Giá thép tấm dày 2.5mmThép tấm dày 2.5mm
Rate this post

Thép tấm dày 2.5mm là loại thép được sản xuất dưới dạng tấm phẳng với độ dày tiêu chuẩn 2.5mm (2.5 ly). Sản phẩm được tạo thành từ phôi thép thông qua quy trình cán nóng hoặc cán nguội, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau để phục vụ cho ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công kim loại và sản xuất công nghiệp.

Thép tấm
Thép tấm dày 2.5mm

Với độ dày vừa phải, thép tấm dày 2.5mm có khả năng chịu lực tốt, dễ cắt, hàn, chấn gấp và gia công theo nhiều yêu cầu khác nhau. Đây là quy cách được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và chi phí hợp lý.

Thép tấm dày 2.5mm được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Độ bền cao: Có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu và gia công cơ khí.
  • Dễ gia công: Có thể cắt CNC, cắt laser, cắt plasma, hàn, uốn và chấn gấp mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
  • Đa dạng chủng loại: Bao gồm thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội và thép tấm mạ kẽm.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Đối với thép tấm mạ kẽm hoặc sản phẩm được xử lý bề mặt, tuổi thọ được nâng cao khi sử dụng trong môi trường ngoài trời.
  • Chi phí đầu tư hợp lý: So với nhiều loại thép có độ dày lớn hơn, thép tấm dày 2.5mm giúp tối ưu ngân sách nhưng vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật.

Thép tấm dày 2.5mm được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất và đặc tính bề mặt, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Theo phương pháp sản xuất

  • Thép tấm cán nóng: Được sản xuất ở nhiệt độ cao, có bề mặt màu xanh đen hoặc xám đen, khả năng chịu lực tốt và giá thành cạnh tranh.
  • Thép tấm cán nguội: Được cán ở nhiệt độ thường sau quá trình cán nóng, có bề mặt sáng, nhẵn và độ chính xác kích thước cao, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.

Theo lớp phủ bề mặt

  • Thép tấm đen 2.5mm: Chưa được phủ lớp bảo vệ bề mặt, thường được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy và kết cấu thép.
  • Thép tấm mạ kẽm 2.5mm: Được phủ lớp kẽm chống oxy hóa, giúp tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Theo tiêu chuẩn sản xuất

Tùy theo yêu cầu của từng công trình, thép tấm dày 2.5mm có thể được sản xuất theo nhiều mác thép và tiêu chuẩn như SS400, A36, Q235 cùng các tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc EN. Mỗi loại sẽ có đặc tính cơ lý và mức giá khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

Việc nắm rõ đặc điểm và phân loại của thép tấm sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm, đồng thời dễ dàng so sánh giá thép tấm dày 2.5mm giữa các chủng loại và nhà cung cấp trên thị trường.

Giá thép tấm dày 2.5mm thường xuyên biến động theo giá nguyên liệu, nguồn cung trên thị trường, thương hiệu sản xuất cũng như số lượng đặt mua. Vì vậy, việc cập nhật báo giá mới nhất sẽ giúp khách hàng dễ dàng lập dự toán và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.

Loại thépQuy cách (mm)Trọng lượng (kg/tấm)Đơn giá (VNĐ/tấm)
Thép tấm đen1.000 x 2.000 x 2.539.25780.000 – 920.000
Thép tấm đen1.250 x 2.500 x 2.561.331.180.000 – 1.360.000
Thép tấm đen1.500 x 3.000 x 2.588.311.700.000 – 1.980.000
Thép tấm cán nóng1.250 x 2.500 x 2.561.331.200.000 – 1.400.000
Thép tấm cán nguội1.250 x 2.500 x 2.561.331.350.000 – 1.600.000
Thép tấm mạ kẽm1.250 x 2.500 x 2.561.331.350.000 – 1.550.000

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và quy cách yêu cầu, vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA.

Ngoài báo giá theo tấm, nhiều khách hàng còn lựa chọn mua theo kilogram để thuận tiện cho việc gia công hoặc cắt theo kích thước riêng.

Chủng loạiGiá tham khảo (VNĐ/kg)
Thép tấm đen 2.5mm15.500 – 18.000
Thép tấm cán nóng 2.5mm16.000 – 18.500
Thép tấm cán nguội 2.5mm17.000 – 20.000
Thép tấm mạ kẽm 2.5mm18.000 – 22.000

Để mua được thép tấm dày 2.5mm với mức giá tốt và đúng chất lượng, khách hàng nên:

  • So sánh báo giá từ nhiều đơn vị cung cấp uy tín.
  • Kiểm tra đầy đủ quy cách, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xác nhận báo giá đã bao gồm VAT và chi phí vận chuyển hay chưa.
  • Yêu cầu CO, CQ đối với các công trình cần chứng nhận chất lượng.
  • Ưu tiên đơn vị có sẵn hàng, giao nhanh và chính sách bảo hành rõ ràng.

Nhìn chung, giá thép tấm dày 2.5mm sẽ thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt mua. Vì vậy, để nhận báo giá mới nhất cùng chính sách chiết khấu tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

Thông số kỹ thuật là một trong những yếu tố quan trọng cần tìm hiểu trước khi lựa chọn thép tấm dày 2.5mm. Việc nắm rõ kích thước, trọng lượng, tiêu chuẩn sản xuất và đặc tính cơ học sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu thi công, gia công cơ khí hoặc sản xuất công nghiệp.

Thép tấm
Thông số kỹ thuật thép tấm dày 2.5mm

Mặc dù có cùng độ dày 2.5mm, nhưng mỗi loại thép tấm sẽ có sự khác biệt về quy cách, mác thép, xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và giá thép tấm dày 2.5mm trên thị trường.

Thép tấm dày 2.5mm được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Các quy cách phổ biến gồm:

Độ dàyKhổ thép (mm)Chiều dài (mm)Trọng lượng (kg/tấm)
2.5mm1.0002.00039.25
2.5mm1.2502.50061.33
2.5mm1.5003.00088.31
2.5mm1.5006.000176.63
2.5mm2.0006.000235.50

Công thức tính trọng lượng thép tấm

Trong đó:

  • 7.85 là khối lượng riêng của thép (g/cm³).
  • Độ dày được tính theo milimet (mm).
  • Kết quả giúp người mua dễ dàng tính toán khối lượng thép cần sử dụng cũng như dự toán chi phí vật tư.

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, nhiều đơn vị cung cấp còn nhận cắt thép tấm theo quy cách riêng nhằm đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

Tùy theo nhu cầu sử dụng, thép tấm dày 2.5mm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn và mác thép khác nhau.

Tiêu chuẩnMác thép phổ biếnXuất xứ
JIS G3101SS400Nhật Bản
ASTM A36A36Hoa Kỳ
GB/T700Q235BTrung Quốc
EN10025S235JRChâu Âu

Mỗi mác thép sẽ có các đặc tính riêng về khả năng chịu lực, độ cứng, độ dẻo và khả năng hàn cắt. Trong đó, SS400A36 là hai loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình xây dựng, gia công cơ khí và chế tạo kết cấu thép.

Một số thông số kỹ thuật cơ bản của thép tấm dày 2.5mm gồm:

  • Độ dày: 2.5mm.
  • Khối lượng riêng: 7.850 kg/m³.
  • Giới hạn chảy: Khoảng 235–245 MPa (tùy mác thép).
  • Độ bền kéo: Khoảng 400–550 MPa.
  • Khả năng hàn: Tốt, phù hợp với nhiều phương pháp hàn như MIG, TIG và hàn hồ quang.
  • Khả năng gia công: Dễ cắt laser, cắt plasma, chấn gấp, đột lỗ và tạo hình.

Nhờ đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, thép tấm dày 2.5mm có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau mà vẫn đảm bảo độ bền, tính ổn định và tuổi thọ của công trình.

Bên cạnh kích thước và mác thép, dung sai sản phẩm cũng là tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thi công.

Thông thường, thép tấm dày 2.5mm có dung sai độ dày dao động trong khoảng ±0.10mm đến ±0.20mm, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy.

Về bề mặt, sản phẩm được chia thành các nhóm phổ biến sau:

  • Thép tấm đen: Bề mặt có màu xanh đen hoặc xám đen, phù hợp với kết cấu thép, cơ khí và xây dựng.
  • Thép tấm cán nguội: Bề mặt sáng, nhẵn, độ chính xác cao, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.
  • Thép tấm mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.

Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn và chủng loại thép tấm dày 2.5mm không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn tối ưu chi phí đầu tư, đảm bảo công trình đạt chất lượng và tuổi thọ như mong muốn.

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, thép tấm dày 2.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và chế tạo thiết bị. Với độ dày tiêu chuẩn 2.5mm, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về độ cứng, đồng thời giúp tối ưu chi phí cho nhiều hạng mục thi công.

Thép tấm
Ứng dụng của thép tấm dày 2.5mm trong thực tế

Một số ứng dụng phổ biến của thép tấm 2.5mm gồm:

🔹 Gia công cơ khí: Chế tạo khung máy, vỏ máy, giá đỡ, bàn thao tác, tủ điện và các chi tiết cơ khí nhờ khả năng cắt, hàn và chấn gấp dễ dàng.

🔹 Xây dựng công trình: Gia công bản mã, bản liên kết, cầu thang thép, lan can, mái che, sàn thao tác và nhiều kết cấu thép dân dụng, công nghiệp.

🔹 Sản xuất phương tiện vận tải: Được sử dụng để chế tạo thùng xe tải, thùng xe chuyên dụng, container và các chi tiết chịu lực trong ngành vận tải.

🔹 Chế tạo bồn bể và thiết bị công nghiệp: Phù hợp để gia công bồn chứa, máng dẫn, thiết bị cơ khí và các sản phẩm phục vụ sản xuất.

🔹 Sản xuất nội thất kim loại: Ứng dụng trong sản xuất kệ chứa hàng, tủ hồ sơ, tủ điện, bàn ghế công nghiệp và nhiều sản phẩm kim loại khác.

🔹 Thiết bị nông nghiệp: Dùng để chế tạo máy móc nông nghiệp, máng ăn chăn nuôi, thùng chứa và các phụ kiện phục vụ sản xuất.

🔹 Đóng tàu và công trình ngoài trời: Thép tấm mạ kẽm 2.5mm được ưu tiên sử dụng cho các hạng mục yêu cầu khả năng chống gỉ và chống ăn mòn.

Với tính linh hoạt, độ bền cao và giá thành hợp lý, thép tấm dày 2.5mm là vật liệu được nhiều doanh nghiệp, nhà thầu và xưởng cơ khí lựa chọn cho các công trình dân dụng cũng như công nghiệp.

Để đảm bảo công trình đạt chất lượng, tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh rủi ro trong quá trình thi công, việc lựa chọn thép tấm dày 2.5mm cần dựa trên nhiều tiêu chí thay vì chỉ quan tâm đến giá bán. Dưới đây là những kinh nghiệm hữu ích giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Hiện nay, thép tấm dày 2.5mm được sản xuất với nhiều chủng loại như thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội và thép tấm mạ kẽm. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng mục đích sử dụng.

  • Đối với các công trình xây dựng, kết cấu thép hoặc gia công cơ khí thông thường, thép tấm đen và thép tấm cán nóng là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý.
  • Nếu yêu cầu bề mặt đẹp, độ chính xác cao để sản xuất thiết bị, tủ điện hoặc nội thất kim loại, nên ưu tiên thép tấm cán nguội.
  • Với môi trường ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc dễ bị ăn mòn, thép tấm mạ kẽm sẽ giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

Bên cạnh chủng loại, khách hàng cũng cần lựa chọn đúng kích thước, quy cách và tiêu chuẩn sản xuất để tránh lãng phí vật tư hoặc phát sinh chi phí gia công không cần thiết.

Một sản phẩm thép chất lượng cần đảm bảo đúng độ dày, kích thước và đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định. Trước khi mua, khách hàng nên kiểm tra một số yếu tố sau:

  • Độ dày thực tế của thép có đúng 2.5mm hay không.
  • Bề mặt thép phẳng, không cong vênh, nứt gãy hoặc bị oxy hóa nghiêm trọng.
  • Thông tin về mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ rõ ràng.
  • Chứng nhận chất lượng CO, CQ đối với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Tem nhãn hoặc ký hiệu nhận diện của nhà sản xuất trên sản phẩm (nếu có).

Việc lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, tăng độ bền cho công trình và hạn chế các rủi ro trong quá trình sử dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp thép tấm dày 2.5mm chất lượng với mức giá cạnh tranh, Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy dành cho cá nhân, doanh nghiệp, nhà thầu và các đơn vị gia công cơ khí trên toàn quốc.

Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực phân phối sắt thép, Sắt Thép SATA luôn chú trọng đến chất lượng sản phẩm, nguồn hàng ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại thép tấm dày 2.5mm như thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, thép tấm mạ kẽm cùng nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Khi lựa chọn Sắt Thép SATA, khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích như:

  • Cung cấp đa dạng chủng loại thép tấm với đầy đủ kích thước và độ dày.
  • Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng và đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu.
  • Giá thép tấm dày 2.5mm được cập nhật thường xuyên, cạnh tranh và minh bạch.
  • Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn, đại lý và nhà thầu.
  • Hỗ trợ cắt thép theo quy cách, gia công theo bản vẽ và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc bằng hệ thống vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo đúng tiến độ.
  • Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư.

Không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng, Sắt Thép SATA còn cam kết mang đến giải pháp vật liệu toàn diện với dịch vụ tư vấn tận tâm, báo giá nhanh chóng và chính sách hậu mãi chu đáo. Đây là những yếu tố giúp chúng tôi trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp, đơn vị thi công và khách hàng cá nhân trong suốt thời gian qua.

Chung Nhan SATA
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

Để nhận báo giá thép tấm dày 2.5mm mới nhất, tư vấn về quy cách sản phẩm hoặc đặt hàng với số lượng lớn, Quý khách vui lòng liên hệ với Sắt Thép SATA. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ, cung cấp giải pháp phù hợp cùng mức giá cạnh tranh, góp phần tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả cho mọi công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545