Giá thép tấm dày 2mmThép tấm dày 2mm
Rate this post

Giá thép tấm dày 2mm là thông tin được nhiều doanh nghiệp, nhà thầu và khách hàng cá nhân quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình cơ khí, xây dựng và gia công kim loại. Mức giá có thể thay đổi tùy theo chủng loại, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật giá thép tấm, giới thiệu thông số kỹ thuật, ứng dụng phổ biến cũng như kinh nghiệm lựa chọn thép tấm dày 2mm chất lượng với mức chi phí tối ưu.

Thép tấm dày 2mm là loại thép được sản xuất dưới dạng tấm phẳng với độ dày tiêu chuẩn 2mm, đáp ứng nhiều yêu cầu trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và gia công công nghiệp. Sản phẩm được tạo ra bằng quy trình cán nóng hoặc cán nguội, sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng cắt, hàn, uốn theo nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Thép tấm
Thép tấm dày 2mm

Hiện nay, thép tấm dày 2mm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, SS400, A36 hoặc Q235, phù hợp với đa dạng công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Ngoài thép tấm đen còn có thép tấm mạ kẽm và một số dòng thép hợp kim đáp ứng yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng.

So với nhiều quy cách thép khác, thép tấm dày 2mm có độ dày vừa phải, giúp cân bằng giữa khả năng chịu lực và trọng lượng. Sản phẩm dễ dàng gia công bằng các phương pháp cắt laser, cắt plasma, hàn, chấn gấp hoặc đột dập, từ đó đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất và thi công.

Bên cạnh đó, thép tấm dày 2mm còn có bề mặt phẳng, độ cứng ổn định, khả năng chịu va đập tốt và tuổi thọ cao khi được bảo quản đúng cách. Đây là lý do sản phẩm luôn nằm trong nhóm vật liệu được sử dụng phổ biến tại các xưởng cơ khí và công trình xây dựng.

Một trong những thông tin được khách hàng quan tâm nhiều nhất là giá thép tấm dày 2mm. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng loại thép, phương pháp sản xuất (cán nóng hoặc cán nguội), kích thước tấm, tiêu chuẩn kỹ thuật, thương hiệu, xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.

Việc thường xuyên cập nhật giá thép tấm sẽ giúp doanh nghiệp, nhà thầu và khách hàng cá nhân dễ dàng lập dự toán chi phí, lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng. Để nhận được mức giá cạnh tranh cùng sản phẩm chính hãng, khách hàng nên lựa chọn những đơn vị cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng từ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Giá thép tấm dày 2mm luôn có sự biến động theo giá nguyên liệu đầu vào, thương hiệu sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách tấm và khối lượng đặt mua. Ngoài ra, chi phí vận chuyển, gia công cắt quy cách và chính sách chiết khấu của từng đơn vị phân phối cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

Để giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và dự toán chi phí, dưới đây là bảng giá thép tấm dày 2mm được cập nhật theo mặt bằng giá thị trường hiện nay.

Độ dàyKhổ thépChiều dàiTrọng lượng (kg/tấm)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
2mm1.000 x 2.000mm2m31,4014.500 – 16.500455.000 – 518.000
2mm1.200 x 2.400mm2.4m45,2214.500 – 16.500656.000 – 746.000
2mm1.250 x 2.500mm2.5m49,0614.500 – 16.500711.000 – 809.000
2mm1.500 x 3.000mm3m70,6514.500 – 16.5001.024.000 – 1.166.000
2mm1.500 x 6.000mm6m141,3014.500 – 16.5002.049.000 – 2.331.000

Lưu ý: Trọng lượng được tính theo khối lượng riêng của thép khoảng 7.850 kg/m³. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và chưa bao gồm VAT, phí vận chuyển hoặc gia công cắt theo yêu cầu.

Chủng loạiĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Thép tấm đen cán nóng14.000 – 15.500
Thép tấm cán nguội15.000 – 17.000
Thép tấm SS40014.200 – 15.800
Thép tấm A3614.200 – 15.800
Thép tấm Q23514.900 – 15.500
Thép tấm mạ kẽm15.500 – 18.500
Thép tấm gân chống trượt 2mm15.500 – 18.000
Thương hiệuThép đen (VNĐ/kg)Thép mạ kẽm (VNĐ/kg)Thép gân (VNĐ/kg)
Hòa Phát13.600 – 15.50014.300 – 16.50015.100 – 16.800
Formosa13.100 – 15.20013.700 – 16.00014.800 – 16.500
Posco14.500 – 16.50015.500 – 17.50016.000 – 18.000
Nhật Bản14.400 – 16.80015.100 – 17.80016.100 – 18.300
Trung Quốc14.100 – 15.80014.600 – 16.80015.900 – 17.800
  • Bảng giá thép tấm dày 2mm chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Giá bán phụ thuộc vào chủng loại, tiêu chuẩn, thương hiệu, xuất xứ và quy cách sản phẩm.
  • Đơn giá trong bảng chưa bao gồm VAT (nếu chưa có ghi chú khác).
  • Chưa bao gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp và gia công theo yêu cầu.
  • Đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng dự án sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu ưu đãi.
  • Giá có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép và nguyên liệu đầu vào.
  • Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để nhận báo giá mới nhất, chính xác theo số lượng và quy cách cần mua.

➥  Xem thêm: Thép Tấm Dày 4mm – Cập Nhật Giá Liên Tục, Ưu Đãi Đặc Biệt

Trước khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật của thép tấm dày 2mm để đảm bảo phù hợp với yêu cầu thiết kế, thi công và gia công. Mỗi loại thép tấm sẽ có sự khác nhau về tiêu chuẩn sản xuất, kích thước, cơ tính và thành phần hóa học, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, tuổi thọ cũng như giá thép tấm dày 2mm trên thị trường.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmThép tấm dày 2mm
Độ dày2.0mm
Chiều rộng phổ biến1.000mm, 1.200mm, 1.250mm, 1.500mm
Chiều dài phổ biến2.000mm, 2.400mm, 2.500mm, 3.000mm, 6.000mm
Hình dạngTấm phẳng
Bề mặtĐen cán nóng, cán nguội, mạ kẽm hoặc phủ dầu
Khối lượng riêng7.850 kg/m³
Dung sai độ dàyTheo tiêu chuẩn nhà sản xuất (±0,05 – ±0,15mm)
Phương pháp sản xuấtCán nóng (Hot Rolled), Cán nguội (Cold Rolled)
Tiêu chuẩn sản xuấtJIS G3101, ASTM A36, ASTM A283, EN10025, GB/T700
Mác thép phổ biếnSS400, A36, Q235, SPHC, SAE1006, SAE1008
Xuất xứViệt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Quy cách cung cấpNguyên tấm hoặc cắt theo yêu cầu

Thành phần hóa học sẽ thay đổi tùy theo từng mác thép. Dưới đây là bảng tham khảo đối với thép SS400.

Nguyên tốHàm lượng (%)
Carbon (C)≤ 0,25
Mangan (Mn)≤ 1,40
Silic (Si)≤ 0,35
Phốt pho (P)≤ 0,050
Lưu huỳnh (S)≤ 0,050

Nhờ thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ, thép có khả năng hàn tốt, ít nứt gãy khi gia công và đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong cơ khí chế tạo.

Khả năng chịu lực là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn thép tấm dày 2mm. Dưới đây là thông số cơ học của thép SS400.

Thuộc tínhGiá trị
Giới hạn chảy≥ 245 MPa
Giới hạn bền kéo400 – 510 MPa
Độ giãn dài≥ 21%
Độ cứngKhoảng 120 – 160 HB
Khả năng hànRất tốt
Khả năng uốnTốt
Khả năng gia công cắtTốt

Các chỉ số này giúp thép tấm có khả năng chịu tải ổn định, ít biến dạng trong quá trình sử dụng và phù hợp với nhiều hạng mục công trình.

Hiện nay, thép tấm dày 2mm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Tiêu chuẩnQuốc giaĐặc điểm
JIS G3101 SS400Nhật BảnThép kết cấu thông dụng, dễ gia công
ASTM A36Hoa KỳĐộ bền cao, sử dụng trong xây dựng và cơ khí
ASTM A283Hoa KỳThép carbon cho kết cấu chịu tải trung bình
EN10025 S235JRChâu ÂuĐộ dẻo cao, chất lượng ổn định
GB/T700 Q235BTrung QuốcGiá thành hợp lý, ứng dụng rộng rãi

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ cắt, hàn và gia công, thép tấm dày 2mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp, giao thông và sản xuất nội thất. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép tấm cán nóng, cán nguội hoặc thép tấm mạ kẽm để tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như giá thép tấm dày 2mm.

Lĩnh vựcỨng dụng tiêu biểu
Xây dựngBản mã liên kết, lan can, cầu thang, cửa thép, hàng rào, sàn thao tác, khung kết cấu, mái che, vách ngăn, máng cáp.
Cơ khí chế tạoVỏ máy, khung máy, bệ máy, bàn thao tác, tủ điện, giá đỡ, băng tải, bồn chứa, thùng chứa, phễu cấp liệu.
Giao thông vận tảiThùng xe tải, thành xe, sàn xe, vách ngăn, container, moóc, sơ mi rơ-moóc, vỏ bảo vệ thiết bị.
Công nghiệpVỏ máy CNC, vỏ máy phát điện, hệ thống thông gió, thiết bị xử lý nước, bồn chứa hóa chất, tủ điều khiển, hệ thống đường ống.
Nội thấtTủ hồ sơ, tủ locker, bàn ghế khung thép, kệ trưng bày, kệ kho, cửa cổng, vách CNC trang trí, bảng hiệu.
Nông nghiệpMáy nông nghiệp, máng ăn chăn nuôi, silo chứa nguyên liệu, chuồng trại, cửa kho, bồn chứa nước.
Dân dụngGia công chi tiết cơ khí, thùng chứa, khung bảo vệ, thiết bị gia dụng, các sản phẩm kim loại theo yêu cầu.

Sở dĩ thép tấm dày 2mm được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn là nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

Ưu điểmGiá trị mang lại
Độ bền caoChịu lực tốt, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
Dễ gia côngCó thể cắt laser, cắt plasma, hàn, chấn gấp, đột lỗ và uốn theo nhiều hình dạng khác nhau.
Đa dạng chủng loạiCó thép tấm đen, thép tấm cán nguội, thép tấm mạ kẽm và nhiều mác thép khác nhau.
Chống ăn mòn tốtKhi được mạ kẽm hoặc sơn bảo vệ, sản phẩm có tuổi thọ cao trong nhiều môi trường làm việc.
Tiết kiệm chi phíĐộ dày 2mm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng mà vẫn tối ưu giá thép tấm và chi phí đầu tư.
Tính ứng dụng caoPhù hợp với nhiều ngành nghề từ xây dựng, cơ khí đến sản xuất công nghiệp và dân dụng.

Với những ưu điểm trên, thép tấm dày 2mm không chỉ đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc lựa chọn đúng chủng loại, quy cách và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp khách hàng tối ưu chất lượng công trình cũng như giá thép tấm dày 2mm trong quá trình đầu tư.

Để lựa chọn thép tấm dày 2mm phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư, khách hàng nên lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng dưới đây:

Thép tấm
Kinh nghiệm chọn mua thép tấm dày 2mm

▪️ Xác định đúng mục đích sử dụng: Lựa chọn thép tấm cán nóng, cán nguội hoặc mạ kẽm tùy theo môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

▪️ Kiểm tra độ dày và kích thước thực tế: Đo kiểm độ dày, chiều rộng và chiều dài của thép để đảm bảo đúng quy cách, hạn chế sai số ảnh hưởng đến quá trình gia công.

▪️ Lựa chọn đúng mác thép: Ưu tiên các mác thép phổ biến như SS400, A36, Q235 hoặc SPHC để đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ bền và tính ổn định.

▪️ Kiểm tra bề mặt sản phẩm: Thép tấm chất lượng cần có bề mặt phẳng, không cong vênh, nứt gãy, rỗ khí hoặc bị oxy hóa nghiêm trọng.

▪️ Yêu cầu đầy đủ chứng từ: Nên lựa chọn sản phẩm có CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) để đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng theo tiêu chuẩn.

▪️ Lựa chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên các sản phẩm từ những nhà sản xuất có uy tín như Hòa Phát, Formosa, Posco hoặc các thương hiệu đạt tiêu chuẩn quốc tế.

▪️ So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp: Tham khảo giá thép tấm dày 2mm từ nhiều đơn vị để lựa chọn mức giá phù hợp, đồng thời tránh mua phải sản phẩm có giá quá thấp so với mặt bằng thị trường.

▪️ Ưu tiên đơn vị có dịch vụ gia công: Những nhà cung cấp hỗ trợ cắt quy cách, cắt laser, chấn gấp, đột lỗ và vận chuyển sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh.

▪️ Kiểm tra chính sách giao hàng và bảo hành: Nên lựa chọn đơn vị có năng lực cung ứng ổn định, giao hàng đúng tiến độ và hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm không đúng quy cách hoặc có lỗi từ nhà sản xuất.

▪️ Mua tại đơn vị phân phối uy tín: Đơn vị cung cấp chuyên nghiệp sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm, báo giá minh bạch, nguồn hàng ổn định và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trong suốt quá trình lựa chọn và sử dụng.

Áp dụng những kinh nghiệm trên sẽ giúp khách hàng lựa chọn được thép tấm dày 2mm chất lượng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình, đồng thời tối ưu giá thép tấm và nâng cao hiệu quả đầu tư lâu dài.

Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp thép tấm dày 2mm duy trì chất lượng, hạn chế gỉ sét mà còn giảm hao hụt vật tư và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là các bước bảo quản được nhiều đơn vị thi công và doanh nghiệp áp dụng.

  • Chọn nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
  • Tránh khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên ngập nước.
  • Hạn chế để thép tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và nước mưa trong thời gian dài.
  • Sử dụng pallet gỗ, pallet nhựa hoặc thanh kê thép.
  • Khoảng cách từ mặt đất đến thép nên từ 15–20 cm.
  • Đảm bảo mặt kê bằng phẳng để tránh cong vênh hoặc biến dạng.
  • Phân loại theo độ dày, kích thước và mác thép.
  • Xếp thép ngay ngắn, không chồng quá cao.
  • Gắn nhãn nhận biết để thuận tiện cho việc quản lý và xuất kho.
  • Sử dụng bạt che hoặc màng phủ chuyên dụng khi lưu kho ngoài trời.
  • Không dùng vật liệu giữ nước hoặc gây bí hơi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thép.
  • Với thép tấm mạ kẽm, cần hạn chế trầy xước để bảo vệ lớp mạ.
  • Kiểm tra tình trạng bề mặt định kỳ.
  • Vệ sinh bụi bẩn, nước đọng hoặc hóa chất bám trên thép.
  • Nếu xuất hiện gỉ nhẹ, xử lý ngay bằng phương pháp phù hợp để tránh lan rộng.
  • Sử dụng xe nâng, cẩu hoặc thiết bị chuyên dụng đối với tấm thép có kích thước lớn.
  • Không kéo lê thép trên nền cứng để tránh trầy xước và cong mép.
  • Cố định chắc chắn trong quá trình vận chuyển nhằm hạn chế va đập và biến dạng.

➤ Thực hiện đúng các bước trên sẽ giúp thép tấm dày 2mm luôn giữ được chất lượng, đảm bảo khả năng gia công và góp phần tối ưu chi phí đầu tư, hạn chế các phát sinh không cần thiết trong quá trình sử dụng.

Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm dày 2mm chính hãng với đa dạng quy cách, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất, đáp ứng nhu cầu của các công trình xây dựng, xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Với nguồn hàng ổn định cùng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, SATA cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và mức giá thép tấm dày 2mm cạnh tranh trên thị trường.

  • Cung cấp đa dạng các loại thép tấm như thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, thép tấm mạ kẽm và thép tấm gân.
  • Đầy đủ quy cách, kích thước và độ dày, đáp ứng nhu cầu từ dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.
  • Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đi kèm chứng chỉ CO, CQ theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ cắt thép theo quy cách, gia công theo bản vẽ kỹ thuật, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
  • Báo giá nhanh chóng, minh bạch, cập nhật theo thị trường, không phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận.
  • Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn, đại lý và nhà thầu.
  • Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục công trình.
  • Hệ thống kho hàng luôn sẵn số lượng lớn, đáp ứng tiến độ giao hàng nhanh.
  • Cam kết cung cấp sản phẩm đúng quy cách, đúng số lượng và đúng thời gian đã thỏa thuận.
Địa chỉ nhà máy
Địa chỉ công ty TNHH Thép SATA

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép tấm dày 2mm chất lượng, giá hợp lý và dịch vụ chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về sản phẩm, cập nhật giá thép tấm dày 2mm mới nhất và nhận báo giá phù hợp với quy cách, số lượng cũng như nhu cầu thực tế của công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545