Bạn đang tìm kiếm thép ống mạ kẽm phi 114 chất lượng cao với độ dày từ 2 mm đến 6 mm? Thép ống mạ kẽm 114 còn được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực ổn định, tuổi thọ lâu dài và thích hợp để sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Đây là dòng vật liệu được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn cho các công trình yêu cầu độ bền và tính ổn định cao.
Trong bài viết này, SATA sẽ cập nhật bảng giá thép ống mạ kẽm 114 mới nhất cùng thông số kỹ thuật, quy cách, trọng lượng và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Bảng giá thép ống mạ kẽm 114 giá tốt nhất hôm nay
Dưới đây là bảng giá thép ống mạ kẽm 114 được cập nhật theo từng độ dày phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền tham khảo (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 1.3 | 21.5 | 21.500 – 23.500 | 462.000 – 505.000 |
| 1.4 | 23.0 | 21.500 – 23.500 | 494.500 – 540.500 |
| 1.7 | 28.0 | 21.300 – 23.300 | 596.000 – 652.000 |
| 1.8 | 29.7 | 21.000 – 23.500 | 623.700 – 697.950 |
| 2.0 | 33.0 | 21.000 – 23.500 | 693.000 – 775.500 |
| 2.5 | 41.0 | 21.200 – 25.000 | 869.200 – 1.025.000 |
| 2.7 | 44.2 | 21.000 – 25.000 | 928.200 – 1.105.000 |
| 2.9 | 47.4 | 21.000 – 25.000 | 995.400 – 1.185.000 |
| 3.0 | 49.0 | 21.000 – 25.000 | 1.029.000 – 1.225.000 |
| 3.2 | 52.5 | 21.000 – 24.800 | 1.102.500 – 1.302.000 |
| 3.6 | 58.5 | 21.000 – 24.800 | 1.228.500 – 1.450.800 |
| 4.0 | 64.8 | 21.000 – 24.500 | 1.360.800 – 1.587.600 |
| 5.0 | 80.2 | 21.000 – 24.500 | 1.684.200 – 1.964.900 |
| 6.0 | 95.4 | 21.000 – 24.500 | 2.003.400 – 2.337.300 |
Lưu ý:
- Thép mạ kẽm nhúng nóng thường có giá cao hơn thép mạ điện phân do lớp mạ dày và khả năng chống gỉ vượt trội.
- Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
Bên cạnh thép ống mạ kẽm phi 114, Sắt Thép SATA còn cung cấp đầy đủ các quy cách khác phi 21, phi 25.4, phi 27, phi 34… đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Hãy liên hệ Hotline/Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp và nhận báo giá ưu đãi trong thời gian sớm nhất.
2. Giới thiệu tổng quan về thép ống mạ kẽm 114

Thép ống mạ kẽm phi 114 (hay còn gọi là kích thước danh nghĩa DN100 hoặc 4 Inch) là dòng ống thép cỡ lớn có đường kính ngoài thực tế dao động từ 113.5 mm đến 114.3 mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn trong các hệ thống chịu tải và dẫn lưu công nghiệp, được sản xuất từ thép carbon và bao phủ bởi một lớp kẽm bảo vệ để chống lại các tác động ăn mòn từ môi trường.
Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý, thép ống mạ kẽm 114 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước, đường ống công nghiệp.
- Khung giàn giáo, lan can, hàng rào, cột điện.
- Kết cấu xây dựng dân dụng, nhà xưởng, nông nghiệp (hệ thống tưới tiêu).
- Các công trình ngoài trời, ven biển đòi hỏi khả năng chống gỉ cao.
3. Thông số kỹ thuật và quy cách trọng lượng ống thép mạ kẽm 114
Để đảm bảo tính an toàn và bền vững cho các hệ thống đường ống PCCC, kết cấu nhà xưởng hay hệ thống dẫn lưu, việc nắm vững các thông số kỹ thuật của thép ống mạ kẽm 114 là yếu tố tiên quyết.
3.1. Thông số kỹ thuật chi tiết
- Đường kính danh nghĩa: DN100.
- Đường kính thực tế: 113.5 mm – 114 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
- Độ dày phổ biến: Từ 1.3 ly đến 6.0 ly (tùy vào mục đích sử dụng dân dụng hay công nghiệp).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53, BS 1387:1985, hoặc tiêu chuẩn nội địa như TCVN.
- Phương pháp mạ: Mạ kẽm nhúng nóng / mạ kẽm điện phân
3.2. Bảng quy cách trọng lượng thép ống mạ kẽm 114
Dưới đây là bảng tra quy cách chi tiết tất cả các độ dày của thép ống mạ kẽm 114, giúp bạn dễ dàng đối soát và kiểm tra hàng hóa thực tế tại công trường.
| Quy cách (D x t) | Đường kính danh nghĩa (DN) | Đường kính ngoài (OD) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (Kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| 114 x 1.3 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 3.60 |
| 114 x 1.4 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 3.87 |
| 114 x 1.7 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 4.69 |
| 114 x 1.8 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 4.96 |
| 114 x 2.0 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 5.50 |
| 114 x 2.5 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 6.85 |
| 114 x 2.7 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 7.39 |
| 114 x 2.9 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 7.92 |
| 114 x 3.0 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 8.19 |
| 114 x 3.2 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 8.73 |
| 114 x 3.6 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 9.80 |
| 114 x 4.0 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 10.86 |
| 114 x 5.0 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 13.43 |
| 114 x 6.0 | DN100 | 113.5 mm | 6m | 15.98 |
Ghi chú: Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được tư vấn quy cách phù hợp và cập nhật chính xác theo thời điểm.
4. Thép mạ kẽm nhúng nóng và điện phân: Nên dùng loại nào cho thép ống mạ kẽm 114?

Với kích thước lớn như phi 114, việc chọn công nghệ mạ không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn quyết định trực tiếp đến tuổi thọ kết cấu và an toàn vận hành. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
4.1. Thép ống mạ kẽm điện phân
Đặc điểm: Sử dụng công nghệ kết tủa điện hóa để phủ một lớp ion kẽm lên bề mặt thép. Quá trình này diễn ra ở nhiệt độ bình thường nên không làm biến đổi cấu trúc cốt thép bên trong. Tuy nhiên, lớp kẽm này chỉ bám ở mặt ngoài, độ dày rất mỏng. Mặt trong của ống vẫn là thép đen nguyên bản, không có lớp bảo vệ.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ: Quy trình sản xuất đơn giản, tiêu tốn ít năng lượng và nguyên liệu kẽm, giúp tối ưu chi phí đầu tư ngắn hạn.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt ống cực kỳ nhẵn mịn, sáng bóng như gương, không có hiện tượng chảy kẽm hay sần sùi.
- Giữ nguyên quy cách: Do lớp mạ rất mỏng, kích thước đường kính ngoài và lòng ống gần như không thay đổi, giúp việc thi công lắp đặt các mối nối ren hoặc phụ kiện đòi hỏi độ chính xác cao trở nên dễ dàng hơn.
- Phù hợp: Sử dụng cho các hạng mục đòi hỏi tính thẩm mỹ cao nhưng ít chịu tác động khắc nghiệt của môi trường như trang trí nội thất, làm khung giá kệ trưng bày, lan can cầu thang trong nhà, các công trình dân dụng tại khu vực khô ráo, thoáng mát.
4.2. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Đặc điểm: Ống thép sau khi được xử lý bề mặt kỹ lưỡng sẽ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Phản ứng hóa học xảy ra tạo thành các lớp hợp kim kẽm-sắt liên kết chặt chẽ với nhau. Lớp kẽm này bao phủ toàn diện cả mặt trong lẫn mặt ngoài ống, với độ dày vượt trội.
Ưu điểm:
- Độ bền cao: Tuổi thọ trung bình của sản phẩm có thể lên đến 50 năm trong điều kiện bình thường và từ 20-25 năm trong môi trường khắc nghiệt.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Khả năng bảo vệ catốt giúp ngăn chặn gỉ sét ngay cả khi bề mặt bị trầy xước nhẹ. Đặc biệt, vì được bảo vệ từ bên trong lòng ống nên không xảy ra hiện tượng gỉ sét từ trong ra ngoài gây thủng ống.
- Chịu được môi trường đặc thù: Hoạt động ổn định trong các môi trường có nồng độ muối cao (vùng ven biển), khu vực tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, axit hoặc độ ẩm thường xuyên.
- Phù hợp: Dành cho các công trình trọng điểm, có yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và độ an toàn như: Hệ thống đường ống phòng cháy chữa cháy (PCCC), trục dẫn nước sạch công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải, kết cấu hạ tầng giao thông, cầu đường, cột đèn chiếu sáng ngoài trời và các khung nhà xưởng tiền chế.
Bảng so sánh nhanh thép mạ kẽm nhúng nóng và điện phân
| Đặc điểm | Mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm điện phân |
|---|---|---|
| Lớp mạ bên trong | Có (Bảo vệ toàn diện) | Không (Dễ gỉ từ trong ra) |
| Độ dày lớp kẽm | Rất dày (khoảng 50 micromet) | Mỏng (khoảng 15-20 micromet) |
| Độ bền môi trường | Cực tốt (30-50 năm) | Trung bình (2-5 năm nếu ở ngoài trời) |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Thẩm mỹ | Bề mặt hơi nhám, đôi khi có giọt kẽm | Bề mặt nhẵn mịn, sáng bóng |
4.3. Nên dùng loại nào cho thép ống mạ kẽm 114?
Nên chọn thép ống 114 mạ kẽm nhúng nóng khi:
- Làm đường ống dẫn nước phòng cháy chữa cháy (PCCC) – Tiêu chuẩn bắt buộc.
- Dùng làm trục chính dẫn nước thải công nghiệp hoặc nước sạch tòa nhà.
- Xây dựng các kết cấu chịu lực ngoài trời: Cột điện, chân trụ quảng cáo, kèo nhà xưởng tiền chế.
- Công trình tại các tỉnh ven biển hoặc khu vực có độ ẩm quanh năm.
Nên chọn thép ống 114 mạ kẽm điện phân khi:
- Dùng làm đồ nội thất, khung giá kệ trong kho xưởng khô ráo.
- Các hạng mục tạm thời, thời gian sử dụng dưới 2–3 năm.
- Ngân sách cực kỳ hạn hẹp và công trình không yêu cầu khắt khe về độ bền bên trong lòng ống.
5. Cách lựa chọn thép ống mạ kẽm 114 giúp tăng độ bền công trình
Việc lựa chọn thép ống mạ kẽm 114 phù hợp không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ sử dụng lâu dài. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp chọn được sản phẩm chất lượng và tối ưu chi phí hiệu quả nhất.
5.1. Lựa chọn độ dày thép phù hợp với nhu cầu sử dụng
Thép ống mạ kẽm 114 được sản xuất với nhiều độ dày như 2 ly, 3 ly, 4 ly, 5 ly đến 6 ly nhằm đáp ứng đa dạng các yêu cầu thi công. Đối với các công trình dân dụng hoặc hệ thống cơ khí nhẹ, khách hàng có thể lựa chọn loại mỏng để tiết kiệm chi phí. Trong khi đó, những công trình nhà xưởng, kết cấu chịu lực hoặc môi trường ngoài trời nên ưu tiên loại dày để tăng khả năng chịu tải và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
5.2. Ưu tiên thép ống mạ kẽm có lớp mạ chất lượng
Lớp mạ kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bề mặt thép khỏi quá trình oxy hóa và ăn mòn. Vì vậy, khách hàng nên lựa chọn thép ống mạ kẽm 114 có lớp mạ sáng đều, bám chắc và không bong tróc. Những sản phẩm được mạ kẽm nhúng nóng thường có khả năng chống gỉ tốt hơn, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa.
5.3. Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc sản phẩm
Một sản phẩm thép chất lượng cần đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về kích thước, độ dày và khả năng chịu lực. Khách hàng nên ưu tiên lựa chọn thép ống mạ kẽm 114 từ các thương hiệu uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng để đảm bảo độ bền và tính ổn định trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, việc mua hàng tại các đơn vị cung cấp uy tín cũng giúp hạn chế nguy cơ mua phải thép kém chất lượng hoặc sai quy cách.
5.4. Lựa chọn đơn vị cung cấp có giá thành hợp lý
Giá thép ống mạ kẽm 114 trên thị trường có thể thay đổi tùy theo độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và biến động nguyên vật liệu. Do đó, khách hàng nên tham khảo bảng giá từ nhiều đơn vị khác nhau để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách. Tuy nhiên, không nên chỉ ưu tiên giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng vì điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và tuổi thọ công trình.
5.5. Bảo quản và thi công đúng kỹ thuật
Bên cạnh việc lựa chọn sản phẩm chất lượng, quá trình bảo quản và thi công cũng ảnh hưởng lớn đến độ bền của thép ống mạ kẽm 114. Sản phẩm cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc lâu với hóa chất hoặc môi trường có độ ẩm quá cao. Đồng thời, thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp hạn chế hư hỏng lớp mạ và duy trì khả năng chống gỉ hiệu quả theo thời gian.
6. Sắt Thép SATA – Đại lý cấp 1 chuyên phân phối thép ống mạ kẽm 114 chính hãng, uy tín hàng đầu tại TP. HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp thép ống mạ kẽm 114 uy tín hàng đầu tại TP.HCM mang đến giải pháp vật liệu chất lượng cao, bền bỉ và đáp ứng đa dạng nhu cầu của công trình. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, SATA luôn đảm bảo nguồn hàng ổn định, đầy đủ quy cách, độ dày từ 1.3 ly đến 6.0 ly cùng mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Sản phẩm thép ống mạ kẽm phi 114 tại SATA được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật chất lượng, có khả năng chịu lực tốt, chống gỉ hiệu quả và phù hợp với nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà xưởng, kết cấu thép, hệ thống đường ống, cơ khí và công trình ngoài trời yêu cầu độ bền cao.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua thép ống mạ kẽm 114 tại Sắt Thép SATA
- Cam kết cung cấp thép ống mạ kẽm 114 chính hãng, chất lượng cao và đúng quy cách kỹ thuật.
- Đa dạng về độ dày, kích thước và quy cách đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Báo giá thép ống mạ kẽm 114 cạnh tranh, cập nhật nhanh theo thị trường.
- Đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
- Chính sách chăm sóc khách hàng tận tình, hỗ trợ xuyên suốt quá trình mua hàng và thi công.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép ống mạ kẽm 114 uy tín, chất lượng và giá tốt tại TP.HCM, Sắt Thép SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng và cơ khí hiện nay.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
