1. Lam Gió Tôn
Lam gió tôn là một bộ phận trong hệ thông gió được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp. Sản phẩm được làm từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn mạ màu, có cấu tạo gồm các lá lam xếp nghiêng trên khung cố định, giúp không khí lưu thông tự nhiên, thoát hơi nóng và hạn chế mưa hắt hiệu quả.
Lam gió tôn thường được lắp đặt tại vách bao che hoặc đầu hồi nhà xưởng, phù hợp với nhiều quy mô công trình. Nhờ ưu điểm độ bền cao, chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý, lam gió tôn đáp ứng tốt yêu cầu thông gió, che chắn và góp phần nâng cao tuổi thọ công trình.
Cấu tạo lam gió tôn
Lam gió tôn có cấu tạo gồm các lá lam được xếp nghiêng trên khung cố định, giúp dẫn hướng gió, thoát hơi nóng và hạn chế mưa hắt vào bên trong công trình. Các bộ phận của lam gió tôn thường được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn mạ màu, đảm bảo độ bền cao, chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
Lam gió tôn thường bao gồm các bộ phận chính sau:
1. Khung
Khung được làm từ thép hoặc tôn mạ kẽm, có chức năng cố định toàn bộ hệ lam vào kết cấu công trình, đảm bảo độ chắc chắn và an toàn khi sử dụng.
2. Lá lam
Các lá lam được chấn định hình và xếp nghiêng theo dạng chữ Z hoặc chữ V. Lá lam có tác dụng che nắng, hạn chế mưa hắt, đồng thời cho phép không khí lưu thông tự nhiên vào bên trong nhà xưởng.
3. Thanh liên kết và phụ kiện
Bao gồm vít, bulong, nẹp và các phụ kiện lắp đặt đi kèm, dùng để liên kết lá lam với khung, giúp hệ lam ổn định, hạn chế rung lắc và tăng tuổi thọ trong quá trình sử dụng.
Lam gió vừa có tác dụng chống mưa hắt, chống bụi, cản nắng, vừa đảm bảo luồng gió tự nhiên lưu thông, mang lại sự thông thoáng cho không gian.

Đặc điểm của lam gió tôn
- Loại sản phẩm: Lam gió tôn nhà xưởng
- Vật liệu: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu
- Chiều rộng lá lam: 100mm – 300mm
- Bản lá lam: 18mm – 52mm
- Độ dày tôn: 1.0mm – 2.1mm
- Kiểu lá lam: Cố định, xếp nghiêng dạng chữ Z hoặc chữ V
- Kích thước tổng thể: Gia công theo yêu cầu thiết kế công trình
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm hoặc sơn phủ bảo vệ chống ăn mòn
- Màu sắc: Xám, ghi, trắng, xanh hoặc theo yêu cầu
- Phụ kiện đi kèm: Vít, bulong, nẹp, lưới chống côn trùng (tùy chọn)
Lam gió tôn là giải pháp thông gió hiệu quả và kinh tế cho nhà xưởng và các công trình công nghiệp. Với cấu tạo đơn giản, vật liệu bền bỉ và khả năng thông gió, che chắn tốt, lam gió tôn đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc lựa chọn và lắp đặt lam gió tôn phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thông gió, giảm nhiệt và tăng độ bền cho công trình.
Một số loại lam gió tôn hiện nay trên thị trường
Dựa trên thiết kế và công năng, lam gió tôn có thể chia thành:
| Tiêu chí phân loại | Loại lam gió tôn | Đặc điểm & Ứng dụng |
|---|---|---|
| Theo thiết kế lam | Cố định | Lá lam gắn cố định, không thay đổi góc nghiêng. ➝ Thường dùng cho nhà xưởng, kho hàng. |
| Điều chỉnh (xoay) | Có thể thay đổi góc lá lam để điều chỉnh lượng gió & ánh sáng. ➝ Phù hợp công trình dân dụng, trung tâm thương mại. | |
| Theo hình dáng lá lam | Lam ngang | Lắp đặt theo phương ngang. ➝ Phổ biến nhất, dùng để che chắn và thông gió. |
| Lam đứng | Lắp dọc theo chiều cao tường. ➝ Tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho mặt tiền. | |
| Theo vật liệu tôn | Tôn kẽm | Giá rẻ, độ bền tốt. ➝ Thường dùng cho công trình công nghiệp. |
| Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) | Độ bền cao, chống gỉ tốt hơn. | |
| Tôn mạ màu | Thẩm mỹ đẹp, đa dạng màu sắc. ➝ Dùng cho công trình cần yếu tố trang trí. |
3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Lam Gió Tôn So Với Vật Liệu Khác
Giá thành rẻ hơn nhiều
- Lam gió tôn có chi phí thấp hơn lam gió nhôm (thường chỉ bằng 40–60% giá nhôm) và rẻ hơn lam gió nhựa chất lượng cao.
- Đây là lựa chọn tiết kiệm, phù hợp cho công trình quy mô lớn như nhà xưởng, kho bãi, nhà máy – nơi cần lắp đặt diện tích lam gió lớn.
Khả năng che chắn và thông gió tối ưu
- Thiết kế lá lam nghiêng chéo giúp ngăn mưa hắt, bụi gió nhưng vẫn đảm bảo không khí lưu thông tốt.
- So với lam nhựa (dễ cong vênh, kém chắn mưa) và lam nhôm (thường tập trung vào thẩm mỹ), lam gió tôn được đánh giá tối ưu về công năng sử dụng.
Độ bền cơ học cao
- Lam gió tôn có khả năng chịu lực, chịu va đập tốt hơn lam gió nhựa (dễ giòn, nứt khi va chạm).
- Trong môi trường công nghiệp, lam tôn bền hơn nhựa, ít bị hư hỏng do tác động cơ học.
Chống ăn mòn tốt (nếu dùng tôn mạ lạnh, mạ màu)
- Với công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc sơn tĩnh điện, lam gió tôn có khả năng chống rỉ sét, chống oxy hóa khá tốt, đặc biệt trong môi trường ngoài trời.
- Tuy không vượt trội như nhôm, nhưng chi phí thấp hơn nhiều mà vẫn đảm bảo tuổi thọ 10–15 năm.
Thẩm mỹ đa dạng, dễ đồng bộ
- Lam gió tôn có nhiều màu sắc (trắng, xám, xanh, ghi, nâu…) dễ đồng bộ với mái tôn, vách tôn, nhà xưởng.
- Trong khi lam gió nhôm thường hợp công trình cao cấp, còn lam nhựa thường thiên về trang trí, thì lam gió tôn lại đa năng – vừa công nghiệp, vừa dân dụng.
Thi công nhanh, chi phí lắp đặt thấp
- Trọng lượng nhẹ hơn bê tông và kính, dễ dàng vận chuyển và thi công.
- Cấu tạo đơn giản, lắp đặt nhanh chóng, không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp như lam nhôm cao cấp.
So với lam gió nhôm và nhựa, lam gió tôn vượt trội ở các điểm: giá thành rẻ – công năng che chắn & thông gió tối ưu – bền cơ học – dễ thi công.
Vì vậy, lam gió tôn là lựa chọn hợp lý nhất cho công trình công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng quy mô lớn.

4. Ứng Dụng Lam Gió Tôn Trong Nhà Xưởng, Nhà Kho, Trung Tâm Thương Mại
Trong nhà xưởng công nghiệp
- Thông gió tự nhiên: Lam gió tôn được lắp đặt dọc theo vách hoặc cửa sổ nhà xưởng, giúp tạo dòng lưu thông không khí, giảm nhiệt độ và tránh ngột ngạt.
- Giảm chi phí làm mát: Nhờ thông gió hiệu quả, doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sử dụng quạt công nghiệp hoặc hệ thống điều hòa.
- Chắn bụi, chắn mưa hắt: Thiết kế nghiêng của lá lam giúp ngăn nước mưa và bụi bẩn xâm nhập, bảo vệ máy móc, hàng hóa và môi trường làm việc.
- An toàn và bền bỉ: Lam gió tôn có khả năng chịu lực, chống va đập, thích hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Trong nhà kho, kho bãi
- Bảo quản hàng hóa: Hệ thống lam gió tôn giúp nhà kho luôn thông thoáng, hạn chế độ ẩm và nấm mốc, bảo vệ hàng hóa lưu trữ.
- Điều tiết nhiệt độ: Giúp kho mát mẻ vào mùa hè, hạn chế tích tụ hơi nóng, đặc biệt quan trọng với kho chứa nông sản, thực phẩm, vật liệu dễ hư hỏng.
- Tiết kiệm diện tích và chi phí: Thay thế cửa sổ kính hoặc hệ thống điều hòa cồng kềnh, lam gió tôn vừa gọn nhẹ vừa tiết kiệm.
- Độ bền cao: Với kho hàng thường nằm ở khu vực ngoại ô, môi trường nhiều bụi gió, lam gió tôn vẫn đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Trong trung tâm thương mại & công trình dịch vụ
- Tăng tính thẩm mỹ: Lam gió tôn mạ màu đa dạng, có thể kết hợp với thiết kế kiến trúc hiện đại, tạo điểm nhấn cho mặt tiền tòa nhà.
- Che chắn & bảo vệ: Ngăn nắng hắt trực tiếp vào không gian mua sắm, đồng thời vẫn duy trì sự thông thoáng.
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm phụ thuộc vào hệ thống điều hòa, tận dụng thông gió tự nhiên để cân bằng nhiệt độ.
- Ứng dụng linh hoạt: Lam gió tôn có thể dùng ở khu vực kỹ thuật, hành lang thông gió, khu gửi xe, khu kho của siêu thị.

5. Hướng Dẫn Thi Công Lắp Đặt Lam Gió Tôn Đúng Kỹ Thuật
Chuẩn bị trước khi thi công
Vật tư – phụ kiện cần thiết:
- Lam gió tôn (cắt sẵn theo kích thước bản vẽ).
- Khung xương thép hộp/ thép mạ kẽm để cố định lam.
- Bulong, đinh rive, vít tự khoan chống gỉ.
- Gioăng cao su chống rung (nếu cần).
Dụng cụ thi công:
- Máy khoan, máy hàn, máy cắt, thước đo, nivô, búa cao su.
- Trang bị bảo hộ: mũ, găng tay, dây an toàn.
Khảo sát vị trí lắp đặt:
- Đo đạc kích thước ô lam, cao độ, kiểm tra bề mặt tường/vách.
- Xác định hướng gió và vị trí cần thoát khí để bố trí lam hợp lý.
Quy trình lắp đặt lam gió tôn
Bước 1: Định vị và lắp khung bao
- Dùng thép hộp/ thép mạ kẽm tạo khung bao quanh ô cửa lam.
- Đảm bảo khung vuông góc, cân bằng, liên kết chắc chắn với tường/vách.
- Đây là bước quan trọng để đảm bảo lam gió thẳng hàng và chịu lực tốt.
Bước 2: Lắp đặt các lá lam tôn
- Đặt các lá lam tôn theo đúng thiết kế (ngang/dọc, cố định/nghiêng).
- Khoảng cách giữa các lá lam: thông thường 80–120mm, tùy yêu cầu thông gió.
- Liên kết bằng vít tự khoan hoặc đinh rive chống gỉ.
Bước 3: Cố định và gia cố
- Siết chặt vít, kiểm tra khe hở giữa lam và khung.
- Với lam gió diện tích lớn, cần thêm thanh giằng ngang/dọc để tăng độ cứng.
- Dùng gioăng cao su chống rung, giảm tiếng ồn khi gió mạnh.
Bước 4: Hoàn thiện bề mặt
- Kiểm tra lớp sơn tôn, tránh trầy xước, bong tróc.
- Nếu cần, phủ thêm lớp sơn chống gỉ hoặc sơn màu đồng bộ với công trình.
6. Kinh Nghiệm Chọn Lam Gió Tôn Bền Đẹp Cho Công Trình
Chọn đúng loại tôn và lớp mạ
- Tôn mạ kẽm: Giá rẻ, độ bền trung bình, phù hợp công trình tạm hoặc nhà xưởng quy mô nhỏ.
- Tôn mạ lạnh (nhôm kẽm): Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn cao hơn, tuổi thọ lâu dài, thích hợp môi trường nhiều mưa nắng.
- Tôn mạ màu: Vừa bền vừa thẩm mỹ, đa dạng màu sắc để đồng bộ với mái, vách, mặt tiền công trình
- Kinh nghiệm: Nếu công trình ngoài trời hoặc khu vực ven biển, ưu tiên chọn tôn mạ lạnh, mạ màu để tránh gỉ sét.
Xác định đúng kiểu lam gió
- Lam gió cố định: Giá rẻ, chắc chắn, dễ thi công, dùng cho nhà kho, xưởng sản xuất.
- Lam gió điều chỉnh (xoay): Linh hoạt trong việc lấy sáng, lấy gió, phù hợp trung tâm thương mại, công trình dân dụng.
- Kinh nghiệm: Công trình công nghiệp nên chọn lam cố định để tiết kiệm; công trình dịch vụ – thương mại nên chọn lam xoay để tăng tiện ích.
Lựa chọn kích thước và khoảng cách lá lam hợp lý
- Khoảng cách thông thường giữa các lá: 80–120mm.
- Nếu cần thoáng gió nhiều → chọn khoảng cách rộng hơn.
- Nếu ưu tiên chống mưa hắt, chắn bụi → chọn khoảng cách nhỏ hơn.
- Kinh nghiệm: Xem xét nhu cầu công trình trước khi quyết định, tránh lắp quá thưa gây mưa hắt hoặc quá khít làm giảm gió.
Ưu tiên màu sắc đồng bộ với kiến trúc
- Nhà xưởng: thường chọn xanh dương, trắng, ghi, bạc để đồng bộ với mái tôn/vách.
- Trung tâm thương mại: chọn ghi sáng, xám, nâu, đen để tăng tính hiện đại.
- Nhà ở dân dụng: có thể chọn màu giả gỗ, nâu đồng để tăng tính thẩm mỹ.
- Kinh nghiệm: Nên tham khảo bảng màu tôn của nhà sản xuất để chọn được gam màu bền, chống bạc màu tốt.
Kiểm tra chất lượng gia công và phụ kiện đi kèm
- Lam gió cần cắt gọn, không sắc cạnh, bề mặt không trầy xước.
- Sử dụng ốc vít, bulong inox hoặc mạ kẽm để chống rỉ.
- Nếu lắp đặt khu vực gió lớn, nên có gioăng cao su chống rung.
- Kinh nghiệm: Chỉ chọn lam gió từ nhà cung cấp uy tín, có chứng chỉ chất lượng, bảo hành rõ ràng.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Lam gió Tôn Chất Lượng Tốt Nhật Hiện Nay
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Lam gió Tôn chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm lam gió tôn Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm lam gió tôn đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Lam gió tôn uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779