Giá tôn xi măng tại Bình Dương luôn có sự thay đổi theo thương hiệu, độ dày, kích thước và số lượng đặt mua. Việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí, lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu ngân sách cho công trình. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá tôn xi măng tại Bình Dương mới nhất, cùng thông tin về các loại tôn phổ biến, yếu tố ảnh hưởng đến giá bán và những kinh nghiệm hữu ích giúp bạn chọn mua sản phẩm chính hãng với mức giá cạnh tranh.
1. Tôn Xi Măng Là Gì?
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái được sản xuất từ xi măng kết hợp với sợi gia cường và các phụ gia chuyên dụng, tạo nên sản phẩm có độ bền cao, chịu được tác động của thời tiết và môi trường. Hiện nay, tôn xi măng được sản xuất với nhiều quy cách và kích thước khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tương đối tốt, chống ăn mòn và có tuổi thọ cao, tôn xi măng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và công trình công nghiệp. Đây là một trong những vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chi phí hợp lý và hiệu quả sử dụng lâu dài.
2. Bảng Giá Tôn Xi Măng Tại Bình Dương Mới Nhất
Giá tôn xi măng tại Bình Dương hiện nay dao động tùy theo quy cách, kích thước, độ dày, thương hiệu, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng. Đối với các đơn hàng số lượng lớn hoặc công trình, nhiều nhà cung cấp sẽ áp dụng chính sách chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển. Theo khảo sát mặt bằng giá thị trường cập nhật gần đây, giá tôn xi măng phổ biến nằm trong khoảng 47.000 – 69.000 đồng/tấm đối với các quy cách thông dụng.
Bảng giá tôn xi măng 7 sóng
Tôn xi măng 7 sóng là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở, nhà kho và khu vực chăn nuôi nhờ trọng lượng vừa phải, khả năng thoát nước tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Giá sản phẩm tại Bình Dương có sự chênh lệch tùy theo chiều dài tấm, thương hiệu sản xuất và số lượng đặt mua.
| Quy cách | Độ dày | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 870 x 1.200 mm | 5 mm | Tấm | 47.000 – 49.000 |
| 870 x 1.500 mm | 5 mm | Tấm | 57.000 – 59.000 |
| 870 x 1.800 mm | 5 mm | Tấm | 67.000 – 69.000 |
Bảng giá tôn fibro xi măng
Tôn fibro xi măng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chịu nắng mưa tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Tại Bình Dương, giá tôn fibro xi măng phụ thuộc vào quy cách, độ dày và chất lượng nguyên liệu của từng thương hiệu.
| Quy cách | Độ dày | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 920 x 1.500 mm | 5 mm | Tấm | 57.000 – 59.000 |
| 920 x 1.500 mm (loại cao cấp) | 5 mm | Tấm | 62.000 – 64.000 |
| 920 x 1.500 mm (chịu lực cao) | 5 mm | Tấm | 67.000 – 69.000 |
Bảng giá tấm xi măng phẳng
Ngoài dòng tôn lượn sóng, tấm xi măng phẳng cũng được sử dụng rộng rãi để làm vách ngăn, sàn giả, trần và nhiều hạng mục xây dựng khác. Giá bán sản phẩm được tính dựa trên kích thước, độ dày và thương hiệu sản xuất.
| Quy cách | Độ dày | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1.020 x 1.500 mm | 5–6 mm | Tấm | 68.000 – 70.000 |
❗Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
- Giá thường chưa bao gồm VAT 10% và chi phí bốc xếp (tùy chính sách từng đơn vị).
- Các đơn hàng công trình hoặc mua số lượng lớn thường được chiết khấu từ 3–7% và có thể được hỗ trợ giao hàng tại Bình Dương.
➥ Xem thêm: Giá Tôn Xi Măng Tại TP.HCM Hôm Nay – Cập Nhật Liên Tục
3. Các Quy Cách Và Kích Thước Tôn Xi Măng Phổ Biến
Tôn xi măng (tấm lợp fibro xi măng) được sản xuất theo nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của từng loại công trình. Tùy vào diện tích mái, kết cấu khung và mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại tấm có số sóng, chiều dài và độ dày phù hợp để đảm bảo khả năng chịu lực, thoát nước cũng như tối ưu chi phí thi công.
Hiện nay, trên thị trường Bình Dương, các loại tôn xi măng phổ biến chủ yếu là 5 sóng, 7 sóng và 11 sóng, với nhiều kích thước tiêu chuẩn hoặc được cắt theo yêu cầu của từng công trình.
Quy Cách Tôn Xi Măng Phổ Biến
Mỗi loại tôn xi măng sẽ có thiết kế số lượng sóng khác nhau, phù hợp với từng hạng mục sử dụng. Trong đó, tôn 5 sóng thường được sử dụng cho nhà xưởng và công trình có khẩu độ lớn; tôn 7 sóng được ứng dụng phổ biến trong nhà ở, nhà kho và trang trại; còn tôn 11 sóng có bước sóng nhỏ, khả năng phân bố tải trọng tốt và mang tính thẩm mỹ cao.
| Loại tôn xi măng | Chiều rộng (mm) | Chiều dài phổ biến (mm) | Độ dày | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tôn xi măng 5 sóng | 1.050 | 1.200 – 3.000 | 4.5 – 5 mm | Nhà xưởng, kho bãi, trang trại |
| Tôn xi măng 7 sóng | 1.050 | 1.200 – 3.000 | 4.5 – 5 mm | Nhà ở, nhà kho, công trình dân dụng |
| Tôn xi măng 11 sóng | 1.050 | 1.200 – 3.000 | 4.5 – 5 mm | Nhà ở, mái che, công trình yêu cầu thẩm mỹ |
Lưu ý: Kích thước thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất. Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, nhiều đơn vị còn nhận gia công chiều dài theo yêu cầu để giảm hao hụt vật tư trong quá trình thi công.
Cách Chọn Quy Cách Tôn Xi Măng Phù Hợp
Để lựa chọn đúng quy cách tôn xi măng, khách hàng nên căn cứ vào diện tích mái, độ dốc, khoảng cách xà gồ và mục đích sử dụng của công trình. Với những công trình có diện tích lớn, nên ưu tiên sử dụng tấm có chiều dài phù hợp để giảm số lượng mối nối, hạn chế tình trạng thấm dột và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Ngoài ra, việc lựa chọn đúng số sóng cũng rất quan trọng. Tôn 5 sóng có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với công trình công nghiệp; tôn 7 sóng là lựa chọn cân bằng giữa độ bền và chi phí nên được sử dụng phổ biến nhất; trong khi tôn 11 sóng thích hợp cho các công trình cần tính thẩm mỹ và khả năng thoát nước hiệu quả. Trước khi đặt mua, khách hàng nên tham khảo bảng báo giá và nhận tư vấn từ đơn vị cung cấp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
4. Đặc Điểm Và Ưu Điểm Của Tôn Xi Măng Tại Bình Dương
Tôn xi măng là vật liệu lợp mái được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Đặc biệt, với điều kiện khí hậu nắng nóng và mưa nhiều tại Bình Dương, tôn xi măng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, góp phần nâng cao tuổi thọ công trình và tạo không gian sử dụng thoải mái.
Khả Năng Cách Nhiệt Hiệu Quả
Một trong những ưu điểm nổi bật của tôn xi măng là khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt so với nhiều loại vật liệu lợp mái thông thường. Nhờ thành phần xi măng kết hợp với sợi gia cường, bề mặt tấm lợp không hấp thụ nhiệt quá nhanh, giúp giảm nhiệt độ truyền xuống không gian bên dưới.

Hình ảnh đo nhiệt độ thực tế trên bề mặt tôn cho thấy tôn xi măng có khả năng duy trì mức nhiệt ổn định hơn trong điều kiện nắng gắt. Điều này giúp không gian bên trong nhà ở, nhà xưởng hoặc trang trại trở nên mát mẻ hơn, đồng thời góp phần giảm chi phí sử dụng các thiết bị làm mát.
Độ Bền Cao, Chống Chịu Thời Tiết Tốt
Tôn xi măng có khả năng chịu nắng, mưa và độ ẩm cao mà không bị gỉ sét như các vật liệu kim loại. Sản phẩm ít bị cong vênh, biến dạng hay xuống cấp khi sử dụng trong thời gian dài, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Bình Dương.
Nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ, mái tôn xi măng có thể đạt tuổi thọ từ 20–30 năm, giúp giảm chi phí sửa chữa và thay thế trong quá trình sử dụng.
Cách Âm Tương Đối Tốt Và An Toàn Khi Sử Dụng
Nhờ kết cấu đặc chắc, tôn xi măng có khả năng giảm tiếng ồn do mưa hoặc tác động từ môi trường bên ngoài tốt hơn so với nhiều loại tôn kim loại. Đây là ưu điểm được nhiều khách hàng đánh giá cao khi sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng và khu vực chăn nuôi.
Ngoài ra, các sản phẩm tôn xi măng hiện nay được sản xuất theo công nghệ hiện đại với sợi gia cường không chứa amiăng, đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn, góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng cũng như thân thiện với môi trường.
Tiết Kiệm Chi Phí Cho Công Trình
So với nhiều vật liệu lợp mái khác, tôn xi măng có giá thành hợp lý, ít phát sinh chi phí bảo trì và có tuổi thọ sử dụng lâu dài. Bên cạnh đó, sản phẩm có nhiều quy cách và kích thước khác nhau, giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và tối ưu ngân sách cho từng công trình.
Nhờ những ưu điểm về độ bền, khả năng cách nhiệt, cách âm và chi phí đầu tư, tôn xi măng vẫn là một trong những vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến tại Bình Dương trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp.
5. Ứng Dụng Của Tôn Xi Măng Tại Bình Dương Trong Xây Dựng
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng cách nhiệt tương đối tốt và chi phí đầu tư hợp lý, tôn xi măng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng tại Bình Dương. Tùy theo nhu cầu sử dụng và quy mô công trình, vật liệu này có thể đáp ứng tốt cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
☑️ Lợp Mái Nhà Ở Dân Dụng
Tôn xi măng là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà cấp 4, nhà vườn, nhà trọ và mái che sân. Với khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt và chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt, sản phẩm giúp không gian bên trong luôn thông thoáng, đồng thời giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
☑️ Nhà Xưởng, Nhà Kho Và Công Trình Công Nghiệp
Tại Bình Dương – nơi tập trung nhiều khu công nghiệp và nhà máy sản xuất, tôn xi măng được sử dụng phổ biến để lợp mái nhà xưởng, kho chứa hàng, xưởng gia công và khu sản xuất. Sản phẩm có khả năng chịu nắng mưa tốt, tuổi thọ cao và đáp ứng nhu cầu sử dụng trong thời gian dài.
☑️ Trang Trại Chăn Nuôi Và Khu Nông Nghiệp
Đối với các trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc khu vực trồng trọt, tôn xi măng giúp giảm nhiệt độ bên trong chuồng trại, tạo môi trường ổn định cho vật nuôi và cây trồng. Đồng thời, khả năng chống ăn mòn trong môi trường có độ ẩm cao cũng là ưu điểm giúp sản phẩm được nhiều chủ trang trại lựa chọn.
☑️ Công Trình Phụ Trợ Và Mái Che
Ngoài các công trình chính, tôn xi măng còn được sử dụng để làm mái hiên, nhà xe, nhà kho tạm, khu vực chứa vật tư, hàng rào và nhiều hạng mục phụ trợ khác. Với nhiều quy cách và kích thước khác nhau, sản phẩm dễ dàng đáp ứng yêu cầu thi công của từng công trình, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư.
Nhờ tính ứng dụng đa dạng, độ bền cao và giá thành hợp lý, tôn xi măng vẫn là một trong những vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến tại Bình Dương, đáp ứng tốt nhu cầu của cả hộ gia đình, doanh nghiệp và các chủ đầu tư xây dựng.
6. Những Lưu Ý Khi Lựa Chọn Và Báo Giá Tôn Xi Măng Tại Bình Dương
Để lựa chọn được tôn xi măng phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí đầu tư, khách hàng không chỉ quan tâm đến giá bán mà còn cần xem xét nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, quy cách, đơn vị cung cấp và chính sách bảo hành. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng trước khi quyết định mua tôn xi măng tại Bình Dương.
Lựa Chọn Quy Cách Phù Hợp Với Công Trình
Mỗi công trình sẽ có yêu cầu khác nhau về diện tích mái, kết cấu khung và khả năng chịu tải. Vì vậy, khách hàng nên lựa chọn đúng loại tôn xi măng, số lượng sóng, chiều dài và độ dày phù hợp để đảm bảo chất lượng thi công, đồng thời hạn chế hao hụt vật tư và phát sinh chi phí không cần thiết.
Ưu Tiên Sản Phẩm Chính Hãng, Có Nguồn Gốc Rõ Ràng
Tôn xi măng chính hãng thường được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng, có độ bền cao và tuổi thọ ổn định. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra thông tin về nhà sản xuất, quy cách sản phẩm, chứng từ xuất xứ và chính sách bảo hành để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc không đúng thông số kỹ thuật.
So Sánh Báo Giá Và Các Chi Phí Liên Quan
Bên cạnh đơn giá sản phẩm, khách hàng cũng nên tìm hiểu các khoản chi phí khác như vận chuyển, bốc xếp, thuế VAT và phụ kiện lắp đặt. Đối với các đơn hàng lớn hoặc công trình, nhiều đơn vị sẽ có chính sách chiết khấu hoặc hỗ trợ giao hàng, giúp tối ưu tổng chi phí đầu tư.
Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Một đơn vị cung cấp uy tín sẽ mang đến sản phẩm chất lượng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với từng công trình. Ngoài ra, dịch vụ giao hàng đúng tiến độ và chế độ hậu mãi rõ ràng cũng là những yếu tố quan trọng giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Việc tìm hiểu kỹ trước khi mua sẽ giúp khách hàng lựa chọn được tôn xi măng tại Bình Dương có chất lượng tốt, mức giá hợp lý và phù hợp với nhu cầu sử dụng, góp phần nâng cao độ bền cũng như tối ưu chi phí cho công trình.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Xi Măng Tại Bình Dương Chính Hãng Và Uy Tính
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn xi măng tại Bình Dương với giá cạnh tranh, nguồn gốc rõ ràng và dịch vụ chuyên nghiệp, thì Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng cân nhắc. Đơn vị chuyên phân phối đa dạng các loại tôn xi măng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, trang trại và nhiều hạng mục xây dựng khác.
Khi mua tôn xi măng tại Sắt Thép SATA, khách hàng được cam kết:
- Cung cấp tôn xi măng chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Báo giá minh bạch, cập nhật theo thị trường và hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn.
- Đa dạng quy cách, kích thước, đáp ứng mọi nhu cầu thi công.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh tại Bình Dương và các khu vực lân cận, đảm bảo đúng tiến độ.

Với phương châm uy tín – chất lượng – giá tốt, Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt tiêu chuẩn cùng dịch vụ tận tâm. Liên hệ ngay với đơn vị để nhận bảng giá tôn xi măng tại Bình Dương mới nhất và được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
