thép tấm 16mmthép tấm 16mm
Rate this post

Thép tấm 16mm là dòng thép có độ dày lớn, nổi bật với khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và dễ gia công, được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà xưởng, chế tạo máy, đóng tàu và các công trình công nghiệp.

Tại Thép SATA, giá thép tấm 16mm được cập nhật liên tục theo thị trường, cam kết cạnh tranh, hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng tận nơi. Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và nhiều ưu đãi hấp dẫn.

1. Bảng Giá Cập Nhật Hôm Nay

STTQuy cách (mm)Kích thước (m)Trọng lượng (kg/tấm)Đơn giá (VNĐ/kg)Giá bán (VNĐ/tấm)
11.500 × 3.000 × 161.5 × 3m56518.50010.452.500
21.500 × 6.000 × 161.5 × 6m1.13018.50020.905.000
32.000 × 3.000 × 162 × 3m75418.50013.949.000
42.000 × 6.000 × 162 × 6m1.50718.50027.879.500
52.000 × 8.000 × 162 × 8m2.01018.50037.185.000
62.000 × 10.000 × 162 × 10m2.51218.50046.472.000
72.000 × 12.000 × 162 × 12m3.01418.50055.759.000
82.200 × 6.000 × 162.2 × 6m1.65818.50030.673.000
92.200 × 8.000 × 162.2 × 8m2.21018.50040.885.000
102.200 × 10.000 × 162.2 × 10m2.76318.50051.115.500
112.200 × 12.000 × 162.2 × 12m3.31518.50061.327.500
12Cắt theo quy cáchTheo yêu cầuTheo thực tếLiên hệLiên hệ

2. Thép Tấm 16mm Phù Hợp Với Công Trình Nào?

2.1 Kết cấu nhà thép tiền chế

Thép tấm 16mm được sử dụng để gia công bản mã, đế cột, liên kết dầm và các chi tiết chịu lực trong nhà thép tiền chế. Với độ dày lớn và khả năng chịu tải cao, sản phẩm giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ cho công trình.

2.2 Công trình xây dựng công nghiệp

Trong các nhà máy, nhà xưởng, kho bãi và công trình hạ tầng, thép tấm 16mm được dùng để chế tạo sàn thép, kết cấu chịu lực, bệ đỡ thiết bị và các hạng mục yêu cầu độ bền cao.

2.3 Gia công cơ khí

Thép tấm 16mm là vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, dùng để sản xuất khung máy, bồn chứa, máng thép, bệ máy, giá đỡ và nhiều chi tiết cơ khí có tải trọng lớn. Khả năng hàn và gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian sản xuất.

2.4 Chế tạo máy và thiết bị

Nhờ độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội, thép tấm 16mm được ứng dụng trong chế tạo máy công nghiệp, thiết bị nâng hạ, máy nông nghiệp, xe chuyên dụng và các kết cấu cơ khí nặng, đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

2.5 Cầu đường và hạ tầng

Trong các dự án cầu đường, cảng biển và công trình giao thông, thép tấm 16mm được sử dụng để gia công bản liên kết, kết cấu chịu tải và các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao, góp phần đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.

Thép tấm 16mm SS400 chất lượng cao, bề mặt phẳng, đạt tiêu chuẩn ASTM và JIS, chuyên dùng cho kết cấu thép, gia công cơ khí và công trình công nghiệp.
Thép tấm 16mm

3. Cách Chọn Đúng Khổ Thép Tấm 16mm

3.1 Chọn theo bản vẽ thiết kế

Trước khi mua, hãy đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật để lựa chọn đúng khổ thép tấm 16mm. Việc sử dụng đúng kích thước ngay từ đầu giúp hạn chế cắt ghép, giảm hao hụt vật tư và đảm bảo chất lượng thi công.

3.2 Chọn theo mục đích sử dụng

Mỗi hạng mục sẽ phù hợp với một khổ thép khác nhau. Khổ 1.500 × 6.000 mm thường được sử dụng trong gia công cơ khí và kết cấu thông dụng, trong khi khổ 2.000 × 6.000 mm phù hợp với các công trình lớn, giúp giảm số lượng mối hàn và tăng hiệu quả thi công.

3.3 Tính toán để giảm hao hụt

Nên lựa chọn khổ thép có kích thước gần với chi tiết cần gia công để tận dụng tối đa vật liệu. Điều này giúp giảm lượng thép dư, tiết kiệm chi phí cắt, hàn và tối ưu ngân sách cho công trình.

3.4 Nhờ đơn vị cung cấp tư vấn

Nếu chưa xác định được khổ thép phù hợp, hãy liên hệ đơn vị cung cấp uy tín như Thép SATA để được tư vấn dựa trên bản vẽ và nhu cầu thực tế. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn quy cách tối ưu, đồng thời nhận cắt thép theo kích thước yêu cầu, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

4.1 Mác thép

Thép tấm 16mm tại SATA chủ yếu được cung cấp với mác SS400 theo tiêu chuẩn JIS G3101, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ hàn và gia công. Ngoài ra, SATA còn cung cấp các mác thép khác theo yêu cầu của khách hàng.

4.2 Kích thước tiêu chuẩn

Thông sốQuy cách
Độ dày16 mm
Chiều rộng1.500 mm, 2.000 mm
Chiều dài6.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặtThép tấm cán nóng (HR)
Hình dạngTấm phẳng

4.3 Thành phần và cơ tính

Chỉ tiêuGiá trị tham khảo
Giới hạn chảy≥ 245 MPa
Giới hạn bền kéo400 – 510 MPa
Độ giãn dài≥ 21%
Khối lượng riêng7,85 g/cm³

4.4 Dung sai kỹ thuật

Hạng mụcDung sai tham khảo
Độ dày±0,5 – ±0,8 mm
Chiều rộng±5 mm
Chiều dài±10 mm
Độ phẳngTheo tiêu chuẩn JIS G3101
image 118
Thép tấm 16mm

5. Các Loại Thép Tấm 16mm Hiện Có

5.1 Thép tấm SS400

Đây là dòng thép tấm 16mm được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Thép SS400 có khả năng chịu lực tốt, dễ hàn, dễ gia công và giá thành hợp lý, phù hợp với kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo và các công trình xây dựng.

5.2 Thép tấm A36

Thép tấm A36 được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ, có độ bền cao và tính ổn định tốt. Loại thép này thường được ứng dụng trong kết cấu cầu đường, nhà thép tiền chế, chế tạo thiết bị và các công trình công nghiệp.

5.3 Thép tấm Q235B

Q235B là mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn Trung Quốc, có đặc tính cơ học tương đương SS400. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong gia công cơ khí, chế tạo khung thép, bồn chứa và các hạng mục kết cấu thông dụng.

5.4 Thép tấm đóng tàu

Thép tấm 16mm đóng tàu được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ABS, BV, DNV, NK, LR… với khả năng chịu va đập, chống ăn mòn và làm việc tốt trong môi trường nước biển. Đây là lựa chọn phù hợp cho ngành đóng tàu và công trình hàng hải.

5.5 Thép tấm chống mài mòn

Loại thép này có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội, thường được sử dụng để chế tạo thùng xe ben, máng trượt, máy nghiền, thiết bị khai thác mỏ và các chi tiết làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

5.6 Thép tấm cắt theo quy cách

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, Thép SATA còn nhận cắt thép tấm 16mm theo yêu cầu của khách hàng. Dịch vụ này giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí gia công và rút ngắn thời gian thi công cho từng dự án.

image 119
Thép tấm 16mm

6. Những Điều Làm Giá Thép Thay Đổi

6.1 Giá nguyên liệu đầu vào

Giá thép tấm 16mm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá quặng sắt, than luyện cốc, thép cuộn cán nóng (HRC) và chi phí sản xuất. Khi giá nguyên liệu tăng, giá thép thành phẩm cũng có xu hướng tăng theo.

6.2 Nguồn gốc và thương hiệu

Thép tấm 16mm được sản xuất trong nước và nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc các quốc gia khác sẽ có mức giá khác nhau. Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và độ ổn định.

6.3 Quy cách và trọng lượng

Khổ thép, chiều dài, chiều rộng và trọng lượng mỗi tấm đều ảnh hưởng đến đơn giá. Những quy cách phổ biến thường có giá cạnh tranh hơn, trong khi thép cắt theo yêu cầu hoặc quy cách đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí gia công.

6.4 Số lượng đặt mua

Đơn hàng càng lớn thì mức giá càng tốt. Các công trình, dự án và đại lý thường được hưởng chính sách chiết khấu hấp dẫn, trong khi đơn hàng nhỏ lẻ sẽ có đơn giá cao hơn.

6.5 Chi phí vận chuyển

Khoảng cách từ kho hàng đến công trình, phương thức vận chuyển và địa điểm giao nhận cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tổng giá thành. Lựa chọn nhà cung cấp có kho gần công trình sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí giao hàng.

6.6 Biến động cung – cầu thị trường

Khi nhu cầu xây dựng, sản xuất và đầu tư tăng cao, giá thép tấm 16mm thường có xu hướng tăng. Ngược lại, nếu nguồn cung dồi dào hoặc thị trường chững lại, giá thép sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ. Vì vậy, việc cập nhật báo giá thường xuyên sẽ giúp khách hàng lựa chọn thời điểm mua phù hợp và tối ưu chi phí.

7. Kinh Nghiệm Mua Thép Tấm 16mm Giá Tốt

7.1 So sánh báo giá từ nhiều đơn vị

Trước khi quyết định mua, hãy tham khảo báo giá từ nhiều nhà cung cấp để đánh giá mức giá, chất lượng sản phẩm và chính sách bán hàng. Không nên chỉ chọn nơi có giá rẻ nhất mà cần xem xét cả uy tín và dịch vụ đi kèm.

7.2 Mua với số lượng lớn

Nếu công trình có nhu cầu sử dụng nhiều, nên đặt hàng theo lô hoặc theo tấn để nhận mức giá ưu đãi và chiết khấu tốt hơn. Đồng thời, việc mua một lần cũng giúp giảm chi phí vận chuyển và hạn chế rủi ro tăng giá.

7.3 Chọn đúng thời điểm

Giá thép tấm 16mm biến động theo thị trường nguyên liệu và nhu cầu xây dựng. Theo dõi giá thường xuyên và đặt hàng khi thị trường ổn định sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho công trình.

7.4 Lựa chọn nhà cung cấp uy tín

Hãy ưu tiên những đơn vị có nguồn hàng ổn định, báo giá minh bạch, cung cấp đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng đúng tiến độ. Với Thép SATA, khách hàng được cam kết hàng chính hãng, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật miễn phí và nhiều chính sách ưu đãi dành cho công trình, dự án và đại lý.

8. Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Tấm 16mm Chính Hãng, Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM

Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm 16mm chính hãng với đầy đủ quy cách, nguồn gốc rõ ràng và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm luôn có sẵn số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp.

Lý do nên lựa chọn chúng tôi:

  • Đại lý ủy quyền trực tiếp từ các nhà máy
  • Hệ thống kho bãi lớn, hàng hóa đa dạng
  • Chính sách hỗ trợ vận chuyển tốt
  • Áp dụng mức chiết khấu cao
Chung Nhan SATA 41
Một số giấy chứng nhận của Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn miễn phí các ưu đãi và báo giá tốt nhất hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545