Bạn đang tìm kiếm vật liệu xây dựng chắc chắn, thẩm mỹ và giá cả hợp lý? Sắt U dập chính là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
| ✔️ Độ bền vượt trội | Sắt U dập được sản xuất theo tiêu chuẩn, chịu lực tốt, chống cong vênh. |
| ✔️ Ứng dụng đa dạng | Phù hợp cho khung nhà xưởng, kết cấu thép, giàn giáo, nội thất cơ khí. |
| ✔️ Gia công chính xác: | Bề mặt đẹp, kích thước chuẩn, dễ lắp đặt và tiết kiệm thời gian thi công. |
| ✔️ Giá thành cạnh tranh: | Chúng tôi cung cấp trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo giá tốt nhất trên thị trường. |
👉 Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá sắt U dập mới nhất và tư vấn giải pháp phù hợp cho công trình của bạn!
1. Sắt U dập là gì? Vì sao chúng ngày càng được sử dụng phổ biến?
Sắt U dập là loại thép được tạo hình chữ U bằng phương pháp dập nguội từ thép tấm hoặc thép cuộn chất lượng cao. Quá trình sản xuất giúp sản phẩm có hình dạng đồng đều, bề mặt đẹp và khả năng chịu tải ổn định trong quá trình sử dụng.
Hiện nay, sắt U dập là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ ưu điểm trọng lượng nhẹ, dễ gia công, thi công nhanh và tối ưu chi phí cho công trình. Sản phẩm có thể dễ dàng cắt, hàn, liên kết với nhiều loại vật liệu khác nhau mà vẫn đảm bảo độ bền và tính ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

Sản phẩm thường được ứng dụng để làm:
- Khung kết cấu nhà xưởng
- Xà gồ mái
- Hệ thống giá đỡ
- Kệ chứa hàng công nghiệp
- Khung cơ khí
- Hệ thống máng cáp điện
- Gia cố công trình xây dựng
Nhờ sự bền chắc, linh hoạt và giá thành hợp lý, sắt U dập ngày càng trở thành lựa chọn được nhiều nhà thầu, kỹ sư và doanh nghiệp ưu tiên sử dụng trong các công trình hiện đại ngày nay.
2. Cấu tạo và đặc điểm của sắt U dập
Sắt U dập có thiết kế dạng chữ U với hai cạnh song song giúp tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến Sắt U dập được thiết kế theo dạng mặt cắt chữ U với phần bụng thép ở giữa và hai cạnh song song hai bên, giúp tăng khả năng chịu lực, phân bổ tải trọng hiệu quả và hạn chế tình trạng cong vênh trong quá trình sử dụng. Sản phẩm được gia công bằng công nghệ dập nguội hiện đại từ thép tấm hoặc thép cuộn chất lượng cao, mang lại độ chính xác cao về kích thước cũng như độ đồng đều trên toàn bộ bề mặt thép.
Nhờ kết cấu chắc chắn và thiết kế tối ưu, sắt U dập hiện được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, cơ khí, nhà thép tiền chế và hệ thống kỹ thuật công nghiệp.
Cấu tạo cơ bản của sắt U dập gồm:

- Bề mặt thép: Được xử lý tương đối nhẵn và đồng đều, giúp tăng tính thẩm mỹ và thuận tiện khi sơn phủ hoặc gia công thêm.
- Phần bụng U: Là phần mặt phẳng chính chịu lực của sản phẩm, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải cho kết cấu.
- Hai cánh U song song: Có tác dụng giữ ổn định kết cấu, tăng độ chắc chắn và hỗ trợ liên kết với các vật liệu khác trong quá trình thi công.
3. Thông số kỹ thuật & Bảng tra quy cách sắt U dập
Sắt U dập (thép U chấn nguội) được sản xuất với độ chính xác cao, đa dạng quy cách và phù hợp với nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là thông tin đầy đủ, chi tiết và cập nhật về thông số kỹ thuật cùng bảng tra quy cách phổ biến hiện nay.
Đặc điểm kỹ thuật & Tiêu chuẩn sản xuất
- Tiêu chuẩn chính: JIS G3192-1990 (Nhật Bản), GOST 380-94, TCVN 1654-75, ASTM A36…
- Mác thép phổ biến:
- Nhật Bản: SS400, SB410 theo JIS G3101
- Trung Quốc: SS400, Q235 theo JIS G3101
- Mỹ: A36 theo ASTM A36
- Việt Nam & Nga: CT3, SS400
Sản phẩm có hai loại bề mặt chính: • Thép U dập đen • Thép U dập mạ kẽm nhúng nóng (chống gỉ cao cấp)
Bảng tra quy cách thép U dập phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp các quy cách thông dụng nhất (độ dài chủ yếu 6m và 12m). Trọng lượng được tính theo mét và theo cây:
Bảng tra quy cách thép U mạ kẽm tham khảo
| Tên thép U | Quy cách | Độ dài | Trọng lượng Kg/m | Trọng lượng Kg/cây |
|---|---|---|---|---|
| Thép U49 | U49x24x2.5x6m | 6M | 2.33 | 14.00 |
| Thép U64 | U64.3x30x3.0x6m | 6M | 2.83 | 16.98 |
| Thép U75 | U75x40x3.8x6m | 6M | 5.30 | 31.80 |
| Thép U80 | U80x40x4.2x6m | 6M | 5.08 | 30.48 |
| Thép U80 | U80x45x6x6m | 6M | 7.00 | 42.00 |
| Thép U100 | U100x42x3.3x6m | 6M | 5.17 | 31.02 |
| Thép U100 | U100x45x3.8x6m | 6M | 7.17 | 43.02 |
| Thép U100 | U100x50x5x12m | 12M | 9.36 | 112.32 |
| Thép U120 | U120x50x4x6m | 6M | 6.92 | 41.52 |
| Thép U120 | U120x50x5x6m | 6M | 9.30 | 55.80 |
| Thép U125 | U125x65x6x12m | 12M | 13.40 | 160.80 |
| Thép U140 | U140x52x4.5x6m | 6M | 9.50 | 57.00 |
| Thép U150 | U150x75x6.5x12m | 12M | 18.60 | 223.20 |
| Thép U160 | U160x62x6x7x12m | 12M | 14.00 | 168.00 |
| Thép U180 | U180x68x7x12m | 12M | 17.50 | 210.00 |
| Thép U200 | U200x71x6.5x12m | 12M | 18.80 | 225.60 |
| Thép U200 | U200x75x9x12m | 12M | 24.60 | 295.20 |
| Thép U250 | U250x78x7x12m | 12M | 23.50 | 282.00 |
| Thép U300 | U300x85x7.5x12m | 12M | 34.40 | 412.80 |
| Thép U400 | U400x100x10.5x12m | 12M | 58.93 | 707.16 |
Lưu ý quan trọng:
- Quy cách và trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy theo nhà sản xuất.
- Nhận gia công cắt theo chiều dài yêu cầu (từ 1m – 12m).
- Độ dày cánh và bụng có thể tùy chỉnh theo đơn đặt hàng.
- Sản phẩm có sẵn dạng đen và mạ kẽm nhúng nóng.
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, khách hàng có thể đặt cắt theo kích thước riêng phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Liên hệ để nhận tư vấn mới nhất cho sản phẩm!
4. Những dòng sắt U dập phổ biến trên thị trường hiện nay
Trong xây dựng và cơ khí hiện đại, thép U dập được phân loại đa dạng để phù hợp với mọi nhu cầu công trình. Phân loại theo bề mặt xử lý là cách phổ biến và quan trọng nhất. Dưới đây là 3 loại thép U dập được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay:

• U dập đen (Thép đen chấn nguội) là loại cơ bản nhất, được chấn trực tiếp từ tấm thép cuộn đen không qua lớp phủ bảo vệ. Giá thành rẻ nhất trên thị trường, bề mặt tự nhiên, dễ gia công, hàn và sơn phủ.
- Ứng dụng phổ biến: Khung phụ, giá kệ kho hàng, băng tải, khung máy móc trong nhà, vách ngăn nội thất, giàn lan, chuồng trại gia súc.
- Phù hợp nhất: Khu vực khô ráo, ít tiếp xúc nước và ẩm. Tuổi thọ cao khi được sơn chống gỉ định kỳ.
• U dập mạ kẽm điện phân (Electro-galvanized) được phủ lớp kẽm mỏng bằng công nghệ điện phân hiện đại, tạo bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao và khả năng chống gỉ ở mức trung bình.
- Ứng dụng phổ biến: Nội thất công nghiệp, máng cáp điện, hệ thống điện nhẹ, vách ngăn văn phòng, kệ trưng bày, khung bàn ghế công nghiệp, các chi tiết trang trí.
- Điểm nổi bật: Bề mặt sáng đẹp, phù hợp cho công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, môi trường trong nhà hoặc bán ngoài trời có mái che.
• U dập mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized) loại cao cấp nhất, được nhúng trực tiếp vào kẽm nóng chảy tạo lớp phủ dày (80 – 275 g/m²), bám dính chắc chắn và chống ăn mòn vượt trội.
- Ứng dụng phổ biến: Nhà xưởng ngoài trời, kho bãi, mái nhà tiền chế, kết cấu ven biển, nông nghiệp, hệ thống năng lượng mặt trời, cột đỡ, xà gồ chịu lực.
- Điểm nổi bật: Độ bền cao (có thể đạt 20 – 30 năm nếu kết hợp sơn phủ), ít phải bảo dưỡng, mang lại giá trị lâu dài cho công trình.
Bảng so sánh nhanh 3 loại thép U dập
| Tiêu chí | U dập đen | U dập mạ kẽm điện phân | U dập mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh minh họa | ![]() | ![]() | ![]() |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Lớp bảo vệ | Không có | Lớp kẽm mỏng (điện phân) | Lớp kẽm dày (nhúng nóng) |
| Khả năng chống gỉ | Thấp (phải sơn phủ) | Trung bình | Rất cao |
| Bề mặt thẩm mỹ | Thô, xám đen | Sáng bóng, đẹp | Bạc xám, đều đẹp |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, khô ráo | Trong nhà & bán ngoài trời | Ngoài trời, ẩm ướt, ven biển |
| Tuổi thọ | 3–8 năm (có sơn) | 8–15 năm | 20–30+ năm |
| Ứng dụng chính | Khung phụ, giá kệ, nội thất | Máng cáp, nội thất công nghiệp | Xà gồ, nhà xưởng, kết cấu ngoài trời |
Tùy thuộc vào ngân sách, môi trường sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ mà bạn có thể lựa chọn loại U dập phù hợp. Hiện nay, U dập mạ kẽm nhúng nóng đang là xu hướng được ưa chuộng nhất nhờ độ bền cao và chi phí sở hữu trọn đời thấp. Trong khi đó, U dập đen vẫn giữ vị thế cho các dự án cần tối ưu chi phí ban đầu.
5. Ứng dụng thực tế của sắt U dập
Sắt U dập đang trở thành vật liệu được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, nhẹ và dễ thi công. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất hiện nay:
- Xà gồ mái, dầm phụ, khung nhà xưởng và kho bãi nhà tiền chế
- Khung nhà lắp ghép, nhà container, vách ngăn, sàn mezzanine
- Khung máy móc, băng tải, giá đỡ thiết bị công nghiệp
- Máng cáp điện, máng dây, hệ thống treo ống nước và kỹ thuật
- Kệ kho hàng, giá trưng bày, bàn ghế, nội thất công nghiệp phong cách Industrial
- Khung chuồng trại chăn nuôi, giàn lan rau, nhà kính nông nghiệp
- Giá đỡ pin năng lượng mặt trời
- Cầu thang, lan can, kết cấu nhẹ, cọc cừ tạm và các công trình dân dụng
Từ nhà xưởng lớn đến quán cà phê hiện đại, từ nông nghiệp đến năng lượng sạch, sắt U dập đều mang lại giải pháp tối ưu về chi phí và tiến độ.
6. Cập nhật bảng giá sắt U dập mới nhất tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá sắt U dập cập nhật mới nhất năm 2026 với đầy đủ quy cách, trọng lượng và mức giá tham khảo dành cho khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Dưới đây là bảng giá sắt U dập cập nhật mới và đầy đủ các quy cách giúp quý khách dễ dàng tham khảo, tính toán vật tư và tối ưu chi phí thi công cho công trình của mình:
| Quy cách thép U dập (mm) | Khối lượng (Kg/m) | Giá thép U dập (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 50x32x4,4 | 4,84 | 58.000 |
| 65x36x4,4 | 5,90 | 74.000 |
| 80x40x4,5 | 7,05 | 94.000 |
| 100x46x4,5 | 8,59 | 144.000 |
| 120x52x4,8 | 10,40 | 156.000 |
| 140x58x4,9 | 12,30 | 185.000 |
| 140x60x4,9 | 13,30 | 190.000 |
| 160x64x5,0 | 14,20 | 213.000 |
| 160x68x5,0 | 15,30 | 230.000 |
| 180x70x5,1 | 16,30 | 240.000 |
| 180x74x5,1 | 17,40 | 252.000 |
| 200x76x5,2 | 18,40 | 260.000 |
| 200x80x5,2 | 19,80 | 283.000 |
| 220x82x5,4 | 21,00 | 292.000 |
| 220x87x5,4 | 22,60 | 302.000 |
| 240x90x5,6 | 24,00 | 311.000 |
| 240x95x5,6 | 25,80 | 331.000 |
| 270x95x6,0 | 27,70 | 344.000 |
| 300x100x6,5 | 31,80 | 449.000 |
| 360x110x7,5 | 41,90 | 621.000 |
| 400x115x8,0 | 48,30 | 732.000 |
Tham khảo thêm về giá Thép U các loại tại đây: Báo giá Thép U
📌 Lưu ý: Bảng giá thép U dập trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất cho đơn hàng thực tế!
7. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt U dập

Giá sắt U dập thường thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Độ dày và kích thước sản phẩm: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Quy cách càng lớn, độ dày càng cao (từ 1.5mm đến 6mm+), bụng và cánh càng rộng thì giá càng tăng do tiêu tốn nhiều nguyên liệu hơn. Những kích thước đặc biệt hoặc yêu cầu gia công tùy chỉnh cũng làm giá thành cao hơn so với quy cách phổ thông.
- Chủng loại và mác thép: Thép SS400 Nhật Bản hoặc A36 Mỹ thường có giá cao hơn so với Q235 Trung Quốc. Sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ đầy đủ, nguồn gốc rõ ràng cũng có mức giá cao hơn.
- Giá nguyên liệu đầu vào và biến động thị trường thép: Giá thép cuộn trên thị trường thế giới và trong nước thay đổi sẽ tác động trực tiếp đến giá thành. Khi giá nguyên liệu tăng, giá U dập thường điều chỉnh theo trong khoảng 7 – 15 ngày.
- Loại mạ bề mặt: Đây là yếu tố tạo ra sự chênh lệch giá rõ rệt. • U dập đen: Giá rẻ nhất • U dập mạ kẽm điện phân: Giá trung bình • U dập mạ kẽm nhúng nóng: Giá cao nhất (thường cao hơn 25–40% so với loại đen) nhờ lớp bảo vệ bền bỉ.
- Chi phí vận chuyển và logistics: Khoảng cách từ nhà máy đến công trình càng xa, chi phí càng tăng, đặc biệt với đơn hàng có khối lượng lớn hoặc kích thước dài.
- Số lượng đặt hàng: Đây là yếu tố quan trọng giúp tiết kiệm chi phí. Đơn hàng số lượng lớn (từ vài chục tấn trở lên) thường được hưởng giá ưu đãi rõ rệt, chiết khấu cao và nhiều chính sách hỗ trợ tốt hơn so với mua lẻ.
Ngoài ra, thời gian giao hàng khẩn cấp, chi phí gia công thêm (cắt, khoan, uốn…) cũng có thể làm thay đổi mức giá cuối cùng.
8. Cách bảo quản sắt U dập đúng kỹ thuật
Để duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho và sử dụng, cần lưu ý tuân theo một số ngueyen tác bảo quản chung:

8. 1. Nguyên tắc bảo quản chung cho tất cả loại sắt U dập
- Nơi lưu trữ khô ráo, thoáng mát: Chọn kho hoặc khu vực có mái che chắc chắn, thông gió tốt, tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp chiếu lâu dài. Độ ẩm không khí lý tưởng dưới 70%.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và nước đọng: Nước là kẻ thù số một của thép. Hãy che chắn cẩn thận bằng bạt chống thấm hoặc mái hiên khi lưu trữ ngoài trời.
- Cách xa hóa chất ăn mòn: Không để sắt U dập gần axit, muối, phân bón hóa học, xi măng ẩm hoặc các chất ăn mòn khác.
- Kê cao cách mặt đất: Luôn đặt thép trên pallet gỗ, kệ sắt hoặc kê bê tông cách nền ít nhất 15–20cm để tránh ẩm từ mặt đất thấm lên. Không xếp chồng quá cao để tránh cong vênh.
- Sắp xếp khoa học: Xếp theo quy cách, kích thước rõ ràng, dễ lấy dễ kiểm tra. Giữa các lớp thép nên có thanh đệm gỗ hoặc cao su để tránh trầy xước và dính chặt vào nhau.
- Kiểm tra định kỳ: Với hàng lưu kho trên 30 ngày, nên kiểm tra ít nhất 1 lần/tháng. Phát hiện sớm dấu hiệu gỉ sét để xử lý kịp thời (lau sạch và sơn chống gỉ).
8.2. Bảo quản đặc biệt cho sắt U dập mạ kẽm
Sắt U dập mạ kẽm (đặc biệt loại nhúng nóng) có khả năng chống gỉ tốt hơn hẳn, nhưng vẫn cần chăm sóc đúng cách để lớp kẽm phát huy tối đa hiệu quả:
- Giữ nguyên lớp màng kẽm trắng tự nhiên trong 3–6 tháng đầu (đây là hiện tượng bình thường, không ảnh hưởng chất lượng).
- Tránh va chạm mạnh làm trầy xước lớp kẽm.
- Khi sử dụng ngoài trời, nên sơn phủ lớp sơn bảo vệ thêm để tăng tuổi thọ lên 20–30 năm.
- Không để nước đọng lâu trên bề mặt, đặc biệt ở những vị trí lòng máng.
Mẹo nhỏ hữu ích: Trước khi nhập kho, có thể phun một lớp dầu chống gỉ mỏng (đối với U dập đen) hoặc dùng giấy chống ẩm quấn đầu thanh thép. Khi thi công xong, nên sơn phủ ngay các mối hàn để bảo vệ toàn diện.
Bảo quản tốt sắt U dập hôm nay chính là đầu tư cho sự bền vững và an toàn của công trình ngày mai.
9. Thép SATA – Địa chỉ cung cấp sắt U dập uy tín tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp sắt U dập chất lượng cao với đa dạng quy cách, độ dày và chủng loại, đáp ứng hiệu quả nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp hiện đại.
Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh cùng đầy đủ CO-CQ, Thép SATA luôn là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp trên toàn quốc.



Lý do khách hàng lựa chọn Thép SATA:
✅ Cung cấp sắt U dập chính hãng, chất lượng ổn định
✅ Đa dạng kích thước, độ dày, hàng sẵn kho số lượng lớn
✅ Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho công trình và dự án
✅ Đầy đủ CO-CQ, chứng từ và tiêu chuẩn kỹ thuật
✅ Hỗ trợ cắt thép, giao hàng nhanh toàn quốc
👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá sắt U dập mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho công trình của bạn!
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779



