Giá thép tấm đóng tàuGiá thép tấm đóng tàu
Rate this post

Trong ngành công nghiệp hàng hải, việc tối ưu hóa chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình luôn là bài toán đau đầu của các kỹ sư và nhà thầu. Trong đó, giá thép tấm đóng tàu là hạng mục chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất. Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, loại thép chuyên dụng này đáp ứng hoàn hảo các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất dưới đại dương.

Ở bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật chi tiết cho bạn bảng giá thép tấm đóng tàu mới nhất, phân loại các mác thép phổ biến và những lưu ý quan trọng khi chọn mua vật tư đăng kiểm.

Thép tấm đóng tàu là dòng thép tấm cán nóng chuyên dụng được sản xuất dưới quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học để phục vụ riêng cho ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải. Khác với các loại thép xây dựng thông thường, đây là loại vật liệu có giá thành khá cao bởi chúng sở hữu những đặc tính cơ lý vô cùng vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn đỉnh cao: Khả năng kháng oxy hóa cực cao trước sự ăn mòn khốc liệt của nước biển.
  • Chịu lực và đàn hồi tốt: Chịu được áp lực nước lớn, uốn, lực vặn xoắn và những cú va đập mạnh liên tục từ sóng biển.
  • Chịu nhiệt độ âm: Các mác thép đóng tàu cao cấp có khả năng co giãn tốt, không bị giòn gãy ở các vùng biển lạnh giá.

Giá thép tấm đóng tàu trên thị trường hiện nay biến động liên tục phụ thuộc vào giá phôi thép, nguồn gốc xuất xứ và quy định đăng kiểm riêng của từng dự án.

Mác thépĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg/m)Giá (VNĐ/Kg)Giá (VNĐ/m)
AH36647.1 25,0001,177,500
AH361078.522,0001,727,000
DH36862.824,0001,507,200
EH361294.228,0002.637.600

Bảng giá thép tấm đóng tàu trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT. Giá thép tấm còn tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và địa chỉ giao hàng. Để nhận báo giá thép tấm đóng tàu chi tiết, chính xác theo khối lượng đơn hàng và quy cách cụ thể, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với hotline Thép SATA để được nhân viên tư vấn và nhận chiết khấu tốt nhất.

Để định giá thép tấm đóng tàu một cách chính xác, các nhà máy thường phân loại thép tấm đóng tàu dựa trên giới hạn bền và chứng nhận đăng kiểm:

Thép đóng tàu độ bền thường (Mild Steel): Gồm các mác thép Grade A, Grade B, Grade D, Grade E. Phổ biến nhất là Grade A, chuyên dùng làm vỏ tàu, boong tàu tải trọng vừa và nhỏ, sà lan nội địa. Giá thép tấm đóng tàu dòng này tương đối ổn định và dễ tiếp cận đến người tiêu dùng.

Thép đóng tàu cường độ cao (High Strength Steel): Gồm các mác AH32, AH36, DH32, DH36, EH36… Đây dòng là vật liệu bắt buộc cho các kết cấu chịu lực cốt lõi như đáy đôi, mạn tàu chở container lớn hay giàn khoan. Chi phí để sản xuất ra dòng sản phẩm này cao hơn, kéo theo giá thép tấm đóng tàu cường độ cao luôn ở phân khúc trên.

image 27
Thép tấm đóng tàu

Khi tiến hành lập dự toán chi phí cho bất kỳ dự án hàng hải nào, việc thấu hiểu cơ chế cấu thành và biến động của giá thép tấm đóng tàu là mắt xích cốt lõi giúp doanh nghiệp giữ vững biên độ lợi nhuận. Trên thực tế, giá thép tấm đóng tàu không cố định mà luôn phải chịu sự giằng co liên tục bởi các yếu tố sau đây:

4.1 Tiêu chuẩn Đăng kiểm sở tại & Phí kiểm định

Chứng chỉ đăng kiểm là điều kiện cần và đủ để định giá thép tấm đóng tàu. Nếu một dự án yêu cầu một tấm thép phải đáp ứng đồng thời cả hai hoặc ba tiêu chuẩn đăng kiểm quốc tế, buộc nhà máy sẽ phải thực hiện nhiều lượt thí nghiệm độc lập dưới sự chứng kiến của nhiều đăng kiểm viên khác nhau. Toàn bộ chi phí phát sinh này sẽ được tính trực tiếp vào đơn giá thép tấm đóng tàu thương mại cuối cùng.

4.2 Xuất xứ quốc gia và Uy tín thương hiệu nhà máy

Sự khác biệt về công nghệ luyện kim giữa các quốc gia tạo ra những khoảng cách lớn về giá thép tấm đóng tàu. Các sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản hay Hàn Quốc luôn có mức giá thép tấm đóng tàu cao hơn so với các sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc. Bù lại, đem đến cho người tiêu dùng các mác thép chất lượng hơn, có độ phẳng bề mặt tuyệt đối, sai số độ dày cực nhỏ và tỉ lệ tạp chất lưu huỳnh, phốt pho gần như bằng không.

4.3 Khối lượng đơn hàng và Chính sách chiết khấu thương mại

Đây là quy luật kinh tế điển hình ảnh hưởng mạnh tới giá thép tấm đóng tàu. Nếu bạn chỉ mua lẻ vài tấm thép phục vụ sửa chữa nhỏ, bạn phải chấp nhận mức giá thép tấm đóng tàu bán lẻ tương đối cao. Ngược lại, khi đặt hàng số lượng lớn, sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu sâu cho tổng giá trị đơn hàng, giúp ngân sách vật tư giảm đi đáng kể.

4.4 Quy cách khổ tấm vật tư

Khổ dày, rộng và dài của tấm thép liên quan trực tiếp đến chi phí logistics và gia công. Những tấm thép có kích thước lớn giúp các xưởng đóng tàu giảm thiểu tối đa số lượng đường hàn nối mạn tàu, nâng cao độ bền kết cấu. Tuy nhiên, việc vận chuyển và bốc xếp đòi hỏi cần đến các phương tiện chuyên dụng và xe cẩu hạng nặng, điều này vô tình đẩy chi phí vận chuyển nâng tổng giá thép tấm đóng tàu khi giao đến tay khách hàng.

4.5 Biến động chu kỳ của thị trường thép thế giới

Do nguồn phôi thép đặc chủng dùng cho đóng tàu phần lớn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, vậy nên giá thép tấm đóng tàu chịu tác động mạnh từ giá quặng sắt, giá than cốc và cả giá cước vận tải biển quốc tế. Chỉ cần một biến động chính trị làm đứt gãy nguồn cung phôi cán, giá thép tấm đóng tàu trong nước có thể nhảy vọt chỉ sau một đêm.

Đối với ngành hàng hải, một tấm thép không đơn thuần được định giá bằng cân nặng hay kích thước, mà giá trị cốt lõi nằm ở chứng nhận đăng kiểm. Do môi trường biển có tính phá hủy cực cao, mọi phân khúc giá thép tấm đóng tàu trên thị trường đều bị chi phối bởi các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt từ các tổ chức quốc tế và quốc gia.

5.1 Hệ thống các tổ chức đăng kiểm uy tín toàn cầu

Để một lô hàng được phép đưa vào cung cấp trên thị trường, nhà máy sản xuất phải được chứng nhận và giám sát bởi một hoặc nhiều tổ chức thuộc Hiệp hội các hội đăng kiểm quốc tế (IACS):

  • ABS (American Bureau of Shipping): Đăng kiểm Mỹ – Tiêu chuẩn vàng cho các tàu vận tải quốc tế và giàn khoan.
  • LR (Lloyd’s Register): Đăng kiểm Anh Quốc – Một trong những tổ chức lâu đời và uy tín nhất thế giới.
  • DNV (Det Norske Veritas): Đăng kiểm Na Uy – Thế mạnh lớn trong phân khúc tàu kỹ thuật và công trình biển.
  • NK (Nippon Kaiji Kyokai): Đăng kiểm Nhật Bản – Rất phổ biến tại thị trường châu Á.
  • BV (Bureau Veritas): Đăng kiểm Pháp.
  • VR (Vietnam Register): Đăng kiểm Việt Nam – Tiêu chuẩn bắt buộc cho các phương tiện thủy nội địa, sà lan và tàu ven biển hoạt động tại lãnh hải Việt Nam. Các lô hàng có chứng nhận VR thường giúp tối ưu hóa giá thép tấm đóng tàu cho các chủ tàu trong nước nhờ giảm bớt chi phí logistics kiểm định quốc tế.

5.2 Các bài kiểm tra kỹ thuật bắt buộc để cấp chứng chỉ

Mọi tấm thép trước khi xuất xưởng và dán nhãn định giá đều phải vượt qua chuỗi thử nghiệm phá hủy và không phá hủy nghiêm ngặt ngay tại phòng thí nghiệm của nhà máy dưới sự giám sát của đăng kiểm viên:

  • Thử nghiệm kéo (Tensile Test): Xác định giới hạn chảy và giới hạn độ bền kéo nhằm đảm bảo thân tàu chịu được áp lực nước khi chịu tải tối đa.
  • Thử nghiệm độ dai va đập: Đây là thử nghiệm cực kỳ quan trọng đối với các mác thép cường độ cao như DH36 hay EH36. Thép sẽ được thử nghiệm độ bền va đập ở môi trường nhiệt độ âm sâu (từ -20oC đến -40oC). Khả năng chịu va đập trong điều kiện khắc nghiệt là lý do vì sao giá thép tấm đóng tàu dòng DH/EH luôn cao hơn mác thép thông thường.
  • Kiểm tra siêu âm bề mặt (UT): Quy trình kiểm tra này sẽ giúp phát hiện các lỗi hình thành bên trong lòng thép như bong bóng khí, rạn nứt ngầm hoặc tạp chất phi kim loại. Một vết nứt ngầm nhỏ cấu thành từ phôi thép kém chất lượng có thể làm xé toạc vỏ tàu khi gặp sóng lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng.

Chính quy trình sàng lọc và thử nghiệm khắt khe này giải thích vì sao giá thép tấm đóng tàu luôn có sự phân tách rõ rệt: Thép có đầy đủ dấu dập chìm đăng kiểm quốc tế (ABS, LR, DNV) đi kèm chứng chỉ CO/CQ gốc sẽ luôn có giá cao hơn, nhưng đổi lại là sự an toàn tuyệt đối cho thủy thủ đoàn và hàng hóa trị giá hàng triệu USD giữa đại dương.

image 29
Thép tấm đóng tàu được bảo quản tại kho SATA

Để không bị rơi vào bẫy lãng phí ngân sách hoặc mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng với mức giá thép tấm đóng tàu đắt đỏ, các kỹ sư và phòng thu mua của doanh nghiệp cần nằm lòng các kinh nghiệm thực chiến sau:

6.1 Đối chiếu dấu dập chìm đăng kiểm thực tế trên bề mặt

Chứng chỉ CO/CQ bản giấy hoàn toàn có thể bị làm giả, nhưng dấu dập cơ học trên tấm thép thì không. Khi hàng cập bãi, hãy kiểm tra góc tấm thép xem có đầy đủ các thông tin: Tên nhà máy, mác thép, số nhiệt luyện và logo dập nổi hoặc dập chìm của tổ chức đăng kiểm. Nếu số liệu trên tấm thép lệch hoàn toàn so với số ghi trên chứng chỉ chất lượng, tuyệt đối không được nghiệm thu để đảm bảo an toàn cho công trình.

6.2 Tối ưu hóa bản vẽ cắt dập để tận dụng tối đa khổ tấm

Trước khi ký hợp đồng chốt giá thép tấm đóng tàu, bộ phận kỹ thuật cần phối hợp chặt chẽ với phòng vật tư để tiến hành sắp xếp các chi tiết cần cắt lên khổ tấm thép tiêu chuẩn. Việc chọn lựa đúng tỷ lệ sẽ giảm thiểu lượng thép vụn trong quá trình cắt dập vỏ tàu. Tối ưu hóa được lượng hao hụt sẽ giúp bạn tiết kiệm được hàng trăm triệu đồng tiền chênh lệch giá thép tấm đóng tàu trên tổng dự án.

6.3 Chọn thời điểm ký hợp đồng và phương thức giao hàng thông minh

Nếu dự án kéo dài nhiều tháng, doanh nghiệp nên chọn các nhà cung ứng lớn để ký hợp đồng chốt giá cố định ngay từ đầu năm, tránh rủi ro giá thép leo thang ở giai đoạn thi công cao điểm. Ngoài ra, hãy đàm phán phương thức giao hàng trực tiếp từ cảng hoặc từ nhà máy thẳng tới bến bãi của xưởng đóng tàu để giảm chi phí qua kho trung gian, từ đó sở hữu được mức giá thép tấm đóng tàu tối ưu nhất.

6.4 Tìm kiếm nhà cung ứng uy tín

Bạn hãy tìm đến các tổng kho phân phối lớn, nơi nhập khẩu các lô hàng đã có sẵn chứng nhận của các tổ chức quốc tế hoặc liên kết trực tiếp với Đăng kiểm Việt Nam (VR) để cấp chứng chỉ đồng bộ. Mua hàng tại các đơn vị này giúp doanh nghiệp an tâm về pháp lý công trình và luôn nhận được bảng báo giá thép tấm đóng tàu cạnh tranh nhất thị trường.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp vật liệu uy tín cho các dự án, công trình của mình, Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực nhập khẩu, gia công và phân phối các dòng thép công nghiệp, thép đặc chủng phục vụ ngành công nghiệp nặng và đóng tàu tại Việt Nam.

Với hành trình nhiều năm kiến tạo và phát triển, chúng tôi tự hào là cầu nối tin cậy mang những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế đến trực tiếp các nhà máy đóng tàu và công trình biển trên khắp cả nước.

Tại Sao Nên Lựa Chọn Chúng Tôi?

  • Chúng tôi luôn mang đến cho khách hàng bảng báo giá thép tấm đóng tàu tối ưu nhất, cùng chính sách chiết khấu thương mại cho các đơn hàng lớn.
  • Hệ thống kho bãi diện tích lớn, nguồn hàng sẵn có với đầy đủ quy cách, khổ tấm. Đội ngũ xe cẩu, rơ-moóc chuyên dụng sẵn sàng vận chuyển an toàn, nhanh chóng.
  • Đội ngũ kỹ sư và chuyên viên đầy kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tính toán phương án để giảm thiểu tỷ lệ hao hụt, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí.
Screenshot 2026 07 09 151043 1
Chứng chỉ Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá ưu đãi ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545