Inox 304 hộp 40×80 là vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội ngoại thất. Nhiều khách hàng quan tâm giá inox hộp 304 để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách công trình.
Thép SATA cam kết cung cấp inox hộp 304 chính hãng với báo giá minh bạch, cạnh tranh, hỗ trợ tư vấn tận tình và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
1. Bảng Giá Inox 304 Hộp 40×80 Mới Nhất 2026
| Kích thước | Độ dày (mm) | Chiều dài | Đơn giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 40×80 | 0.8 | 6m | 1.050.000 – 1.250.000 |
| 40×80 | 1.0 | 6m | 1.250.000 – 1.480.000 |
| 40×80 | 1.2 | 6m | 1.450.000 – 1.720.000 |
| 40×80 | 1.5 | 6m | 1.780.000 – 2.150.000 |
| 40×80 | 2.0 | 6m | 2.350.000 – 2.850.000 |
| 40×80 | 2.5 | 6m | 2.950.000 – 3.550.000 |
| 40×80 | 3.0 | 6m | 3.550.000 – 4.250.000 |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304 hộp 40×80:
- Độ dày: Độ dày càng lớn, giá thành càng cao.
- Bề mặt: BA, HL và No.4 có mức giá khác nhau.
- Xuất xứ: Inox Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc nhập khẩu sẽ có mức giá riêng.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được hưởng chiết khấu tốt hơn.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá Niken và thép không gỉ thay đổi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá inox 304 hộp 40×80 chính xác theo thời điểm, vui lòng liên hệ Thép Sata để được tư vấn và cập nhật giá mới nhất.
Thép SATA – Địa chỉ cung cấp inox 304 hộp 40×80 uy tín
- Cam kết hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ
- Báo giá nhanh, minh bạch và cạnh tranh
- Đầy đủ quy cách, độ dày và bề mặt
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu
- Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ
2. Inox 304 Hộp 40×80 Là Gì?
Inox hộp 304 là loại thép không gỉ được sản xuất với tiết diện hình chữ nhật, chế tạo từ inox 304. Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét tốt, chịu lực cao và bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường.

Quy cách
Inox 304 hộp 40×80 mm là dòng inox hộp chữ nhật được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và nội thất nhờ khả năng chịu lực tốt, chống gỉ sét và độ bền cao.
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Kích thước | 40 x 80 mm |
| Độ dày | 0.8 – 3.0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m/cây |
| Chất liệu | Inox SUS 304 |
| Bề mặt | BA, HL (Hairline), No.4 |
| Hình dạng | Hộp chữ nhật |
| Tiêu chuẩn | ASTM A554, JIS G3446 |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Các độ dày phổ biến
| Độ dày (mm) | Ứng dụng |
|---|---|
| 0.8 – 1.0 | Trang trí, nội thất |
| 1.2 – 1.5 | Lan can, khung cửa, mái che |
| 2.0 – 2.5 | Kết cấu chịu lực vừa |
| 3.0 | Cơ khí, kết cấu công nghiệp |
Gia công theo yêu cầu
- Cắt quy cách theo kích thước
- Đánh bóng, xước Hairline
- Gia công hàn, uốn, chấn, đột lỗ
- Giao hàng theo cây 6 m hoặc cắt lẻ theo yêu cầu
Thành phần vật liệu
Inox 304 hộp 40×80 được sản xuất từ thép không gỉ SUS 304, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. Thành phần hóa học tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A240 hoặc JIS G4305.
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 |
| Niken (Ni) | 8.0 – 10.5 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
3. Thông Số Kỹ Thuật Inox 304 Hộp 40×80
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | 40 x 80 mm |
| Hình dạng | Hộp chữ nhật |
| Chất liệu | Inox SUS 304 |
| Độ dày | 0.8 – 3.0 mm (hoặc theo yêu cầu) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m/cây |
| Bề mặt | BA (bóng), HL (Hairline), No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A554, ASTM A240, JIS G3446 |
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ |
| Tỷ trọng | 7.93 tấn/m³ |
| Độ bền kéo | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến khoảng 870°C (liên tục) |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt trong môi trường thông thường và ẩm ướt |
| Gia công | Dễ hàn, cắt, uốn, đánh bóng |
Đặc điểm nổi bật:
- Chống gỉ sét và oxy hóa hiệu quả
- Độ cứng cao, chịu lực tốt
- Bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ
- Tuổi thọ cao, ít phải bảo trì
- Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp

4. Các Loại Inox 304 Hộp 40×80
Inox hộp 304 được phân loại chủ yếu theo bề mặt hoàn thiện, độ dày và phương pháp sản xuất, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội thất.
1. Bề mặt BA
Bề mặt sáng bóng, mịn đẹp, khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt. Phù hợp với nội thất, lan can, cửa cổng và hạng mục trang trí.
2. Bề mặt HL (Hairline)
Bề mặt xước mờ đồng đều, sang trọng, hạn chế bám dấu vân tay và trầy xước. Thích hợp cho thang máy, tay vịn, mặt dựng và công trình kiến trúc.
3. Bề mặt No.4
Bề mặt xước mịn, độ bền cao, dễ vệ sinh, chống trầy xước tốt. Được sử dụng trong nhà hàng, bếp công nghiệp và thiết bị chế biến thực phẩm.
4. Inox 304 hộp 40×80 hàn
Sản xuất bằng phương pháp hàn từ cuộn inox, kích thước đa dạng, giá thành hợp lý. Phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
5. Phân loại theo độ dày
| Độ dày | Ứng dụng |
|---|---|
| 0.8 – 1.0 mm | Trang trí, nội thất |
| 1.2 – 1.5 mm | Khung cửa, lan can, mái che |
| 2.0 – 2.5 mm | Kết cấu chịu lực, cơ khí |
| 3.0 mm trở lên | Nhà xưởng, kết cấu công nghiệp, công trình chịu tải |
Lựa chọn phù hợp:
- Trang trí nội thất: BA hoặc HL, độ dày 0.8–1.2 mm
- Xây dựng dân dụng: BA hoặc HL, độ dày 1.2–2.0 mm
- Cơ khí, kết cấu: No.4 hoặc BA, độ dày từ 2.0 mm trở lên
5. Ưu Điểm Của Inox 304 Hộp 40×80
1. Chống gỉ sét vượt trội — Hàm lượng Crom và Niken cao giúp inox 304 hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên, chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm ướt.
2. Độ bền cao, chịu lực tốt — Kết cấu hộp chữ nhật 40×80 kết hợp với vật liệu inox 304 mang lại khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt.
3. Tuổi thọ lâu dài — Khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết tốt, giúp công trình sử dụng bền bỉ trong nhiều năm mà không cần bảo trì thường xuyên.
4. Tính thẩm mỹ cao — Bề mặt sáng bóng hoặc xước mịn (BA, HL, No.4) mang lại vẻ hiện đại, sang trọng, thích hợp cho công trình kiến trúc và nội thất.
5. Dễ gia công — Có thể cắt, hàn, uốn, khoan và đánh bóng dễ dàng, đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế thi công.
6. Dễ vệ sinh — Bề mặt ít bám bụi, chống bám bẩn, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo dưỡng.
7. Chịu nhiệt và chống oxy hóa — Duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và ngoài trời.
8. An toàn, thân thiện với môi trường — Không chứa chất độc hại, có thể tái chế.
6. Ứng Dụng Của Inox 304 Hộp 40×80
Xây dựng dân dụng: Khung nhà, cột và kết cấu phụ; lan can, cầu thang, ban công; khung cửa, cổng, hàng rào inox; mái che, giàn pergola.
Trang trí nội thất: Khung bàn, ghế, kệ trưng bày; vách ngăn, tay vịn cầu thang; khung tủ, giá đỡ và chi tiết trang trí cho nhà ở, khách sạn, trung tâm thương mại.
Cơ khí chế tạo: Khung máy và bệ đỡ thiết bị; kết cấu cơ khí, giá đỡ công nghiệp; băng tải, khung xe.
Công nghiệp thực phẩm: Bàn chế biến, giá kệ inox; khung thiết bị và dây chuyền sản xuất; hệ thống bảo quản, vận chuyển thực phẩm.
Công trình ngoài trời: Biển báo, cột đỡ; nhà chờ, mái hiên; hệ thống lan can và hàng rào ngoài trời.
Ngành y tế và hóa chất: Khung thiết bị y tế; giá đỡ, kệ lưu trữ; thiết bị trong môi trường yêu cầu chống ăn mòn và vệ sinh cao.

6. Bảng Giá Inox 304 Hộp 40×80 Mới Nhất
| Kích thước | Độ dày (mm) | Chiều dài | Đơn giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 40×80 | 0.8 | 6 m | 1.050.000 – 1.250.000 |
| 40×80 | 1.0 | 6 m | 1.250.000 – 1.480.000 |
| 40×80 | 1.2 | 6 m | 1.450.000 – 1.720.000 |
| 40×80 | 1.5 | 6 m | 1.780.000 – 2.150.000 |
| 40×80 | 2.0 | 6 m | 2.350.000 – 2.850.000 |
| 40×80 | 2.5 | 6 m | 2.950.000 – 3.550.000 |
| 40×80 | 3.0 | 6 m | 3.550.000 – 4.250.000 |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá inox 304 hộp 40×80
- Độ dày: Độ dày càng lớn, giá thành càng cao.
- Bề mặt: BA, HL và No.4 có mức giá khác nhau.
- Xuất xứ: Inox Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc nhập khẩu sẽ có mức giá riêng.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được hưởng chiết khấu tốt hơn.
- Biến động giá Niken và thép không gỉ: Giá nguyên liệu thay đổi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
Thép Sata – Địa chỉ cung cấp inox 304 hộp 40×80 uy tín
- Báo giá nhanh, minh bạch và cạnh tranh.
- Đầy đủ quy cách, độ dày và bề mặt.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ.
- Cam kết hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ.
Lưu ý: Để nhận báo giá inox 304 hộp 40×80 chính xác theo thời điểm, vui lòng liên hệ Thép Sata để được tư vấn và cập nhật giá mới nhất.
7. Hướng Dẫn Chọn Inox 304 Hộp 40×80 Phù Hợp
1. Xác định mục đích sử dụng
- Trang trí nội thất: độ dày 0.8–1.2 mm
- Lan can, khung cửa, mái che: độ dày 1.2–1.5 mm
- Kết cấu chịu lực, cơ khí: độ dày từ 2.0 mm trở lên
2. Lựa chọn bề mặt phù hợp
- BA (Bright Annealed): sáng bóng, thích hợp nội thất và trang trí
- HL (Hairline): xước mờ, hiện đại, hạn chế bám vân tay
- No.4: xước mịn, bền đẹp, phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp
3. Kiểm tra chất lượng vật liệu
- Chọn đúng inox SUS 304 đạt tiêu chuẩn ASTM A554 hoặc JIS G3446
- Kiểm tra độ dày thực tế, kích thước và bề mặt sản phẩm
- Yêu cầu chứng từ CO/CQ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng
4. Chọn quy cách phù hợp
- Kích thước hộp: 40×80 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m/cây (có thể cắt theo yêu cầu)
- Chọn độ dày phù hợp với tải trọng và yêu cầu kỹ thuật công trình
5. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Ưu tiên đơn vị có báo giá minh bạch, đầy đủ quy cách và độ dày, hỗ trợ cắt/gia công theo yêu cầu, giao hàng nhanh và chính sách bảo hành rõ ràng.
8. Quy Trình Mua Hàng Tại Thép Sata
1. Tiếp nhận yêu cầu — Khách hàng liên hệ Thép Sata qua hotline, website hoặc Zalo để cung cấp thông tin sản phẩm, quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng.
2. Tư vấn và báo giá — Đội ngũ tư vấn hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, gửi báo giá chi tiết theo mức giá mới nhất.
3. Xác nhận đơn hàng — Thống nhất sản phẩm, giá bán, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán.
4. Chuẩn bị và gia công — Kiểm tra hàng hóa trong kho, thực hiện cắt, gia công hoặc đóng gói theo yêu cầu kỹ thuật.
5. Giao hàng — Vận chuyển đến công trình hoặc địa điểm yêu cầu, đảm bảo số lượng, chất lượng và tiến độ cam kết.
6. Nghiệm thu và thanh toán — Khách hàng kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm và hoàn tất thanh toán. Thép Sata xuất đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ (nếu có yêu cầu).
7. Hỗ trợ sau bán hàng — Tư vấn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc, tiếp nhận phản hồi và thực hiện chính sách bảo hành.
9. Chính Sách Bảo Hành
Nội dung bảo hành: Bảo hành đối với lỗi do nhà sản xuất hoặc phát sinh trong sản xuất; cam kết sản phẩm đúng chủng loại, quy cách, độ dày và chất lượng như thỏa thuận; hỗ trợ đổi mới hoặc xử lý sản phẩm lỗi kỹ thuật theo quy định.
Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên trạng, không hư hỏng do tác động bên ngoài; có đầy đủ hóa đơn, chứng từ mua hàng; lỗi được xác định do nhà sản xuất hoặc quá trình vận chuyển của Thép Sata.
Trường hợp không áp dụng bảo hành: Hư hỏng do sử dụng sai mục đích hoặc quá tải; tự ý cắt, hàn, gia công sai kỹ thuật; hư hỏng do va đập mạnh, thiên tai, hỏa hoạn; hao mòn tự nhiên theo thời gian sử dụng.
10. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Inox Hộp 304 40×80 Uy Tín, Chất Lượng Cao
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp inox hộp 304 40×80 chất lượng với giá thành cạnh tranh, Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy dành cho doanh nghiệp, nhà thầu và các xưởng gia công cơ khí trên toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu inox, Thép Sata luôn cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của mọi công trình.
Thép SATA cung cấp đa dạng quy cách inox hộp 304, từ độ dày 0.8mm đến 3.0mm, bề mặt BA, HL, No.4, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng nhanh chóng đến tận công trình. Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
