ống inox tròn phi 76ống inox tròn phi 76
Rate this post

Ống inox tròn phi 76 là dòng ống thép không gỉ có đường kính ngoài 76mm (Ø76), được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, cơ khí, hệ thống đường ống và kết cấu công nghiệp. Nhờ khả năng chịu lực cao, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ bền bỉ, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Thép SATA cung cấp ống inox tròn phi 76 với đầy đủ quy cách, độ dày và mác inox, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, báo giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc.

Ống inox tròn phi 76 là loại ống inox có đường kính ngoài khoảng 76mm (tương đương DN65 hoặc 2½ inch theo một số tiêu chuẩn), được sản xuất từ các mác inox như 201, 304, 316 và 316L. Sản phẩm có dạng ống hàn hoặc ống đúc, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Ống inox tròn phi 76 bề mặt sáng bóng, độ bền cao, phù hợp thi công lan can, kết cấu và hệ thống công nghiệp.
Ống inox tròn phi 76

Ống inox tròn phi 76 được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm nổi bật: khả năng chống gỉ và chống ăn mòn hiệu quả; độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu va đập tốt; chịu nhiệt ổn định trong nhiều điều kiện làm việc; dễ cắt, hàn, uốn và gia công; bề mặt sáng đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho công trình; tuổi thọ dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Một số thông số kỹ thuật phổ biến của ống inox tròn phi 76 gồm:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, AISI, EN và các tiêu chuẩn quốc tế khác
  • Đường kính ngoài: Ø76mm
  • Độ dày: khoảng 0.7mm – 4.0mm hoặc theo yêu cầu sử dụng
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt theo kích thước yêu cầu)
  • Mác inox: inox 201, inox 304, inox 316, inox 316L
  • Bề mặt: BA, 2B, Hairline (HL), No.4 hoặc No.1

Giá ống inox tròn phi 76 có sự thay đổi theo từng thời điểm tùy thuộc vào mác inox, độ dày, số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí cho công trình.

Ống inox phi 76 inox 201 có mức giá thấp nhất trong các dòng inox, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.

Độ dàyĐơn giá (VNĐ/m)Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
0.8mm155.000 – 180.000930.000 – 1.080.000
1.0mm175.000 – 205.0001.050.000 – 1.230.000
1.2mm198.000 – 230.0001.188.000 – 1.380.000
1.5mm235.000 – 270.0001.410.000 – 1.620.000
2.0mm295.000 – 340.0001.770.000 – 2.040.000

Inox 304 là dòng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt và độ bền cao, phù hợp cho hầu hết công trình dân dụng và công nghiệp.

Độ dàyĐơn giá (VNĐ/m)Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
0.8mm205.000 – 235.0001.230.000 – 1.410.000
1.0mm230.000 – 265.0001.380.000 – 1.590.000
1.2mm260.000 – 300.0001.560.000 – 1.800.000
1.5mm305.000 – 350.0001.830.000 – 2.100.000
2.0mm385.000 – 440.0002.310.000 – 2.640.000
2.5mm465.000 – 530.0002.790.000 – 3.180.000
3.0mm550.000 – 630.0003.300.000 – 3.780.000

Inox 316 là dòng cao cấp, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất và ven biển.

Độ dàyĐơn giá (VNĐ/m)Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
1.0mm330.000 – 380.0001.980.000 – 2.280.000
1.2mm360.000 – 415.0002.160.000 – 2.490.000
1.5mm420.000 – 485.0002.520.000 – 2.910.000
2.0mm530.000 – 600.0003.180.000 – 3.600.000
2.5mm640.000 – 720.0003.840.000 – 4.320.000
3.0mm760.000 – 860.0004.560.000 – 5.160.000
  • Đơn giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, biến động giá nguyên liệu trên thị trường
  • Giá còn phụ thuộc vào bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, HL, No.4, bóng gương), xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất
  • Đơn hàng số lượng lớn hoặc hợp đồng dự án thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn
  • Chi phí cắt theo quy cách, gia công đầu ống hoặc xử lý bề mặt riêng có thể được tính thêm theo yêu cầu
  • Quý khách vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm đặt hàng

Giá ống inox tròn phi 76 trên thị trường không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư cho công trình.

Mác inox là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

  • Inox 201: Giá thấp nhất, phù hợp công trình trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn.
  • Inox 304: Giá trung bình, phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ và độ bền cao.
  • Inox 316: Giá cao hơn do chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

Ngoài ra, nguồn nguyên liệu đầu vào như Niken (Ni), Crom (Cr) và Molypden (Mo) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến biến động giá inox trên thị trường.

Độ dày thành ống quyết định lượng vật liệu sử dụng, từ đó ảnh hưởng đến giá bán.

  • Ống càng dày thì trọng lượng càng lớn và giá càng cao.
  • Các quy cách đặc biệt hoặc sản xuất theo yêu cầu riêng thường có chi phí cao hơn.
  • Sản phẩm tiêu chuẩn thường có giá ổn định và cạnh tranh hơn.

Vì vậy, việc lựa chọn đúng độ dày theo mục đích sử dụng sẽ giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.

  • Các yêu cầu gia công như cắt theo kích thước, đánh bóng, hoặc xử lý bề mặt sẽ làm tăng chi phí sản phẩm.
  • Đơn hàng lớn thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn.
  • Đơn hàng nhỏ lẻ có giá cao hơn do chi phí vận hành và vận chuyển.
image 88
Ống inox tròn phi 76

Việc lựa chọn đúng kích thước ống inox tròn là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo khả năng chịu lực, tối ưu chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Trong đó, ống inox tròn phi 76 được đánh giá là quy cách có độ bền cao, phù hợp với nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp. So với các kích thước khác như phi 60 và phi 90, mỗi loại đều có những ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

Ống inox phi 60phi 76 đều được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí, tuy nhiên phi 76 có ưu thế hơn về khả năng chịu lực và quy mô ứng dụng.

Tiêu chíPhi 60Phi 76
Đường kính ngoài60mm76mm
Khả năng chịu lựcTốtCao hơn
Trọng lượngNhẹ hơnNặng hơn
Chi phíTiết kiệm hơnCao hơn
Ứng dụngLan can, tay vịn, khung vừaCột trụ, khung kết cấu, hệ thống đường ống, công trình công nghiệp

Nếu công trình yêu cầu kết cấu chịu tải lớn hoặc có nhịp dài, phi 76 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn nhờ độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội.

So với phi 90, ống inox phi 76 mang lại sự cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.

Tiêu chíPhi 76Phi 90
Đường kính ngoài76mm90mm
Khả năng chịu tảiCaoRất cao
Trọng lượngVừa phảiLớn hơn
Chi phíHợp lýCao hơn
Phạm vi ứng dụngCông trình dân dụng, thương mại, công nghiệpCông trình quy mô lớn, kết cấu chịu tải nặng

Ống inox phi 90 thường được sử dụng cho các công trình có yêu cầu chịu lực đặc biệt hoặc hệ thống đường ống có lưu lượng lớn, trong khi phi 76 đáp ứng tốt đa số hạng mục xây dựng và cơ khí hiện nay.

Việc lựa chọn kích thước nên dựa trên mục đích sử dụng, tải trọng thiết kế và ngân sách đầu tư.

  • Phi 60: phù hợp với lan can, cầu thang, hàng rào, khung nội thất và các công trình dân dụng có tải trọng vừa phải
  • Phi 76: thích hợp cho cột đỡ, khung nhà xưởng, kết cấu thép, hệ thống đường ống, thiết bị cơ khí và các công trình yêu cầu độ bền cao
  • Phi 90: là lựa chọn lý tưởng cho nhà xưởng quy mô lớn, công trình công nghiệp, kết cấu chịu tải nặng và hệ thống đường ống lưu lượng lớn

Hiện nay, ống inox tròn phi 76 được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Trong đó phổ biến nhất là inox 201, inox 304 và inox 316, mỗi loại có đặc tính riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành.

Ống inox 201 phi 76 có ưu điểm là giá thành thấp, độ cứng khá tốt và bề mặt sáng đẹp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình nên phù hợp hơn với môi trường trong nhà hoặc khu vực khô ráo.

Ứng dụng phổ biến:

  • Khung nội thất, trang trí.
  • Hàng rào, lan can trong nhà.
  • Các công trình không tiếp xúc nhiều với nước hoặc hóa chất.

Ống inox 304 phi 76 là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và tính ứng dụng rộng. Sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ.

Ứng dụng phổ biến:

  • Lan can, cầu thang, kết cấu xây dựng.
  • Khung nhà xưởng, thiết bị cơ khí.
  • Hệ thống đường ống dẫn nước, khí và thực phẩm.

Ống inox 316 phi 76 là dòng cao cấp, được bổ sung Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất và độ ẩm cao.

Ứng dụng phổ biến:

  • Công trình ven biển, tàu thuyền.
  • Nhà máy hóa chất, dược phẩm.
  • Hệ thống xử lý nước, thực phẩm và y tế.

Việc lựa chọn loại ống inox phi 76 phù hợp phụ thuộc vào môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư:

  • Chọn inox 316 nếu công trình hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, hóa chất hoặc yêu cầu độ bền cao nhất
  • Chọn inox 201 nếu cần tiết kiệm chi phí và sử dụng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn
  • Chọn inox 304 nếu cần giải pháp cân bằng giữa chất lượng, độ bền và giá thành — đây là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay
image 89
Ống inox tròn phi 76

Bề mặt hoàn thiện là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn ống inox tròn phi 76, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ, khả năng ứng dụng và chi phí sản xuất. Hiện nay, các loại bề mặt phổ biến gồm BA, Hairline (HL), No.4 và bóng gương (Mirror).

Bề mặt BA (Bright Annealed) có độ sáng bóng cao, mịn và phản chiếu tốt.

  • Đặc điểm: sáng, mịn, ít khuyết điểm bề mặt.
  • Ưu điểm: dễ vệ sinh, tính thẩm mỹ cao.
  • Ứng dụng: nội thất, trang trí, thiết bị gia dụng và công trình yêu cầu vẻ đẹp hiện đại.

Bề mặt Hairline (HL) có các đường xước mảnh, đồng đều theo một hướng nhất định.

  • Đặc điểm: bề mặt xước nhẹ, tinh tế.
  • Ưu điểm: hạn chế trầy xước trong quá trình sử dụng.
  • Ứng dụng: lan can, thang máy, cửa inox, công trình kiến trúc hiện đại.

Bề mặt No.4 có độ xước mịn trung bình, rõ hơn so với Hairline.

  • Đặc điểm: xước đều, bề mặt nhám nhẹ.
  • Ưu điểm: chống bám vân tay tốt, dễ bảo trì.
  • Ứng dụng: nhà bếp công nghiệp, bệnh viện, thiết bị cơ khí và khu vực sử dụng thường xuyên.
  • Bề mặt bóng gương có độ phản chiếu rất cao, gần giống gương soi.
  • Ứng dụng: trang trí cao cấp, showroom, khách sạn, trung tâm thương mại và kiến trúc hiện đại.
  • Đặc điểm: sáng bóng, phản chiếu rõ hình ảnh.
  • Ưu điểm: tạo hiệu ứng sang trọng, nổi bật.

Ống inox tròn phi 76 có khả năng thích ứng tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng sẽ thay Ống inox tròn phi 76 có khả năng thích ứng tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng sẽ thay đổi tùy theo mức độ ăn mòn, độ ẩm và yêu cầu kỹ thuật của từng khu vực ứng dụng

Trong môi trường trong nhà, ống inox phi 76 phát huy tốt độ bền và tính thẩm mỹ: ít chịu tác động từ thời tiết và độ ẩm cao; hầu như không bị ăn mòn nếu sử dụng đúng mác inox; dễ vệ sinh, giữ được bề mặt sáng đẹp lâu dài; phù hợp với nội thất, khung kết cấu nhẹ, lan can và trang trí.

👉 Trong môi trường này, inox 201 hoặc inox 304 đều có thể đáp ứng tốt, trong đó inox 201 giúp tối ưu chi phí.

Ngoài trời là môi trường có nhiều tác động từ nắng, mưa và độ ẩm, vì vậy yêu cầu vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt hơn: dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết nếu chọn sai mác inox; cần khả năng chống gỉ và chống ăn mòn ổn định; độ bền phụ thuộc nhiều vào chất lượng bề mặt và độ dày.

👉 Trong môi trường này, inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất, đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài cho công trình.

Đây là môi trường khắc nghiệt nhất, đòi hỏi vật liệu có khả năng chống ăn mòn cực cao: hàm lượng muối và hóa chất dễ gây oxy hóa mạnh; vật liệu thông thường dễ bị gỉ sét, giảm tuổi thọ nhanh; yêu cầu độ bền hóa học và cơ học cao.

👉 Inox 316 là lựa chọn tối ưu nhờ có bổ sung Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển, nhà máy hóa chất và khu vực độ ẩm cao.

Khi nhu cầu sử dụng ống inox tròn phi 76 ngày càng tăng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và trang trí nội ngoại thất, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp ống inox phi 76 chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.

Vì Sao Nên Chọn Sắt Thép SATA?

SATA luôn đặt chất lượng sản phẩm và quyền lợi khách hàng lên hàng đầu thông qua những cam kết cụ thể:

  • Cung cấp tôn ống inox tròn đạt tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
  • Đa dạng quy cách, độ dày và lớp mạ đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
  • Hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo yêu cầu của từng dự án.
  • Báo giá minh bạch, cạnh tranh và cập nhật theo thị trường.
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ khi khách hàng yêu cầu.
  • Tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp với từng hạng mục công trình.
  • Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ.
Chung Nhan SATA 30
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

SẮT THÉP SATA

  • Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0903 725 545
  • MST: 0314964975

🚩 Địa chỉ nhà máy:

  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545