Tôn Cách Nhiệt Nam Kim đang là một trong những dòng tôn lợp được đánh giá cao trên thị trường nhờ khả năng chống nóng, cách âm, độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ hiện đại. Không chỉ phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, sản phẩm còn giúp công trình luôn bền đẹp, mát mẻ và tiết kiệm chi phí vận hành trong quá trình sử dụng.
THÉP SATA chuyên phân phối Tôn Cách Nhiệt Nam Kim chính hãng với mức giá tốt, nguồn hàng ổn định, đa dạng độ dày – màu sắc và báo giá cập nhật liên tục. Với kinh nghiệm thực tế trong ngành, THÉP SATA cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp lợp mái chất lượng, đúng nhu cầu và tối ưu chi phí cho từng công trình.
1. Giới Thiệu Tôn Cách Nhiệt Nam Kim
Tôn cách nhiệt Nam Kim là dòng vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, giảm ồn và độ bền cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Sản phẩm được sản xuất trên nền tôn mạ chất lượng, kết hợp với lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa, giúp tăng hiệu quả sử dụng cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
① Đặc Điểm Cấu Tạo Của Tôn Cách Nhiệt Nam Kim
Tôn cách nhiệt Nam Kim thường có cấu tạo 3 lớp (Tôn + Xốp PU + Tôn/Giấy bạc):
- Lớp tôn bề mặt trên (lớp ngoài cùng):
- Chất liệu: Tôn lạnh mạ màu, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) hoặc tôn mạ kẽm cao cấp của Nam Kim.
- Độ dày: Thường 0.30 – 0.50 mm (có thể lên đến 0.60 mm).
- Đặc tính: Chống ăn mòn, chống oxi hóa, chịu lực tốt, đa dạng màu sắc (xanh ngọc, xanh rêu, đỏ đậm, trắng sữa…).
- Lớp lõi cách nhiệt giữa:
- Chất liệu: Xốp PU (Polyurethane) – loại phổ biến và hiệu quả nhất.
- Độ dày: 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm.
- Tỉ trọng: 20 – 32 kg/m³.
- Đặc tính: Cách nhiệt xuất sắc, cách âm, giảm tiếng ồn mưa, chống cháy lan (tùy loại).
- Lớp dưới cùng:
- Thường là tôn mỏng hoặc giấy bạc (màng PP/PVC, thiếc bạc, tôn phẳng).
- Vai trò: Bảo vệ lớp PU, tăng thẩm mỹ, chống ẩm và phản xạ nhiệt
Nhờ cấu tạo này, sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ mà còn mang lại hiệu quả sử dụng cao cho nhiều công trình thực tế.

② Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Cách Nhiệt Nam Kim
✔ Chống nóng hiệu quả, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn
✔ Giảm tiếng ồn tốt khi trời mưa lớn
✔ Độ bền cao, chống gỉ sét và chống ăn mòn tốt
✔ Hạn chế thấm dột, tăng độ kín khít cho mái lợp
✔ Nhiều màu sắc, kiểu sóng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình
✔ Thi công nhanh, dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí
✔ Phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, mái hiên và nhiều công trình khác
Tôn cách nhiệt Nam Kim là giải pháp mái lợp bền đẹp, chống nóng tốt, giảm ồn hiệu quả và phù hợp với nhiều công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
2. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Tôn Cách Nhiệt Nam Kim
Quy cách và thông số kỹ thuật của tôn cách nhiệt Nam Kim có thể thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm, kiểu sóng và nhu cầu đặt hàng thực tế. Khi chọn mua, nên xác định rõ độ dày tôn nền, độ dày lớp cách nhiệt, khổ hữu dụng và chiều dài cắt để phù hợp với từng công trình.
Dưới đây Thép SATA sẽ cung cấp cho khách hàng tham khảo bảng Quy cách & thông số mới nhất để khách hàng lựa chọn.
| Hạng mục | Thông số / Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Cấu tạo sản phẩm | Tôn nền + lớp cách nhiệt PU/EPS + lớp lót hoặc tôn mặt dưới |
| Độ dày tôn nền | 0.30mm – 0.50mm |
| Độ dày lớp cách nhiệt | 16mm, 18mm, 20mm, 25mm |
| Khổ tôn tổng | Khoảng 1.070mm |
| Khổ tôn hữu dụng | Khoảng 1.000mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu công trình |
| Kiểu sóng phổ biến | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng |
| Màu sắc thông dụng | Đỏ đậm, xanh dương, xanh rêu, xám lông chuột, trắng sữa |
| Bề mặt bảo vệ | Có lớp mạ và sơn bảo vệ chống ăn mòn |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, mái hiên, mái che, công trình dân dụng và công nghiệp |
3. Giá Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Theo Độ Dày Mới Nhất
Để giúp khách hàng dễ dàng tham khảo giá và chủ động dự toán chi phí công trình, THÉP SATA xin gửi đến Bảng Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Mới Nhất Hôm Nay được cập nhật theo thị trường. Đây là dòng tôn lợp được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng hiệu quả, độ bền cao, thẩm mỹ đẹp và phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng.

Giá theo độ dày tôn bề mặt (PU 16–18mm + giấy bạc)
| Độ dày tôn bề mặt | Độ dày PU | Đơn giá cụ thể (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0.30 mm | 16–18 mm | 130.000 | Loại cơ bản, phổ biến cho nhà ở |
| 0.35 mm | 16–18 mm | 145.000 | Phù hợp dân dụng, cân bằng giá-chất lượng |
| 0.40 mm | 16–18 mm | 150.000 | Độ bền tốt hơn |
| 0.45 mm | 16–18 mm | 155.000 | Chịu lực trung bình |
| 0.50 mm | 16–18 mm | 170.000 | Cao cấp, nhà xưởng lớn |
Giá khi dùng tôn dưới cùng (Tôn + PU + Tôn đầy đủ 3 lớp tôn)
Thường cao hơn 40.000 – 80.000 VNĐ/m² so với loại giấy bạc. Ví dụ:
- 0.35 mm: khoảng 146.000 – 180.000 VNĐ/m²
- 0.50 mm: khoảng 190.000 – 243.000 VNĐ/m² (tùy sóng vuông/tròn).
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Nam Kim
- Bảng giá Tôn Cách Nhiệt Nam Kim theo độ dày chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật, giúp khách hàng dễ dàng ước tính chi phí vật tư cho công trình.
- Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn nền, độ dày lớp PU/EPS, khổ tôn, màu sắc, số lượng đặt hàng và thời điểm mua hàng.
- Đơn giá trong bảng thường chưa bao gồm chi phí vận chuyển, phụ kiện đi kèm, gia công cắt theo yêu cầu hoặc thuế VAT (nếu chưa được ghi chú cụ thể).
- Đối với các đơn hàng số lượng lớn, công trình dự án hoặc yêu cầu quy cách riêng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được THÉP SATA báo giá ưu đãi tốt hơn.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Trong Xây Dựng
Tôn cách nhiệt Nam Kim được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng nhờ khả năng chống nóng, giảm ồn, độ bền cao và tính linh hoạt trong thi công. Phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp, đáp ứng tốt yêu cầu về hiệu quả sử dụng, thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí lâu dài.

① Ứng dụng cho nhà ở dân dụng
- Tôn cách nhiệt Nam Kim được sử dụng phổ biến để lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, nhà trọ và các công trình dân dụng khác.
- Nhờ khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả, sản phẩm giúp không gian bên dưới mái luôn mát mẻ, dễ chịu hơn trong điều kiện thời tiết nắng nóng hoặc mưa lớn.
② Ứng dụng cho nhà xưởng, nhà kho, xưởng sản xuất
- Đây là một trong những hạng mục ứng dụng phổ biến nhất của tôn cách nhiệt Nam Kim.
- Với các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà kho hoặc xưởng sản xuất, sản phẩm giúp giảm nhiệt hấp thụ từ mái, hạn chế tiếng ồn và góp phần tạo môi trường làm việc ổn định, thoải mái hơn.

③ Ứng dụng làm mái hiên, mái che, mái sân thượng
- Tôn cách nhiệt Nam Kim rất phù hợp để thi công các hạng mục như mái hiên, mái che trước nhà, mái che sân thượng, mái hành lang hoặc mái vòm.
- Nhờ trọng lượng hợp lý, dễ thi công và có nhiều màu sắc, kiểu sóng, sản phẩm vừa đảm bảo công năng che chắn vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
④ Ứng dụng cho quán ăn, quán cà phê, nhà hàng
- Các công trình dịch vụ như quán ăn, quán cà phê, nhà hàng thường ưu tiên sử dụng tôn cách nhiệt Nam Kim để cải thiện khả năng chống nóng cho không gian phục vụ khách hàng.
- Đồng thời, lớp cách nhiệt còn giúp giảm tiếng ồn khi trời mưa, mang lại trải nghiệm dễ chịu và chuyên nghiệp hơn.
5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Chính Hãng
Để chọn mua tôn cách nhiệt Nam Kim chính hãng, khách hàng nên ưu tiên kiểm tra kỹ nguồn gốc sản phẩm, thông số kỹ thuật và đơn vị cung cấp trước khi quyết định. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp công trình đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa về sau.
Những kinh nghiệm quan trọng khi chọn mua:
✔ Chọn mua tại đại lý, nhà phân phối uy tín, có báo giá rõ ràng và tư vấn đúng quy cách
✔ Kiểm tra thương hiệu, tem nhãn, thông tin sản phẩm và chứng từ đi kèm để đảm bảo đúng hàng Nam Kim chính hãng
✔ Xác định đúng nhu cầu sử dụng trước khi mua: nhà ở dân dụng, nhà xưởng, mái che, nhà kho hay công trình tiền chế
✔ Lựa chọn đúng độ dày tôn nền phù hợp với khẩu độ mái và kết cấu công trình để đảm bảo độ cứng, độ bền và an toàn sử dụng
✔ Chọn độ dày lớp cách nhiệt phù hợp để tối ưu khả năng chống nóng, giảm ồn và tiết kiệm chi phí đầu tư
✔ Ưu tiên chọn đúng kiểu sóng tôn theo từng hạng mục thi công như 5 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng để phù hợp với thiết kế mái
✔ Kiểm tra khổ tôn hữu dụng, chiều dài cắt theo yêu cầu để hạn chế hao hụt vật tư và giảm mối nối khi thi công
✔ Chú ý lớp mạ, lớp sơn bề mặt và màu sắc tôn để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn lâu dài
✔ Yêu cầu báo giá chi tiết theo từng quy cách, độ dày, số mét dài và phụ kiện đi kèm để dễ so sánh và tối ưu chi phí
6. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Đúng Kỹ Thuật
Thi công tôn cách nhiệt Nam Kim đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng giúp mái lợp phát huy tối đa hiệu quả chống nóng, giảm ồn, chống dột và nâng cao tuổi thọ công trình. Để đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài, quá trình lắp đặt cần thực hiện đúng quy trình từ khâu chuẩn bị vật tư đến hoàn thiện và kiểm tra sau thi công.

① Chuẩn bị vật tư và dụng cụ đầy đủ
- Trước khi thi công, cần chuẩn bị đúng quy cách tôn cách nhiệt Nam Kim, hệ khung xà gồ chắc chắn, vít bắn tôn chuyên dụng có long đền cao su, cùng các phụ kiện đồng bộ như úp nóc, diềm mái,…
- Đồng thời, cần có đầy đủ dụng cụ thi công như máy bắn vít, máy cắt tôn, thước đo và thiết bị bảo hộ an toàn.
② Kiểm tra hệ khung xà gồ trước khi lợp
- Hệ khung xà gồ cần được kiểm tra kỹ để đảm bảo độ thẳng, độ chắc chắn và khoảng cách phù hợp với độ dày tôn cũng như khẩu độ mái.
- Xà gồ đạt yêu cầu sẽ giúp mái lợp ổn định, hạn chế võng mái, rung lắc và tăng độ bền trong quá trình sử dụng.
③ Lắp đặt tôn đúng chiều và đúng quy cách
- Tôn cách nhiệt Nam Kim nên được lợp từ mép mái thấp lên đỉnh mái, đồng thời lắp theo hướng ngược chiều gió chính để tăng khả năng chống dột.
- Trong quá trình lắp đặt, các tấm tôn cần được căn chỉnh thẳng hàng, đều sóng và chồng mí đúng kỹ thuật nhằm đảm bảo độ kín khít và tính thẩm mỹ cho toàn bộ mái lợp.
④ Lắp đặt phụ kiện và xử lý chống dột
- Sau khi lợp tôn, cần hoàn thiện đồng bộ các phụ kiện như úp nóc, diềm mái, máng xối, nẹp góc và các vị trí tiếp giáp.
- Tại các điểm chồng mí, đầu vít hoặc khu vực giao nhau với tường, nên sử dụng keo silicon hoặc vật liệu chống dột chuyên dụng để tăng độ kín khít và hạn chế tối đa nguy cơ thấm nước.
⑤ Kiểm tra và vệ sinh sau thi công
- Sau khi hoàn thiện, cần kiểm tra toàn bộ hệ mái, bao gồm các vị trí vít bắn, mí nối, phụ kiện và khả năng thoát nước.
- Đồng thời, cần vệ sinh sạch mạt sắt, vụn cắt tôn trên bề mặt mái để tránh gây rỉ sét, ảnh hưởng đến độ bền và thẩm mỹ của sản phẩm trong quá trình sử dụng.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Cách Nhiệt Nam Kim chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Cách Nhiệt Nam Kim chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Cách Nhiệt Nam Kim Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng Giá Tôn Cách Nhiệt Nam Kim đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Cách Nhiệt Nam Kim uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
