Hộp 60x120Hộp 60x120
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu vừa chịu lực tốt, bền bỉ theo thời gian lại có mức giá hợp lý cho công trình? Thép hộp 60×120 chính là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hạng mục từ nhà xưởng, khung mái đến kết cấu công nghiệp. Với đa dạng độ dày, quy cách chuẩn và khả năng ứng dụng linh hoạt, sản phẩm này ngày càng được sử dụng phổ biến trên thị trường.

Tại Thép Sata, chúng tôi cam kết cung cấp thép hộp 60×120 chính hãng, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng.

👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn.

1. Giới thiệu tổng quan về thép hộp 60×120

Thép hộp 60×120 là loại thép hình hộp chữ nhật rỗng ruột cao cấp, có kích thước cạnh ngoài 60mm x 120mm, được sản xuất từ thép cuộn chất lượng cao qua quá trình cán nguội/cán nóng và hàn tần số cao tự động. Sản phẩm có độ dày thành từ 2.0-8.0mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m hoặc 12m.

Thép hộp 60x120
Thép hộp 60×120

Đây là dòng thép hộp chữ nhật phổ biến thứ hai sau thép hộp vuông trong ngành xây dựng Việt Nam, tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN 7571-14:2018 (mác thép SS400), JIS G3466 hoặc ASTM A500 Grade B với độ bền kéo tối thiểu 400-550 MPa và độ giãn dài ≥20%. Bề mặt có thể là thép đen gốc, mạ kẽm nhúng nóng (lớp kẽm 80-120g/m²), mạ điện phân hoặc sơn tĩnh điện đa màu sắc.

2. Tiêu chuẩn mác thép & trọng lượng thép hộp 60×120

Tiêu chuẩn mác thép

Thép hộp 60×120 sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu đều tuân theo các tiêu chuẩn phổ biến:

  • Mỹ (ASTM): A36, A53, A500
  • Nhật Bản (JIS): SS400 (JIS G3302)
  • Trung Quốc (GB): SS400, Q235A, Q235B, Q235C
  • Việt Nam (TCVN):
    • TCVN 3783:1983 – Thép ống hàn và không hàn
    • TCVN 11228-2:2015 – Thép kết cấu rỗng (kích thước, đặc tính mặt cắt)

Trọng lượng thép hộp 60×120

Công thức tính:P=2×(a+b)×t×L×0.00785P = 2 \times (a + b) \times t \times L \times 0.00785

Trong đó:

  • a, b, t (mm); L (m)

Bảng Trọng Lượng Thép Hộp 60×120 ( cây 6m)

Quy cách Thép hộp 60x120
Quy cách Thép hộp 60×120

Dưới đây là bảng tra trọng lượng thép hộp 60×120 được cập nhật đầy đủ các quy cách cho khách hàng lựa chọn:

Quy cáchĐộ dày (mm)Chiều dài (m)Trọng lượng (kg/cây)
60×1201.0616.65
60×1201.1618.31
60×1201.2619.98
60×1201.4623.30
60×1201.5624.93
60×1201.8629.79
60×1202.0633.01
60×1202.3637.80
60×1202.5640.98
60×1202.8645.70
60×1203.0648.83
60×1203.2651.94
60×1203.5656.58
60×1203.8661.17
60×1204.0664.21
60×1204.2667.22
60×1204.5671.71
60×1205.0679.11
60×1205.5686.39
60×1206.0693.56
60×1206.56100.61
60×1207.06107.55
60×1208.06123.59

📌 Ghi chú: Trọng lượng thép hộp có thể sai số khoảng ±5%, và được dùng để tính chi phí vật tư, vận chuyển cũng như tải trọng công trình.

3. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Thép Hộp 60×120

Thép hộp 60×120 nổi bật với thiết kế chữ nhật rỗng, mang lại khả năng chịu lực vượt trội so với hộp vuông cùng trọng lượng, phù hợp cho dầm ngang và khung chịu tải trong xây dựng tại TP.HCM.

Thép hộp 60×120 có ưu điểm gì nổi bật?

  • Chịu lực tối ưu: Mô men quán tính cao gấp 2-3 lần thép hộp 60×60 (Ix ≈ 45-120 cm⁴ tùy độ dày), lý tưởng cho dầm nhà xưởng chịu tải 20-30 tấn/m² mà không cần tăng kích thước.
  • Tiết kiệm vật liệu: Nhẹ hơn thép I hoặc kênh cùng khả năng chịu uốn (6.5-20kg/m), giảm 25-35% chi phí so với thép đặc, dễ vận chuyển bằng xe tải thông thường.
  • Dễ gia công linh hoạt: Hàn TIG/MIG mượt mà, cắt CNC chính xác, uốn cong bán kính nhỏ (R=150mm), rút ngắn 30% thời gian thi công khung tiền chế.
  • Đa dạng bề mặt: Phiên bản mạ kẽm nhúng nóng chống gỉ 20 năm ở môi trường ẩm, sơn tĩnh điện đa màu cho nội thất cao cấp.

Một số hạn chế cần lưu ý khi sử dụng

  • Chi phí cao hơn hộp vuông: Giá 15-28k/kg (cao hơn 10-20% so với 60×60), không kinh tế cho công trình nhỏ hoặc tải nhẹ.
  • Yêu cầu kỹ thuật cao: Cần thiết kế chính xác để tránh xoắn lệch (do hình chữ nhật), dễ biến dạng nếu hàn không đều hoặc tải lệch tâm.
  • Khối lượng lớn hơn: Nặng hơn hộp nhỏ cùng độ dày, khó thao tác thủ công cho thợ mới, cần cần cẩu mini ở công trình cao tầng.

Chọn thép hộp 60×120 khi cần ưu tiên chịu lực dầm ngang, kết hợp mạ kẽm cho dự án ven biển An Nhơn để cân bằng hiệu suất – chi phí tối ưu.

4. Khám Phá Ứng Dụng Thực Tế & Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Thép Hộp 60×120

Một số ứng dụng tiêu biểu

  • Kết cấu xây dựng: dùng làm cột, dầm, khung chính, giàn mái trong nhà xưởng, nhà tiền chế nhờ khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt.
  • Công nghiệp – cơ khí: chế tạo khung máy, bệ đỡ, hệ giá kệ tải trọng lớn, đảm bảo độ ổn định khi vận hành lâu dài.
  • Hạ tầng & dân dụng: làm mái che, nhà xe, cổng, hàng rào, khung công trình ngoài trời.

Phù hợp với các hạng mục yêu cầu độ cứng cao, chịu tải lớn và tuổi thọ dài.

Một số công trình thực tế đã sử dụng thép hộp 60×120

  • Nhà máy Samsung Bắc Ninh
    → Ứng dụng trong khung nhà xưởng và kết cấu phụ trợ, yêu cầu vật liệu bền, chịu tải tốt.
  • Tổ hợp VinFast Hải Phòng
    → Sử dụng cho kết cấu thép nhà xưởng, dầm và khung phụ, đáp ứng quy mô công nghiệp lớn.
  • Các nhà máy trong KCN VSIP (Bình Dương, Bắc Ninh)
    → Dùng phổ biến cho khung mái, dầm ngang, kết cấu bao che trong nhà xưởng và kho bãi.
  • Mái che sân thể thao, bãi xe công cộng
    → Áp dụng cho khung mái khẩu độ lớn, chịu được gió và điều kiện ngoài trời.
  • Nhà tiền chế dân dụng & công nghiệp
    → Sử dụng làm cột và khung chính, giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn.

Thép hộp 60×120 thường xuất hiện trong các công trình quy mô trung bình đến lớn, nơi cần kết cấu bền, ổn định và thi công nhanh.

5. Bảng Báo Giá Thép Hộp 60×120 Cập Nhật Mới Nhất T4/2026 –Thị Trường TP.HCM

Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 60×120 mới nhất 2026. Dưới đây là giá tham khảo tháng 4/2026 (chưa VAT, cây 6m) tại TP.HCM:

Giá thép hộp 60x120
Giá thép hộp 60×120

Báo Giá Thép Hộp 60×120 Mới Nhất Tháng 4/2026 Từ Thép SATA

Độ dày (mm)Trọng lượng (Kg/cây 6m)Giá thép hộp đen (VNĐ/cây)Giá thép hộp mạ kẽm (VNĐ/cây)
1.016.65272.725316.848
1.219.98327.670380.617
1.423.33382.450444.195
1.524.93409.345475.410
1.829.79489.535568.479
2.033.01542.665630.142
2.337.86621.700721.870
2.540.98674.170782.767
2.845.77752.050873.155
3.048.83803.695933.095
3.251.94855.010992.651
3.556.58931.5701.081.507
3.861.171.007.3051.169.406
4.064.211.057.4651.227.622
4.267.221.107.1301.285.263
4.571.711.181.2151.371.247
5.079.111.303.3151.512.957
5.586.391.423.4351.652.369
6.093.561.541.7401.789.674

Lưu ý:

  • Giá thép có thể biến động theo thị trường và thời điểm đặt hàng
  • Báo giá thường chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
  • Giá phụ thuộc vào độ dày, số lượng và loại (đen hoặc mạ kẽm)
  • Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn
  • Để có giá chính xác nhất, nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để được báo giá và tư vấn cụ thể.

Các Thương Hiệu Thép Hộp 60×120 Chúng Tôi Phân Phối

  • Thép hộp 60×120 Hoa Sen
  • Thép hộp 60×120 Hòa Phát
  • Thép hộp 60×120 Vinaone
  • Thép hộp 60×120 Việt Nhật
  • …..

Bạn cần bảng giá chi tiết cho công trình, so sánh giữa các thương hiệu, hoặc báo giá cho một độ dày cụ thể? Hãy liên hệ cho Thép SATA để hỗ trợ chi tiết hơn!

6. Hướng Dẫn Mua Thép Hộp 60×120 Chính Hãng, Tránh Hàng Giả & Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Tối Đa

Mua thép hộp 60×120 thông minh giúp tránh rủi ro hàng kém chất lượng, tối ưu chi phí dự án xây dựng tại TP.HCM và đảm bảo độ bền. Dưới đây là một số hướng dẫn chi tiết:

Nguyên Tắc Chọn Loại Thép Phù Hợp Môi Trường

  • Ngoài trời/ven biển: Ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng (lớp kẽm ≥80g/m²), chịu muối biển và độ ẩm 90% mà không gỉ sau 20 năm.
  • Trong nhà/xưởng kín: Chọn thép đen giá rẻ, tiết kiệm 25-30% chi phí, chỉ cần sơn chống gỉ 1-2 lớp.
  • Nội thất/trang trí: Mạ kẽm điện phân hoặc sơn tĩnh điện để bề mặt bóng đẹp, dễ vệ sinh.

Hướng Dẫn Kiểm Tra Chất Lượng Tại Chỗ

  1. Giấy tờ CO/CQ: Yêu cầu chứng nhận xuất xứ (CO) và kiểm định chất lượng (CQ) từ nhà sản xuất như Hòa Phát, Hoa Sen, Pomina. Tránh hàng không rõ nguồn gốc.
  2. Đo độ dày thực tế: Dùng caliper kỹ thuật số kiểm tra thành thép (chuẩn 2.0-6.0mm), sai số không quá ±0.1mm. Hàng giả thường mỏng hơn 10-20% gây mất an toàn.
  3. Kiểm lớp mạ kẽm: Lắc nhẹ nghe tiếng “kêu” đặc trưng (không rè), bề mặt xám bạc đều, không bong tróc khi cào bằng móng tay. Đo độ dày mạ ≥80g/m² bằng máy chuyên dụng nếu có.
  4. Kiểm bề mặt & mối hàn: Không có vết nứt, lỗ thủng, mối hàn liền mạch (không lồi lõm >0.5mm). Sơn tĩnh điện phải bóng đều, không phồng rộp.
  5. Test chịu lực sơ bộ: Uốn nhẹ bằng tay (độ dày <3mm) không nứt gãy, chứng tỏ mác thép SS400 chuẩn.
Kiểm tra trước khi nhận hàng
Kiểm tra trước khi nhận hàng

Top Nhà Cung Cấp Uy Tín TP.HCM 2026

  • Hòa Phát/Hoa Sen: Độ dày chuẩn xác cao, sai số <0.05mm, bảo hành 10 năm chống thủng. Giá cạnh tranh nhờ sản lượng lớn.
  • Pomina, Đông Dương SG: Đa dạng loại mạ kẽm/inox, giao hàng 24h nội thành, miễn phí đo đạc tại công trình.
  • Tránh hàng trôi nổi: Nhập lậu Trung Quốc thường độ dày không đều (±0.3mm), lớp kẽm mỏng <50g/m² dễ gỉ sét sau 2-3 năm, gây thiệt hại gấp đôi chi phí sửa chữa.

Bảng thông tin kiểm tra khi chọn mua thép

Tiêu chí kiểm traChuẩn chính hãngHàng giả/kém chất lượng
CO/CQĐầy đủ, có dấu đỏKhông có hoặc photo mờ
Độ dày thực±0.1mm Mỏng hơn 10-20%
Lớp kẽm≥80g/m², đều màuMỏng <50g/m², bong tróc
Giá/kg15-28k (mạ kẽm)Dưới 12k (nghi ngờ)
Bảo hành10-20 nămKhông rõ

Áp dụng hướng dẫn này, bạn mua được thép hộp 60×120 chất lượng cao với chi phí thấp nhất, tránh rủi ro thi công hỏng. Liên hệ kho lớn để được tư vấn miễn phí đo lường công trình cụ thể!

7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 60×120 chính hãng tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp 60×120 đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng – cơ khí. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu chọn lọc, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình.

Là đơn vị phân phối uy tín tại TP.HCM, SATA cam kết mang đến thép hộp 60×120 chính hãng, giá cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn nhanh chóng và chuyên nghiệp, đáp ứng từ công trình dân dụng đến dự án quy mô lớn.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Thép hộp 60×120 đạt chuẩn, chất lượng ổn định
  • Đa dạng quy cách thép hộp chữ nhật và vuông
  • Giá luôn cập nhật theo thị trường, cạnh tranh
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật phù hợp từng công trình

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép hộp 60×120 mới nhất và tư vấn tối ưu cho công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545