Thép hộp Hồng Ký là lựa chọn được nhiều công trình tin dùng nhờ chất lượng ổn định và đa dạng quy cách. Bài viết cập nhật báo giá thép hộp Hồng Ký 2026 mới nhất, kèm bảng quy cách tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng tra cứu thông số và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Thép Hộp Hồng Ký Là Gì?
Thép hộp Hồng Ký là dòng thép hộp được sản xuất với nhiều quy cách, kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và kết cấu công trình. Sản phẩm được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao.
Hiện nay, thép hộp Hồng Ký gồm các loại phổ biến như thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật báo giá mới nhất cùng bảng quy cách tiêu chuẩn để bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

2. Báo Giá Thép Hộp Hồng Ký 2026 Mới Nhất
Sắt Thép SATA cập nhật báo giá thép hộp Hồng Ký 2026 mới nhất gồm thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen. Mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường thép.
2.1. Bảng Báo giá thép hộp mạ kẽm Hồng Ký (Cập nhật hôm nay).
Giá thép hộp mạ kẽm Hồng Ký hiện dao động từ 33.000 – 722.000 VNĐ/cây tùy theo quy cách, độ dày và kích thước sản phẩm.
| Quy cách | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 13×26 | 0.8 – 1.5mm | 40.000 – 83.650 VNĐ/cây |
| 20×40 | 0.9 – 1.5mm | 71.758 – 130.098 VNĐ/cây |
| 25×50 | 0.9 – 1.5mm | 89.863 – 163.177 VNĐ/cây |
| 30×60 | 1.0 – 2.0mm | 122.700 – 255.115 VNĐ/cây |
| 40×80 | 1.0 – 2.2mm | 163.203 – 380.845 VNĐ/cây |
| 50×100 | 1.2 – 2.7mm | 254.175 – 600.885 VNĐ/cây |
| 60×120 | 1.5 – 2.7mm | 394.808 – 722.000 VNĐ/cây |
Cần báo giá chính xác theo số lượng? Liên hệ Sắt Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để nhận báo giá ưu đãi và hỗ trợ giao hàng tận nơi.
2.2. Bảng giá thép hộp vuông mạ kẽm Hồng Ký
| Quy cách | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 14×14 | 0.9 – 1.5mm | 33.000 – 60.930 VNĐ/cây |
| 16×16 | 0.9 – 1.5mm | 38.033 – 68.258 VNĐ/cây |
| 20×20 | 0.9 – 1.5mm | 47.795 – 85.908 VNĐ/cây |
| 25×25 | 0.9 – 1.5mm | 59.865 – 107.908 VNĐ/cây |
| 30×30 | 1.0 – 2.0mm | 81.875 – 168.850 VNĐ/cây |
| 40×40 | 1.0 – 2.2mm | 109.033 – 254.938 VNĐ/cây |
| 50×50 | 1.2 – 2.2mm | 169.235 – 316.630 VNĐ/cây |
| 75×75 | 1.2 – 2.0mm | 254.255 – 427.395 VNĐ/cây |
| 90×90 | 1.5 – 2.0mm | 394.558 – 513.000 VNĐ/cây |
👉 Lưu ý: Giá thép hộp Hồng Ký có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545
➥ Xem thêm: Giá Thép Hộp Đông Á Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hộp Hồng Ký Năm 2026
Giá thép hộp Hồng Ký có thể thay đổi theo từng thời điểm do nhiều yếu tố tác động, bao gồm:
- Giá nguyên liệu thép trên thị trường.
- Quy cách, kích thước và độ dày sản phẩm.
- Loại thép hộp (đen hoặc mạ kẽm).
- Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng.
- Số lượng đặt mua của khách hàng.
Đối với các đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án công trình, Sắt Thép SATA luôn có chính sách chiết khấu và báo giá ưu đãi, giúp khách hàng tối ưu chi phí.
3. Bảng Quy Cách Và Trọng Lượng Thép Hộp Hồng Ký
Thép hộp Hồng Ký được sản xuất với đa dạng kích thước, độ dày và chủng loại, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Sản phẩm có chất lượng ổn định, khả năng chịu lực tốt và bề mặt nhẵn mịn giúp dễ dàng gia công, thi công thực tế.
3.1. Quy Cách Thép Hộp Vuông Và Chữ Nhật Hồng Ký
| Loại thép | Quy cách | Độ dày (mm) | Kg/cây 6m | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Hộp vuông | 14×14 | 0.9 – 1.5 | 1.76 – 3.32 | Khung kệ, cơ khí nhẹ |
| Hộp vuông | 20×20 | 0.9 – 1.5 | 2.58 – 4.73 | Nội thất, lan can |
| Hộp vuông | 30×30 | 1.0 – 2.0 | 4.50 – 9.40 | Xây dựng dân dụng |
| Hộp vuông | 40×40 | 1.0 – 2.2 | 6.03 – 14.25 | Nhà tiền chế |
| Hộp vuông | 50×50 | 1.2 – 2.2 | 9.42 – 17.72 | Kết cấu chịu lực |
| Hộp vuông | 75×75 | 1.2 – 2.0 | 14.22 – 23.98 | Công trình công nghiệp |
| Hộp vuông | 90×90 | 1.5 – 2.0 | 22.13 – 28.84 | Kết cấu thép lớn |
| Hộp chữ nhật | 13×26 | 0.8 – 1.5 | 2.16 – 4.60 | Gia công cơ khí |
| Hộp chữ nhật | 20×40 | 0.9 – 1.5 | 3.93 – 7.21 | Khung nhà, mái che |
| Hộp chữ nhật | 25×50 | 0.9 – 1.5 | 4.95 – 9.08 | Nhà xưởng, nội thất |
| Hộp chữ nhật | 30×60 | 1.0 – 2.0 | 6.80 – 14.26 | Kết cấu công trình |
| Hộp chữ nhật | 30×90 | 1.2 – 2.0 | 11.34 – 19.12 | Công trình dân dụng |
| Hộp chữ nhật | 40×80 | 1.0 – 2.2 | 9.11 – 21.34 | Nhà thép tiền chế |
| Hộp chữ nhật | 50×100 | 1.2 – 2.7 | 14.22 – 33.74 | Công nghiệp nặng |
| Hộp chữ nhật | 60×120 | 1.5 – 2.7 | 22.13 – 40.58 | Kết cấu chịu tải lớn |
3.2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp Hồng Ký
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 0.6 – 2.7 mm |
| Chiều dài | 6m/cây |
| Tiêu chuẩn | TCVN, ASTM, JIS, BS EN |
| Loại thép | Hộp đen, hộp mạ kẽm |
| Bề mặt | Nhẵn mịn, dễ gia công |
| Ứng dụng | Xây dựng, cơ khí, công nghiệp |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp Hồng Ký
- Chất lượng ổn định, độ chính xác cao
- Đa dạng kích thước và độ dày
- Khả năng chịu lực tốt
- Dễ hàn, cắt và gia công
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
Thép hộp Hồng Ký hiện là lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng, nhà xưởng và kết cấu cơ khí nhờ chất lượng ổn định và giá thành hợp lý.
4. Giới Thiệu Về Thương Hiệu Thép Hồng Ký
Thép Hồng Ký là một trong những thương hiệu cung cấp các sản phẩm thép hộp được nhiều khách hàng lựa chọn trên thị trường. Với danh mục sản phẩm đa dạng cùng nhiều quy cách khác nhau, thép Hồng Ký đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép và gia công cơ khí.

Các dòng thép hộp của Hồng Ký được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng hạng mục công trình. Nhờ chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật, thép hộp Hồng Ký ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
4.1. Danh Mục Sản Phẩm Thép Hồng Ký
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, thép Hồng Ký cung cấp nhiều dòng thép hộp với quy cách và chủng loại khác nhau. Mỗi sản phẩm đều được thiết kế phù hợp với từng mục đích sử dụng, từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp.
Các dòng sản phẩm phổ biến gồm:
- Thép hộp vuông Hồng Ký.
- Thép hộp chữ nhật Hồng Ký.
- Thép hộp đen Hồng Ký.
- Thép hộp mạ kẽm Hồng Ký.
- Nhiều kích thước và độ dày đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Sự đa dạng về chủng loại giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với kết cấu công trình, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư và thi công.
4.2. Chất Lượng Và Khả Năng Ứng Dụng Của Thép Hộp Hồng Ký
Thép hộp Hồng Ký được nhiều đơn vị thi công và xưởng cơ khí lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, khả năng chịu lực tốt và bề mặt hoàn thiện đồng đều. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều hạng mục khác nhau, từ các công trình quy mô nhỏ đến những dự án có yêu cầu cao về kết cấu.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp Hồng Ký:
- Kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt.
- Đa dạng kích thước, quy cách và độ dày.
- Bề mặt hoàn thiện đẹp, thuận tiện cho gia công.
- Dễ cắt, hàn và lắp đặt.
- Phù hợp với nhiều công trình xây dựng và cơ khí.
Nhờ những ưu điểm trên, thép hộp Hồng Ký được ứng dụng rộng rãi trong thi công nhà tiền chế, khung thép, nhà xưởng, hàng rào, cổng cửa, lan can và nhiều hạng mục cơ khí dân dụng khác.ác nhau, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kết cấu thép, khung mái, hàng rào, cổng cửa và các công trình dân dụng.
5. Đặc Điểm Và Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp Hồng Ký
Thép hộp Hồng Ký được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và đa dạng quy cách. Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí, đồng thời mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài.

5.1. Độ Bền Cao, Khả Năng Chịu Lực Tốt
Thép hộp Hồng Ký có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và đáp ứng yêu cầu của nhiều hạng mục công trình. Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công trình có yêu cầu cao về độ ổn định và tuổi thọ.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu tải và chịu lực tốt.
- Hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.
- Độ bền cao, phù hợp với nhiều điều kiện thi công.
- Thích hợp cho nhà tiền chế, khung thép và kết cấu công trình.
5.2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
Đối với dòng thép hộp mạ kẽm Hồng Ký, lớp mạ giúp bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường, góp phần kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
Lợi ích khi sử dụng:
- Hạn chế oxy hóa và rỉ sét.
- Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- Tăng tuổi thọ cho công trình.
- Giữ bề mặt sáng đẹp theo thời gian.
5.3. Đa Dạng Quy Cách Và Chủng Loại
Thép hộp Hồng Ký được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến sản xuất công nghiệp.
Các dòng sản phẩm phổ biến:
- Nhiều quy cách và độ dày phù hợp với từng hạng mục thi công. dựng, cơ khí và công nghiệp.
- Thép hộp vuông.
- Thép hộp chữ nhật.
- Thép hộp đen.
- Thép hộp mạ kẽm.
6. Cách Nhận Biết Thép Hộp Hồng Ký Chính Hãng
Để đảm bảo chất lượng công trình và tránh mua phải hàng kém chất lượng, khách hàng nên kiểm tra kỹ các dấu hiệu nhận biết 6. Cách Nhận Biết Thép Hộp Hồng Ký Chính Hãng
Lựa chọn thép hộp Hồng Ký chính hãng không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn hạn chế các rủi ro như sai quy cách, độ dày không đạt tiêu chuẩn hoặc tuổi thọ sản phẩm không như mong muốn. Trước khi mua, khách hàng nên kiểm tra kỹ sản phẩm và lựa chọn đơn vị phân phối uy tín để đảm bảo quyền lợi.

6.1. Kiểm Tra Ngoại Quan Và Thông Tin Nhận Diện
Một trong những cách đơn giản nhất để nhận biết thép hộp Hồng Ký chính hãng là quan sát bề mặt và các thông tin nhận diện trên sản phẩm. Thép đạt chất lượng thường có độ hoàn thiện cao, kích thước đúng quy cách và không xuất hiện các dấu hiệu hư hỏng trong quá trình sản xuất hoặc vận chuyển.
Những điểm cần kiểm tra gồm:
- Bề mặt thép phẳng, đồng đều, không cong vênh hoặc móp méo.
- Lớp mạ kẽm (đối với thép mạ kẽm) sáng, phủ đều và không bong tróc.
- Kích thước, độ dày đúng với quy cách công bố.
- Thông tin nhận diện sản phẩm được thể hiện rõ ràng theo quy định của nhà sản xuất.
- Mối hàn chắc chắn, không có dấu hiệu nứt hoặc hở.
6.2. Mua Hàng Tại Đại Lý Phân Phối Uy Tín
Bên cạnh việc kiểm tra sản phẩm, lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo mua đúng thép hộp Hồng Ký chính hãng. Các đại lý chính thức thường có nguồn hàng ổn định, báo giá minh bạch và cung cấp đầy đủ chứng từ khi giao hàng.
Khi mua hàng, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có:
- Khả năng cung cấp số lượng lớn cho các công trình và dự án.
- Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.
- Báo giá công khai và tư vấn đúng quy cách.
- Hóa đơn, chứng từ đầy đủ theo yêu cầu.
- Chính sách giao hàng và hỗ trợ sau bán hàng rõ ràng.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Phân Phối Thép Hộp Hồng Ký Uy Tính, Chất Lượng Hàng Đầu
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối các dòng thép hộp Hồng Ký với đa dạng quy cách, kích thước và độ dày, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cá nhân, nhà thầu và doanh nghiệp. Với nguồn hàng ổn định cùng quy trình làm việc chuyên nghiệp, SATA luôn mang đến giải pháp cung ứng sắt thép nhanh chóng, đảm bảo chất lượng và đáp ứng tiến độ cho nhiều công trình trên toàn quốc.
7.1. Vì Sao Nên Mua Thép Hộp Hồng Ký Tại Sắt Thép SATA?
Sắt Thép SATA luôn chú trọng chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm mang đến giải pháp tối ưu cho khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đúng quy cách, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn tận tình trước, trong và sau khi mua hàng.
Cam kết của Sắt Thép SATA:
- Cung cấp thép hộp Hồng Ký chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
- Báo giá cập nhật, cạnh tranh theo thị trường.
- Đa dạng quy cách, kích thước và độ dày.
- Hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu (nếu có).
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Cung cấp đầy đủ hóa đơn và chứng từ theo yêu cầu.

Chứng nhận công ty TNHH SATASẮT THÉP SATA
Nếu quý khách đang có nhu cầu mua thép hộp Hồng Ký chính hãng hoặc cần tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với công trình, hãy liên hệ ngay Sắt Thép SATA. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, báo giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và hỗ trợ tận tình từ khâu tư vấn đến khi hoàn thành đơn hàng, giúp khách hàng tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
