Ton nhua PVC 2.5mmTon nhua PVC 2.5mm
Rate this post

Tôn nhựa PVC 2.5mm là vật liệu lợp mái hiện đại có khả năng chống nóng, chống ồn và chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều điều kiện thời tiết. Nhờ độ bền cao và trọng lượng nhẹ, sản phẩm phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn công trình công nghiệp. Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về tôn nhựa PVC 2.5mm, bao gồm thông số kỹ thuật, đặc điểm và ứng dụng thực tế.

1. Tìm Hiểu Về Tôn Nhựa PVC 2.5mm

295e169d 5bd0 4b2c 99f7 410d3258994b
Tôn nhựa PVC 2.5mm

Tôn nhựa PVC 2.5mm là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride (PVC) với độ dày tiêu chuẩn 2.5mm. Sản phẩm có thiết kế dạng sóng tương tự các loại tôn truyền thống, giúp tăng khả năng thoát nước, đồng thời đảm bảo độ chắc chắn khi lắp đặt. Nhờ đặc tính của vật liệu PVC, tôn nhựa PVC 2.5mm sở hữu nhiều ưu điểm như khả năng chống nước, chống ăn mòn, hạn chế hấp thụ nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả.

Đặc Điểm Nhận Biết Của Tôn Nhựa PVC 2.5mm

Tôn nhựa PVC 2.5mm có một số đặc điểm nổi bật giúp dễ dàng nhận biết so với các dòng tôn khác:

  • Chất liệu nhựa PVC đặc trưng: Sản phẩm có bề mặt nhẵn, khả năng chống thấm nước tốt và không xảy ra hiện tượng gỉ sét như tôn kim loại.
  • Độ dày 2.5mm: Đây là độ dày phổ biến giúp tấm tôn có độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định cao hơn so với các loại tấm nhựa mỏng.
  • Thiết kế dạng sóng: Kiểu dáng sóng giúp tăng khả năng chịu lực, hỗ trợ thoát nước nhanh khi trời mưa.
  • Màu sắc đa dạng: Tôn nhựa PVC thường có nhiều màu sắc như xanh, đỏ, ghi, trắng… phù hợp với nhiều phong cách công trình.
  • Bề mặt có độ hoàn thiện cao: Giúp tăng tính thẩm mỹ và thuận tiện trong quá trình vệ sinh, bảo dưỡng.

Những đặc điểm này giúp tôn nhựa PVC 2.5mm trở thành giải pháp thay thế phù hợp cho nhiều loại vật liệu lợp mái hiện nay.

Vai Trò Của Độ Dày 2.5mm Đối Với Khả Năng Sử Dụng

Độ dày là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền và hiệu quả sử dụng của tôn nhựa PVC. Với độ dày 2.5mm, sản phẩm có khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu tác động từ môi trường và độ ổn định trong quá trình thi công.

So với các loại tôn nhựa có độ dày thấp hơn, tôn nhựa PVC 2.5mm có những ưu điểm như:

  • Tăng khả năng chịu lực, hạn chế cong vênh khi lắp đặt.
  • Duy trì hình dạng ổn định trong điều kiện thời tiết thay đổi.
  • Nâng cao tuổi thọ sử dụng của mái công trình.
  • Phù hợp với nhiều hạng mục từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi.

Việc lựa chọn đúng độ dày 2.5mm giúp công trình đảm bảo hiệu quả che chắn, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư trong quá trình sử dụng.

2. Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Nhựa PVC 2.5mm

Để lựa chọn tôn nhựa PVC phù hợp cho từng công trình, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật giúp khách hàng đánh giá được khả năng sử dụng, độ bền cũng như mức độ tương thích với nhu cầu thi công. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của tôn nhựa PVC 2.5mm:

Thuộc tính / Thông sốChi tiết kỹ thuật
Tên sản phẩm Tôn nhựa PVC 2.5mm
Chất liệuNhựa Polyvinyl Chloride (PVC) cao cấp
Độ dày 2.5 mm (± 0.1 mm)
Cấu trúc lớp4 Lớp (PVC – Cốt sợi/Nhựa gia cường – PVC – ASA)
Kiểu sóng phổ biếnSóng vuông (5 sóng, 6 sóng) hoặc Sóng ngói (Sóng tây)
Khổ rộng thông dụngKhổ rộng: 1.08 m (Hiệu dụng: 1.00 m)
Khổ rộng: 1.11 m (Hiệu dụng: 1.05 m)
Chiều dài cắtCắt theo kích thước yêu cầu (thường từ 2 m – 12 m)
Kiểu sóngSóng vuông, sóng tròn hoặc các dạng sóng thiết kế khác
Trọng lượng tương đối3.0 – 3.4 kg/m²
Màu sắc phổ biến Xanh dương, xanh rêu, đỏ, ghi xám, trắng, nâu…
Khả năng cách nhiệtGiảm từ 6°C – 8°C so với nhiệt độ ngoài trời
Khả năng cách âmGiảm tiếng ồn lên đến 80%
Độ bền màu / Tuổi thọGiữ màu: > 10 năm
Tuổi thọ phôi nhựa: 20 – 30 năm

3. Cấu Tạo Của Tôn Nhựa PVC 2.5mm Có Gì Đặc Biệt?

Tôn nhựa PVC 2.5mm được sản xuất với cấu tạo nhiều lớp vật liệu nhằm tăng khả năng bảo vệ, độ bền và hiệu quả sử dụng trong các công trình. Mỗi lớp đảm nhận một vai trò riêng, giúp sản phẩm có khả năng chống chịu tốt trước các tác động từ môi trường.

Lớp Bề Mặt Bảo Vệ

  • Có tác dụng bảo vệ tấm tôn trước tác động của ánh nắng, bụi bẩn và các yếu tố thời tiết.
  • Hạn chế tình trạng phai màu, lão hóa bề mặt trong quá trình sử dụng.
  • Giúp duy trì tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Lớp Nhựa PVC Chính

  • Là lớp vật liệu quan trọng tạo nên độ cứng và hình dạng ổn định cho tôn nhựa.
  • Có khả năng chống thấm nước, chống ẩm và hạn chế tình trạng xuống cấp do môi trường.
  • Giúp tôn nhựa PVC 2.5mm có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn khi sử dụng.

Lớp Gia Cường Tăng Cứng

  • Được bổ sung nhằm nâng cao khả năng chịu lực và độ ổn định của tấm tôn.
  • Hạn chế hiện tượng cong vênh, biến dạng khi thi công hoặc chịu tác động từ bên ngoài.
  • Góp phần tăng độ bền, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

4. Những Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa PVC 2.5mm

Tôn nhựa PVC 2.5mm được nhiều công trình lựa chọn nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng bảo vệ và tính thẩm mỹ. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu lợp mái mà còn mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Độ Bền Cao Trong Nhiều Điều Kiện Thời Tiết

  • Có khả năng chịu được tác động từ môi trường như nắng, mưa, độ ẩm cao.
  • Hạn chế tình trạng xuống cấp, biến dạng khi sử dụng trong thời gian dài.
  • Duy trì độ ổn định, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Khả Năng Chống Nước Tốt

  • Bề mặt nhựa PVC có khả năng chống thấm, giúp hạn chế tình trạng nước xâm nhập.
  • Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, không xảy ra hiện tượng gỉ sét như vật liệu kim loại.
  • Giúp bảo vệ công trình trước tác động của mưa và môi trường bên ngoài.

Bề Mặt Thẩm Mỹ, Đa Dạng Màu Sắc

  • Có nhiều lựa chọn màu sắc phù hợp với từng phong cách thiết kế công trình.
  • Bề mặt sản phẩm đồng đều, tạo vẻ đẹp hiện đại cho phần mái.
  • Giúp công trình tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo sự hài hòa với tổng thể kiến trúc.

Dễ Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng

  • Bề mặt tôn nhựa PVC ít bám bụi, thuận tiện trong quá trình làm sạch.
  • Không yêu cầu bảo dưỡng phức tạp trong quá trình sử dụng.
  • Giúp tiết kiệm thời gian, chi phí bảo trì và duy trì độ bền của sản phẩm.

5. Bảng Giá Tôn Nhựa PVC 2.5mm Chi Tiết Nhất

Dưới đây là bảng giá tôn nhựa PVC 2.5mm theo từng loại sóng tham khảo. Mức giá có thể thay đổi tùy thương hiệu, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng.

Giá: 147.000 – 162.000 VNĐ/m (tùy dòng sản phẩm và quy cách)

Loại tôn nhựa PVC 2.5mmĐộ dày (mm)Quy cách khổ rộng (m)Chiều dài tiêu chuẩn (m)Trọng lượng tham khảo (kg/m)Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
Tôn nhựa PVC sóng 52.51.05 – 1.1314.5 152.000 – 162.000
Tôn nhựa PVC sóng 62.51.05 – 1.1314.8151.000 – 160.000
Tôn nhựa PVC sóng 72.51.05 – 1.1315.0147.000 – 157.000
Tôn nhựa PVC sóng 92.51.05 – 1.1315.3151.000 – 161.000
Tôn nhựa PVC sóng 112.51.05 – 1.1315.5149.000 – 159.000

Lưu ý:

  • Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo,
  • Đơn giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu sản xuất, màu sắc, số lượng đặt hàng và thời điểm mua.
  • Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy theo cấu tạo lớp nhựa và quy cách sóng của từng sản phẩm.

Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tôn nhựa PVC 2.5mm với chiết khấu ưu đãi nhất! 

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa PVC 2.5mm

Chinese Plastic ASA Coated PVC Synthetic Resin Plastic Spanish Roof Roofing Tile Prices upscaled
Mái nhà sử dụng tôn nhựa PVC 2.5mm

Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm về độ bền, khả năng chống nóng, chống nước và thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường, tôn nhựa PVC 2.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau.

Nhà Ở Dân Dụng

  • Sử dụng để lợp mái chính, mái hiên, sân thượng, ban công hoặc khu vực mở rộng của ngôi nhà.
  • Giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, tạo không gian bên dưới mái thông thoáng và dễ chịu hơn.
  • Phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao nhờ đa dạng màu sắc lựa chọn.

Nhà Xưởng, Nhà Kho

  • Được sử dụng làm vật liệu lợp mái cho nhà xưởng sản xuất, kho chứa hàng và khu vực tập kết nguyên vật liệu.
  • Khả năng chống nóng giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, hỗ trợ môi trường làm việc hiệu quả hơn.
  • Hạn chế tình trạng ăn mòn, gỉ sét trong môi trường có độ ẩm cao.

Trang Trại, Khu Chăn Nuôi

  • Phù hợp sử dụng cho mái chuồng trại, khu vực nuôi gia súc, gia cầm nhờ khả năng chống ẩm tốt.
  • Bề mặt nhựa PVC dễ vệ sinh, giúp duy trì môi trường sạch sẽ.
  • Hỗ trợ giảm nhiệt, tạo không gian thông thoáng hơn cho vật nuôi.

Mái Che Ngoài Trời

  • Ứng dụng trong các khu vực như sân vườn, hành lang, bãi xe, khu vui chơi ngoài trời.
  • Có khả năng che chắn nắng mưa hiệu quả, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho không gian sử dụng.
  • Trọng lượng nhẹ giúp quá trình thi công, lắp đặt trở nên thuận tiện hơn.

Công Trình Công Cộng

  • Được sử dụng tại các khu vực như nhà chờ, khu sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi hoặc lối đi có mái che.
  • Đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và chi phí đầu tư hợp lý.
  • Phù hợp với những công trình cần vật liệu lợp mái nhẹ, dễ thi công và bảo trì.

Khu Vực Có Môi Trường Đặc Thù

  • Có thể sử dụng trong các công trình gần biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường dễ gây ăn mòn.
  • Khả năng chống oxy hóa của nhựa PVC giúp hạn chế tình trạng xuống cấp so với một số vật liệu kim loại.
  • Duy trì hiệu quả sử dụng ổn định trong thời gian dài.

6. Hướng Dẫn Thi Công Và Bảo Quản Tôn Nhựa PVC 2.5mm

Trong quá trình sử dụng, việc thi công đúng kỹ thuật và bảo quản hợp lý đóng vai trò rất quan trọng giúp tôn nhựa PVC 2.5mm phát huy tối đa độ bền, khả năng chống nóng và tuổi thọ lâu dài. Nếu lắp đặt sai cách hoặc bảo dưỡng không đúng cách, tấm tôn có thể nhanh xuống cấp, ảnh hưởng đến chất lượng công trình.

Lưu Ý Khi Vận Chuyển

Trong quá trình vận chuyển tôn nhựa PVC 2.5mm, cần hạn chế tối đa việc kéo lê hoặc va đập mạnh để tránh trầy xước và biến dạng bề mặt. Các tấm tôn nên được xếp theo phương thẳng, có lót vật liệu mềm giữa các lớp để giảm ma sát. Đồng thời, không nên đặt vật nặng lên trên bề mặt tôn và hạn chế để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài trước khi thi công.

Khoảng Cách Xà Gồ Phù Hợp

Khi lắp đặt tôn nhựa PVC 2.5mm, việc bố trí hệ xà gồ cần đảm bảo đúng kỹ thuật để tránh tình trạng võng hoặc biến dạng tấm trong quá trình sử dụng. Khoảng cách xà gồ nên được thiết kế phù hợp với độ dày 2.5mm, ưu tiên bố trí đều và chắc chắn để tăng khả năng chịu lực. Đối với các công trình có diện tích mái lớn, cần gia cố thêm khung đỡ nhằm đảm bảo độ ổn định và kéo dài tuổi thọ cho hệ mái.

Cách Vệ Sinh, Bảo Dưỡng Để Tăng Tuổi Thọ

Trong quá trình sử dụng, tôn nhựa PVC 2.5mm nên được vệ sinh định kỳ bằng nước sạch và khăn mềm để loại bỏ bụi bẩn bám trên bề mặt. Cần tránh sử dụng các loại hóa chất tẩy rửa mạnh vì có thể ảnh hưởng đến lớp bảo vệ của tấm tôn. Ngoài ra, nên thường xuyên kiểm tra các vị trí vít, mối nối để đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ mái. Việc giữ bề mặt mái sạch sẽ, không để lá cây hay rác thải tích tụ cũng giúp hạn chế tình trạng đọng nước, từ đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Nhựa 2.5mm Uy Tín Toàn Quốc

Chung Nhan SATA 28
Chứng nhận đại lý Công ty TNHH Thép SATA

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp tôn nhựa 2.5mm chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp trên toàn quốc. Với nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng cùng chính sách giá hợp lý, Sắt Thép SATA mang đến các giải pháp tôn nhựa 2.5mm đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng cho mọi công trình.

Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Cung cấp tôn nhựa 2.5mm chất lượng, độ bền cao.
  • Đa dạng màu sắc và quy cách lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn và chống hóa chất tốt.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
  • Phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Nguồn hàng sẵn có, đáp ứng nhanh mọi đơn hàng.
  • Hỗ trợ gia công theo kích thước yêu cầu.
  • Mức giá cạnh tranh, tiết kiệm chi phí đầu tư.
  • Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ công trình.
  • Tư vấn kỹ thuật và báo giá tận tình.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp tôn nhựa 2.5mm uy tín, chất lượng và giá tốt, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn đáng tin cậy giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả lâu dài cho mọi công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545