Bạn đang tìm kiếm bảng giá thép hộp 50×100 mới nhất, giá tốt và ổn định cho công trình? Trong bối cảnh thị trường thép liên tục biến động, việc cập nhật giá chính xác theo từng thời điểm là yếu tố quan trọng giúp bạn tối ưu chi phí và lựa chọn đúng vật liệu. Giá thép hộp 50×100 hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại thép (mạ kẽm hoặc thép đen), độ dày, thương hiệu sản xuất và nguồn cung thị trường.
👉 Xem ngay bảng giá chi tiết dưới đây và liên hệ để nhận báo giá nhanh – chính xác – chiết khấu tốt nhất cho công trình của bạn.
1. Bảng Giá Thép Hộp 50×100 Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Chi Tiết Từng Loại
Bạn đang tìm kiếm bảng giá thép hộp 50×100 mới nhất để phục vụ cho công trình? Giá thép hộp hiện nay có sự biến động tùy theo nhiều yếu tố như loại thép (mạ kẽm hoặc thép đen), độ dày, thương hiệu sản xuất và tình hình thị trường.
📌 Lưu ý quan trọng: Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.

Dưới đây là bảng giá chi tiết, được cập nhật giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1.1. Bảng Giá Thép Hộp 50×100 Mạ Kẽm
Thép hộp mạ kẽm 50×100 được phủ lớp kẽm chống gỉ, phù hợp với các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu độ bền cao.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 50×100 | 1.0 | 12.64 | 170,640 |
| 1.1 | 14.45 | 195,075 | |
| 1.2 | 15.28 | 206,280 | |
| 1.4 | 17.37 | 234,495 | |
| 1.7 | 22.23 | 300,105 | |
| 1.8 | 22.50 | 303,750 | |
| 2.0 | 27.78 | 375,030 |
1.2. Bảng Giá Thép Hộp 50×100 Đen
Giá thép hộp 50×100 Đen chất lượng ổn định, độ bền vượt trội đơn giá giao động từ 164,320 – 361,140 VNĐ/cây
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 50×100 | 1.0 | 12.64 | 164,320 |
| 1.1 | 14.45 | 187,850 | |
| 1.2 | 15.28 | 198,640 | |
| 1.4 | 17.37 | 225,810 | |
| 1.7 | 22.23 | 288,990 | |
| 1.8 | 22.50 | 292,500 | |
| 2.0 | 27.78 | 361,140 |
1.3. Bảng Giá Thép Hộp 50×100 Hòa Phát
Giá thép hộp 50×100 Hòa Phát được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, độ bền vượt trội đơn giá giao động từ 261,090 – 740,600 VNĐ/cây
| Độ dày | Trọng lượng (kg/cây) | Giá thép đen | Giá mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| 1.4 | 19.34 | 261,090 | 270,760 |
| 1.5 | 20.69 | 279,315 | 289,660 |
| 1.8 | 24.70 | 333,450 | 345,800 |
| 2.0 | 27.36 | 369,360 | 383,040 |
| 2.3 | 31.30 | 422,550 | 438,200 |
| 2.5 | 33.91 | 457,785 | 474,740 |
| 2.8 | 37.79 | 510,165 | 529,060 |
| 3.0 | 40.36 | 544,860 | 565,040 |
| 3.2 | 42.90 | 579,150 | 600,600 |
| 3.5 | 46.69 | 630,315 | 653,660 |
| 3.8 | 50.43 | 680,805 | 706,020 |
| 4.0 | 52.90 | 714,150 | 740,600 |
👉 Xem thêm tại: Báo giá Thép Hộp Hòa Phát
1.4. Bảng Giá Thép Hộp 50×100 Hoa Sen
Giá thép hộp 50×100 Hoa Sen giao động từ 264,958 – 751,180 VNĐ/cây. Liên hệ để nhận báo giá mới nhất cho hôm nay!
| Độ dày | Trọng lượng (kg/cây) | Giá thép đen | Giá mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| 1.4 | 19.34 | 264,958 | 274,628 |
| 1.5 | 20.69 | 283,453 | 293,798 |
| 1.8 | 24.70 | 338,390 | 350,740 |
| 2.0 | 27.36 | 374,832 | 388,512 |
| 2.3 | 31.30 | 428,810 | 444,460 |
| 2.5 | 33.91 | 464,567 | 481,522 |
| 2.8 | 37.79 | 517,723 | 536,618 |
| 3.0 | 40.36 | 552,932 | 573,112 |
| 3.2 | 42.90 | 587,730 | 609,180 |
| 3.5 | 46.69 | 639,653 | 662,998 |
| 3.8 | 50.43 | 690,891 | 716,106 |
| 4.0 | 52.90 | 724,730 | 751,180 |
👉 Xem thêm tại: Tham khảo giá Thép hộp Hoa Sen
Lưu ý: Giá thép hộp 50×100 đang ổn định nhờ nguồn cung nội địa dồi dào, nhưng có thể tăng nhẹ nếu giá nguyên liệu thế giới biến động. Mua số lượng lớn (từ 1 bó trở lên) thường được chiết khấu 3–8% + hỗ trợ vận chuyển.
2. Cấu Tạo & Công Nghệ Sản Xuất Tiên Tiến 2026
Thép hộp 50×100 (sắt hộp chữ nhật 50×100) sở hữu thiết kế tối ưu với tiết diện chữ nhật 50mm × 100mm, ruột rỗng, mang lại độ cứng cao và khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm được cán từ thép carbon cao cấp các mác SS400, CT3, A36, đáp ứng tiêu chuẩn TCVN, ASTM A500 và JIS G3466.

Thông số kỹ thuật chính:
- Độ dày: Linh hoạt từ 1.0mm đến 3.0mm (có thể sản xuất theo yêu cầu lên đến 4.0mm).
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét.
- Hai dòng sản phẩm phổ biến:
- Thép hộp đen 50×100: Giá thành tiết kiệm, phù hợp sử dụng trong nhà, mái che kín hoặc môi trường ít tiếp xúc ẩm ướt.
- Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng 50×100: Lớp kẽm dày 80–120g/m² (có thể lên đến 150g/m²), tạo lớp bảo vệ chống gỉ sét vượt trội, rất phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm ướt của Việt Nam.
Công nghệ sản xuất tiên tiến năm 2026 Các nhà máy lớn như Hòa Phát, Hoa Sen và Vinaone đã áp dụng dây chuyền hiện đại bậc nhất:
- Công nghệ mạ kẽm NOF (Non-Oxidizing Furnace): Giúp lớp kẽm bám dính chắc chắn, đồng đều và bền hơn, tăng khả năng chống ăn mòn gấp 2–3 lần trong môi trường khắc nghiệt.
- Hàn cao tần (High Frequency Welding): Tạo đường hàn bóng mượt, thẩm mỹ cao và tăng độ bền cơ học của sản phẩm.
- Hướng tới thép xanh: Sử dụng nguyên liệu tái chế, kết hợp năng lượng sạch, giúp giảm phát thải CO₂ đáng kể, hỗ trợ công trình đạt chứng nhận xanh theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nhờ đó, thép hộp 50×100 năm 2026 không chỉ mạnh về cơ học mà còn bền bỉ, thẩm mỹ và thân thiện với môi trường hơn bao giờ hết.
3. Ưu Điểm Nổi Bật – Tại Sao Nên Chọn Thép Hộp 50×100?
Thép hộp 50×100 được ưa chuộng nhờ kích thước lớn và khả năng chịu lực vượt trội, mang lại nhiều lợi thế thiết thực cho công trình:
- Chịu lực mạnh, độ cứng cao: Hình hộp chữ nhật phân bổ lực đều, chống uốn cong và biến dạng tốt – lý tưởng cho cột trụ, xà gồ và khung chính chịu tải nặng.
- Tiết kiệm chi phí thi công: Một thanh 50×100 thay thế được nhiều thanh nhỏ, giảm mối hàn, rút ngắn thời gian và giảm tải trọng nền móng (tiết kiệm 15–20% chi phí vật liệu & nhân công).
- Chống gỉ sét bền bỉ: Dòng mạ kẽm nhúng nóng (lớp kẽm 80–120g/m²) chịu được môi trường ẩm ướt, ven biển, tuổi thọ lên đến 20–30 năm, giảm chi phí bảo trì dài hạn.
- Dễ thi công & thẩm mỹ cao: Bề mặt phẳng, dễ cắt, hàn, uốn; bề mặt sáng bóng dễ sơn tĩnh điện hoặc để nguyên cho phong cách hiện đại.
- Hướng tới bền vững: Nhiều sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tái chế, giảm phát thải CO₂, hỗ trợ công trình đạt chứng nhận xanh.
Tóm lại: Thép hộp 50×100 mạnh về chịu lực, tiết kiệm về chi phí dài hạn và phù hợp với các công trình quy mô vừa đến lớn. Đây là lựa chọn thông minh khi bạn cần sự chắc chắn và bền vững.
Bạn đang tìm thép hộp 50×100 cho dự án nào? Hãy comment độ dày, loại (đen hay mạ kẽm) và số lượng để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất!
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp 50×100
Thép hộp 50×100 đang trở thành “người bạn đồng hành” đắc lực của các dự án xây dựng hiện đại nhờ khả năng chịu lực mạnh, độ bền cao và tính linh hoạt vượt trội. Không chỉ dừng lại ở vai trò vật liệu thông thường, quy cách này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp 4.0.

Dưới đây là những ứng dụng thực tế nổi bật nhất của thép hộp 50×100 năm 2026:
- Nhà xưởng & Nhà tiền chế cao cấp Được sử dụng làm cột trụ chính, xà gồ mái, hệ giằng và khung chịu lực. Kích thước lớn giúp tạo không gian rộng thoáng, giảm số lượng cột giữa, mang lại tiến độ thi công nhanh chóng và kết cấu siêu vững chắc.
- Cổng rào, Hàng rào & Lan can kiên cố Tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ, sang trọng và an toàn cho nhà máy, khu công nghiệp, biệt thự cao cấp hay công trình ven biển. Loại mạ kẽm giúp chống chịu gió bão và môi trường ăn mòn cực tốt.
- Mái che & Khung che quy mô lớn Lý tưởng cho mái che sân bay, nhà ga, kho logistics, sân thể thao và khu vui chơi. Giúp giảm số lượng thanh đỡ, tạo mái rộng đẹp và chịu lực vượt trội.
- Năng lượng tái tạo & Công trình xanh Được sử dụng phổ biến làm khung đỡ tấm pin mặt trời công suất lớn và tháp gió nhẹ. Nhờ công nghệ thép xanh 2026, sản phẩm hỗ trợ dự án đạt chứng nhận LEED và EDGE dễ dàng hơn.
- Hạ tầng giao thông & Cơ sở công cộng Làm giá đỡ biển báo giao thông, lan can cầu đường, khung bảng quảng cáo lớn và kết cấu nhẹ cho các công trình công cộng.
- Nội thất công nghiệp & Cơ khí chế tạo Hoàn hảo cho kệ hàng nặng, bàn thao tác, khung máy móc, hệ thống dẫn cáp và phong cách nội thất industrial hiện đại trong nhà máy, showroom hay xưởng sản xuất.
Điểm mới mẻ năm 2026: Với sự phát triển của công nghệ mạ kẽm tiên tiến và quy trình thép xanh, thép hộp 50×100 không chỉ mạnh về cơ học mà còn thân thiện với môi trường, giúp chủ đầu tư dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng bền vững và tiếp cận nguồn vốn xanh.
Tóm lại, thép hộp 50×100 chính là giải pháp thông minh cho những ai cần sức mạnh bền bỉ, tiết kiệm chi phí dài hạn và tính thẩm mỹ cao. Từ nhà xưởng đến công trình xanh, đây luôn là lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu chuyên nghiệp.
5. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá & Lời Khuyên Chọn Mua Thông Minh
Giá thép hộp 50×100 năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn nắm bắt giá thép hộp 50×100 tốt hơn và đưa ra quyết định mua hàng phù hợp nhất.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thép hộp 50×100:
- Biến động giá nguyên liệu thép: Giá quặng sắt, thép cuộn HRC và phế liệu trên thị trường thế giới lẫn trong nước là yếu tố tác động mạnh nhất đến giá thép hộp 50×100 hiện nay.
- Độ dày lớp mạ kẽm: Thép hộp mạ kẽm 50×100 có giá cao hơn thép đen. Lớp mạ càng dày (80g/m², 100g/m² hay 120g/m²), khả năng chống gỉ càng tốt nhưng giá thép hộp 50×100 cũng tăng theo.
- Thương hiệu sản xuất: Giá thép hộp 50×100 Hòa Phát và Hoa Sen thường cao hơn 5–10% so với các thương hiệu khác nhờ chất lượng ổn định, lớp mạ đồng đều và công nghệ tiên tiến. Trong khi đó, giá thép hộp 50×100 Vinaone và Đông Á cạnh tranh hơn, phù hợp với nhiều dự án.
- Số lượng mua & chính sách chiết khấu: Mua số lượng lớn (từ 1 bó trở lên) sẽ được hưởng chiết khấu từ 3–8%, giúp giá thép hộp 50×100 giảm đáng kể kèm hỗ trợ vận chuyển.
Lời khuyên chọn mua thép hộp 50×100 thông minh:
- Công trình lớn, đòi hỏi chịu lực cao và độ bền lâu dài → Nên chọn thép hộp 50×100 Hòa Phát hoặc Hoa Sen.
- Muốn cân bằng giữa chất lượng và giá thép hộp 50×100 hợp lý → Chọn Vinaone hoặc Đông Á.
- Luôn kiểm tra kỹ trước khi nhận hàng: Yêu cầu CO/CQ đầy đủ, đo độ dày thực tế bằng thước kẹp tại nhiều điểm, cân trọng lượng từng cây và chỉ mua từ đại lý cấp 1 uy tín để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.

Giá thép hộp 50×100 hiện đang ổn định và có nhiều ưu đãi cho đơn hàng lớn. Đây là thời điểm lý tưởng để chốt đơn cho các dự án quý II/2026.
Bạn đang cần báo giá thép hộp 50×100 cho nhà xưởng, cổng rào, mái che hay công trình lớn? Hãy nhắn ngay độ dày + loại (đen/mạ kẽm) + số lượng hoặc liên hệ hotline để nhận báo giá nhanh nhất hôm nay cùng ưu đãi đặc biệt!
6. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 50×100 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp giá thép hộp 50×100 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Thép được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các loại thép hộp chất lượng cao, cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công trình quy mô lớn.




Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Giá thép hộp 50×100 chính hãng, chất lượng ổn định
- Đa dạng quy cách thép hộp: 20×40, 30×60, 40×80, 50×100,…
- Giá thành cạnh tranh, cập nhật theo thị trường
- Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn thép phù hợp với từng hạng mục công trình
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về giá thép hộp 50×100 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
