Nếu bạn đang tìm kiếm báo giá tôn xốp Hoa Sen chính xác nhất để lên kế hoạch xây dựng hay sửa chữa mái nhà, bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng giá tôn cách nhiệt PU Hoa Sen, quy cách kỹ thuật, ưu điểm và hướng dẫn chọn loại phù hợp được tổng hợp bởi Sắt Thép SATA.
1. Báo Giá Tôn Xốp Hoa Sen Mới Nhất Hôm Nay – Giá Từ Nhà Máy
Giá tôn xốp Hoa Sen dao động từ 172.700 – 222.200 VNĐ/m cho dòng PU, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế tại đại lý có thể dao động tùy thời điểm và khu vực.
1.1. Tôn xốp cách nhiệt PU – Lõi 16mm
| Sản phẩm | Dày thép (mm) | Dày lõi (mm) | Giá (VNĐ/m) | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt PU | 0,35 | 16 | 172.700 | Đỏ, xanh ngọc |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,40 | 16 | 181.500 | Trắng, đỏ đậm, xanh dương, xám |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,40 | 16 | 183.700 | Đỏ, xanh rêu |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,45 | 16 | 192.500 | Trắng, xanh dương, xám, đỏ đậm |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,45 | 16 | 194.700 | Xanh ngọc, xanh rêu, đỏ |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,50 | 16 | 203.500 | Trắng |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,50 | 16 | 205.700 | Xanh rêu, đỏ |
| Tôn Hoa Sen Gold cách nhiệt | 0,50 | 16 | 217.800 | Xanh ngọc, đỏ, đỏ đậm, xám, xanh rêu |
1.2. Tôn xốp cách nhiệt PU – Lõi 18mm
| Sản phẩm | Dày thép (mm) | Dày lõi (mm) | Giá (VNĐ/m) | Màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt PU | 0,40 | 18 | 183.700 | Xám |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,40 | 18 | 185.900 | Đỏ, xanh rêu |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,45 | 18 | 194.700 | Trắng, xanh dương, xám |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,45 | 18 | 196.900 | Xanh ngọc, đỏ |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,50 | 18 | 205.700 | Xám, trắng, xanh dương |
| Tôn cách nhiệt PU | 0,50 | 18 | 207.900 | Xanh rêu, xanh ngọc |
| Tôn Hoa Sen Gold cách nhiệt | 0,50 | 18 | 222.200 | Đỏ, đỏ đậm, xanh ngọc, xanh rêu, xám |
Lưu ý về bảng báo giá Tôn xốp Hoa Sen
- Đơn vị tính: VNĐ/mét dài.
- Chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
- Liên hệ đại lý Tôn Hoa Sen SATA qua hotline 0903 725 545 để nhận báo giá cập nhật nhất.
2. Tôn Xốp Hoa Sen Là Gì?
Tôn xốp Hoa Sen — hay còn gọi là tôn cách nhiệt Hoa Sen — là dòng tấm lợp sandwich cao cấp được sản xuất bởi Tập đoàn Hoa Sen Group, kết hợp giữa tôn lạnh màu và vật liệu cách nhiệt PU (Polyurethane) trên dây chuyền công nghệ nhập khẩu.

Sản phẩm có cấu tạo 3 lớp đặc trưng:
- Lớp tôn nền: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ050) theo tiêu chuẩn JIS G3141, phủ sơn Polyester 2 lớp (lớp lót + lớp hoàn thiện), độ dày sơn mặt trên 17µm.
- Lớp lõi PU cách nhiệt: Dày 16mm hoặc 18mm (dung sai ±1mm), có khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
- Lớp giấy bạc mặt dưới: In logo Hoa Sen để nhận diện hàng chính hãng, bền hơn các loại giấy bạc thông thường.
3. Phân Loại Tôn Xốp Cách Nhiệt Hoa Sen
3.1. Theo độ dày lõi PU
| Độ dày lõi PU | Ứng dụng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| 16mm | Nhà ở dân dụng, nhà kho, nhà xưởng phổ thông | Phổ biến nhất |
| 18mm | Nhà xưởng cần cách nhiệt tốt hơn, vùng nắng nóng gay gắt | Cách nhiệt cao hơn ~12% |
3.2. Theo độ dày thép nền
| Độ dày thép (mm) | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| 0,35mm | Nhẹ, tiết kiệm chi phí | Mái nhà dân, tải nhẹ |
| 0,40mm | Tiêu chuẩn phổ biến | Đa dụng |
| 0,45mm | Bền hơn, chịu tải tốt hơn | Nhà xưởng, khu công nghiệp |
| 0,50mm | Cao cấp nhất, bền bỉ nhất | Công trình dài hạn, Gold series |
3.3. Theo dòng sản phẩm
| Dòng sản phẩm | Đặc điểm |
|---|---|
| Tôn cách nhiệt PU | Dòng tiêu chuẩn, đa dạng màu sắc và độ dày |
| Tôn Hoa Sen Gold cách nhiệt | Dòng cao cấp, thép dày 0,50mm, giá cao hơn ~7–10% |
4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Tôn Xốp Hoa Sen
Thông số kỹ thuật của tôn xốp Hoa Sen là yếu tố quan trọng giúp người dùng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng và đặc thù công trình.

Dưới đây là bảng thông số chi tiết:
| Nhóm | Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | Thép nền | Theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3141 |
| Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm | Theo tiêu chuẩn TCCS 01:2015/HSG | |
| Tôn lạnh mạ màu | Theo tiêu chuẩn TCCS 02:2017/HSG | |
| Khối lượng lớp mạ | AZ050 – ≥ 50 g/m² (trung bình 2 mặt, đo tại 3 điểm) | |
| Thông số kích thước & cơ lý | Độ dày thành phẩm (APT) | 0.5 mm (± 0.03 mm) |
| Chiều rộng chưa cán sóng | 1200 mm (0 ÷ ±7 mm) | |
| Độ bền kéo | ≥ 550 MPa | |
| Độ dày lớp xốp | 16 mm (± 1.0 mm) | |
| Thông số lớp sơn | Sơn mặt trên | Sơn Polyester, 1 lớp lót + 1 lớp hoàn thiện, dày 17 µm (± 2 µm) |
| Sơn mặt dưới | Sơn Polyester, 1 lớp hoàn thiện, dày 5 µm (± 1 µm) | |
| Đặc tính kỹ thuật lớp sơn | T-bend | 0T ~ 3T (không bong tróc) |
| Độ cứng bút chì | ≥ 2H | |
| Độ bền dung môi (MEK test) | ≥ 100 DR (sơn chính), ≥ 80 DR (sơn lưng) | |
| Độ bóng | Hàng bóng ≥ 50% (dung sai ±10%) |
Việc nắm rõ các chỉ số như độ dày tôn, khổ hữu dụng, loại lõi cách nhiệt hay tiêu chuẩn lớp sơn không chỉ đảm bảo hiệu quả cách nhiệt – cách âm mà còn giúp tối ưu chi phí và độ bền lâu dài trong quá trình sử dụng.
5. Ưu Điểm Nổi Bật & Ứng Dụng Của Tôn Xốp Cách Nhiệt Hoa Sen
5.1. Ưu Điểm Tôn Xốp Hoa Sen
- Cách nhiệt hiệu quả hai mùa: Mùa hè chống nắng nóng, mùa đông giữ ấm — đặc biệt phù hợp vùng thời tiết khắc nghiệt miền Bắc và miền Trung.
- Cách âm tốt: Lớp PU hấp thụ tiếng ồn từ mưa và môi trường xung quanh hiệu quả.
- Chống ăn mòn cao: Lớp mạ AZ050 hợp kim nhôm kẽm theo tiêu chuẩn TCCS, bảo vệ bền lâu trong môi trường ẩm.
- Lớp sơn bền: Polyester 17µm mặt trên đạt độ cứng ≥ 2H, MEK test ≥ 100 DR, không bong tróc sau T-bend 0T~3T.
- Nhẹ, thi công nhanh: Cấu tạo 3 lớp liền khối giảm tải trọng lên kết cấu, rút ngắn thời gian lắp đặt.
- Nhận diện hàng thật dễ dàng: Logo Hoa Sen in trực tiếp trên lớp giấy bạc, tem chống hàng giả có thể xác thực qua SMS.
- Bảo hành rõ ràng: 10 năm chống thủng dột, 5 năm chống bong tróc lớp xốp, 5 năm bảo hành lớp sơn Polyester.
Với nhiều ưu điểm về cách nhiệt, cách âm, độ bền và tính tiện lợi khi thi công, tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại. Là lựa chọn tiết kiệm chi phí lâu dài, đảm bảo không gian sống thoải mái, dễ chịu trong quá trình sử dụng.
5.2. Ứng Dụng Của Tôn Xốp Hoa Sen
| Công trình | Sản phẩm | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà ở dân dụng | PU 16mm, thép 0,40 – 0,45mm | Cân bằng chi phí và cách nhiệt |
| Nhà xưởng, nhà máy | PU 18mm, thép 0,45 – 0,50mm | Cách nhiệt tốt hơn, chịu tải cao |
| Trang trại chăn nuôi | PU 16 – 18mm | Ổn định nhiệt độ, kiểm soát môi trường |
| Showroom, văn phòng | Gold 0,50mm | Thẩm mỹ cao, bền dài hạn |
| Vùng ven biển, khí hậu khắc nghiệt | PU 18mm, thép ≥ 0,45mm | Chống ăn mòn tốt hơn |

6. Lưu Ý Bảo Quản Và Thi Công Tôn Xốp Cách Nhiệt Hoa Sen
Để đảm bảo tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen phát huy tối đa độ bền và hiệu quả sử dụng theo thời gian, việc bảo quản đúng cách và thi công chuẩn kỹ thuật là yếu tố vô cùng quan trọng. Dưới đây là những lưu ý cần thiết giúp hạn chế hư hỏng và duy trì chất lượng mái tôn trong suốt quá trình sử dụng.
- Lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát, cách nền ít nhất 10–30cm, bọc giấy nhựa chống thấm.
- Nếu tôn bị ướt: lau khô ngay, xếp chồng thông thoáng đến khi khô hẳn.
- Dùng kéo hoặc máy cưa hợp kim để cắt, tránh dùng đá mài (gây bong lớp sơn).
- Bắt vít cần có vòng đệm cao su tổng hợp chống oxy hóa, dùng vít mạ kẽm cùng cấp độ bền.
- Vệ sinh mạt sắt ngay sau thi công để tránh gỉ sét bề mặt tôn.
- Di chuyển nhẹ nhàng trên mái, tránh làm móp, trầy xước lớp sơn.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Xốp Hoa Sen
Giá tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1 mét?
Giá tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen dao động từ 172.700 VNĐ/m (thép 0.35mm, lõi 16mm) đến 222.200 VNĐ/m (Tôn Gold 0.50mm, lõi 18mm), chưa bao gồm VAT.
Tôn Hoa Sen Gold cách nhiệt khác gì tôn cách nhiệt PU thường?
Tôn Hoa Sen Gold cách nhiệt dùng thép nền dày 0,50mm (cao nhất trong dòng), màu sắc phong phú hơn và giá cao hơn khoảng 7–10% so với tôn PU thường cùng độ dày. Phù hợp cho công trình yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao nhất.
Tôn xốp Hoa Sen bảo hành bao lâu?
Hoa Sen bảo hành 10 năm chống thủng dột, 5 năm chống bong tróc lớp xốp và 5 năm bảo hành lớp sơn Polyester kể từ ngày sản xuất, áp dụng khi mua tại hệ thống phân phối chính hãng và tuân thủ điều kiện bảo hành.
Làm sao phân biệt tôn xốp Hoa Sen thật và giả?
Cào lớp bạc trên tem chống hàng giả dán trên tôn và nhắn tin theo cú pháp hướng dẫn — hệ thống sẽ tự động xác nhận nguồn gốc. Logo Hoa Sen cũng được in trực tiếp trên lớp giấy bạc bên dưới tôn.
Nên chọn tôn xốp lõi 16mm hay 18mm?
Lõi 16mm phù hợp nhà ở dân dụng, nhà kho phổ thông — tiết kiệm chi phí. Lõi 18mm nên chọn cho nhà xưởng, khu vực nắng nóng gay gắt hoặc khi cần tăng khả năng cách âm. Chênh lệch giá giữa 2 loại thường khoảng 2.000–4.000 đ/m.
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Xốp Hoa Sen Chính Hãng, Uy Tín, Giá Cạnh Tranh Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen chính hãng tại TP.HCM, được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp. Với nguồn hàng nhập trực tiếp từ nhà máy Hoa Sen, SATA cam kết sản phẩm đầy đủ tem nhãn, logo nhận diện và chính sách bảo hành rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối khi sử dụng.
Đến với SATA, chúng tôi cam kết:
- Cung cấp đầy đủ quy cách Tôn cách nhiệt Hoa Sen với giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
- Đội ngũ tư vấn tận tình, giúp khách hàng lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và ngân sách.
- Hệ thống kho bãi và vận chuyển linh hoạt, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ tại TP.HCM và các khu vực lân cận
Liên hệ ngay với SATA nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung tôn xốp Hoa Sen chất lượng, giá tốt và dịch vụ trọn gói.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0903 725 545
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
