Tôn sóng vuông là vật liệu được sử dụng phổ biến trong thi công mái nhà xưởng, nhà dân và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, thoát nước nhanh và độ bền cao. Tuy nhiên, giá tôn sóng vuông trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch đáng kể tùy theo độ dày, số lượng sóng và loại tôn sử dụng.
Trong bài viết này, bạn sẽ được cập nhật bảng giá tôn sóng vuông mới nhất, kèm theo thông tin chi tiết về từng loại sóng, cách lựa chọn phù hợp và những lưu ý quan trọng khi mua. Điều này giúp bạn dễ dàng so sánh, tối ưu chi phí và chọn đúng sản phẩm cho nhu cầu thực tế.
1. Tôn Sóng Vuông – Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Sóng Vuông
Tôn sóng vuông là gì?
Tôn sóng vuông là loại tôn lợp có thiết kế dạng sóng hình hộp (vuông hoặc gần vuông), được cán từ thép mạ kẽm, mạ màu hoặc tôn lạnh. Kiểu sóng này tạo ra bề mặt cứng cáp, tăng khả năng chịu lực so với các dạng sóng tròn truyền thống.
Nhờ cấu trúc sóng cao và rõ ràng, tôn sóng vuông thường được sử dụng cho các công trình cần độ bền và khả năng thoát nước tốt như nhà xưởng, mái nhà dân dụng, nhà tiền chế.

Các loại tôn sóng vuông hiện nay
Trên thị trường hiện nay, tôn sóng vuông được phân loại chủ yếu dựa theo số lượng sóng trên mỗi tấm tôn. Dưới đây là một số loại tôn sóng vuông phổ biến hiện nay:
Tôn sóng vuông 5 sóng
Tôn 5 sóng vuông có bước sóng lớn, khoảng cách giữa các sóng rộng nên tạo cảm giác chắc chắn và đẹp mắt. Loại này thường được sử dụng cho các công trình dân dụng như nhà ở, mái hiên, biệt thự hoặc các công trình cần tính thẩm mỹ cao.
Tôn sóng vuông 6 sóng
Tôn 6 sóng có sự cân bằng giữa thẩm mỹ và khả năng chịu lực. Với kết cấu vừa phải, loại tôn này thường được dùng cho các công trình quy mô trung bình như nhà xưởng nhỏ, trường học hoặc nhà kho.
Tôn sóng vuông 7 sóng
Đây là dòng tôn phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Tôn 7 sóng thích hợp cho nhiều loại công trình như nhà ở, nhà tiền chế, nhà xưởng hoặc khu công nghiệp, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tôn sóng vuông 9 sóng
Tôn 9 sóng có mật độ sóng dày hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Loại này thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp, nhà máy hoặc khu vực cần độ bền cao và chống ăn mòn tốt.

Tôn sóng vuông 11 sóng
Đây là loại có số lượng sóng nhiều nhất, giúp phân tán lực tốt và giảm tải trọng lên mái. Tôn 11 sóng phù hợp với các công trình lớn như nhà xưởng, kho bãi hoặc công trình yêu cầu chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ bền lâu dài.
Ưu điểm nổi bật của tôn sóng vuông
Tôn sóng vuông được sử dụng phổ biến không chỉ vì giá thành hợp lý mà còn nhờ nhiều ưu điểm thực tế:
- Chịu lực tốt: phù hợp với mái có diện tích lớn hoặc kết cấu khung thép
- Thoát nước hiệu quả: hạn chế tình trạng đọng nước gây rỉ sét
- Độ bền cao: có thể sử dụng nhiều năm nếu chọn đúng loại và thi công chuẩn
- Dễ lắp đặt: thiết kế sóng rõ ràng, thuận tiện khi bắn vít và ghép mí
- Tính thẩm mỹ ổn định: phù hợp cả công trình dân dụng lẫn nhà xưởng
Đặc biệt, khi sử dụng tôn sóng vuông mạ màu, công trình còn có tính đồng bộ và đẹp mắt hơn.
2. Bảng Giá Tôn Sóng Vuông Mới Nhất Hôm Nay
Giá tôn sóng vuông hiện nay có sự dao động tùy theo nhiều yếu tố như độ dày tôn (dem), số lượng sóng (5, 7, 9, 11, 13 sóng), chất liệu (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu) và thương hiệu sản xuất. Dưới đây là bảng giá tôn sóng vuông tổng hợp chi tiết theo từng loại sóng:
| Độ dày tôn | Trọng lượng (kg/m) | 5 sóng (VNĐ/m) | 7 sóng (VNĐ/m) | 9 sóng (VNĐ/m) | 11 sóng (VNĐ/m) | 13 sóng (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 dem 00 | 1,70 | 60.000 | 65.000 | 60.000 | 67.000 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 2,30 | 79.000 | 78.000 | 77.000 | 75.000 | 73.000 |
| 3 dem 80 | 2,70 | 86.000 | 85.000 | 84.500 | 85.000 | 85.000 |
| 4 dem 00 | 3,05 | 95.000 | 92.000 | 90.500 | 93.000 | 91.000 |
| 4 dem 50 | 3,45 | 102.000 | 101.500 | 100.000 | 107.000 | 101.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 110.000 | 115.000 | 110.000 | 114.000 | 110.000 |
| 5 dem 50 | 5,10 | 117.000 | 120.000 | 118.000 | 121.000 | 117.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo từng thời điểm
- Chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
- Giá thực tế sẽ tốt hơn khi mua số lượng lớn hoặc dự án công trình
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Sóng Vuông
Nhờ tính thẩm mỹ, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, tôn sóng vuông hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Dưới đây là những ứng dụng thực tế nổi bật:
Công trình dân dụng
Tôn sóng vuông được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở như nhà cấp 4, nhà mái tôn, nhà trọ… nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ thi công.
Với thiết kế sóng cao, tôn giúp thoát nước nhanh khi trời mưa, hạn chế tình trạng thấm dột. Ngoài ra, nếu sử dụng loại tôn mạ màu hoặc tôn cách nhiệt, mái nhà còn có tính thẩm mỹ cao và giảm đáng kể nhiệt độ bên trong không gian sống.
Công trình công nghiệp và nhà thép tiền chế
Trong các công trình công nghiệp như nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế, tôn sóng vuông gần như là lựa chọn tiêu chuẩn.
- Kết cấu sóng vuông giúp tăng độ cứng, phù hợp mái có khẩu độ lớn
- Dễ lắp đặt trên hệ khung thép
- Chi phí hợp lý khi thi công diện tích lớn
Đặc biệt, với các nhà xưởng sản xuất, việc sử dụng tôn cách nhiệt còn giúp giảm nóng và cải thiện môi trường làm việc bên trong.

Công trình nông nghiệp
Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn sóng vuông thường được dùng để làm mái cho chuồng trại, nhà kính, nhà kho chứa vật tư.
Nhờ khả năng chống chịu thời tiết tốt, vật liệu này giúp bảo vệ không gian bên trong khỏi mưa nắng, đồng thời giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài. Với các khu vực có khí hậu nóng, người dùng thường ưu tiên tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt để cải thiện nhiệt độ.
Trong các hạng mục công trình phụ
Tôn sóng vuông cũng được ứng dụng nhiều trong các hạng mục phụ như mái che sân, mái hiên, nhà để xe hoặc khu vực ngoài trời.
- Thi công nhanh, không cần kết cấu phức tạp
- Dễ thay thế hoặc sửa chữa khi cần
- Phù hợp với nhiều kiểu thiết kế từ đơn giản đến hiện đại
Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính tiện dụng.
4. Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Sóng Vuông Phù Hợp
Để chọn mua tôn sóng vuông đúng nhu cầu, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố từ chất lượng, giá cả đến mục đích sử dụng. Dưới đây là một số hướng dẫn mà quý khách có thể tham khảo:
Chọn độ dày tôn theo nhu cầu sử dụng
Độ dày là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của mái tôn. Nếu dùng cho công trình nhỏ như mái che, nhà tạm, bạn có thể chọn tôn mỏng để tiết kiệm chi phí.
Ngược lại, với nhà xưởng, nhà ở hoặc khu vực chịu gió lớn, nên ưu tiên tôn dày hơn để đảm bảo chắc chắn, hạn chế tình trạng cong vênh hay rung lắc khi sử dụng lâu dài.
Kiểm tra lớp mạ và bề mặt tôn
Một tấm tôn chất lượng thường có lớp mạ đều, bề mặt sáng, không bị trầy xước hay bong tróc. Đây là yếu tố quyết định khả năng chống rỉ sét và độ bền theo thời gian.
Bạn nên tránh các loại tôn giá rẻ nhưng lớp mạ mỏng vì dễ xuống cấp nhanh sau một thời gian sử dụng.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Giá tôn trên thị trường có thể chênh lệch tùy theo chất lượng và đơn vị bán. Bạn không nên chỉ chọn loại rẻ nhất mà cần cân nhắc giữa giá và chất lượng.
Bạn nên lựa chọn đơn vị cung cấp có báo giá rõ ràng, minh bạch, để tránh phát sinh những chi phí khác và đơn vị uy túy sẽ có chế độ bảo hành rõ ràng.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Sóng Vuông
Có những loại tôn sóng vuông nào?
Các loại phổ biến là tôn 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng (và biến thể 7, 11 sóng tùy nhà sản xuất)
Nên chọn tôn 5 sóng hay 9 sóng cho nhà dân và nhà xưởng?
Với nhà dân, tôn 9 sóng hoặc nhiều sóng nhỏ thường phù hợp vì thẩm mỹ và thoát nước tốt trên mái dốc nhẹ; với nhà xưởng, tôn 5 sóng hoặc sóng cao hơn phù hợp khi cần chịu lực, giảm số lượng xà gồ.
Tôn sóng vuông có dễ thi công không?
Tôn sóng vuông có kết cấu đơn giản, dễ lắp đặt và không yêu cầu kỹ thuật quá phức tạp. Các tấm tôn được liên kết bằng vít chuyên dụng, dễ căn chỉnh và thay thế khi cần.
Bao lâu nên bảo trì mái tôn một lần?
Thông thường, mái tôn nên được kiểm tra định kỳ từ 6 – 12 tháng/lần để phát hiện sớm các vấn đề. Việc bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ và hạn chế chi phí sửa chữa lớn về sau.
6. Lợi Ích Khi Chọn Mua Tôn Sóng Vuông Tại Thép SATA
Khi lựa chọn tôn sóng vuông, việc tìm đúng nhà cung cấp uy tín là yếu tố quyết định đến chất lượng công trình. Thép SATA mang đến nhiều lợi ích vượt trội cho khách hàng:

Nguồn hàng ổn định, đa dạng quy cách
Thép SATA cung cấp tôn sóng vuông với nhiều độ dày và kích thước khác nhau, phù hợp từ công trình dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn. Hàng luôn có sẵn tại kho giúp khách hàng chủ động tiến độ thi công, không phải chờ đợi lâu.
Chất lượng đảm bảo, rõ ràng tiêu chuẩn
Sản phẩm được chọn lọc từ các nguồn uy tín, đảm bảo lớp mạ đạt chuẩn, độ dày đúng thông số. Điều này giúp tôn có độ bền cao, hạn chế rỉ sét và duy trì hiệu quả sử dụng lâu dài.
Giá cả cạnh tranh, minh bạch
Giá tôn sóng vuông tại Thép SATA được cập nhật theo thị trường, đảm bảo mức giá hợp lý và minh bạch. Khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn mà không lo phát sinh chi phí ẩn.
Chính sách hỗ trợ sau bán rõ ràng
Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra hàng hóa, đổi trả nếu có lỗi từ nhà sản xuất hoặc sai quy cách. Điều này giúp tăng sự yên tâm khi đặt hàng, đặc biệt với các đơn hàng số lượng lớn.
Hỗ trợ giao hàng nhanh, linh hoạt
Đơn vị có khả năng giao hàng nhanh tại nhiều khu vực, đảm bảo đúng tiến độ cho công trình. Quy trình vận chuyển được kiểm soát tốt, hạn chế cong vênh hoặc hư hỏng trong quá trình giao nhận.
👉 “Liên hệ ngay để nhận báo giá tôn sóng vuông mới nhất và tư vấn phù hợp với công trình của bạn.” Hotline 0903 725 545.
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM