng dự toán chi phí cho công trình. Dưới đây Thép SATA cập nhật bảng giá Thép tấm 1.5mm tham khảo mới nhất hiện nay:
| Sản phẩm | Quy cách tiêu chuẩn | Độ dày | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tấm 1.5mm | 1.5 x 1000 x 2000 | 1.5mm | 1.000 | 2.000 | 23.55 | 14.000 – 19.000 |
| 1.5 x 1200 x 2400 | 1.5mm | 1.200 | 2.400 | 33.91 | 14.000 – 19.000 | |
| 1.5 x 1250 x 2500 | 1.5mm | 1.250 | 2.500 | 36.79 | 14.000 – 19.000 | |
| 1.5 x 1500 x 3000 | 1.5mm | 1.500 | 3.000 | 52.98 | 14.000 – 19.000 | |
| 1.5 x 1500 x 6000 | 1.5mm | 1.500 | 6.000 | 105.97 | 14.000 – 19.000 |
Lưu ý khi tham khảo giá:
- Giá thép có thể thay đổi theo thời điểm thị trường và giá nguyên vật liệu đầu vào.
- Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng sẽ được chiết khấu tốt hơn.
- Nên liên hệ trực tiếp Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.
4. Ứng Dụng Thép Tấm 1.5mm Phổ Biến
Là vật liệu có độ dày vừa phải, dễ gia công và chi phí hợp lý nên thép tấm 1.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:

Trong gia công cơ khí
Thép tấm 1.5mm thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy, vỏ thiết bị, tủ điện, thùng chứa hoặc linh kiện cơ khí. Nhờ khả năng cắt, dập, hàn tốt, vật liệu này giúp quá trình gia công nhanh chóng và đạt độ chính xác cao.
Trong công trình dân dụng
Trong xây dựng, thép tấm 1.5mm được dùng làm mái che, vách ngăn, cửa sắt, lan can hoặc các kết cấu nhẹ. Với độ bền ổn định và khả năng chịu lực tốt, vật liệu này đáp ứng được nhiều hạng mục từ nhà ở đến công trình phụ trợ.
Trong công nghiệp và nhà xưởng
Trong môi trường công nghiệp, thép tấm 1.5mm được dùng làm vỏ máy, băng tải, tấm che bảo vệ hoặc các bộ phận trong dây chuyền sản xuất. Khả năng chịu lực và độ bền giúp vật liệu hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Trong môi trường ngoài trời
Đối với thép tấm mạ kẽm hoặc inox 1.5mm, sản phẩm còn được sử dụng cho các hạng mục ngoài trời như mái hiên, bảng hiệu, kết cấu nhà tiền chế hoặc hệ thống thông gió. Lớp mạ giúp tăng khả năng chống gỉ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Sắt Tấm 1.5mm
Thép tấm dày 1.5mm có dễ gia công không?
Có. Đây là loại thép có độ dày vừa phải nên rất dễ cắt, uốn, dập và hàn. Nhờ đó, quá trình thi công và sản xuất diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian.
Giá thép tấm có cố định không?
Giá thép tấm 1.5mm thường xuyên thay đổi theo thị trường nguyên vật liệu, nguồn cung và thời điểm mua hàng. Vì vậy, bạn nên cập nhật bảng giá mới nhất từ đơn vị cung cấp uy tín để có mức giá chính xác và tốt nhất.
Có thể sơn phủ lên bề mặt thép tấm không?
Có. Thép tấm 1.5mm có thể sơn chống gỉ hoặc sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Đối với thép mạ kẽm, cần xử lý bề mặt trước khi sơn để lớp sơn bám chắc hơn.
6. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép tấm 1.5mm uy tín
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm 1.5mm với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng. Sản phẩm tại đây được tuyển chọn kỹ lưỡng, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn sử dụng trong cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Khách hàng khi mua thép tại Thép SATA sẽ được báo giá minh bạch, cạnh tranh theo thị trường, cùng nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn khi mua số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết. Ngoài ra, đơn vị còn hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, giúp tiết kiệm thời gian gia công và hạn chế hao hụt vật tư.
Bên cạnh đó, Thép SATA sở hữu đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn loại thép phù hợp với từng mục đích sử dụng. Chính sách giao hàng nhanh, đúng tiến độ và dịch vụ hậu mãi rõ ràng cũng là điểm cộng giúp khách hàng yên tâm khi hợp tác lâu dài.
👉 Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung thép tấm 1.5mm giá tốt – chất lượng ổn định – dịch vụ chuyên nghiệp, Thép SATA là lựa chọn đáng cân nhắc.
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM