Bạn đang tìm kiếm đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn uy tín, giá tốt và giao hàng nhanh? Công ty TNHH Thép SATA chuyên cung cấp các loại tôn cách nhiệt, tôn PU, tôn EPS, tôn chống nóng chính hãng với đa dạng quy cách, đáp ứng nhu cầu nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn mới nhất cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tận tình!
1. Thị trường tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn
Hóc Môn hiện là khu vực có tốc độ đô thị hóa khá nhanh với nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng, trang trại và kho bãi liên tục được xây dựng. Điều này kéo theo nhu cầu tìm kiếm đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn ngày càng lớn.
Đặc biệt, khí hậu nóng quanh năm khiến nhiều công trình sử dụng mái tôn thông thường gặp tình trạng:
- Không gian bên trong nóng bức
- Tăng chi phí điện năng
- Gây khó chịu khi sinh hoạt và làm việc
- Ảnh hưởng đến hàng hóa và máy móc trong kho xưởng
Chính vì vậy, tôn cách nhiệt đang trở thành giải pháp vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn nhằm cải thiện hiệu quả chống nóng và nâng cao chất lượng sử dụng công trình
2. Đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn cung cấp những sản phẩm nào?
Hiện nay, các đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn cung cấp đa dạng sản phẩm nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu xây dựng khác nhau. Các dòng sản phẩm cách nhiệt được ưa chuộng tập trung vào những điểm như:
- Ứng dụng công nghệ phun PU/đổ xốp liền mạch hiện đại, giúp lõi xốp kết dính chặt, không rỗng, không phồng rộp theo thời gian.
- Sử dụng tôn mạ màu đời mới (Zacs, Hoa Sen, Olympic, Đông Á, Pomina…) với lớp sơn bảo vệ, lớp mạ phản xạ nhiệt, chống phai và chống ăn mòn tốt hơn.
- Tăng khả năng chống cháy, chống ồn, chống ẩm và tối ưu độ bền màu, đặc biệt cho mái nhà ở khu vực nắng nóng như miền Nam Việt Nam.
2.1. Tôn PU cách nhiệt

Đặc điểm kỹ thuật chính:
- Lớp lõi xốp: Polyurethane (PU) dạng xốp cứng mật độ cao, được phun hoặc đổ trực tiếp giữa hai lớp tôn nền, tạo thành tấm sandwich 3 lớp liền mạch. Lớp PU có độ dẫn nhiệt rất thấp (khoảng 0,02–0,025 W/m·K), giúp giảm truyền nhiệt qua mái rất hiệu quả.
- Độ dày tôn nền: phổ biến từ 0,30–0,50 mm, tùy thương hiệu và mục đích sử dụng (nhà ở: 0,30–0,40 mm; nhà xưởng lớn, nhà kho: 0,40–0,50 mm).
- Độ dày lớp PU: thường trong khoảng 18–25 mm, tương ứng với các loại sóng 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng hoặc giả ngói.
- Kiểu sóng/mẫu mã:
- 5 sóng cao: phù hợp nhà ở, showroom, nhà xưởng tiêu chuẩn.
- 6 sóng vuông: tăng độ cứng, phù hợp mái trải rộng, ít vì kèo.
- 11 sóng nhỏ: thẩm mỹ cao, thường dùng cho nhà xưởng, nhà kho công nghiệp.
- Sóng giả ngói: diện mạo mái ngói truyền thống nhưng vẫn là tôn PU, phù hợp biệt thự, nhà phố, khu nghỉ dưỡng.
Ưu điểm nổi bật:
- Cách nhiệt rất tốt: giảm nhiệt độ khu vực mái xuống khoảng 10–15°C so với mái tôn thường, giúp giảm tải máy lạnh và tăng tuổi thọ kết cấu.
- Cách âm hiệu quả: hấp thụ tiếng ồn mưa, tiếng máy móc, tiếng gió, tạo môi trường bên trong yên tĩnh hơn.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, dễ thi công, tiết kiệm chi phí giàn khung và nhân công.
- Độ bền cao: nếu sử dụng tôn mạ màu chất lượng, lớp PU ổn định, tuổi thọ thường đạt 15–25 năm trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
- Khả năng chống ẩm và chống thấm tốt: lớp PU liên kết kín, không hút ẩm, hạn chế mục nát, rỉ sét.
Dòng mới đáng chú ý:
- Tôn PU 5 sóng mạ màu đời mới (Hoa Sen, Đông Á, Zacs, Pomina…):
- Thiết kế 5 sóng cao, sâu, tăng độ cứng và khả năng thoát nước.
- Bề mặt tôn sử dụng tôn mạ màu công nghệ Zacs+, Hoa Cương, Bền Màu, INOK…, giúp chống phai, chống mài mòn, phản xạ nhiệt bề mặt, rất phù hợp với mái nhà ở khu vực nắng nóng, nhiều gió như TP.HCM, miền Đông và miền Trung.
- Một số nhà sản xuất đã cho ra tôn PU 3 lớp hai mặt mạ màu, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ cho cả mặt trên và mặt dưới mái, phù hợp công trình nhà xưởng nhìn thô trần, showroom cao cấp.
2.2. Tôn EPS cách nhiệt (nhẹ, giá rẻ)

Đặc điểm kỹ thuật:
- Lõi xốp EPS (Polystyrene Expansion): dạng hạt xốp nở, mật độ thấp hơn PU, được ép giữa hai lớp tôn tạo thành tôn EPS 3 lớp. Lớp EPS có độ dẫn nhiệt khoảng 0,033–0,040 W/m·K, nên hiệu quả cách nhiệt tốt nhưng không bằng PU.
- Cấu tạo 3 lớp:
- Lớp tôn trên: tôn mạ kẽm hoặc mạ màu.
- Lớp xốp EPS.
- Lớp tôn dưới (tôn mỏng hoặc màng PVC, giấy bạc).
- Độ dày lớp EPS: thường từ 25–50 mm, tùy yêu cầu cách nhiệt (nhà ở, nhà kho, kho lạnh, nhà tạm…).
- Độ dày tôn nền: phổ biến 0,30–0,40 mm, linh hoạt theo giá thành và yêu cầu kết cấu.
Ưu điểm – nhược điểm:
- Ưu điểm:
- Giá thành rẻ hơn tôn PU, phù hợp công trình có ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần chống nóng cơ bản.
- Nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, thi công nhanh, phù hợp nhà trọ, nhà xưởng tạm, nhà kho, kho lạnh.
- Cách nhiệt tốt hơn tôn thường, giảm nhiệt độ mái khoảng 8–12°C tùy điều kiện.
- Nhược điểm:
- Khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy thấp hơn tôn PU và tôn Rockwool.
- Dễ bị hút ẩm, mục nát nếu không có lớp màng chống ẩm hoặc xử lý kỹ mối nối, vì EPS hút ẩm hơn PU.
- Nhạy cảm với nhiệt độ cao, có thể biến dạng nếu để trần trong môi trường có nhiệt độ cao kéo dài.
Dòng mới trên thị trường:
- Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật đã ra mắt tôn EPS 3 lớp cán sóng mới, với:
- Lớp tôn mạ màu đa màu, bề mặt trơn, nhám hoặc hoa văn, tăng thẩm mỹ cho cả mái và tường.
- Độ dày tôn nền 0,30–0,40 mm và độ dày EPS 25–35 mm, tối ưu cho nhà ở, nhà xưởng tiết kiệm chi phí.
- Một số phiên bản tích hợp lớp màng chống ẩm (giấy bạc, PVC) ở mặt dưới, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước trong nhà xưởng, kho lạnh.
2.3. Tôn Rockwool cách nhiệt (chống cháy cao cấp)
Đặc điểm kỹ thuật:
- Lõi Rockwool: còn gọi là bông khoáng đá, có cấu trúc sợi khoáng, chịu nhiệt rất cao và khả năng chống cháy cấp A, không bắt lửa, không tạo khói độc.
- Cấu trúc phổ biến:
- Tôn trên: 0,40 mm (tôn mạ kẽm hoặc mạ màu).
- Lớp Rockwool 50–75 mm.
- Tôn dưới: 0,40 mm hoặc tôn mỏng hơn, tùy nhà sản xuất.
- Định kích thước: thường sản xuất theo khổ tấm (rộng 0,9–1,0 m, dài 2–12 m), phù hợp với mái nghiêng, vách nhà xưởng, tường kho chứa.
Ưu điểm nổi bật:

- Chống cháy vượt trội: phù hợp tiêu chuẩn PCCC cho nhà máy, kho chứa hóa chất, khu công nghiệp, nhà cao tầng, trung tâm thương mại.
- Chống nóng và cách âm rất tốt: lớp Rockwool dày, tỷ trọng cao giúp giảm truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh hiệu quả.
- Độ bền ổn định cao: không bị co ngót, nổ, biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
- Tôn mạ màu/xám hiện đại: sử dụng tôn lạnh mạ kẽm hoặc tôn mạ màu đời mới, tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp khu vực có độ ẩm cao, ven biển.
Dòng mới được ưa chuộng:
- Tôn cách nhiệt chống cháy 0,40 mm + Rockwool 75 mm của các hãng như Hoa Sen, Olympic, Đông Á đã được cải tiến:
- Tăng độ bám dính giữa tôn và lớp Rockwool nhờ lớp keo chuyên dụng, tránh hiện tượng bong tách.
- Độ dày tấm ổn định, giảm sai lệch giữa các tấm, giúp mái/thành kho đều và đẹp.
- Thiết kế hệ thống vít/ghim chuyên dụng hạn chế rung động, hạn chế hiện tượng phồng rộp theo thời gian khi thi công đúng quy cách.
- Một số dòng mới tích hợp lớp màng chống ẩm phía dưới, rất phù hợp sàn kho lạnh, vách nhà xưởng, phòng sạch, bệnh viện, phòng thí nghiệm.
3. Thương hiệu bán chạy tại đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn
3.1. Tôn Hoa Sen cách nhiệt
- Hoa Sen cung cấp đa dạng tôn PU 3 lớp, tôn EPS 3 lớp, tôn Rockwool 3 lớp, với độ dày tôn nền từ 0,25–0,50 mm, tùy loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Ưu điểm:
- Bảng màu tôn mạ màu phong phú (trắng, xanh, ghi, đỏ, xám…), phù hợp nhà ở, nhà xưởng, nhà kho.
- Hệ thống ép lõi xốp hiện đại, kiểm soát độ dày và độ đồng đều lớp PU/EPS tốt.
- Sản phẩm mới: tôn PU 5 sóng Hoa Sen có độ dày tôn lên tới 0,45 mm, kết hợp lớp PU 20–25 mm, hướng đến nhà xưởng, nhà kho lớn và biệt thự mái dốc.
3.2. Tôn Đông Á cách nhiệt
- Đông Á tập trung mạnh vào tôn PU 3 lớp và tôn EPS 3 lớp, chú trọng độ dày thật của tôn mạ kẽm và lớp xốp, không “chep” thông số.
- Ưu điểm:
- Giá thành cạnh tranh, phù hợp nhà xưởng, nhà kho, nhà trọ, nhà ở tiết kiệm.
- Nhiều mẫu sóng 5, 6, 11 sóng và sóng ngói, phù hợp nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
- Dòng mới: tôn chống nóng mạ màu tích hợp lớp PU/EPS bên dưới, tạo thành hệ mái 2 lớp (tôn chống nóng bề mặt + tấm cách nhiệt), tối ưu cả chi phí và hiệu quả chống nóng.
3.3. Tôn Olympic (Vina Olympic) cách nhiệt
- Olympic nổi bật với tôn xốp chống cháy Rockwool 3 lớp và tôn PU cao cấp, phục vụ chủ yếu cho nhà máy, nhà kho, khu công nghiệp, công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cao.
- Ưu điểm:
- Độ dày tôn và Rockwool được kiểm soát chặt, phù hợp bảng tiêu chuẩn thiết kế công nghiệp.
- Hệ thống phụ kiện và vít chuyên dụng, giúp thi công nhanh, an toàn, không bong tách.
- Dòng mới: tôn Rockwool Olympic 0,40 mm + Rockwool 100 mm (dùng cho tường/kho chứa đặc biệt), đáp ứng tiêu chuẩn cách nhiệt và cách nhiệt cao cho nhà máy hóa chất.
3.4. Tôn Pomina cách nhiệt
- Pomina là thương hiệu mới nhưng đã phát triển tôn PU 3 lớp với chất lượng ổn định, được khách hàng nhà xưởng và nhà kho đánh giá cao.
- Ưu điểm:
- Bề mặt tôn mịn, màu sắc đều, lớp PU được phun đều, không rỗng, không bọt khí.
- Chống biến dạng tốt trong thời tiết nóng ẩm, giảm hiện tượng cong vênh do chênh lệch nhiệt độ giữa hai mặt tôn.
- Dòng mới: tôn PU Pomina 5 sóng cao 0,40 mm + 20–25 mm PU, phù hợp nhà xưởng, nhà kho, nhà ở mái dốc, kết hợp với mái tôn Zacs chống nóng bề mặt để tối ưu hiệu quả chống nóng tổng thể.
5. Quy trình bán hàng tại đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA
Để mang đến sự thuận tiện cho khách hàng, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA hiện áp dụng quy trình làm việc chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Nhằm mang đến trải nghiệm mua hàng nhanh chóng và chuyên nghiệp, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA hiện áp dụng quy trình làm việc rõ ràng, tối ưu trong từng khâu từ tư vấn, báo giá đến gia công và giao hàng tận công trình. Đây cũng là một trong những lý do giúp Thép SATA được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng khi tìm kiếm đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn uy tín.
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và nhu cầu công trình
Khi liên hệ với đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA, khách hàng chỉ cần cung cấp một số thông tin cơ bản như diện tích mái, loại công trình, nhu cầu chống nóng, cách âm và quy cách mong muốn. Đội ngũ nhân viên sẽ nhanh chóng tiếp nhận và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với từng nhu cầu thực tế.
Bước 2: Tư vấn sản phẩm và báo giá chi tiết
Dựa trên thông tin công trình, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA sẽ tư vấn các dòng sản phẩm phù hợp như tôn PU, tôn EPS, tôn lạnh chống nóng hay tôn cách nhiệt 3 lớp. Đồng thời, khách hàng sẽ được hỗ trợ báo giá chi tiết, minh bạch và tối ưu chi phí theo từng quy cách và số lượng đặt hàng.
Bước 3: Gia công theo yêu cầu thực tế
Sau khi xác nhận đơn hàng, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA tiến hành cắt tôn theo kích thước yêu cầu, cán sóng, gia công máng xối, úp nóc và chuẩn bị đầy đủ phụ kiện đồng bộ. Quy trình gia công được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ, độ chính xác và hạn chế hao hụt vật tư cho công trình.
Bước 4: Giao hàng nhanh tận công trình
Với hệ thống kho hàng lớn cùng đội xe vận chuyển chủ động, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA hỗ trợ giao hàng nhanh tại Hóc Môn, TP.HCM và các khu vực lân cận. Hàng hóa luôn được kiểm tra kỹ trước khi xuất kho nhằm đảm bảo đúng quy cách, đúng số lượng và đúng tiến độ thi công.
Bước 5: Hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc sau bán hàng
Không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA còn hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng. Đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng giải đáp thông tin kỹ thuật, hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh và đồng hành cùng khách hàng nhằm mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
6. Những ưu điểm khi mua hàng tại đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA
Khi lựa chọn đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn Thép SATA, khách hàng không chỉ mua được sản phẩm tôn cách nhiệt chất lượng mà còn nhận được nhiều lợi thế vượt trội về giá cả, dịch vụ và sự an tâm lâu dài.

- ✅ Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho: Là đại lý phân phối trực tiếp, chúng tôi cam kết mức giá tốt nhất thị trường, không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư.
- ✅ Đầy đủ mẫu mã và độ dày: Đa dạng từ tôn cách nhiệt 5 lớp, 7 lớp đến tôn lạnh, tôn màu cao cấp với nhiều độ dày (0.35mm – 0.50mm). Khách hàng dễ dàng chọn được sản phẩm phù hợp nhất với từng loại công trình.
- ✅ Sản phẩm chính hãng 100%: Toàn bộ tôn và phụ kiện đều có nguồn gốc rõ ràng, tem nhãn nhà máy, CO/CQ đầy đủ, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn miễn phí về cách thi công, giải pháp chống nóng – chống ồn hiệu quả và tối ưu chi phí cho từng công trình.
- ✅ Chính sách bảo hành rõ ràng: Bảo hành dài hạn theo đúng cam kết nhà sản xuất, thủ tục đơn giản, minh bạch, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài.
- ✅ Ưu đãi cho đơn hàng lớn: Hỗ trợ giá đặc biệt, chiết khấu hấp dẫn và giao hàng nhanh cho các công trình nhà xưởng, khu công nghiệp, dự án lớn.
Ngoài ra, đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA luôn cập nhật nhanh chóng các mẫu mã mới nhất và bảng giá cạnh tranh nhất trên thị trường, đáp ứng kịp thời nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của khách hàng.
Chọn SATA – Quý khách không chỉ mua tôn cách nhiệt, mà còn nhận được sự uy tín, chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp nhất tại khu vực Hóc Môn và TP.HCM. Quý khách cần tư vấn hoặc báo giá vui lòng liên hệ ngay hôm nay!
7. Báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn mới nhất 2026
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn mới nhất 2026 với đa dạng mẫu mã, độ dày và quy cách sản phẩm. Hiện nay, Thép SATA chuyên cung cấp các dòng tôn PU cách nhiệt, tôn EPS chống nóng, tôn xốp 3 lớp và tôn lạnh cách nhiệt chính hãng phục vụ cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế và nhiều công trình công nghiệp khác.

Giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn hiện dao động khoảng từ 122.000 đ/m – 170.000 đ/m tùy theo thương hiệu sản phẩm, độ dày thực tế, loại vật liệu cách nhiệt, quy cách cán sóng và số lượng đặt hàng.
Khi lựa chọn đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn – Thép SATA, khách hàng được cam kết:
- Cung cấp sản phẩm chính hãng
- Đúng độ dày tiêu chuẩn
- Giá cạnh tranh trực tiếp từ kho
- Hỗ trợ cắt và gia công theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh tận nơi tại TP.HCM
Liên hệ ngay Thép SATA để được tư vấn và nhận báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn ưu đãi mới nhất cho công trình của bạn.
7.1. Bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất năm 2026
Hiện nay, các dòng tôn cách nhiệt tại đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn có mức giá dao động từ 122.000 đ/m – 170.000 đ/m tùy theo thương hiệu và độ dày thực tế.
| Thương hiệu | Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Tôn cách nhiệt | 0.30 | 2.4 – 2.6 | 122.000 |
| 0.35 | 2.8 – 3.0 | 134.000 | ||
| 0.40 | 3.2 – 3.4 | 148.000 | ||
| 0.45 | 3.6 – 3.8 | 156.000 | ||
| 0.50 | 4.0 – 4.2 | 167.000 | ||
| Hoa Sen | Tôn cách nhiệt | 0.30 | 2.0 – 2.2 | 140.000 |
| 0.35 | 2.3 – 2.5 | 150.000 | ||
| 0.40 | 2.6 – 2.8 | 156.000 | ||
| 0.45 | 3.0 – 3.2 | 165.000 | ||
| 0.50 | 3.3 – 3.5 | 170.000 | ||
| Hòa Phát | Tôn cách nhiệt | 0.30 | 2.0 – 2.2 | 136.000 |
| 0.35 | 2.4 – 2.6 | 146.000 | ||
| 0.40 | 2.8 – 3.0 | 155.000 | ||
| 0.45 | 3.2 – 3.4 | 160.000 | ||
| 0.50 | 3.5 – 3.7 | 165.000 | ||
| Phương Nam | Tôn cách nhiệt | 0.40 | 2.2 – 2.4 | 148.000 |
| 0.45 | 4.0 – 4.2 | 150.000 | ||
| 0.50 | 3.1 – 3.3 | 165.000 | ||
| Việt Nhật | Tôn cách nhiệt | 0.40 | 2.1 – 2.3 | 159.000 |
| 0.50 | 4.0 – 4.2 | 170.000 |
- Tham khảo thêm: Báo giá tôn cách nhiệt Hoa Sen
7.2. Bảng giá tôn xốp cách nhiệt mới nhất
Giá tôn xốp cách nhiệt tại đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn hiện dao động từ 128.000 đ/m – 174.000 đ/m tùy theo độ dày và quy cách sản phẩm.
| Loại tôn xốp cách nhiệt | Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.30 | 2.40 | 128.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.35 | 2.80 | 134.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.38 | 3.05 | 145.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.40 | 3.20 | 152.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.45 | 3.60 | 158.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.48 | 3.80 | 165.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.50 | 3.95 | 174.000 |
7.3. Bảng giá các loại tôn xốp cách nhiệt phổ biến hiện nay
Các đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn hiện cung cấp nhiều dòng tôn xốp với khả năng chống nóng và cách âm khác nhau. Giá sản phẩm dao động từ 125.000 đ/m – 500.000 đ/m tùy theo vật liệu cách nhiệt.
| Loại tôn xốp | Đặc điểm nổi bật | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|
| Tôn xốp EPS | Giá thành tiết kiệm, trọng lượng nhẹ, chống nóng cơ bản | 125.000 – 170.000 |
| Tôn xốp PU | Cách nhiệt và cách âm tốt, độ bền cao | 130.000 – 165.000 |
| Tôn xốp Rockwool | Chống cháy tốt, chống nóng cao cấp | 260.000 – 450.000 |
| Tôn xốp XPS | Chống thấm tốt, chịu lực cao | 180.000 – 320.000 |
| Tôn xốp Glasswool | Cách âm hiệu quả, chống cháy tốt cho nhà xưởng | 320.000 – 500.000 |
- Tham khảo thêm: Báo giá tôn xốp PU các nhiệt 5 sóng
Lưu ý báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn
- Bảng giá từ đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn– Thép SATA chưa bao gồm VAT 10%.
- Giá tôn có thể thay đổi tùy theo độ dày thực tế, quy cách gia công và số lượng đặt hàng.
- Đối với đơn hàng lớn, khách hàng sẽ được hỗ trợ mức giá ưu đãi và chiết khấu tốt hơn.
- Một số dòng tôn PU, tôn EPS hoặc tôn xốp sản xuất theo yêu cầu riêng có thể phát sinh chênh lệch giá.
- Đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn hỗ trợ cắt tôn theo kích thước, gia công phụ kiện và giao hàng tận nơi nhanh chóng.
Hotline tư vấn và báo giá: 0903 725 545
➤ Thép SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, báo giá và giao hàng tận nơi tại Hóc Môn và khu vực TP.HCM.
8. Bảng giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Hiện nay, giá tại các đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn có sự chênh lệch tùy theo từng dòng sản phẩm, thương hiệu và nhu cầu thi công thực tế.
➤ Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá các đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Độ dày sản phẩm | Tôn càng dày thì giá càng cao nhưng độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn |
| Loại vật liệu cách nhiệt | PU thường có giá cao hơn EPS và PE nhờ khả năng chống nóng vượt trội |
| Thương hiệu tôn | Các thương hiệu lớn thường có mức giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định |
| Quy cách gia công | Cắt theo kích thước, cán sóng hoặc gia công phụ kiện sẽ ảnh hưởng đến chi phí |
| Số lượng đặt hàng | Đơn hàng số lượng lớn thường có giá ưu đãi tốt hơn |
| Chi phí vận chuyển | Khoảng cách giao hàng và khu vực công trình sẽ tác động đến tổng chi phí |
➤ So sánh các dòng tôn cách nhiệt phổ biến hiện nay
| Loại tôn | Đặc điểm nổi bật | Phân khúc giá |
|---|---|---|
| Tôn PU cách nhiệt | Chống nóng, cách âm tốt, độ bền cao | Cao |
| Tôn EPS cách nhiệt | Giá hợp lý, chống nóng ổn định | Trung bình |
| Tôn PE chống nóng | Phù hợp công trình dân dụng phổ thông | Tiết kiệm |
Để nhận báo giá đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc Môn chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý uy tín như Công ty TNHH Thép SATA để được tư vấn nhanh chóng, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình.
10. Thép SATA – Đại lý tôn cách nhiệt tại quận Hóc chính hãng, chất lượng!
Công ty TNHH Thép SATA chuyên cung cấp tôn cách nhiệt chất lượng cao với đa dạng quy cách, độ dày và chủng loại, đáp ứng hiệu quả nhu cầu chống nóng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp hiện đại.
Với nguồn hàng ổn định, giá thành cạnh tranh cùng đầy đủ chứng từ CO-CQ, Thép SATA luôn là địa chỉ được nhiều khách hàng, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn trên toàn quốc.



Tại sao khách hàng lựa chọn Thép SATA:
✅ Cung cấp tôn cách nhiệt chính hãng, chất lượng ổn định
✅ Đa dạng quy cách, độ dày, hàng sẵn kho số lượng lớn
✅ Khả năng chống nóng, cách nhiệt và giảm ồn hiệu quả
✅ Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho công trình và dự án lớn
✅ Đầy đủ CO-CQ, chứng từ và tiêu chuẩn kỹ thuật
✅ Hỗ trợ tư vấn, giao hàng nhanh tại TP.HCM và toàn quốc
👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận tôn cách nhiệt mới nhất 2026 cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho công trình của bạn!
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
