Ống thép đúc phi 12Ống thép đúc phi 12
Rate this post

Trong các ngành công nghiệp nặng, hệ thống cơ điện, dầu khí hay cơ khí chế tạo, ống thép đúc phi 12 là loại vật liệu có kích thước nhỏ gọn nhưng lại sở hữu độ bền cơ học vô cùng vượt trội. Khác với các loại ống thép hàn thông thường, ống thép đúc phi 12 sở hữu kết cấu không mối nối giúp sản phẩm chịu đựng tốt các môi trường áp suất cao, nhiệt độ khắc nghiệt và có tuổi thọ vận hành lý tưởng.

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp ống thép đúc Phi 12 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ tại Việt Nam. Trong bài viết này, chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng và các nhà thầu bảng thông số kỹ thuật chi tiết, ứng dụng thực tế cùng bảng báo giá mới nhất để tối ưu chi phí vật tư cho dự án.

Mặc dù thường được gọi theo tên phổ thông hệ mét là Phi 12, nhưng trong quy chuẩn thương mại và kỹ thuật ngành thép, sản phẩm này tương đương với định danh DN8 hoặc kích thước hệ inch là 1/4 inch.

Do đặc thù của công nghệ sản xuất, đường kính ngoài thực tế của ống thường có sự khác biệt tùy theo tiêu chuẩn cán:

Hệ quy chuẩn ASTM (Phổ biến nhất): Đường kính ngoài thực tế (OD) khoảng 13.7 mm (hoặc dao động chính xác 12.0 mm tùy theo tiêu chuẩn cán nguội/đúc đặc thù).

Bề mặt: Thường có 2 dạng là ống thép đúc đen (phủ dầu chống gỉ nhẹ) hoặc mạ kẽm (nhúng nóng/điện phân) để tăng khả năng chống chịu oxy hóa.

Hệ cán nguội chính xác cao: Đường kính ngoài có thể đạt chính xác 12.0 mm (thường dùng trong chế tạo linh kiện, ống dẫn dầu thủy lực xe máy, ô tô).

Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có thể cắt ngắn theo quy cách đơn đặt hàng hoặc bo cuộn đối với ống vách cực mỏng).

2.1 Tiêu chuẩn sản xuất ống thép đúc phi 12

Để đạt được chất lượng chịu áp lực cao, ống thép đúc Phi 12 phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM A106 (Gr.B), ASTM A53, API 5L, JIS G3454, hoặc EN 10216.

2.2 Quy trình chế tạo kéo nguội (Cold Drawn)

Vì đường kính ống rất nhỏ (chỉ khoảng 12mm – 13.7mm), sản phẩm chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp kéo nguội từ phôi thép đặc:

Gia nhiệt phôi: Phôi thép tròn đặc được nung nóng đến nhiệt độ quy định.

Khoét rỗng tâm: Phôi được đẩy qua máy đục lỗ để tạo thành ống thô (ống nền).

Kéo nguội định hình: Ống thô được đưa qua các khuôn kéo nguội liên tiếp để giảm dần đường kính và độ dày thành ống, đạt thành quả cho ra chính xác kích thước Phi 12.

Xử lý nhiệt & Hoàn thiện: Ống được ủ nhiệt để giải tỏa ứng suất nội, nắn thẳng, kiểm tra siêu âm khuyết tật và phủ dầu bảo vệ bề mặt.

Bảng giá ống thép đúc phi 12 không ổn định, mà luôn thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường sắt thép thế giới. Sắt Thép SATA xin cung cấp đến quý khách hàng bảng báo giá tham khảo ống thép đúc phi 12:

Sản phẩm: Ống thép đúc áp lực cao

Quy cách chiều dài: 6 mét / cây

Đơn vị tính giá cây: VNĐ / cây (đã quy đổi từ đơn giá kg)

STTTên sản phẩmQuy cách(OD x WT – mm)Trọng lượng (Kg/m)Đơn giá (VNĐ/Kg)Giá bán thành tiền (VNĐ/cây)
1Ống thép đúc phi 12, DN8 – 13.7mm13.7 x 1.650.4919.000 – 33.00069.623
2Ống thép đúc phi 12, DN8 – 13.7mm13.7 x 1.850.5419.000 – 33.00076.766
3Ống thép đúc phi 12, DN8 – 13.7mm13.7 x 2.240.6319.000 – 33.00089.891
4Ống thép đúc phi 12, DN8 – 13.7mm13.7 x 3.020.8019.000 – 33.000112.943
  • Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT. Giá bán thực tế theo cây còn phụ thuộc phần lớn vào mác thép lựa chọn (Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản) .
  • Đơn giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
  • Các đơn đặt hàng với số lượng lớn sẽ có mức chiết khấu vô cùng hấp dẫn.
  • Để nhận được báo giá chính xác theo khối lượng công trình và hỗ trợ chiết khấu, quý khách hàng xin vui lòng liên hệ vào hotline Thép SATA để biết thêm chi tiết.

Công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn của thép ống đúc dựa trên độ dày thành ống (WT) và đường kính ngoài (OD), được tính toán nghiêm ngặt theo công thức kỹ thuật:

Trọng lượng (kg/m) = (OD − WT) × WT × 0.02466

Trong đó:

  • OD là đường kính ngoài
  • WT là độ dày thành ống

Bảng quy cách độ dày và trọng lượng tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn độ dàyĐường kính ngoài (OD)Độ dày thành ống (WT)Trọng lượng tương đương
SCH 4013.7 mm1.65 mm~ 0.49 kg/m
SCH 8013.7 mm2.24 mm~ 0.63 kg/m
SCH 16013.7 mm3.02 mm~ 0.80 kg/m
XXS (Siêu dày)13.7 mm4.47 mm~ 1.02 kg/m
image 41
Ống Thép Đúc Phi 12 Tại Kho Bảo Quản

5.1 Kết cấu liền khối tuyệt đối

Kết cấu đúc liền, không qua quá trình hàn cuộn giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro nứt rách. Điều này loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ dưới áp lực nước hoặc khí lớn.

5.2 Khả năng chịu áp lực và uốn cong tuyệt vời

Thành ống tuy nhỏ nhưng dày và đồng nhất, cho phép ống chịu được áp suất vận hành mà không biến dạng. Đồng thời, ống rất dễ uốn định hình mà không bị móp méo lòng trong. Thích hợp cho các hệ thống khép kín dẫn dòng lưu chất nóng, hóa chất nhẹ, khí nén.

5.3 Lòng ống trơn nhẵn tuyệt đối

Quá trình kéo nguội tạo ra bề mặt nội thất láng mịn, giảm tối đa ma sát dòng chảy, hạn chế tình trạng đóng cặn hoặc tắc nghẽn lưu chất.

5.4 Độ chính xác kích thước cao

Công nghệ đúc kéo nguội mang lại sản phẩm có dung sai cực nhỏ, lòng ống trơn nhẵn giúp tối ưu tốc độ dòng chảy bên trong.

Dù sở hữu kích thước đường kính nhỏ nhưng lại mang độ bền cơ lý cực cao, ống thép đúc Phi 12 đóng vai trò như các “mạch máu” quan trọng trong các hệ thống vận hành khép kín. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu vào các chi tiết cấu thành hoặc đường dẫn phụ trong các hệ thống lớn:

  • Hệ thống thủy lực áp cao & Khí nén: Sử dụng làm ống dẫn dầu thủy lực áp cao cho xe cẩu, kích thủy lực, máy ép cánh tay robot công nghiệp và hệ thống trợ lực tay lái.
  • Ngành dầu khí, lọc hóa chất: Được dùng làm ống dẫn dòng mẫu, dẫn nhiên liệu phụ, ống lắp đặt các thiết bị đo áp suất, đo lưu lượng, hoặc ống bảo vệ lõi cáp cảm biến nhiệt độ trong nhà máy nhiệt điện, lọc dầu.
  • Hệ thống trao đổi nhiệt: Sử dụng trong các giàn ngưng tụ, ống đi trong lò hơi (boiler) cỡ nhỏ nhờ khả năng dẫn nhiệt và chịu nhiệt tốt.
  • Chế tạo cơ khí chính xác & Lắp ráp: Làm phôi gia công các chi tiết máy, bạc đạn, trục truyền động cỡ nhỏ, linh kiện uốn cong yêu cầu kỹ thuật chịu nén nứt gãy cao trên các dòng xe cao cấp.
  • Đường ống dẫn khí đặc thù: Hệ thống phun sương dập cháy áp lực , hệ thống dẫn khí Gas (LPG/CNG) trung tâm trong các tòa nhà hoặc nhà máy, hệ thống phòng cháy chữa cháy quy mô nhỏ nội bộ thiết bị.
image 42
Đa dạng sản phẩm và quy cách tại kho SATA

Giá thành của một cây ống thép đúc Phi 12 không đơn thuần chỉ phụ thuộc vào cân nặng, mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố kỹ thuật và thương mại sau:

7.1 Tiêu chuẩn kỹ thuật và Mác thép

Thép carbon thông thường (ASTM A53/A106 Gr.B): Đây là phân khúc thép phổ thông có giá thành ổn định nhất, đáp ứng tốt cho các ứng dụng dẫn khí công nghiệp và thủy lực vừa phải.

Thép chịu nhiệt, chống hóa chất (Mác thép Gr.C hoặc thép hợp kim): Nếu hệ thống yêu cầu chống ăn mòn dập nứt hoặc chịu nhiệt độ cao trên 450oC, nhà sản xuất phải bổ sung các nguyên tố vi lượng như Crom (Cr), Mangan (Mn), Molybdum (Mo). Những loại này thường có mức giá đắt hơn so với mác thép thông thường.

7.2 Xuất xứ hàng hóa và Bản quyền công nghệ

Hàng nhập khẩu Trung Quốc: Có lợi thế quy mô sản xuất lớn nên giá thành rẻ nhất. Phù hợp cho công trình dân dụng, cơ khí phổ thông.

Hàng nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, EU: Được áp dụng công nghệ khử tạp chất phốt pho và lưu huỳnh cực cao trong phôi thép. Ống thép đúc phi 12 có độ dẻo dai tuyệt đối, dung sai thành ống cực thấp. Do đó, giá thành phân khúc này luôn cao hơn mặt hàng nhập khẩu từ Trung Quốc nhưng là bắt buộc đối với các dự án lọc hóa dầu, hàng không hoặc quốc phòng.

7.3 Phương pháp xử lý bề mặt bảo vệ

Ống thép đen (Black Pipe): Loại ống thép này chỉ được phủ một lớp dầu mỏng chống rỉ sét tạm thời trong kho lưu trữ. Do đó, đây là loại ống thép đúc phi 12 có giá gốc rẻ nhất.

Ống mạ kẽm điện phân: Sở hữu lớp kẽm bám mỏng, bề mặt sáng bóng đẹp mắt nhưng khả năng chịu thời tiết ngoài trời chỉ ở mức trung bình.

Ống mạ kẽm nhúng nóng: Ống thép đúc phi 12 được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy tạo lớp bảo vệ cực dày cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Giúp chống lại sự ăn mòn của muối biển và hóa chất vượt trội. Chi phí cho lớp phủ này khiến giá ống thép đúc phi 12 tăng thêm.

7.4 Độ dày thành ống và Quy cách đặt hàng (Dung sai kích thước)

Các ống thép đúc phi 12 với độ dày phi tiêu chuẩn hoặc độ dày cực lớn (SCH160, XXS) yêu cầu lực kéo nguội lớn hơn, tỷ lệ hao hụt phôi cao trong quá trình chế tạo. Do đó, đơn giá tính theo kg của các loại ống siêu dày luôn ở mức cao hơn ống độ dày tiêu chuẩn (SCH40).

Đối với ống thép đúc cỡ nhỏ như Phi 12, sai số chỉ cần tính bằng milimet có thể dẫn đến việc rò rỉ toàn bộ hệ thống áp lực cao hoặc không thể bấm đầu nối thủy lực. Quy trình nghiệm thu cần tuân thủ nghiêm ngặt theo các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ pháp lý và Chứng nhận chất lượng

Chứng chỉ CO/CQ bắt buộc: Tuyệt đối không nhận hàng nếu không có chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin) và chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality).

Đối chiếu số Heat (Số mẻ nấu): Trên mỗi bó thép hoặc thân ống đúc tiêu chuẩn luôn có in phun/đóng chìm mã số thép. Hãy đối chiếu mã số này với giấy chứng chỉ CQ do nhà máy cấp. Nếu trùng khớp mới chứng minh được lô ống đó đạt chuẩn cơ tính đã công bố.

Bước 2: Kiểm tra kích thước hình học bằng dụng cụ chuyên dụng

Không nên nghiệm thu sản phẩm bằng mắt thường hoặc dùng thước dây thông thường, mà phải dùng Thước kẹp Panme (Micrometer) hoặc Thước kẹp điện tử:

Đo đường kính ngoài (OD): Cần đo tại ít nhất 3 điểm khác nhau để kiểm tra độ méo. Nếu ống dùng cho đầu bấm thủy lực, đường kính phải đạt chính xác tuyệt đối theo yêu cầu thiết kế, sai lệch không quá 0.1mm.

Đo độ dày thành ống (WT): Kiểm tra xem độ dày có bị lệch tâm hay không. Độ lệch tâm của ống đúc kéo nguội chất lượng cao không được vượt quá 10% độ dày thiết kế.

Bước 3: Nghiệm thu cảm quan bề mặt ngoại quan và lòng trong

Bề mặt ngoài: Ống thép đúc phi 12 chất lượng phải nhẵn mịn, không có các vết rạn nứt, vết rỗ do bọt khí trong phôi, hoặc các vết xước sâu dọc thân ống do khuôn kéo nguội bị mòn. Các vết xước sâu này chính là một trong những nguyên nhân gây nứt vỡ khi ống chịu áp suất thủy lực lớn.

Lòng trong ống: Soi đèn kiểm tra lòng ống. Lòng ống thép đúc phi 12 phải sạch, không bị bám cặn rỉ sét thâm đen sâu. Đối với ống dẫn dầu thủy lực hoặc ống luồn cáp cảm biến, lòng ống bẩn sẽ làm hỏng thiết bị đầu cuối hoặc làm kẹt hệ thống điều khiển.

Bước 4: Kiểm tra đập dẹt và uốn cong

Hãy lấy ngẫu nhiên một đoạn ngắn khoảng 10cm để tiến hành thử nghiệm đập dẹt dưới máy ép hoặc uốn cong 90oC. Ống thép đúc phi 12 đạt chuẩn khi bị ép dẹt hoặc uốn cong hoàn toàn không được xuất hiện bất kỳ vết nứt, gãy hay tách lớp nào tại vùng chịu ứng suất kéo lớn nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung ứng ống thép đúc phi 12 đáng tin cậy cho công trình của mình,  Sắt Thép SATA  tự hào là doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối trực tiếp các loại ống thép đúc áp lực cao tại Việt Nam.

Tại sao nên lựa chọn chúng tôi?

  • 100% Hàng nhập khẩu chính ngạch
  • Kho hàng lớn – Sẵn sàng cung ứng trên thị trường
  • Chính sách giá cả cạnh tranh tuyệt đối
  • Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, tận tình
Screenshot 2026 07 09 151043 3
Giấy chứng nhận Sắt Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá ưu đãi ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545