Thép hộp 180x180Thép hộp 180x180
Rate this post

Trong kỷ nguyên của những công trình nhà xưởng công nghiệp quy mô hàng chục nghìn mét vuông và những tòa nhà chọc trời, bài toán về khả năng chịu tải và tốc độ thi công luôn là thách thức lớn. Để giải quyết bài toán này, thép hộp 180×180 nổi lên như một giải pháp vật liệu tối ưu, nhờ khả năng chịu lực đa hướng và trọng lượng được giảm thiểu tối đa nhờ kết cấu rỗng ruột.

Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp đến quý khách hàng một cái nhìn toàn diện về dòng sản phẩm thép hộp 180×180, từ cấu tạo, quy trình chế tạo đến những lưu ý sống còn khi nghiệm thu và thi công tại công trường.

Thép hộp vuông 180×180 (hay còn gọi là sắt hộp 180×180) là loại thép ống cấu trúc có dạng thanh dài, mặt cắt bên ngoài là một hình vuông đều với kích thước mỗi cạnh là 180mm (tương đương 18cm). Độ dày thành ống biến thiên linh hoạt từ 3.0mm đến 12.0mm tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của từng hạng mục công trình.

Cấu tạo bên trong của cây thép là rỗng ruột. Thiết kế này giúp giảm bớt trọng lượng của toàn bộ thanh thép, giúp việc vận chuyển và lắp ráp trở nên dễ dàng hơn, nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cực kỳ tốt nhờ cấu trúc 4 cạnh vuông góc phân bổ lực đều nhau.

Dựa vào công nghệ xử lý bề mặt và phôi thép đầu vào, dòng sản phẩm này được chia thành 3 nhóm chính với các đặc tính sinh học, lý hóa và môi trường ứng dụng hoàn toàn khác nhau:

2.1 Thép hộp 180×180 hàng đen

Quy trình xử lý: Sau khi cán định hình từ phôi thép cán nóng, bề mặt thép được giữ nguyên bản. Lớp oxit sắt màu xanh đen hoặc đen mờ sinh ra trong quá trình cán nóng chính là lớp bảo vệ nguyên bản.

Đặc điểm: Có giá thành rẻ nhất trong các nhóm. Tuy nhiên, lại có khả năng chống oxy hóa kém. Nếu tiếp xúc với không khí ẩm hoặc nước mưa mà không có lớp sơn phủ bảo vệ, bề mặt thép sẽ nhanh chóng bị hoen gỉ.

Ứng dụng tốt nhất: Thích hợp dùng làm các cấu kiện nằm bên trong nhà, kết cấu chịu lực được bao bọc bởi tường gạch/tấm cemboard, hoặc các kết cấu cơ khí luôn được bôi trơn bằng dầu mỡ, khung máy công nghiệp.

2.2 Thép hộp 180×180 mạ kẽm điện phân / Cán nguội từ băng kẽm trước

Quy trình xử lý: Thép hộp 180×180 được cán trực tiếp từ các băng thép đã được mạ kẽm sẵn từ nhà máy phôi. Lớp kẽm có độ dày mỏng mịt, bề mặt sáng bóng, có vân hoa kẽm đặc trưng vô cùng đẹp mắt.

Đặc điểm: Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình khá. Khuyết điểm lớn nhất là tại các vị trí đường hàn dọc thân hộp hoặc các điểm cắt gọt, lớp kẽm bảo vệ bị cháy hoặc mất đi, cần phải dặm lại bằng sơn kẽm lạnh chuyên dụng.

Ứng dụng tốt nhất: Khung kèo mái nhà dân dụng, showroom, hệ thống giàn giáo chịu lực trung bình, các công trình ở khu vực khí hậu ôn hòa, khô ráo.

2.3 Thép hộp 180×180 mạ kẽm nhúng nóng

Quy trình xử lý: Đây là dòng cao cấp nhất. Thép hộp 180×180 sau khi được gia công gia nhiệt và làm sạch bề mặt bằng axit sẽ được nhúng nguyên cây vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450oC. Kẽm phản ứng hóa học với sắt tạo thành các lớp hợp kim Fe-Zn bám chặt từ trong ra ngoài.

Đặc điểm: Có lớp mạ cực dày, bảo vệ toàn diện cả mặt trong lẫn mặt ngoài của hộp thép. Tuổi thọ của sản phẩm có thể lên tới 50 năm ngay cả trong môi trường biển, hóa chất hoặc ngập nước. Bề mặt có màu bạc mờ, hơi sần sùi nhẹ do độ dày của kẽm.

Ứng dụng tốt nhất: Kết cấu giàn khoan dầu khí ngoài khơi, hệ thống khung đỡ pin năng lượng mặt trời vùng ven biển, cầu đường bộ, nhà máy xử lý hóa chất, hệ thống phòng sạch hạ tầng công nghệ cao.

Mức giá thép hộp 180×180 thường không cố định mà dao động tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất, chủng loại cũng như biến động chung của thị trường sắt thép.

STTQuy cách sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (Kg/Cây)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
1Hộp 180×180 MK dày 5 mm6164,818.1932.999.116
2Hộp 180×180 MK dày 6 mm6196,718.1933.578.381
3Hộp 180×180 MK dày 8 mm6259,218.1934.716.353
4Hộp 180×180 MK dày 10 mm6320,318.1935.826.854
STTQuy cách sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (Kg/Cây)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
1Hộp đen 180×180 dày 5 mm6165,817.4332.890.217
2Hộp đen 180×180 dày 6 mm6196,717.4333.428.897
3Hộp đen 180×180 dày 8 mm6259,217.4334.519.331
4Hộp đen 180×180 dày 10 mm6320,317.4335.583.441
  • Bảng báo giá có giá trị áp dụng ở thời điểm hiện tại và thay đổi liên tục dựa theo biến động chung của thị trường.
  • Bảng giá chưa bao gồm 10% phí VAT và chi phí vận chuyển.
  • Giá thép hộp 180×180 còn phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, với những đơn hàng số lượng lớn sẽ được áp dụng mức chiết khấu cực kì ưu đãi.
  • Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Thép SATA để được tư vấn.

Thép hộp 180×180 không đơn thuần là vật liệu dân dụng mà thuộc nhóm thép kết cấu chịu lực cao. Do đó, sản phẩm bắt buộc phải tuân thủ các hệ thống tiêu chuẩn khắt khe hàng đầu thế giới:

4.1 Tiêu chuẩn ASTM A500 (Mỹ)

Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến nhất áp dụng cho thép ống kết cấu cacbon đúc và hàn, bo tròn hoặc vuông/chữ nhật. Tiêu chuẩn này phân chia sản phẩm thành các mác thép (Grade) như Grade A, Grade B, Grade C.

4.2 Tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản)

Tiêu chuẩn dành riêng cho các dòng thép hộp vuông và chữ nhật sử dụng cho kết cấu chung. Mác thép thông dụng nhất là STKR400 và STKR490.

  • STKR400: Giới hạn chảy tối thiểu 245 MPa, giới hạn bền kéo từ 400 – 540MPa.
  • STKR490: Giới hạn chảy tối thiểu 325MPa, giới hạn bền kéo từ 490MPa trở lên.

4.3 Tiêu chuẩn EN 10219 / EN 10210 (Châu Âu)

EN 10219: Áp dụng cho thép hộp định hình lạnh. Mác thép tiêu biểu: S235JRH, S275J0H, S355J2H.

EN 10210: Áp dụng cho sản phẩm định hình nóng với tính chất cơ lý đồng đều hơn, không có ứng suất dư do quá trình uốn nguội gây ra.

image 51
Thép hộp 180×180

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng gây hao hụt tiền bạc và ảnh hưởng tới độ an toàn của công trình, bạn hãy bỏ túi những kinh nghiệm thực tế sau:

Đo trực tiếp độ dày bằng thước kẹp: Rất nhiều cửa hàng nhỏ lẻ bán loại thép thiếu ly đến khách hàng. Hãy mang theo một chiếc thước kẹp cơ hoặc điện tử để đo trực tiếp độ dày ở đầu cây thép khi nhận hàng.

Kiểm tra cân nặng thực tế: Cách chắc chắn nhất là yêu cầu xe chở thép đi qua bàn cân của bên thứ ba trước và sau khi hạ hàng. Số cân nặng thực tế không được lệch quá 5% so với bảng thông số lý thuyết của nhà sản xuất.

Nhận biết thương hiệu qua chữ in trên thân thép: Các hãng thép uy tín (như Hòa Phát, Hoa Sen…) luôn in rõ ràng bằng mực điện tử tên thương hiệu, mã sản phẩm, độ dày và số lô sản xuất dọc theo thân cây thép. Chữ in phải sắc nét, không bị nhòe hay tẩy xóa.

Kiểm tra hóa đơn và Chứng chỉ chất lượng CO/CQ: Mọi lô thép hộp 180×180 từ các thương hiệu uy tín đều bắt buộc có chứng chỉ xuất xưởng. Khi mua hàng, hãy yêu cầu đại lý cung cấp giấy chứng nhận chất lượng từ nhà máy sản xuất để đảm bảo thép đạt các tiêu chuẩn an toàn cho công trình.

Thép hộp vuông 180×180 là dòng thép cỡ lớn và có độ dày cao (từ 5mm đến 10mm). Do đó, khi thi công cắt, hàn hay lắp dựng tại công trình, thợ cơ khí cần tuân thủ các bước kỹ thuật dưới đây để đảm bảo mối hàn chắc chắn và khung thép không bị cong vênh.

Bước 1: Chuẩn Bị Bề Mặt Trước Khi Hàn

1. Vát mép thép:

Vì thành thép hộp 180×180 rất dày (từ 5mm trở lên), nếu bạn để nguyên cạnh vuông góc để hàn đối đầu, lớp hàn sẽ chỉ bám được ở bề mặt bên ngoài mà không ăn sâu vào bên trong.

Cách làm: Dùng máy mài cầm tay mài vát xéo một góc khoảng 30o ở đầu thanh thép trước khi ghép chúng lại với nhau. Khi ghép hai đầu vát lại sẽ tạo thành một rãnh chữ V để chứa đầy lớp sắt hàn nóng chảy, giúp mối nối chắc khỏe tuyệt đối.

2. Mài sạch lớp mạ kẽm (đối với thép mạ kẽm):

Nếu bạn trực tiếp lên lớp kẽm, nhiệt độ cao sẽ làm kẽm bốc khói độc và gây ra hiện tượng rỗ khí (mối hàn có các lỗ li ti như tổ ong, rất dễ nứt gãy).

Cách làm: Dùng máy mài đánh sạch lớp kẽm bóng bên ngoài, rộng ra khoảng 2cm tính từ mép hàn.

Bước 2: Chọn Que Hàn Và Máy Hàn Phù Hợp

Chọn máy hàn: Nên dùng máy hàn que thông dụng có công suất lớn, hoặc máy hàn khí CO2 để đường hàn được đều và ngấu sâu.

Chọn que hàn: Để gánh được độ nặng của thép 180×180, nên dùng các loại que hàn chịu lực tốt. Tránh dùng các loại que hàn mỏng, yếu vì mối hàn sẽ không chịu nổi tải trọng lớn của khung thép.

Bước 3: Kỹ Thuật Hàn Chống Cong Vênh

Thép hộp 180×180 cỡ lớn khi gặp nhiệt độ cao của mỏ hàn rất dễ bị co kéo, làm cho cây thép bị lệch, vênh hoặc không còn vuông góc. Để khắc phục, hãy áp dụng các mẹo sau:

Hàn đính (hàn chấm): Trước khi kéo một đường hàn dài, hãy ghép các thanh thép lại đúng vị trí, đo đạc vuông góc bằng thước ke vuông thật chuẩn. Sau đó, chấm hàn đính 4 góc đối xứng để cố định khung.

Hàn phân đoạn đối lưu: Không nên hàn một mạch từ đầu đến cuối của một cạnh. Hãy hàn một đoạn ngắn bên cạnh này, sau đó chuyển sang hàn cạnh đối diện. Việc chia đều nhiệt lượng này giúp thép hộp 180×180 không bị co kéo về một phía.

Bước 4: Xử Lý Sau Khi Hàn

Gõ xỉ hàn và mài phẳng: Sau khi hàn xong, dùng búa gõ nhẹ để lớp xỉ hàn (lớp vỏ đen bên ngoài) bong ra. Dùng máy mài mài mịn đường hàn để tạo độ thẩm mỹ.

Sơn bù chống rỉ:

  • Đối với thép hộp 18×180 loại thép đen: Sơn một lớp sơn lót chống rỉ lên toàn bộ thanh thép và mối hàn, sau đó mới sơn màu hoàn thiện.
  • Đối với thép hộp 180×180 loại mạ kẽm: Tại vị trí mối hàn đã bị cháy mất lớp kẽm, bắt buộc phải xịt hoặc quét một lớp sơn kẽm lạnh để bảo vệ vị trí này không bị gỉ sét về sau.
image 52
Quy trình lưu kho và bảo quản Thép hộp 180×180

Đây là câu hỏi mà rất nhiều chủ thầu và khách hàng băn khoăn. Để biết đâu là lựa chọn đúng đắn và tiết kiệm nhất cho công trình của mình, bạn có thể cân nhắc dựa trên các yếu tố thực tế dưới đây:

7.1 Khi nào nên chọn Thép Hộp 180×180 Đen?

Thép hộp đen là loại thép nguyên bản, không có lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài nên có giá thành rẻ hơn. Bạn nên ưu tiên chọn loại này khi:

  • Công trình ở trong nhà, được che chắn kín: Những nơi khô ráo, không bị mưa nắng hắt trực tiếp thì thép đen vẫn đảm bảo độ bền rất tốt.
  • Có kế hoạch sơn phủ bên ngoài: Nếu thiết kế công trình yêu cầu sơn màu thẩm mỹ thì việc chọn thép đen là tối ưu. Bạn chỉ cần sơn một lớp lót chống rỉ rồi sơn màu phủ lên là hoàn thành.
  • Cần tiết kiệm tối đa chi phí: Với mức giá rẻ hơn dòng mạ kẽm khoảng vài trăm nghìn đồng trên mỗi cây thép, dòng thép đen sẽ giúp bạn giảm thiểu đáng kể chi phí vật tư khi mua với số lượng lớn.

7.2 Khi nào nên chọn Thép Hộp 180×180 Mạ Kẽm?

Thép hộp mạ kẽm được phủ một lớp kẽm sáng bóng bảo vệ toàn bộ bề mặt bên ngoài. Bạn bắt buộc hoặc nên chọn loại này khi:

  • Công trình ngoài trời, chịu thời tiết mưa nắng trực tiếp: Các hạng mục như khung mái che, cột đỡ biển quảng cáo, kết cấu sân thượng… cần khả năng chống gỉ sét tự nhiên tốt mà không mất nhiều công sơn bảo dưỡng định kỳ.
  • Môi trường ẩm ướt hoặc gần biển: Lớp mạ kẽm đóng vai trò như một lớp áo giáp ngăn chặn quá trình oxy hóa, giúp tăng tuổi thọ công trình lên gấp nhiều lần.
  • Muốn lắp dựng ngay không cần sơn: Bề mặt thép mạ kẽm vốn đã có màu bạc sáng rất sạch sẽ và thẩm mỹ. Sau khi thi công lắp ráp, bạn có thể để nguyên bề mặt này mà không cần tốn thêm chi phí và nhân công sơn phủ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị đối tác uy tín để cung cấp nguyên vật liệu cho công trình của mình,  Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu, phân phối và gia công các dòng sản phẩm sắt thép xây dựng, thép hình, và đặc biệt là dòng thép hộp vuông cỡ lớn 180×180 tại thị trường Việt Nam.

Tại sao nên chọn mua thép hộp 180×180 tại Sắt Thép SATA

  • Cam kết cung cấp thép hộp 180×180 chính hãng 100%
  • Đúng ly, đủ ký – Nói “không” với hàng giả, hụt cân, kém chất lượng
  • Giá cả cạnh tranh, với vô vàn ưu đãi tại kho
  • Vận chuyển nhanh chóng, đúng tiến độ đến mọi công trình
  • Đội ngũ nhân viên tư vấn tận tâm, nhiệt tình
Screenshot 2026 07 09 151043 3
Giấy chứng nhận Công ty Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá ưu đãi ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545