tôn xi măng phẳngtôn xi măng phẳng
Rate this post

Giá tôn xi măng phẳng là yếu tố được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và cá nhân quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Mức giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo kích thước, độ dày, thương hiệu, số lượng đặt mua và biến động của thị trường. Nhiều người tìm kiếm với cách gõ khác nhau như tôn xi mắng phẳng, nhưng đây đều chỉ cùng một loại vật liệu là tôn xi măng phẳng.

Trong bài viết dưới đây, Thép SATA sẽ cập nhật bảng giá tôn xi măng phẳng mới nhất, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, thông số kỹ thuật chi tiết và giải đáp các câu hỏi thường gặp, giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình.

1. Tôn Xi Măng Phẳng Là Gì?

Khái niệm

Tôn xi măng phẳng là vật liệu xây dựng được sản xuất từ xi măng Portland, sợi gia cường và các phụ gia chuyên dụng, tạo thành các tấm phẳng có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Sản phẩm được sử dụng thay thế nhiều vật liệu truyền thống trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

image 101

Đặc điểm

Tôn xi măng phẳng có khả năng chống cháy, chống ẩm, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và không bị ăn mòn như vật liệu kim loại. Ngoài ra, sản phẩm có bề mặt phẳng, dễ cắt, khoan và thi công, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt và tiết kiệm chi phí.

Ứng dụng phổ biến

Nhờ tính linh hoạt, tôn xi măng phẳng được sử dụng để làm vách ngăn, trần nhà, sàn giả, tường bao, mái che, lót sàn và nhiều hạng mục khác trong nhà ở, nhà xưởng, văn phòng, nhà tiền chế và các công trình công nghiệp.

2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Xi Măng Phẳng

Thông sốChi tiết
Thành phầnXi măng Portland, sợi gia cường (cellulose/PVA), phụ gia khoáng
Độ dày phổ biến3.5 – 8.0 mm
Kích thước tiêu chuẩn1.000×2.000 mm, 1.220×2.440 mm (hoặc cắt theo yêu cầu)
Khối lượng riêngKhoảng 1.3 – 1.7 tấn/m³ (tùy độ dày)
Khả năng chịu lực uốnĐạt tiêu chuẩn xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ
Khả năng chống cháyKhông bắt lửa, hạn chế cháy lan
Khả năng chống ẩmChống thấm, không bị mối mọt
Bề mặtPhẳng, có thể sơn phủ hoàn thiện thêm
Tuổi thọ15 – 25 năm tùy điều kiện sử dụng và bảo dưỡng

Lưu ý: thông số có thể chênh lệch nhẹ tùy nhà sản xuất và công nghệ ép tấm.

Độ dàyĐơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
3.5 mm95.000 – 130.000
4.0 mm120.000 – 160.000
4.5 mm145.000 – 190.000
5.0 mm170.000 – 220.000
6.0 mm210.000 – 280.000
8.0 mm300.000 – 420.000
Kích thướcĐơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
1.220 × 2.440 mm180.000 – 420.000
1.000 × 2.000 mm150.000 – 360.000
Cắt theo yêu cầuLiên hệ báo giá
Số lượngChính sách giá
1 – 20 tấmGiá bán lẻ
21 – 100 tấmChiết khấu theo đơn hàng
Trên 100 tấmBáo giá ưu đãi và hỗ trợ vận chuyển

Lưu ý: Bảng giá tôn xi măng phẳng trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu, quy cách, số lượng đặt mua và biến động giá nguyên vật liệu. Liên hệ trực tiếp Thép Sata để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất.

4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Xi Măng Phẳng

  • Kích thước và độ dày: Tôn xi măng phẳng có nhiều quy cách và độ dày khác nhau. Sản phẩm có kích thước lớn hoặc độ dày cao thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn.
  • Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu uy tín với quy trình sản xuất hiện đại và tiêu chuẩn chất lượng cao thường có mức giá nhỉnh hơn, đổi lại sản phẩm có độ bền và tuổi thọ tốt hơn.
  • Chất lượng nguyên liệu: Tấm tôn được sản xuất từ xi măng, sợi gia cường và phụ gia chất lượng cao sẽ có khả năng chịu lực, chống ẩm và chống cháy tốt hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
  • Số lượng đặt mua: Khách hàng mua với số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi và chính sách chiết khấu hấp dẫn hơn so với mua lẻ.
  • Chi phí vận chuyển: Do kích thước lớn và trọng lượng tương đối nặng, chi phí vận chuyển cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tổng giá thành, đặc biệt với các đơn hàng giao đến khu vực xa hoặc công trình có khối lượng lớn.
image 102

5. Ưu Điểm Của Tôn Xi Măng Phẳng

  • Độ bền cao — chịu lực tốt, ít cong vênh, bền trước tác động thời tiết.
  • Chống cháy, chống ẩm hiệu quả — không bắt lửa, chống mối mọt, phù hợp nhiều môi trường.
  • Dễ gia công, thi công nhanh — bề mặt phẳng dễ cắt, khoan, bắt vít, rút ngắn thời gian và chi phí nhân công.
  • Ứng dụng đa dạng — vách ngăn, trần, sàn, tường bao, mái che cho cả công trình dân dụng, công nghiệp và nhà tiền chế.
  • Chi phí hợp lý — giá cạnh tranh, ít bảo trì, tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.

6. Ứng Dụng Của Tôn Xi Măng Phẳng

Vách ngăn — phổ biến trong nhà ở, văn phòng, nhà xưởng, nhà tiền chế nhờ chịu lực tốt, chống ẩm và thi công nhanh.

Trần nhà — trọng lượng vừa phải, chống cháy, chống mối mọt, phù hợp cả trần nội thất và trần ngoài trời.

Sàn — làm sàn giả, sàn gác lửng, sàn nhà tiền chế, giảm tải trọng công trình mà vẫn đảm bảo độ cứng.

Tường và vách bao che — ốp tường, làm tường bao cho nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.

Mái và công trình phụ trợ — mái che, nhà kho, nhà xe, hàng rào nhờ khả năng chống chịu thời tiết và tuổi thọ cao.

image 103 edited

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Xi Măng Phẳng

Tôn xi măng phẳng có khác gì so với tấm lợp fibro xi măng sóng?
Tôn xi măng phẳng có bề mặt phẳng, thường dùng làm vách ngăn, trần, sàn; trong khi tấm fibro xi măng sóng chủ yếu dùng để lợp mái nhờ khả năng thoát nước tốt hơn nhờ kết cấu sóng.

Tôn xi măng phẳng có chống thấm nước hoàn toàn không?
Sản phẩm có khả năng chống ẩm tốt nhưng nên xử lý thêm lớp sơn phủ hoặc keo trám khe nối tại vị trí tiếp giáp để tăng khả năng chống thấm khi dùng ngoài trời lâu dài.

Độ dày nào phù hợp để làm vách ngăn?
Với vách ngăn nội thất thông thường, độ dày 4.0 – 5.0 mm là phù hợp; với vách chịu lực hoặc ngoài trời nên chọn từ 6.0 mm trở lên.

Mua số lượng ít có được cắt theo kích thước riêng không?
Có, Thép Sata hỗ trợ cắt theo yêu cầu cả với đơn hàng lẻ, tuy nhiên chi phí gia công có thể tính thêm tùy khối lượng cắt.

8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Xi Măng Phẳng

  • Chọn độ dày phù hợp với hạng mục thi công (vách, trần, sàn) để đảm bảo chịu lực và tối ưu chi phí.
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm — bề mặt phẳng, không nứt vỡ, cong vênh; kiểm tra nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng.
  • Lựa chọn đúng kích thước phù hợp thiết kế để hạn chế cắt ghép, giảm hao hụt vật liệu.
  • Mua tại đơn vị uy tín — có kinh nghiệm, hàng chính hãng, báo giá minh bạch, chính sách bảo hành rõ ràng.
  • So sánh giá trước khi mua — tham khảo nhiều đơn vị, cân nhắc chất lượng, dịch vụ, chi phí vận chuyển và ưu đãi.

9. Thép Sata – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Xi Măng Phẳng Chính Hãng, Giá Tốt

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn xi măng phẳng với mức giá cạnh tranh, Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy dành cho các nhà thầu, doanh nghiệp và chủ đầu tư trên toàn quốc. Chúng tôi chuyên phân phối đa dạng các dòng tôn xi măng phẳng phục vụ nhiều hạng mục như nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, văn phòng và các công trình công nghiệp.

Bên cạnh đó, Thép Sata cam kết mang đến mức giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao hàng nhanh toàn quốc và tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp khách hàng tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.

Vì sao nên chọn Thép Sata?

  • Cung cấp tôn xi măng phẳng chính hãng, đa dạng độ dày và kích thước
  • Báo giá nhanh, minh bạch, cập nhật theo thị trường
  • Nguồn hàng luôn sẵn kho, đáp ứng đơn hàng số lượng lớn
  • Hỗ trợ cắt theo quy cách, giao hàng tận nơi trên toàn quốc
  • Đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật, hỗ trợ chọn độ dày phù hợp từng hạng mục

Liên hệ ngay với Thép Sata để nhận báo giá tôn xi măng phẳng mới nhất và ưu đãi hấp dẫn.

Địa chỉ nhà máy
Nhà máy công ty TNHH Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • MST: 0314964975
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM
  • Fanpage: facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545