Láp inox phi 4 là thanh inox tròn đặc có đường kính 4 mm (Ø4), được sản xuất từ các mác inox như 201, 304 và 316. Nhờ kích thước nhỏ, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, xây dựng, sản xuất phụ kiện và trang trí nội thất.
Tại Thép Sata, láp inox phi 4 được cung cấp với đa dạng mác inox, đầy đủ quy cách và tiêu chuẩn chất lượng. Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, chứng từ CO-CQ đầy đủ, hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, báo giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc, đáp ứng tốt nhu cầu của các xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất và công trình xây dựng.
1. Láp Inox Phi 4 Là Gì?
1.1 Khái niệm láp inox phi 4
Láp inox phi 4 là loại thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 4 mm. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc kéo nguội, giúp đảm bảo độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt.
Với đặc tính cứng chắc, chống gỉ và tuổi thọ cao, láp inox phi 4 thường được dùng để gia công chốt, ty, trục nhỏ, linh kiện cơ khí, phụ kiện inox và nhiều chi tiết kỹ thuật khác.

1.2 Cấu tạo của thanh inox tròn đặc phi 4
Láp inox phi 4 có kết cấu đặc hoàn toàn, mang lại khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn so với các sản phẩm dạng rỗng.
Cấu tạo cơ bản gồm:
- Đường kính tiêu chuẩn: Ø4 mm.
- Tiết diện hình tròn đặc.
- Bề mặt BA, No.1 hoặc đánh bóng.
- Chiều dài tiêu chuẩn 3 m hoặc 6 m, có thể cắt theo yêu cầu.
- Độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu gia công cơ khí.
1.3 Quy trình sản xuất láp inox phi 4
Láp inox phi 4 được sản xuất theo quy trình hiện đại nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Bước 1: Lựa chọn nguyên liệu inox đạt tiêu chuẩn
- Bước 2: Nấu luyện và đúc phôi inox
- Bước 3: Cán nóng hoặc kéo nguội để tạo thanh tròn đặc Ø4
- Bước 4: Xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng và ổn định cơ tính
- Bước 5: Đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu
- Bước 6: Kiểm tra kích thước, dung sai và chất lượng trước khi đóng gói, xuất xưởng
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Inox Phi 4
Độ cứng và khả năng chịu lực: Láp inox phi 4 có độ cứng tốt, chịu lực kéo và lực uốn ổn định, phù hợp cho gia công cơ khí và chế tạo linh kiện.
Khả năng chống oxy hóa và chống gỉ: Chống gỉ hiệu quả nhờ lớp màng bảo vệ tự nhiên, đặc biệt bền trong môi trường ẩm ướt và ngoài trời.
Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao: Bề mặt nhẵn mịn, sáng đẹp, phù hợp cho cả ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Dễ cắt, uốn và gia công: Dễ cắt, hàn, tiện, khoan và uốn, giúp rút ngắn thời gian gia công.
Độ chính xác về kích thước: Đường kính đồng đều, sai số nhỏ, đáp ứng yêu cầu gia công và lắp ráp chính xác.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Độ bền cao, chống ăn mòn tốt, giúp sản phẩm hoạt động ổn định và tiết kiệm chi phí bảo trì.

3. Các Loại Láp Inox Phi 4 Phổ Biến
Láp inox phi 4 được sản xuất từ nhiều mác inox khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong cơ khí, xây dựng, sản xuất thiết bị và công nghiệp. Ba loại phổ biến nhất hiện nay là inox 201, inox 304 và inox 316, mỗi loại đều có những đặc điểm và ưu điểm riêng.
3.1 Láp inox 201 phi 4
Láp inox 201 phi 4 là dòng sản phẩm có giá thành kinh tế, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
3.2 Láp inox 304 phi 4
Láp inox 304 phi 4 là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi.
3.3 Láp inox 316 phi 4
Láp inox 316 phi 4 là dòng inox cao cấp, được bổ sung Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

So sánh ưu điểm của từng loại
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt | Xuất sắc |
| Khả năng chống hóa chất | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Rất cao |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà | Trong nhà và ngoài trời | Ven biển, hóa chất |
| Tuổi thọ | Khá | Cao | Rất cao |
| Ứng dụng phổ biến | Cơ khí, nội thất | Xây dựng, thực phẩm, cơ khí | Hóa chất, y tế, hàng hải |
4. Thông Số Kỹ Thuật Láp Inox Phi 4
Láp inox phi 4 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
4.1 Bảng thông số chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Láp inox phi 4 |
| Đường kính | Ø4 mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Mác inox | SUS 201, SUS 304, SUS 316 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3 m, 6 m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 0.10 kg/m |
| Trọng lượng thanh 3 m | Khoảng 0.30 kg |
| Trọng lượng thanh 6 m | Khoảng 0.59 kg |
| Phương pháp sản xuất | Kéo nguội (Cold Drawn), cán nóng (Hot Rolled) |
| Bề mặt | BA, No.1, HL (Hairline), đánh bóng |
| Dung sai đường kính | ±0.02 mm đến ±0.05 mm |
| Độ tròn | Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Độ thẳng | Theo ASTM/JIS |
| Khối lượng riêng | 7.93 – 8.00 g/cm³ |
| Độ bền kéo | ≥ 520 MPa (tùy mác inox) |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 92 HRB |
| Nhiệt độ làm việc | Lên đến khoảng 800°C (tùy mác inox) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088 |
| Chứng từ | CO, CQ đầy đủ |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc |
4.2 Bảng thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Inox 201 (%) | Inox 304 (%) | Inox 316 (%) |
|---|---|---|---|
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5 | 8.0 – 10.5 | 10.0 – 14.0 |
| Molypden (Mo) | – | – | 2.0 – 3.0 |
| Carbon (C) | ≤ 0.15 | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |

5. Ứng Dụng Của Láp Inox Phi 4
Với kích thước nhỏ gọn nhưng độ chính xác cao, láp inox phi 4 là vật liệu quan trọng trong các ngành đòi hỏi chi tiết tinh xảo, từ cơ khí chính xác đến sản xuất phụ kiện và trang trí.
Gia công cơ khí chính xác
Láp inox phi 4 được dùng phổ biến để chế tạo chốt, ty, trục nhỏ, vít, bu lông mini và các linh kiện cơ khí có kích thước nhỏ, đòi hỏi độ chính xác cao và dung sai chặt chẽ.
Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp
Nhờ độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn cao, sản phẩm được dùng làm chi tiết trong các bộ phận máy móc, khung linh kiện nhỏ, chốt định vị trong dây chuyền sản xuất, giúp thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Xây dựng và kết cấu inox
Trong xây dựng, láp inox phi 4 được dùng để gia công các chi tiết liên kết nhỏ, chốt lắp ráp khung kết cấu, phụ kiện lan can và các bộ phận yêu cầu độ chắc chắn nhưng kích thước nhỏ gọn.
Sản xuất nội thất và trang trí
Với bề mặt sáng bóng, sản phẩm được ứng dụng trong chế tạo phụ kiện nội thất như tay nắm, chốt trang trí, khung trưng bày nhỏ và các chi tiết trang trí đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
Ngành thực phẩm và y tế
Đối với dòng láp inox 304 và 316 phi 4, sản phẩm được ứng dụng trong chế tạo chi tiết nhỏ cho thiết bị y tế, dụng cụ chế biến thực phẩm và các linh kiện đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn cao.
Gia công theo bản vẽ kỹ thuật
Láp inox phi 4 có thể được cắt, tiện, mài theo kích thước hoặc bản vẽ kỹ thuật riêng, phù hợp cho cả sản xuất hàng loạt lẫn gia công chi tiết đơn chiếc theo yêu cầu của từng dự án.
6. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 4
Những ưu điểm nổi bật của láp inox phi 4:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chống gỉ và chống ăn mòn
- Dễ gia công và tạo hình
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Tiết kiệm chi phí đầu tư
- Đa dạng mác inox và quy cách
7. Bảng Báo Giá Láp Inox Phi 4 Mới Nhất
7.1 Bảng giá tham khảo theo mác inox
| Loại sản phẩm | Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Láp inox 201 phi 4 | Thanh 6m | 45.000 – 55.000 |
| Láp inox 201 phi 4 | Cắt theo yêu cầu | 47.000 – 58.000 |
| Láp inox 304 phi 4 | Thanh 6m | 65.000 – 80.000 |
| Láp inox 304 phi 4 | Kéo nguội | 70.000 – 85.000 |
| Láp inox 304 phi 4 | Đánh bóng BA | 72.000 – 88.000 |
| Láp inox 316 phi 4 | Thanh 6m | 110.000 – 140.000 |
| Láp inox 316 phi 4 | Kéo nguội | 115.000 – 150.000 |
| Láp inox 316 phi 4 | Đánh bóng BA | 120.000 – 160.000 |
Báo giá theo số lượng đặt mua
| Số lượng | Chính sách giá |
|---|---|
| Dưới 100 kg | Giá bán lẻ theo bảng giá |
| 100 – 500 kg | Chiết khấu 2 – 5% |
| 500 kg – 1 tấn | Chiết khấu 5 – 8% |
| Trên 1 tấn | Báo giá ưu đãi theo dự án |
7.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá láp inox phi 4
- Mác inox: Inox 316 có giá cao nhất, tiếp đến là inox 304 và inox 201.
- Bề mặt hoàn thiện: Láp kéo nguội hoặc đánh bóng BA thường có giá cao hơn hàng thông thường.
- Nguồn gốc sản phẩm: Hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu thường có giá cao hơn hàng Trung Quốc hoặc sản xuất trong nước.
- Biến động giá inox: Giá nguyên liệu Niken và Crom trên thị trường thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và khối lượng đơn hàng cũng tác động đến tổng chi phí.
7.3 Cách mua láp inox phi 4 với giá tốt
- Mua số lượng lớn để nhận mức chiết khấu cao.
- Lựa chọn đúng mác inox phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp uy tín.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Theo dõi thời điểm thị trường ổn định để tối ưu chi phí mua hàng.
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Láp Inox Phi 4 Uy Tín, Chất Lượng Cao
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp láp inox phi 4 chất lượng với giá thành cạnh tranh, Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy dành cho doanh nghiệp, nhà thầu và các xưởng gia công cơ khí trên toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu inox, chúng tôi luôn cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của mọi công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.7
