Thép ống mạ kẽm phi 90 là một trong những sản phẩm sắt thép được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học của thép và khả năng bảo vệ của lớp kẽm, loại ống này trở thành vật liệu không thể thiếu cho các công trình đòi hỏi tính bền vững cao.
Trong bài viết này, SATA sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thép ống mạ kẽm 90 cùng bảng giá mới nhất cũng như các ứng dụng thực tế phổ biến hiện nay.
1. Báo giá thép ống mạ kẽm phi 90 sĩ & lẽ tốt nhất, giá ưu đãi
Giá thép ống mạ kẽm phi 90 thường thay đổi theo độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và biến động thị trường thép. Dưới đây là bảng giá tham khảo thép ống mạ kẽm 90 phổ biến giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình và ngân sách đầu tư.
| Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá tham khảo (VNĐ/cây) | Giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Ø90 x 1.4mm | 3.02 | 18.13 | 310.000 – 380.000 | 17.000 – 21.000 |
| Ø90 x 1.8mm | 3.86 | 23.20 | 400.000 – 480.000 | 17.800 – 21.000 |
| Ø90 x 2.0mm | 4.28 | 25.72 | 450.000 – 530.000 | 18.000 – 21.000 |
| Ø90 x 2.3mm | 4.91 | 29.47 | 540.000 – 630.000 | 19.000 – 22.000 |
| Ø90 x 2.5mm | 5.32 | 31.96 | 590.000 – 720.000 | 20.000 – 23.000 |
| Ø90 x 2.8mm | 5.94 | 35.67 | 680.000 – 780.000 | 21.000 – 23.500 |
| Ø90 x 3.0mm | 6.35 | 38.13 | 720.000 – 830.000 | 22.000 – 24.000 |
| Ø90 x 3.2mm | 6.76 | 40.58 | 780.000 – 880.000 | 22.500 – 24.500 |
| Ø90 x 3.5mm | 7.37 | 44.23 | 880.000 – 980.000 | 23.000 – 25.000 |
| Ø90 x 3.8mm | 7.97 | 47.85 | 950.000 – 1.070.000 | 23.500 – 25.500 |
| Ø90 x 4.0mm | 8.375 | 50.25 | 1.000.000 – 1.120.000 | 24.000 – 26.000 |
| Ø90 x 4.5mm | 9.36 | 56.20 | 1.130.000 – 1.250.000 | 24.500 – 26.000 |
| Ø90 x 5.0mm | 10.34 | 62.07 | 1.230.000 – 1.380.000 | 24.500 – 26.500 |
| Ø90 x 6.0mm | 12.26 | 73.60 | 1.450.000 – 1.600.000 | 25.000 – 27.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được ưu đãi giá sỉ tốt hơn.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn, cập nhật báo giá thép ống mạ kẽm phi 90 mới nhất và lựa chọn quy cách phù hợp, tối ưu chi phí cho công trình.
2. Thép ống mạ kẽm phi 90 – Cấu tạo, thông số kĩ thuật cơ bản

2.1. Thép ống mạ kẽm phi 90
Thép ống mạ kẽm phi 90 (DN80 – OD 88.9 mm) là dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, hệ thống cơ khí, kết cấu nhà xưởng và nhiều hạng mục dân dụng hiện nay. Sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn hiệu quả và có tuổi thọ cao khi sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm lớn.
Với kích thước tiêu chuẩn đường kính ngoài khoảng 90 mm, thép ống mạ kẽm phi 90 đáp ứng đa dạng nhu cầu từ thi công công nghiệp cho đến các công trình dân dụng quy mô lớn. Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, sản phẩm hạn chế tình trạng oxy hóa, gỉ sét và giảm đáng kể chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài
2.2. Cấu tạo của thép ống mạ kẽm phi 90
- Được sản xuất từ thép carbon có độ cứng và khả năng chịu lực cao.
- Bề mặt phủ lớp mạ kẽm giúp chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét hiệu quả.
- Thiết kế dạng ống tròn rỗng giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc.
- Mối hàn được gia công chắc chắn bằng công nghệ hiện đại, tăng độ ổn định khi sử dụng.
- Bề mặt sáng bóng, đồng đều, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
- Có khả năng chịu được tác động của môi trường ẩm ướt, ngoài trời hoặc khu vực có hóa chất nhẹ.
2.3. Thông số kĩ thuật cơ bản của thép ống mạ kẽm phi 90
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên thường gọi | Thép ống mạ kẽm phi 90 / Thép ống mạ kẽm 90 / Ống DN80 |
| Đường kính ngoài chuẩn | 88.9 mm |
| Độ dày thành ống (ly) | 1.4mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm, 3.2mm, 3.5mm, 3.8mm, 4.0mm, 4.5mm, 5.0mm, 6.0mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Trọng lượng (tham khảo) | Từ 18.13kg đến 73.6kg/cây (tùy độ dày) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A53 (Mỹ), JIS G3444 (Nhật Bản), BS 1387-1985 (Anh) |
| Thương hiệu cung cấp | Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Đông Á…. |
3. Tại sao ống thép mạ kẽm phi 90 lại được ưa chuộng hơn thép đen?
Thép ống mạ kẽm phi 90 ngày càng được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Dưới đây là những lý do khiến thép ống mạ kẽm phi 90 sản phẩm này luôn được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn: đây là một trong những lý do tại sao
3.1. Khả năng chống rỉ sét vượt trội
Thép ống mạ kẽm phi 90 được phủ lớp kẽm bảo vệ bên ngoài giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và hạn chế thép tiếp xúc trực tiếp với nước, không khí hoặc độ ẩm. Nhờ vậy, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn hiệu quả hơn rất nhiều so với thép đen thông thường. Trong khi thép đen dễ xuất hiện gỉ sét nếu không được sơn phủ định kỳ, thì thép ống mạ kẽm 90 vẫn duy trì được độ bền ổn định trong thời gian dài.
3.2. Tuổi thọ bền bỉ theo thời gian
Thép ống mạ kẽm 90 không cần sơn chống rỉ thường xuyên như thép đen nên giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng định kỳ. Tuổi thọ của thép ống mạ kẽm 90 có thể kéo dài từ 30 – 50 năm trong điều kiện sử dụng bình thường. Điều này giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư hạn chế được các khoản chi phí sửa chữa, thay mới vật tư trong quá trình vận hành công trình.
3.3. Giá trị thẩm mỹ cao
Thép ống mạ kẽm phi 90 sở hữu bề mặt sáng bạc đồng đều, mang lại vẻ ngoài hiện đại và chuyên nghiệp cho công trình. So với thép đen có màu tối và dễ bong tróc lớp sơn sau thời gian sử dụng, thép ống mạ kẽm 90 giúp công trình luôn giữ được sự sạch sẽ và tính thẩm mỹ lâu dài. Nhờ đó, công trình không chỉ bền chắc mà còn tạo cảm giác cao cấp và thẩm mỹ hơn.
3.4. Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt
Thép ống mạ kẽm 90 được sản xuất từ thép chất lượng cao nên có khả năng chịu tải và chịu va đập rất tốt. Thép ống mạ kẽm 90 phù hợp với nhiều công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn như nhà xưởng, cột chống, giàn giáo hoặc khung kết cấu công nghiệp. Nhờ độ cứng ổn định, thép ít bị cong vênh hay biến dạng trong quá trình thi công và sử dụng.
3.5. Ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng chống gỉ và tính thẩm mỹ, ống mạ kẽm phi 90 được ứng dụng rộng rãi trong cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp. Sản phẩm thường được dùng cho hệ thống đường ống, kết cấu nhà thép, khung mái che, lan can, hàng rào và nhiều hạng mục cơ khí khác. Khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường giúp thép mạ kẽm trở thành vật liệu được ưu tiên lựa chọn trong các công trình hiện đại hiện nay.
4. Ứng dụng thực tế của thép ống mạ kẽm phi 90
4.1. Ứng dụng trong xây dựng dân dụng:
- Làm khung mái che, nhà tiền chế và cột chống công trình.
- Sử dụng cho lan can, hàng rào và các hạng mục ngoài trời.
- Phù hợp với công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt.
4.2. Ứng dụng trong nhà xưởng công nghiệp:
- Dùng làm kết cấu khung xưởng và hệ thống chịu lực.
- Gia công giá đỡ thiết bị và hệ thống cơ khí công nghiệp.
- Đáp ứng tốt các công trình có quy mô lớn và môi trường khắc nghiệt.
4.3. Ứng dụng trong hệ thống đường ống kỹ thuật:
- Sử dụng cho hệ thống dẫn nước và cấp thoát nước.
- Ứng dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Hoạt động ổn định trong môi trường có độ ẩm cao.
4.4. Ứng dụng trong ngành cơ khí:
- Gia công khung máy và kết cấu cơ khí.
- Dễ cắt, hàn và lắp đặt trong quá trình thi công.
- Phù hợp với nhiều thiết bị và công trình cơ khí hiện đại.
4.5. Ứng dụng cho công trình ngoài trời:
- Làm cột đèn, nhà xe và giàn khung ngoài trời.
- Sử dụng cho biển báo và hệ thống hàng rào bảo vệ.
- Chống oxy hóa hiệu quả dưới tác động của thời tiết.
5. Lưu ý về quy trình vận chuyển và bảo quản thép ống mạ kẽm 90 tại kho bãi

Để đảm bảo thép ống mạ kẽm phi 90 luôn giữ được độ sáng bóng và chất lượng tốt nhất khi đến tay khách hàng, việc tuân thủ các nguyên tắc vận chuyển và bảo quản là cực kỳ quan trọng.
5.1. Lưu ý trong quá trình vận chuyển thép ống mạ kẽm 90
Việc vận chuyển không đúng cách dễ làm trầy xước lớp mạ kẽm của thép ống mạ kẽm 90, tạo điều kiện cho rỉ sét tấn công.
- Sử dụng phương tiện phù hợp: Ưu tiên dùng xe tải có sàn phẳng và trang bị cần cẩu tự hành để bốc dỡ. Tuyệt đối không kéo lê ống thép dưới lòng đường hoặc va chạm mạnh giữa các cây thép.
- Chèn lót kỹ lưỡng: Phải có đệm lót bằng gỗ hoặc cao su giữa các lớp ống thép và thành xe để tránh rung lắc, trầy xước trong suốt quá trình di chuyển.
- Che chắn khi thời tiết xấu: Nếu vận chuyển đường dài trong điều kiện mưa ẩm hoặc vùng ven biển có nồng độ muối cao, cần phủ bạt kín để bảo vệ bề mặt thép khỏi tác nhân gây ăn mòn.
5.2. Nguyên tắc bảo quản thép ống mạ kẽm 90 tại kho bãi
Kho bãi đạt chuẩn sẽ giúp thép ống mạ kẽm 90 duy trì tuổi thọ tối đa ngay cả khi chưa đưa vào sử dụng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất: Thép phải được đặt trên các đà gỗ hoặc giá đỡ cách mặt đất ít nhất 10–30 cm. Điều này giúp ngăn độ ẩm từ đất xâm nhập gây ố vàng và rỉ sét ở phần đáy.
- Phân loại theo quy cách: Sắp xếp thép theo độ dày và chủng loại riêng biệt. Việc này vừa giúp quản lý kho dễ dàng, vừa tránh nhầm lẫn khi xuất hàng cho khách.
- Môi trường khô ráo, thoáng khí: Kho bãi cần có mái che, khô ráo và tránh xa các khu vực chứa hóa chất (axit, muối, kiềm). Sự lưu thông không khí tốt sẽ ngăn chặn hiện tượng đọng sương trên bề mặt ống kẽm.
- Hạn chế lưu kho quá lâu: Áp dụng nguyên tắc “Nhập trước – Xuất trước” để đảm bảo hàng hóa luôn mới, tránh tình trạng thép nằm kho quá lâu dẫn đến xuống màu.
5.3. Kiểm tra định kỳ
- Giám sát chất lượng: Thường xuyên kiểm tra bề mặt thép trong kho. Nếu phát hiện các đốm trắng do ẩm ướt, cần tiến hành lau khô và xử lý kịp thời bằng các biện pháp kỹ thuật.
- Vệ sinh kho bãi: Giữ không gian kho luôn sạch sẽ, không để rác thải hoặc nước đọng ở khu vực chân hàng.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Thép Ống Mạ Kẽm 90 Hàng Đầu Tại TP.HCM Và Miền Nam

Sắt Thép SATA tự hào là đối tác phân phối chiến lược các dòng thép ống mạ kẽm 90 uy tín, chất lượng hàng đầu tại khu vực TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật, chúng tôi không chỉ bán sản phẩm mà còn mang đến giải pháp tối ưu cho mọi công trình.
Vì sao nên lựa chọn Sắt Thép SATA?
- Sản phẩm chính hãng 100%: Toàn bộ thép ống mạ kẽm 90 tại SATA đều đến từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, … Sản phẩm đi kèm đầy đủ chứng chỉ C/O, C/Q từ nhà máy, đảm bảo minh bạch về nguồn gốc và chất lượng.
- Giá ưu đãi & Cạnh tranh: Nhờ vị thế là đại lý cấp 1, SATA cam kết mức giá sỉ và lẻ tốt nhất trên thị trường. Báo giá được cập nhật liên tục theo biến động thực tế, giúp khách hàng chủ động tối ưu chi phí đầu tư.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng độ dày (ly) phù hợp với công năng công trình, giúp tiết kiệm vật tư mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Cam kết bền vững: Tập trung cung cấp các dòng thép mạ kẽm có tuổi thọ cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế cho chủ đầu tư. Đặc biệt, chúng tôi hỗ trợ các giải pháp kết cấu thông minh, giúp giảm tải trọng công trình hiệu quả mà vẫn giữ vững độ chịu lực cần thiết.
Lựa chọn Sắt Thép SATA là lựa chọn cho sự an tâm và bền vững. Chúng tôi chuyên cung cấp thép ống mạ kẽm 90 chất lượng cao với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn hiệu quả và giá thành cạnh tranh.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
