Giá thép tấm 2.5 lyThép tấm 2.5 ly
Rate this post

Giá thép tấm 2.5 ly là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm vật liệu phục vụ xây dựng, cơ khí chế tạo và gia công kết cấu thép. Với độ dày tiêu chuẩn 2.5mm, thép tấm 2.5 ly sở hữu độ cứng tốt, khả năng chịu lực cao và dễ dàng gia công theo nhiều yêu cầu khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá thép tấm 2.5 ly mới nhất, đồng thời cung cấp thông tin về đặc điểm, quy cách, ứng dụng và kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Mục Lục

Giá thép tấm 2.5 ly là một trong những thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi có nhu cầu mua vật liệu phục vụ xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công kết cấu thép và sản xuất thiết bị công nghiệp. Trên thực tế, giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm do ảnh hưởng của giá nguyên liệu đầu vào, nguồn cung thị trường, quy cách sản phẩm cũng như số lượng đặt hàng.

Dưới đây là bảng giá tham khảo thép tấm 2.5 ly được nhiều đơn vị trên thị trường áp dụng hiện nay:

Quy Cách (mm)Trọng Lượng (Kg/Tấm)Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/Kg)Giá Tham Khảo (VNĐ/Tấm)
1.250 x 2.500 x 2.561.3315.500 – 18.500950.000 – 1.135.000
1.500 x 3.000 x 2.588.3115.500 – 18.5001.369.000 – 1.634.000
1.500 x 6.000 x 2.5176.6315.500 – 18.5002.738.000 – 3.268.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thép tấm 2.5 ly thực tế có thể thay đổi tùy theo chủng loại thép (thép tấm đen, thép tấm mạ kẽm, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội), thương hiệu sản xuất, số lượng đặt mua và thời điểm giao dịch.

➥ Xem thêm: Giá Thép Tấm 3 Ly Bao Nhiêu 1 Tấm? Báo Giá Chi Tiết Mới Nhất

Giá thép tấm 2.5 ly trên thị trường không cố định mà thường biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Một số yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Giá nguyên liệu sản xuất: Quặng sắt, than cốc và thép phế liệu là những nguyên liệu đầu vào có tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Chủng loại thép tấm: Thép tấm mạ kẽm hoặc thép tấm có yêu cầu kỹ thuật cao thường có giá cao hơn thép tấm đen thông thường.
  • Quy cách và kích thước: Tấm thép có kích thước lớn hoặc yêu cầu cắt theo quy cách riêng sẽ phát sinh thêm chi phí gia công.
  • Số lượng đặt hàng: Khách hàng mua số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi và chiết khấu tốt hơn.
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và địa điểm nhận hàng cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí mua thép.

Để nhận được báo giá thép tấm 2.5 ly chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn theo nhu cầu thực tế và cập nhật giá mới nhất tại thời điểm đặt hàng.

Thép tấm 2.5 ly là loại thép dạng tấm có độ dày 2.5mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội tùy theo yêu cầu sử dụng. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị công nghiệp và gia công kết cấu thép nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ dàng gia công.

Thép tấm
Đặc điểm và thông số kỹ thuật thép tấm

Trên thị trường hiện nay, thép tấm 2.5 ly được cung cấp dưới nhiều chủng loại khác nhau như thép tấm đen, thép tấm mạ kẽm, thép tấm cán nóng và thép tấm cán nguội. Mỗi loại sẽ có những đặc tính riêng, phù hợp với từng môi trường và mục đích sử dụng cụ thể.

Độ Bền Cơ Học Tốt

Với độ dày 2.5mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tương đối cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu và gia công cơ khí. Thép có độ cứng ổn định, hạn chế biến dạng khi chịu tác động từ môi trường hoặc tải trọng làm việc.

Dễ Dàng Gia Công Và Chế Tạo

Thép tấm 2.5 ly có thể thực hiện nhiều công đoạn gia công như cắt, chấn, đột lỗ, hàn và tạo hình theo yêu cầu. Điều này giúp sản phẩm được sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục khác nhau.

Tuổi Thọ Sử Dụng Cao

Khi được bảo quản và sử dụng đúng điều kiện, thép tấm có khả năng duy trì độ bền trong thời gian dài. Đối với thép tấm mạ kẽm 2.5 ly, khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn còn được nâng cao đáng kể.

Đa Dạng Quy Cách

Sản phẩm được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu thi công và sản xuất thực tế.

Thông SốGiá Trị
Tên sản phẩmThép tấm 2.5 ly
Độ dày2.5 mm
Chiều rộng phổ biến1.250 mm – 1.500 mm
Chiều dài phổ biến2.500 mm – 6.000 mm
Chủng loạiThép tấm đen, thép tấm mạ kẽm
Bề mặtCán nóng hoặc cán nguội
Tiêu chuẩn thông dụngSS400, ASTM A36, JIS G3101
Khả năng gia côngCắt, hàn, chấn, đột lỗ, tạo hình
Ứng dụngXây dựng, cơ khí, công nghiệp, chế tạo máy

Hiện nay, thép tấm 2.5 ly thường được cung cấp theo các quy cách phổ biến như:

  • 1.250 x 2.500 x 2.5 mm
  • 1.500 x 3.000 x 2.5 mm
  • 1.500 x 6.000 x 2.5 mm
  • Gia công cắt lẻ theo kích thước yêu cầu

Nhờ sự đa dạng về quy cách cùng những đặc tính cơ học ổn định, thép tấm 2.5 ly trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình và dự án từ quy mô nhỏ đến lớn.

Thép tấm 2.5 ly là vật liệu được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền cao, khả năng gia công linh hoạt và chi phí đầu tư hợp lý. Với độ dày 2.5mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu, chế tạo và sản xuất công nghiệp.

Thép tấm 2.5 ly có độ cứng và độ bền cơ học ổn định, giúp chịu được tải trọng và các tác động trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, kết cấu thép và các hạng mục cơ khí yêu cầu độ chắc chắn cao.

Với độ dày phù hợp, thép tấm 2.5 ly có thể dễ dàng cắt, hàn, chấn gấp, đột lỗ và tạo hình theo yêu cầu. Điều này giúp sản phẩm được sử dụng trong chế tạo máy móc, sản xuất tủ điện, gia công chi tiết cơ khí và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Bên cạnh mức giá cạnh tranh, thép tấm 2.5 ly còn có tuổi thọ sử dụng lâu dài khi được bảo quản và thi công đúng kỹ thuật. Đối với các dòng thép tấm mạ kẽm, khả năng chống ăn mòn được nâng cao, góp phần giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.

Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, thép tấm 2.5 ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ xây dựng, cơ khí chế tạo đến sản xuất công nghiệp, vật liệu này đều đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng và hiệu quả sử dụng.

Thép tấm
Ứng dụng thực tế thép tấm 2.5 ly

Thép tấm 2.5 ly được sử dụng để gia công các chi tiết kết cấu, bản mã, sàn thao tác, vách ngăn kim loại và nhiều hạng mục phụ trợ trong công trình dân dụng và công nghiệp. Với khả năng chịu lực ổn định, sản phẩm góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của công trình.

Trong ngành cơ khí, thép tấm 2.5 ly là vật liệu phổ biến để chế tạo khung máy, vỏ máy, thùng chứa, tủ điện và các chi tiết cơ khí khác. Khả năng cắt, hàn và tạo hình linh hoạt giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất từ đơn giản đến phức tạp.

Thép tấm 2.5 ly còn được ứng dụng trong sản xuất thiết bị công nghiệp, hệ thống thông gió, máng cáp, bồn chứa và các sản phẩm kim loại phục vụ nhà xưởng. Đối với môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu chống ăn mòn, thép tấm mạ kẽm 2.5 ly là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp ưu tiên nhờ khả năng bảo vệ bề mặt hiệu quả.

Với tính ứng dụng đa dạng và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau, thép tấm 2.5 ly luôn là một trong những vật liệu được lựa chọn phổ biến trong các dự án xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp hiện nay.

Hiện nay, thép tấm 2.5 ly được sản xuất với nhiều dòng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng về bề mặt, độ bền và khả năng chống ăn mòn, từ đó phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.

Thép tấm đen 2.5 ly là loại phổ biến nhất trên thị trường, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, có độ bền cao và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ còn hạn chế nên thường dùng trong kết cấu trong nhà hoặc các hạng mục không yêu cầu chống ăn mòn cao.

Trong khi đó, thép tấm mạ kẽm 2.5 ly được phủ một lớp kẽm bên ngoài giúp tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét. Loại này phù hợp với môi trường ẩm ướt, ngoài trời hoặc các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.

Thép tấm cán nguội 2.5 ly có bề mặt nhẵn, độ chính xác cao và tính thẩm mỹ tốt hơn so với cán nóng. Loại này thường được sử dụng trong gia công chi tiết máy, thiết bị điện và các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.

Ngoài ra, thép tấm 2.5 ly còn được cung cấp dưới dạng cắt theo quy cách riêng, giúp khách hàng tối ưu vật liệu, giảm hao hụt và phù hợp với từng nhu cầu gia công cụ thể.

Chọn thép tấm 2.5 ly không chỉ là xem giá rẻ hay đắt, mà quan trọng hơn là chọn đúng loại phù hợp để tránh lãng phí và sai kỹ thuật khi thi công.

  • Dùng trong nhà → ưu tiên thép tấm đen 2.5 ly (giá tốt)
  • Dùng ngoài trời / môi trường ẩm → nên chọn thép mạ kẽm
  • Gia công chính xác → cân nhắc thép cán nguội
  • Đúng độ dày 2.5mm (không bị thiếu ly)
  • Bề mặt không cong vênh, rỗ, nứt
  • Có CO – CQ rõ ràng từ nhà sản xuất

Đừng chỉ so giá thép tấm 2.5 ly theo kg, hãy ưu tiên:

  • Có kho hàng thực tế, giao nhanh
  • Báo giá rõ ràng, không phát sinh
  • Hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu
  • Tư vấn đúng loại thép theo ứng dụng

💡 Thực tế: Nhà cung cấp uy tín giúp tiết kiệm hơn 5–10% tổng chi phí vật liệu

  • Muốn rẻ → thép tấm đen
  • Muốn bền ngoài trời → thép mạ kẽm
  • Muốn chính xác kỹ thuật → cán nguội + CO CQ đầy đủ

Chọn đúng ngay từ đầu = giảm rủi ro + tối ưu giá thép tấm 2.5 ly + tránh sửa sai công trình

Trong bối cảnh thị trường thép có nhiều biến động về giá và chất lượng, việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả chi phí và chất lượng công trình. Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị phân phối thép tấm 2.5 ly được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn.

Sắt Thép SATA cung cấp thép tấm 2.5 ly có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật như SS400, ASTM, JIS… Sản phẩm luôn được kiểm tra kỹ trước khi xuất kho, hạn chế tối đa sai lệch về độ dày và chất lượng bề mặt.

Giá thép tấm 2.5 ly tại Sắt Thép SATA được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt và lựa chọn thời điểm mua phù hợp. Bên cạnh đó, chính sách chiết khấu linh hoạt theo số lượng giúp tối ưu chi phí cho cả công trình lớn và nhỏ.

Đội ngũ tư vấn hỗ trợ lựa chọn đúng loại thép tấm 2.5 ly theo nhu cầu sử dụng thực tế, tránh lãng phí vật tư. Đồng thời, hệ thống kho hàng sẵn có giúp đảm bảo tiến độ giao hàng nhanh, đáp ứng kịp thời cho các dự án đang thi công.

Chung Nhan SATA 30
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

SẮT THÉP SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0903 725 545
  • MST: 0314964975

🚩 Địa chỉ nhà máy:

  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM

⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545