Tôn mạ kẽm 0.8mm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả.
Sản phẩm được phủ lớp mạ kẽm giúp hạn chế gỉ sét, kéo dài tuổi thọ sử dụng. Cùng tìm hiểu quy cách, trọng lượng và bảng giá tôn mạ kẽm 0.8mm mới nhất trong bài viết dưới đây.
1. Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Là Gì?
Tôn mạ kẽm 0.8mm là loại thép tấm cán nguội hoặc cán nóng được phủ một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng. Sản phẩm có độ dày danh nghĩa khoảng 0.8mm, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và gia công kết cấu thép.

Lớp mạ kẽm đóng vai trò như một lớp bảo vệ, giúp bề mặt thép hạn chế tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, từ đó giảm nguy cơ gỉ sét và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nhờ độ dày tương đối lớn so với nhiều dòng tôn mạ kẽm thông dụng, tôn mạ kẽm 0.8mm có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều hạng mục yêu cầu độ cứng cao.
Hiện nay, tôn mạ kẽm 0.8mm được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau như tôn cuộn, tôn tấm phẳng hoặc gia công cắt theo kích thước yêu cầu. Tùy vào nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp để tối ưu chi phí và hiệu quả thi công.
Một Số Thông Tin Cơ Bản Của Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 0.8mm |
| Vật liệu nền | Thép carbon |
| Bề mặt | Mạ kẽm |
| Dạng sản phẩm | Tôn cuộn, tôn tấm |
| Khổ phổ biến | 1000mm, 1200mm, 1250mm |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, gia công kim loại |
Với độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt và giá thành hợp lý, tôn mạ kẽm 0.8mm đang là một trong những dòng vật liệu được nhiều đơn vị thi công, xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất lựa chọn hiện nay.
2. Quy Cách, Kích Thước Và Trọng Lượng Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
Trên thị trường hiện nay, tôn mạ kẽm 0.8mm được sản xuất dưới dạng tôn cuộn và tôn tấm với nhiều khổ rộng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của các công trình xây dựng, nhà xưởng, ngành cơ khí chế tạo và gia công kim loại. Việc nắm rõ quy cách, kích thước và trọng lượng của sản phẩm giúp khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư, chi phí đầu tư cũng như lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.

Tùy theo nhà sản xuất, độ dày thực tế của tôn có thể dao động trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất. Tuy nhiên, đối với dòng tôn mạ kẽm 0.8mm, độ dày thường được sử dụng phổ biến trong các hạng mục yêu cầu độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt hơn so với các loại tôn mỏng.
Quy Cách Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Phổ Biến
| Quy cách | Thông số |
|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 0.8mm |
| Độ dày thực tế tham khảo | 0.75mm – 0.82mm |
| Dạng sản phẩm | Tôn cuộn, tôn tấm |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng cuộn | 3 – 10 tấn/cuộn |
| Tiêu chuẩn mạ | Z80 – Z275 |
| Mác thép phổ biến | SGCC, SGCH, G300, G350, G550 |
Kích Thước Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Thường Gặp
Để phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, tôn mạ kẽm 0.8mm thường được sản xuất theo các khổ rộng tiêu chuẩn dưới đây:
| Khổ tôn | Khổ rộng thực tế |
|---|---|
| Khổ 1 mét | 1000mm |
| Khổ 1m2 | 1200mm |
| Khổ 1m25 | 1250mm |
| Khổ 1m5 | 1500mm |
| Khổ 1m22 | 1220mm |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, nhiều đơn vị còn nhận xả băng hoặc cắt tấm theo kích thước riêng nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công trình và sản phẩm gia công.
Trọng Lượng Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Theo Từng Khổ Rộng
Trọng lượng là yếu tố quan trọng giúp khách hàng dự toán chi phí chính xác hơn. Dưới đây là trọng lượng tham khảo của tôn mạ kẽm 0.8mm theo chiều dài 1 mét.
| Khổ rộng | Trọng lượng tham khảo (kg/m) |
|---|---|
| 1000mm | 6.28 |
| 1200mm | 7.54 |
| 1220mm | 7.67 |
| 1250mm | 7.85 |
| 1500mm | 9.42 |
Trọng Lượng Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Theo Từng Tấm Phổ Biến
Đối với dạng tôn tấm, sản phẩm thường được cắt sẵn theo các kích thước tiêu chuẩn để thuận tiện cho vận chuyển và thi công.
| Kích thước tấm | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|
| 1000 x 2000mm | 12.56 kg/tấm |
| 1000 x 3000mm | 18.84 kg/tấm |
| 1200 x 2400mm | 18.10 kg/tấm |
| 1250 x 2500mm | 19.63 kg/tấm |
| 1500 x 3000mm | 28.26 kg/tấm |
Cách Tính Trọng Lượng Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
Trong thực tế, trọng lượng tôn mạ kẽm có thể được tính theo công thức:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.85
Trong đó:
- 0.8 là độ dày tôn (mm).
- Chiều rộng và chiều dài tính theo mét.
- 7.85 là khối lượng riêng của thép (tấn/m³ quy đổi).
Việc hiểu rõ quy cách, kích thước và trọng lượng của tôn mạ kẽm 0.8mm sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục sử dụng, đồng thời tối ưu chi phí vật tư và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
3. Báo Giá Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Mới Nhất Hiện Nay
Giá tôn mạ kẽm 0.8mm hiện nay dao động từ 132.000 VNĐ/m – 148.000 VNĐ/m tùy theo thương hiệu sản xuất, tiêu chuẩn lớp mạ, khổ rộng và số lượng đặt hàng. Đây là độ dày được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chịu lực tốt, tuổi thọ cao và phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng cũng như gia công cơ khí.
Trên thực tế, giá tôn mạ kẽm có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép nguyên liệu và từng thời điểm nhập hàng. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Theo Thương Hiệu
| Thương hiệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 140.000 – 148.000 | Bề mặt sáng đẹp, độ bền cao, chất lượng ổn định |
| Đông Á | 138.000 – 146.000 | Lớp mạ đồng đều, khả năng chống ăn mòn tốt |
| Nam Kim | 136.000 – 145.000 | Giá thành cạnh tranh, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng |
| Phương Nam | 132.000 – 142.000 | Chất lượng ổn định, phù hợp công trình dân dụng |
| Tôn mạ kẽm cán phẳng | 134.000 – 144.000 | Dễ gia công, cắt chấn và hàn ghép |
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Theo Dạng Sản Phẩm
Mỗi loại tôn sẽ có mức giá khác nhau tùy theo quá trình gia công và mục đích sử dụng thực tế.
| Loại tôn | Hình dạng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm phẳng | Tấm phẳng | 132.000 – 140.000 | Gia công cơ khí, vách ngăn, máng xối |
| Tôn mạ kẽm 5 sóng | Sóng vuông | 136.000 – 145.000 | Nhà ở dân dụng, mái che |
| Tôn mạ kẽm 7 sóng | Sóng vuông | 138.000 – 147.000 | Nhà xưởng, kho bãi |
| Tôn mạ kẽm 9 sóng | Sóng vuông | 137.000 – 146.000 | Công trình dân dụng và công nghiệp |
| Tôn mạ kẽm mạ màu | Sóng vuông | 142.000 – 148.000 | Mái lợp yêu cầu tính thẩm mỹ cao |
Giá Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Theo Quy Cách Phổ Biến
| Quy cách | Trọng lượng tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0.8mm x 1000mm | 6.28 kg/m | 132.000 – 140.000 |
| 0.8mm x 1200mm | 7.54 kg/m | 136.000 – 144.000 |
| 0.8mm x 1220mm | 7.67 kg/m | 137.000 – 145.000 |
| 0.8mm x 1250mm | 7.85 kg/m | 138.000 – 146.000 |
| 0.8mm x 1500mm | 9.42 kg/m | 140.000 – 148.000 |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
Giá tôn mạ kẽm 0.8mm trên thị trường có thể thay đổi bởi nhiều yếu tố khác nhau:
- Độ dày thực tế của sản phẩm.
- Tiêu chuẩn lớp mạ kẽm (Z80, Z120, Z180, Z275…).
- Thương hiệu sản xuất.
- Khổ rộng và chiều dài cắt theo yêu cầu.
- Khối lượng đơn hàng.
- Chi phí vận chuyển đến công trình.
- Biến động giá thép nguyên liệu trong nước và quốc tế.
❗Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm biên soạn.
- Đơn giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và khu vực giao nhận.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Đối với đơn hàng lớn, khách hàng thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn.
- Nên yêu cầu báo giá chi tiết theo đúng quy cách sử dụng để tối ưu chi phí đầu tư.
Để nhận báo giá tôn mạ kẽm 0.8mm mới nhất và chính xác nhất theo từng quy cách cụ thể, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng.
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
Tôn mạ kẽm 0.8mm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng tốt cả về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt trong quá trình gia công. Với độ dày tương đối lớn, sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ xây dựng dân dụng đến cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp.

Một số ưu điểm nổi bật của tôn mạ kẽm 0.8mm gồm:
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt thép.
- Độ cứng cao, chịu lực tốt hơn so với các dòng tôn mạ kẽm có độ dày thấp.
- Hạn chế cong vênh, biến dạng trong quá trình vận chuyển và thi công.
- Dễ cắt, chấn, hàn, đột lỗ và gia công theo nhiều quy cách khác nhau.
- Tuổi thọ sử dụng cao khi được lắp đặt và bảo quản đúng kỹ thuật.
- Bề mặt sáng đẹp, đồng đều, đáp ứng tốt yêu cầu về thẩm mỹ.
- Thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Có thể sản xuất dưới dạng tôn cuộn hoặc tôn tấm theo nhu cầu sử dụng.
- Dễ dàng kết hợp với các vật liệu khác trong xây dựng và cơ khí.
- Chi phí đầu tư hợp lý so với độ bền và hiệu quả sử dụng mang lại.
- Nguồn hàng phổ biến, dễ tìm mua trên thị trường.
- Nhiều thương hiệu sản xuất để khách hàng lựa chọn theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
Nhờ những ưu điểm trên, tôn mạ kẽm 0.8mm hiện được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, hệ thống thông gió, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, vách ngăn, máng xối và nhiều hạng mục công nghiệp khác.
5. Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Được Ứng Dụng Trong Những Lĩnh Vực Nào?
Nhờ độ dày 0.8mm, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng gia công, tôn mạ kẽm 0.8mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tùy theo nhu cầu thực tế, sản phẩm có thể được dùng trực tiếp hoặc tiếp tục gia công thành các chi tiết, thiết bị phục vụ xây dựng và sản xuất công nghiệp.
Một Số Ứng Dụng Phổ Biến Của Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
| Lĩnh vực | Ứng dụng thực tế |
|---|---|
| Xây dựng dân dụng | Làm mái che, vách ngăn, hàng rào, cửa thép |
| Nhà xưởng công nghiệp | Gia công vách bao che, cửa cuốn, hệ thống mái |
| Cơ khí chế tạo | Chấn gấp, cắt laser, sản xuất chi tiết cơ khí |
| Hệ thống thông gió | Gia công ống gió, cửa gió, phụ kiện HVAC |
| Kết cấu thép | Sản xuất máng xối, máng cáp, thanh đỡ |
| Nội thất kim loại | Tủ điện, tủ kỹ thuật, kệ chứa hàng |
| Ngành điện | Gia công vỏ tủ điện, hộp điện công nghiệp |
| Nông nghiệp | Chuồng trại, nhà kho, nhà tiền chế |
Những Hạng Mục Được Sử Dụng Nhiều Hiện Nay
- Gia công máng xối thoát nước cho nhà ở và nhà xưởng.
- Sản xuất hệ thống ống gió vuông, ống gió tròn trong các công trình HVAC.
- Làm vách ngăn, tấm bao che cho nhà kho và nhà xưởng công nghiệp.
- Gia công vỏ tủ điện, hộp điện và các thiết bị kỹ thuật.
- Sản xuất kệ sắt, giá đỡ, bàn thao tác trong nhà máy.
- Làm cửa thép, cửa kỹ thuật và các chi tiết kết cấu phụ trợ.
- Gia công máng cáp, thang cáp phục vụ hệ thống điện công nghiệp.
- Chế tạo các sản phẩm cơ khí dân dụng và cơ khí công nghiệp.
- Sử dụng trong các công trình nông nghiệp như nhà màng, nhà kho, chuồng trại.
Vì Sao Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Được Ưa Chuộng Trong Thực Tế?
So với các loại tôn mỏng hơn như 0.4mm hoặc 0.5mm, tôn mạ kẽm 0.8mm có độ cứng cao hơn, khả năng chịu va đập tốt hơn và ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng. Trong khi đó, sản phẩm vẫn đảm bảo khả năng gia công thuận tiện và chi phí đầu tư hợp lý hơn so với các loại thép tấm có độ dày lớn.
Chính vì vậy, tôn mạ kẽm 0.8mm đang được nhiều đơn vị xây dựng, xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất và chủ đầu tư lựa chọn cho các hạng mục yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống gỉ sét hiệu quả.
6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Mua Tôn Mạ Kẽm 0.8mm
Tôn mạ kẽm 0.8mm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, để lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả đầu tư, khách hàng nên lưu ý một số vấn đề quan trọng dưới đây:

- Kiểm tra độ dày thực tế của sản phẩm, tránh nhầm lẫn giữa độ dày danh nghĩa và độ dày sau mạ.
- Ưu tiên lựa chọn tôn có nguồn gốc, xuất xứ và thông số kỹ thuật rõ ràng.
- Tìm hiểu tiêu chuẩn lớp mạ kẽm để đảm bảo khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường sử dụng.
- Lựa chọn đúng khổ rộng và quy cách nhằm hạn chế hao hụt trong quá trình gia công.
- Xác định rõ mục đích sử dụng để chọn loại tôn phẳng, tôn cuộn hoặc tôn sóng phù hợp.
- Kiểm tra bề mặt tôn phải đồng đều, không bị bong tróc lớp mạ hoặc trầy xước nghiêm trọng.
- So sánh giá giữa nhiều đơn vị cung cấp để có mức chi phí hợp lý.
- Ưu tiên các đơn vị có khả năng cắt theo quy cách yêu cầu nhằm tiết kiệm thời gian gia công.
- Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng hoặc thông tin kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Kiểm tra kỹ số lượng, quy cách và tình trạng hàng hóa khi nhận hàng.
- Tìm hiểu chính sách vận chuyển, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt mua.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo nguồn hàng ổn định và chất lượng sản phẩm đồng đều.
Việc tìm hiểu kỹ các yếu tố trên sẽ giúp khách hàng lựa chọn được loại tôn mạ kẽm 0.8mm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư và hạn chế các phát sinh không cần thiết trong quá trình thi công hoặc sản xuất.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Uy Tín, Giá Tốt
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp tôn mạ kẽm 0.8mm chất lượng, giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định, Sắt Thép SATA là một trong những lựa chọn đáng tham khảo hiện nay. Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép và vật liệu xây dựng, SATA cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn mạ kẽm đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân, nhà thầu, xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất.
Tôn mạ kẽm 0.8mm tại Sắt Thép SATA được cung cấp với nhiều quy cách khác nhau như tôn cuộn, tôn tấm phẳng, tôn cắt theo yêu cầu và các sản phẩm gia công theo bản vẽ. Nguồn hàng được lựa chọn từ các thương hiệu uy tín trên thị trường, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và độ bền khi sử dụng.
Lý Do Nhiều Khách Hàng Lựa Chọn Sắt Thép SATA
- Cung cấp tôn mạ kẽm 0.8mm với nhiều quy cách và kích thước khác nhau.
- Hỗ trợ cắt tấm, xả băng và gia công theo yêu cầu thực tế.
- Nguồn hàng ổn định, đáp ứng cả đơn hàng nhỏ lẻ và số lượng lớn.
- Báo giá nhanh chóng, minh bạch và cập nhật theo thị trường.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục sử dụng.
- Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.
- Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.
Cam Kết Khi Mua Tôn Mạ Kẽm 0.8mm Tại SATA
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Chất lượng sản phẩm | Hàng mới, đúng quy cách |
| Nguồn gốc | Xuất xứ rõ ràng |
| Quy cách | Đa dạng kích thước, cắt theo yêu cầu |
| Giá bán | Cạnh tranh, cập nhật thường xuyên |
| Giao hàng | Nhanh chóng, đúng tiến độ |
| Hỗ trợ | Tư vấn kỹ thuật và báo giá tận tình |

Với phương châm cung cấp sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng các giải pháp vật liệu phù hợp, đáp ứng tốt yêu cầu của từng công trình và dự án. Liên hệ ngay với SATA để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tôn mạ kẽm 0.8mm mới nhất hôm nay.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0903 725 545
- Mã số thuế: 0314964975
📍 Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
➜ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
