Tôn Seamlock 1000 hiện đang là là giải pháp lợp mái hàng đầu cho các công trình công nghiệp lớn, nhà xưởng quy mô và khu chế xuất nhờ khả năng chống rò rỉ nước vượt trội. Với thiết kế mối nối đứng kín nước hoàn toàn cùng chiều rộng dụng hiệu dụng đạt 1000mm, dòng tôn này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học và tối ưu chi phí thi công.
Sắt Thép SATA tự hào phân phối các dòng tôn Seamlock 1000 chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu. Với hệ thống máy cán tôn hiện đại di động tận công trường cùng đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp lợp mái tối ưu chi phí, bền bỉ cùng thời gian cho mọi công trình.
1. Tôn Seamlock 1000 Là Gì? Tổng Quan Và Thông Số Kỹ Thuật
1.1 Khái niệm tôn seamlock 1000
Tôn Seamlock 1000 là hệ thống tôn lợp mái không sử dụng vít xuyên qua bề mặt tôn. Các tấm tôn được liên kết chặt chẽ với nhau thông qua đai kẹp âm và công nghệ viền mép bằng máy cán tôn chuyên dụng tại công trường.
Việc nâng khổ rộng hiệu dụng lên 1000mm giúp tối ưu hóa diện tích phủ, giảm số lượng đường seam trên toàn bộ diện tích mái, từ đó giảm đáng kể chi phí đai kẹp và nhân công lắp đặt.
1.2 Thông số kỹ thuật chi tiết của tôn Seamlock 1000
Để đảm bảo chịu lực tốt và vận hành ổn định trong thời tiết khắc nghiệt, tôn Seamlock 1000 được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:
- Khổ rộng nguyên liệu đầu vào: 1200mm – 1220mm (cuộn tôn phẳng mạ màu hoặc mạ nhôm kẽm).
- Khổ rộng hiệu dụng sau khi cán sóng: 1000mm.
- Chiều cao sóng tôn: 65mm – 75mm.
- Độ dày tôn thành phẩm: Từ 0.45mm đến 0.80mm (phổ biến nhất là 0.50mm – 0.60mm đối với nhà xưởng công nghiệp).
- Độ dốc mái tối thiểu khuyến nghị: Từ 3% trở lên.
- Chiều dài tấm tôn: Cắt tự do theo thiết kế. Tấm tôn thường được máy cán tôn di động cán trực tiếp tại công trường với chiều dài lên tới 60m – 100m để không phát sinh mối nối ngang.
- Chất liệu thép nền: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc thép mạ màu đạt tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3312/G3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A792 (Mỹ), AS 2728 (Úc).
- Độ bền kéo của thép nền: G300 – G550 (sức bền kéo cao, chịu lực uốn gập tốt).
2. Báo Giá Tham Khảo Tôn Seamlock 1000
2.1 Bảng Báo Giá Chi Tiết Tôn Seamlock Theo Thương Hiệu & Tiêu Chuẩn Mạ
Giá tôn Seamlock hiện nay dao động từ 105.000 đến 130.000 VNĐ/m.
| Thương hiệu tôn nền | Tiêu chuẩn mạ | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn Đông Á (Seamlock H66) | AZ50 | 0,45 mm | 105.000 |
| Tôn Đông Á (Seamlock H66) | AZ50 | 0,50 mm | 110.000 |
| Tôn Đông Á (Seamlock H66) | AZ50 | 0,55 mm | 117.000 |
| Tôn Hoa Sen (Seamlock H66) | AZ150 | 0,45 mm | 108.000 |
| Tôn Hoa Sen (Seamlock H66) | AZ150 | 0,50 mm | 115.000 |
| Tôn Hoa Sen (Seamlock H66) | AZ150 | 0,55 mm | 125.000 |
| Tôn Phương Nam (Seamlock H66) | AZ150 | 0,45 mm | 115.000 |
| Tôn Phương Nam (Seamlock H66) | AZ150 | 0,50 mm | 130.000 |
2.2 Bảng Báo Giá Tôn Seamlock Mới Nhất Theo Độ Dày
Giá tôn Seamlock tính theo độ dày dao động từ 80.000 đến 135.000 VNĐ/m.
| Quy cách / Độ dày (mm) | Khoảng giá dao động (VNĐ/m) |
| Tôn Seamlock 0.40 mm | 80.000 – 89.000 |
| Tôn Seamlock 0.45 mm | 85.000 – 103.000 |
| Tôn Seamlock 0.50 mm | 115.000 – 120.000 |
| Tôn Seamlock 0.55 mm | 125.000 – 135.000 |
Lưu ý khi xem bảng báo giá:
- Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Đơn giá thực tế còn phụ thuộc vào thương hiệu tôn nền, độ dày tôn, và biến động của thị trường.
- Các đơn đặt hàng cho công trình với số lượng lớn sẽ được áp dụng mức chiết khấu cực kỳ ưu đãi.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA – 0903 725 545 để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
3. Vì Sao Tôn Seamlock 1000 Là Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Nhà Xưởng Hiện Đại?
Để hiểu tại sao tôn Seamlock 1000 lại trở thành tiêu chuẩn vàng cho các khu công nghiệp, hãy cùng phân tích chi tiết các đặc tính cơ lý hóa và công năng vượt trội của dòng sản phẩm này.
3.1 Chống rò rỉ nước tuyệt đối 100%
Tôn Seamlock 1000 giúp loại bỏ hoàn toàn đinh vít trên bề mặt. Mối nối giữa hai tấm tôn được cuốn mép 360o hoặc 180o bao bọc đai kẹp. Hơn nữa, với chiều cao sóng lên tới 65mm – 75mm, tôn Seamlock 1000 tạo thành những mương thoát nước khổng lồ. Ngay cả khi xảy ra mưa rào lớn kéo dài hoặc dông bão, nước mưa cũng không thể dâng cao vượt qua đỉnh sóng để tràn vào bên trong.
3.2 Khả năng co giãn nhiệt tự do – Không lo cong vênh, rách tôn
Tôn seamlock 1000 sử dụng hệ đai kẹp âm dạng trượt. Đai kẹp này cho phép tấm tôn trượt dọc tự do khi co giãn nhiệt mà vẫn giữ chặt mái tôn gắn liền với hệ khung xà gồ.
3.3 Tối ưu chi phí và tiến độ thi công nhờ khổ rộng 1000mm
So với các loại tôn Seamlock khổ hẹp (Seamlock 470 hay Seamlock 480):
- Giảm 50% số lượng đường nối: Khổ rộng 1000mm giúp giảm một nửa số lượng tấm tôn phải cẩu lên mái và số đường seam cần chạy máy.
- Tiết kiệm vật tư đai kẹp: Giảm bớt số lượng đai kẹp và vít bắn đai kẹp trên mỗi mét vuông mái.
- Tiết kiệm chi phí nhân công: Thời gian phủ mái nhanh hơn giúp nhà thầu rút ngắn tiến độ thi công lợp mái, giảm chi phí ca máy và chi phí quản lý công trường.

4. Ứng Dụng Thực Tế Vượt Trội Của Tôn Seamlock 1000
Nhờ sở hữu thiết kế sóng đứng cao, khả năng triệt tiêu điểm dột cùng khổ rộng hiệu dụng 1000mm tối ưu chi phí, tôn Seamlock 1000 đã trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của các chủ đầu tư, tập đoàn đa quốc gia và tổng thầu EPC cho nhiều loại hình công trình quy mô lớn.
4.1 Nhà xưởng sản xuất quy mô lớn tại các Khu Công Nghiệp (KCN)
Các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí chính xác, dệt may hoặc chế biến thực phẩm đòi hỏi môi trường bên trong phải luôn khô ráo tuyệt đối.
Tôn seamlock 1000 với công nghệ gấp mép khóa kín 360o giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro dột nước từ các lỗ đinh vít. Giúp các nhà máy vận hành liên tục mà không lo sự cố mái tôn vào mùa mưa bão.
4.2 Trung tâm Logistics, hệ thống kho bãi lưu trữ hàng hóa
Ngành logistics đòi hỏi diện tích mái cực rộng nhưng độ dốc mái thường được thiết kế rất thấp để tối ưu không gian chứa hàng bên trong.
Sở hữu chiều cao sóng vượt trội, tôn Seamlock 1000 đóng vai trò như một hệ thống mương thoát nước cực lớn, thoát nước mưa cực nhanh ngay cả trong những đợt mưa rào kéo dài. Các hệ thống kho vận ICD, kho lạnh, kho ngoại quan chọn tôn Seamlock 1000 khổ 1m để vừa tăng tốc độ lợp mái, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa lưu kho.
4.3 Công trình công cộng và hạ tầng trọng điểm (Nhà ga, Sân bay, Nhà thi đấu)
Các công trình kiến trúc lớn như nhà ga hàng không, trung tâm triển lãm, nhà thi đấu thể thao thường có thiết kế mái vòm hoặc mái có khẩu độ dài hàng trăm mét. Tải trọng gió trên cao tại các công trình này là cực kỳ lớn.
Hệ thống đai kẹp âm trượt tự do của tôn Seamlock 1000 cho phép các tấm tôn dài tới 60m – 100m co giãn nhiệt thoải mái mà không bị đứt gãy điểm liên kết. Đồng thời, ngàm khóa Seamlock giúp hệ mái chịu được sức gió bốc giật trên cấp 13, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe nhất về an toàn kết cấu cho công trình cấp quốc gia.
4.4 Công trình ven biển, khu vực chịu ảnh hưởng của hơi muối mặn
Các nhà máy, kho cảng nằm tại vùng duyên hải miền Trung hoặc cận biển phải đối mặt với tình trạng ăn mòn hóa học cực kỳ gay gắt do hơi muối mặn.
Khi thi công tôn Seamlock, toàn bộ bề mặt tôn đều giữ nguyên vẹn lớp mạ bảo vệ, không một lỗ đục. Nhờ đó, công trình duy trì được tuổi thọ kéo dài dù trong môi trường cận biển khắc nghiệt.

5. Quy Trình Thi Công Tôn Seamlock 1000 Chuẩn Kỹ Thuật
Để hệ mái tôn Seamlock 1000 phát huy tối đa độ bền 30 – 50 năm, quy trình thi công đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ chặt chẽ các bước sau:
5.1 Khảo sát và chuẩn bị hệ khung xà gồ
- Kiểm tra độ phẳng, khoảng cách giữa các thanh xà gồ (thường từ 1.0m – 1.5m tùy độ dày tôn và tải trọng thiết kế).
- Định vị đường tim vuông góc của mái để đảm bảo khi lợp các tấm tôn không bị chạy xéo.
5.2 Cán tôn trực tiếp tại công trường
- Vận chuyển cuộn tôn nguyên liệu và máy cán tôn seamlock 1000 chuyên dụng tới công trình.
- Tiến hành cán tôn theo đúng chiều dài thực tế của mái (từ đỉnh mái xuống máng nước). Việc cán tôn tại chỗ loại bỏ hoàn toàn các mối nối ngang – nơi vốn là điểm yếu dễ gây rò rỉ nước nhất.
5.3 Cẩu tôn lên mái
- Sử dụng cẩu thùng hoặc cẩu chuyên dụng kết hợp khung dầm nâng để đưa các tấm tôn dài lên mái.
- Lưu ý: Không gập hay kéo lê tấm tôn làm trầy xước lớp mạ bảo vệ. Tôn đưa lên mái phải được chằng buộc cẩn thận tránh gió thổi lật.
5.4 Lắp đặt đai kẹp và căn chỉnh tấm tôn đầu tiên
- Đặt tấm tôn Seamlock 1000 thứ nhất đúng vị trí biên mái, căn chỉnh vuông góc tuyệt đối.
- Định vị các đai kẹp vào sóng âm của tấm tôn và bắn vít cố định đai kẹp vào xà gồ thép.
5.5 Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo và tiến hành bẻ mép
- Đặt tấm tôn thứ hai chồng ngàm lên sóng tôn thứ nhất và phủ qua đai kẹp.
- Sử dụng kềm bẻ mép thủ công để định vị tạm thời hai đầu tấm tôn.
- Sử dụng máy bẻ mép tự động cho chạy dọc từ đầu đến cuối đường nối. Máy sẽ cuộn chặt mép tôn 180 độ hoặc 360 độ tùy theo yêu cầu thiết kế, khóa chặt hai tấm tôn và đai kẹp thành một khối thống nhất.
5.6 Lắp đặt phụ kiện diềm, nóc, máng nước và nghiệm thu
- Lắp đặt các phụ kiện diềm mái, ốp nóc, xối mạ/inox.
- Vệ sinh sạch sẽ toàn bộ mạt sắt phát sinh trong quá trình bắn vít đai kẹp (mạt sắt nếu để lại trên mái sẽ bị rỉ sét làm hỏng bề mặt tôn).
- Kiểm tra thử nước toàn bộ hệ mái trước khi bàn giao.
6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Thiết Kế Và Thi Công Tôn Seamlock 1000
Để dự án đạt tính thẩm mỹ và công năng hoàn hảo nhất, các kỹ sư thi công cần lưu ý các điểm kỹ thuật sau:
- Hiện tượng bùng nhùng bề mặt: Tấm tôn khổ rộng 1000mm dạng phẳng dễ xuất hiện các gợn sóng nhẹ do ứng suất nhiệt hoặc lực cán. Để khắc phục, luôn chọn tôn có thiết kế gân phụ giữa các sóng chính và chọn độ dày tôn từ 0.50mm trở lên.
- Lựa chọn loại đai kẹp phù hợp: Đối với mái nhà xưởng có chiều dài mái lớn hơn 15m, bắt buộc phải dùng đai kẹp trượt để đảm bảo tôn co giãn nhiệt không bị biến dạng.
- Độ sụt áp của máy chạy viền: Khi thi công trên mái rộng, dây dẫn điện cho máy bẻ mép phải đủ lớn để tránh sụt áp, đảm bảo máy chạy đủ lực bấm nếp gấp đều và chặt trên toàn bộ tuyến mái.
- Bảo vệ bề mặt sơn: Tránh để các hóa chất bôi trơn, sơn, mạt sắt bám dính lâu trên bề mặt tôn. Sau khi hoàn thiện phải dùng chổi mềm hoặc nước xịt rửa sạch bề mặt mái.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối & Gia Công Tôn Seamlock 1000 Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị uy tín hàng chuyên cung cấp, gia công và phân phối các dòng vật tư thép xây dựng, tôn lợp mái công nghiệp và vật liệu cách nhiệt cao cấp. Với định hướng mang đến giải pháp bảo vệ vĩnh cửu cho mọi công trình, chúng tôi không ngừng đầu tư hệ thống máy móc cán tôn di động thế hệ mới, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của hệ tôn Seamlock 1000.
Tại sao nên lựa chọn chúng tôi?
- Sản phẩm chính hãng 100%: là đối tác phân phối chiến lược của các thương hiệu tôn nền uy tín trong và ngoài nước. Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ về nguồn gốc và chất lượng.
- Gia công cán tôn trực tiếp tại công trường: Sở hữu đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề cùng dàn máy cán di động hiện đại, có khả năng cán tôn Seamlock 1000 với chiều dài không giới hạn ngay tại mặt bằng thi công, loại bỏ hoàn toàn các mối nối ngang gây rò rỉ nước.
- Giải pháp đồng bộ & Chuyên nghiệp: Cung cấp trọn gói từ tấm tôn Seamlock 1000, hệ đai kẹp âm, vít tự khoan cao cấp đến hệ phụ kiện diềm, xối thu nước inox đồng bộ.
- Giá gốc tại nhà máy: Nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang đến mức chiết khấu hấp dẫn và báo giá cạnh tranh nhất thị trường cho các chủ đầu tư và tổng thầu EPC.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ kỹ sư luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát mặt bằng, tính toán khối lượng vật tư tối ưu và hướng dẫn quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật cho từng dự án.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
